Tra cứu biểu thuế nhập khẩu

Phần:
Chương:
Nội dung cần tìm:

Tìm thấy 15.316 mặt hàng.
STTMã hàng (HS8)Mô tả hàng hóaThuế suất cam kết tại thời điểm gia nhập (%)Thuế suất cam kết cắt giảm (%)Thời hạn thực hiện (năm)Quyền đàm phán ban đầuPhụ thu nhập khẩu(%)
845172125032- - - - Dạng đai và dải, chiều dày không quá 6mm và chiều rộng trên 400mm nhưng không quá 500mm 20102014 0
845272125039- - - - Loại khác 20102014 0
8453 - - - Loại khác:      
845472125041- - - - Dạng đai và dải, chiều dày không quá 6mm và chiều rộng không quá 400mm 20102014 0
845572125042- - - - Dạng đai và dải, chiều dày không quá 6mm và chiều rộng trên 400mm nhưng không quá 500mm 20102014 0
845672125043- - - - Loại khác, chiều dầy từ 1,5mm trở xuống 20102014 0
845772125049- - - - Loại khác 20102014 0
8458 - - - Có hàm lượng carbon từ 0,6% trở lên tính theo trọng lượng:     
845972125051- - - - Dạng đai và dải, chiều dày không quá 6mm và chiều rộng không quá 400mm 20102014 0
846072125052- - - - Dạng đai và dải, chiều dày không quá 6mm và chiều rộng trên 400mm nhưng không quá 500mm 20102014 0
846172125059- - - - Loại khác 20102014 0
8462 - - - Loại khác:      
846372125061- - - - Dạng đai và dải, chiều dày không quá 6mm và chiều rộng không quá 400mm 20102014 0
846472125062- - - - Dạng đai và dải, chiều dày không quá 6mm và chiều rộng trên 400mm nhưng không quá 500mm 20102014 0
846572125063- - - - Loại khác, chiều dầy từ 1,5mm trở xuống 20102014 0
846672125069- - - - Loại khác 20102014 0
8467721260-Được dát phủ:      
8468 - - Có hàm lượng carbon từ 0,6% trọng lượng trở lên:     
8469 - - Loại khác:      
847072126011- - - Dạng đai và dải, chiều dày không quá 6mm và chiều rộng không quá 400mm 20102014 0
847172126012- - - Dạng đai và dải, chiều dày không quá 6mm và chiều rộng trên 400mm nhưng không quá 500mm 20102014 0
847272126019- - - Loại khác 20102014 0
847372126021- - - Dạng đai và dải, chiều dày không quá 6mm và chiều rộng không quá 400mm 20102014 0
847472126022- - - Dạng đai và dải, chiều dày không quá 6mm và chiều rộng trên 400mm nhưng không quá 500mm 20102014 0
847572126023- - - Loại khác, chiều dầy từ 1,5mm trở xuống 20102014 0
847672126029- - - Loại khác 20102014 0
84777213Sắt hoặc thép không hợp kim dạng thanh và que, cuộn cuốn không đều, được cán nóng      
8478 - Loại khác:      
8479721310- Có răng khía, rãnh, gân và các dạng khác được tạo thành trong quá trình cán:      
848072131010- - Có tiết diện mặt cắt ngang hình tròn không quá 50 mm² 40252012 0
848172131020- - Có chiều rộng mặt cắt ngang hình chữ nhật (kể cả hình vuông) không quá 20mm 40252012 0
848272131090- - Loại khác 20152012 0
8483721320- Loại khác, bằng thép dễ cắt gọt:      
848472132010- - Loại có đường kính trung bình từ 5mm đến 20mm 20152014 0
848572132090- - Loại khác 20152014 0
8486721391- - Có đường kính mặt cắt ngang hình tròn dưới 14mm:      
848772139110- - - Loại để làm que hàn 20152012 0
8488 - - - Loại khác:      
848972139191- - - - Thép làm cốt bê tông 30252012 0
849072139192- - - - Thép tán nguội ở dạng cuộn 20152012 0
849172139193- - - - Thép thanh trục; thép mangan 30252012 0
849272139199- - - - Loại khác 20152012 0
8493721399- - Loại khác:      
849472139910- - -Để làm que hàn 20152012 0
8495 - - - Loại khác:      
849672139991- - - - Thép làm cốt bê tông 30252012 0
849772139992- - - - Thép tán nguội ở dạng cuộn 20152012 0
849872139993- - - - Thép thanh trục; thép mangan 30252012 0
849972139999- - - - Loại khác 20152012 0
85007214Sắt hoặc thép không hợp kim ở dạng thanh và que khác, mới chỉ qua rèn, cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn nóng kể cả công đoạn xoắn sau khi cán      

« Trước170171172173174175176177178179Tiếp »


DMCA.com Protection Status

IP: 216.73.216.51