Tra cứu biểu thuế nhập khẩu

Phần:
Chương:
Nội dung cần tìm:

Tìm thấy 15.316 mặt hàng.
STTMã hàng (HS8)Mô tả hàng hóaThuế suất cam kết tại thời điểm gia nhập (%)Thuế suất cam kết cắt giảm (%)Thời hạn thực hiện (năm)Quyền đàm phán ban đầuPhụ thu nhập khẩu(%)
840172122039- - - Loại khác 20102014 0
840272122091- - - Dạng đai và dải, chiều dày không quá 6mm và chiều rộng không quá 400mm 20102014 0
840372122092- - - Dạng đai và dải, chiều dày không quá 6mm và chiều rộng trên 400mm nhưng không quá 500mm 20102014 0
840472122093- - - Loại khác, chiều dầy từ 1,5mm trở xuống 20102014 0
840572122099- - - Loại khác 20102014 0
8406721230-Được mạ hoặc tráng kẽm bằng phương pháp khác:      
8407 - - Có hàm lượng carbon từ 0,6% trọng lượng trở lên, lượn sóng:      
8408 - - Chứa hàm lượng carbon từ 0,6% trọng lượng trở lên, không lượn sóng:      
8409 - - Loại khác, lượn sóng:      
8410 - - Loại khác, không lượn sóng:      
841172123011- - - Dạng đai và dải, chiều rộng không quá 400mm 20102014 0
841272123012- - - Dạng đai và dải, chiều rộng trên 400mm nhưng không quá 500mm 20102014 0
841372123019- - - Loại khác 20102014 0
841472123021- - - Dạng đai và dải, chiều rộng không quá 400mm 20102014 0
841572123022- - - Dạng đai và dải, chiều rộng trên 400mm nhưng không quá 500mm 20102014 0
841672123029- - - Loại khác 20102014 0
841772123031- - - Dạng đai và dải, chiều rộng không quá 400mm 20102014 0
841872123032- - - Dạng đai và dải, chiều rộng trên 400mm nhưng không quá 500mm 20102014 0
841972123033- - - Loại khác, chiều dầy từ 1,5mm trở xuống 20102014 0
842072123039- - - Loại khác 20102014 0
842172123091- - - Dạng đai và dải, chiều rộng không quá 400mm 20102014 0
842272123092- - - Dạng đai và dải, chiều rộng trên 400mm nhưng không quá 500mm 20102014 0
842372123093- - - Loại khác, chiều dầy từ 1,5mm trở xuống 20102014 0
842472123099- - - Loại khác 20102014 0
8425721240-Được sơn, quét hoặc tráng plastic:      
8426 - - Có hàm lượng carbon từ 0,6% trọng lượng trở lên:     
8427 - - Loại khác:      
842872124011- - - Dạng đai và dải, chiều rộng không quá 400mm 20102014 0
842972124012- - - Dạng đai và dải, chiều rộng trên 400mm nhưng không quá 500mm 20102014 0
843072124019- - - Loại khác 20102014 0
843172124021- - - Dạng đai hoặc dải, chiều rộng không quá 400mm 20102014 0
843272124022- - - Dạng đai hoặc dải, chiều rộng trên 400mm nhưng không quá 500mm 20102014 0
843372124023- - - Loại khác, chiều dầy từ 1,5mm trở xuống 20102014 0
843472124029- - - Loại khác 20102014 0
8435721250-Được mạ hoặc tráng bằng phương pháp khác:      
8436 - - Mạ hoặc tráng hợp kim nhôm-kẽm:     
8437 - - - Có hàm lượng carbon từ 0,6% trọng lượng trở lên:     
8438 - - Mạ hoặc tráng oxit crom hoặc crom và oxit crom (kể cả thép không tráng thiếc (tin-free)):      
8439 - - Loại khác:      
844072125011- - - - Dạng đai và dải, chiều dày không quá 6mm và chiều rộng không quá 400mm 20102014 0
844172125012- - - - Dạng đai và dải, chiều dày không quá 6mm và chiều rộng trên 400mm nhưng không quá 500mm 20102014 0
844272125013- - - - Loại khác, chiều dầy từ 1,5mm trở xuống 20102014 0
844372125019- - - - Loại khác 20102014 0
8444 - - - Loại khác:      
844572125021- - - - Dạng đai và dải, chiều dày không quá 6mm và chiều rộng không quá 400mm 20102014 0
844672125022- - - - Dạng đai và dải, chiều dày không quá 6mm và chiều rộng trên 400mm nhưng không quá 500mm 20102014 0
844772125023- - - - Loại khác, chiều dầy từ 1,5mm trở xuống 20102014 0
844872125029- - - - Loại khác 20102014 0
8449 - - - Có hàm lượng carbon từ 0,6% trọng lượng trở lên:     
845072125031- - - - Dạng đai và dải, chiều dày không quá 6mm và chiều rộng không quá 400mm 20102014 0

« Trước161162163164165166167168169170Tiếp »


DMCA.com Protection Status

IP: 216.73.216.51