Tra cứu biểu thuế nhập khẩu

Phần:
Chương:
Nội dung cần tìm:

Tìm thấy 15.316 mặt hàng.
STTMã hàng (HS8)Mô tả hàng hóaThuế suất cam kết tại thời điểm gia nhập (%)Thuế suất cam kết cắt giảm (%)Thời hạn thực hiện (năm)Quyền đàm phán ban đầuPhụ thu nhập khẩu(%)
8351721129- - Loại khác:      
8352 - - - Chứa hàm lượng carbon từ 0,25% đến dưới 0,6% trọng lượng:     
835372112911- - - - Dạng lượn sóng 20102014 0
835472112912- - - - Dạng băng và nẹp, chiều rộng trên 25mm nhưng không quá 100mm 20102014 0
835572112913- - - - Loại khác, dạng đai và dải, chiều rộng không quá 400mm 20102014 0
835672112914- - - - Loại khác, dạng đai và dải, chiều rộng trên 400mm 20102014 0
835772112915- - - - Loại khác, chiều dày từ 0,170mm trở xuống 20102014 0
835872112919- - - - Loại khác 20102014 0
8359 - - - Chứa hàm lượng carbon từ 0,6% trọng lượng trở lên:      
836072112921- - - - Dạng băng và nẹp, chiều rộng trên 25mm nhưng không quá 100mm 20102014 0
836172112922- - - - Loại khác, dạng đai và dải, chiều rộng không quá 400mm 20102014 0
836272112923- - - - Loại khác, dạng đai và dải, chiều rộng trên 400mm 20102014 0
836372112929- - - - Loại khác 20102014 0
8364721190- Loại khác:      
8365 - - Chứa hàm lượng carbon từ 0,6% trở lên tính theo trọng lượng:     
8366 - - Loại khác:      
836772119011- - - Dạng băng và nẹp, chiều rộng trên 25mm nhưng không quá 100mm 20102014 0
836872119012- - - Loại khác, dạng đai và dải, chiều rộng không quá 400mm 20102014 0
836972119013- - - Loại khác, dạng đai và dải, chiều rộng trên 400mm 20102014 0
837072119019- - - Loại khác 20102014 0
837172119091- - - Dạng lượn sóng 20102014 0
837272119092- - - Dạng băng và nẹp, chiều rộng trên 25mm nhưng không quá 100mm 20102014 0
837372119093- - - Loại khác, dạng đai và dải, chiều rộng không quá 400mm 20102014 0
837472119094- - - Loại khác, dạng đai và dải, chiều rộng trên 400mm 20102014 0
837572119095- - - Loại khác, chiều dày từ 0,170mm trở xuống 20102014 0
837672119099- - - Loại khác 20102014 0
83777212Các sản phẩm sắt hoặc thép không hợp kim cán phẳng, có chiều rộng dưới 600mm, đã phủ, mạ hoặc tráng      
8378721210-Được mạ hoặc tráng thiếc:      
8379 - - Có hàm lượng carbon từ 0,6% trọng lượng trở lên:     
8380 - - Loại khác:      
838172121011- - - Dạng đai và dải, chiều dày không quá 6mm và chiều rộng không quá 400mm 20102014 0
838272121012- - - Dạng đai và dải, chiều dày không quá 6mm và chiều rộng trên 400mm nhưng không quá 500mm 20102014 0
838372121019- - - Loại khác 20102014 0
838472121091- - - Dạng đai và dải, chiều dày không quá 6mm và chiều rộng không quá 400mm 20102014 0
838572121092- - - Dạng đai và dải, chiều dày không quá 6mm và chiều rộng trên 400mm nhưng không quá 500mm 20102014 0
838672121099- - - Loại khác 20102014 0
8387721220-Được mạ hoặc tráng kẽm bằng phương pháp điện phân:      
8388 - - Có hàm lượng carbon từ 0,6% trọng lượng trở lên, lượn sóng:     
8389 - - Có hàm lượng carbon từ 0,6% trở lên tính theo trọng lượng, chưa làm lượn sóng (có múi):      
8390 - - Loại khác, được làm lượn sóng:      
8391 - - Loại khác, lượn sóng:      
839272122011- - - Dạng đai và dải, chiều rộng không quá 400mm 20102014 0
839372122012- - - Dạng đai và dải, chiều rộng trên 400mm nhưng không quá 500mm 20102014 0
839472122019- - - Loại khác 20102014 0
839572122021- - - Dạng đai và dải, chiều rộng không quá 400mm 20102014 0
839672122022- - - Dạng đai và dải, chiều rộng trên 400mm nhưng không quá 500mm 20102014 0
839772122029- - - Loại khác 20102014 0
839872122031- - - Dạng đai và dải, chiều dày không quá 6mm và chiều rộng không quá 400mm 20102014 0
839972122032- - - Dạng đai và dải, chiều dày không quá 6mm và chiều rộng trên 400mm nhưng không quá 500mm 20102014 0
840072122033- - - Loại khác, chiều dầy từ 1,5mm trở xuống 20102014 0

« Trước161162163164165166167168169170Tiếp »


DMCA.com Protection Status

IP: 216.73.216.51