Tra cứu biểu thuế nhập khẩu

Phần:
Chương:
Nội dung cần tìm:

Tìm thấy 15.316 mặt hàng.
STTMã hàng (HS8)Mô tả hàng hóaThuế suất cam kết tại thời điểm gia nhập (%)Thuế suất cam kết cắt giảm (%)Thời hạn thực hiện (năm)Quyền đàm phán ban đầuPhụ thu nhập khẩu(%)
830172109030- -Được mạ hoặc tráng kẽm bằng phương pháp điện phân, chiều dầy không qúa 1,2mm 10   0
830272109040- -Được mạ hoặc tráng kẽm bằng phương pháp điện phân, chiều dầy trên 1,2mm 1052014 0
830372109050- -Đuợc mạ hoặc tráng kẽm hay nhôm bằng phương pháp khác, chiều dầy trên 1,2 mm 10   0
830472109060- -Được mạ hoặc tráng kẽm hay nhôm, chiều dầy không qúa 1,2mm 30252012 0
830572109070- -Được mạ hoặc tráng kim loại khác, chiều dầy không quá 1,2mm 1052014 0
830672109090- - Loại khác 1052014 0
83077211Các sản phẩm sắt hoặc thép không hợp kim cán phẳng, có chiều rộng dưới 600mm, chưa phủ, mạ hoặc tráng      
8308 - Không được gia công quá mức cán nóng:     
8309 - Chưa được gia công quá mức cán nguội (ép nguội):      
8310721113- -Được cán 4 mặt hoặc ở dạng khuôn hộp kín, có chiều rộng trên 150mm và chiều dày không dưới 4mm, không ở dạng cuộn và không có hình nổi:     
8311 - - - Có hàm lượng carbon từ 0,6% trọng lượng trở lên:     
831272111311- - - - Thép tấm thông dụng 20102014 0
831372111312- - - - Dạng đai và dải 20102014 0
831472111319- - - - Loại khác 20102014 0
8315 - - - Loại khác:      
831672111391- - - - Thép tấm thông dụng 20102014 0
831772111392- - - - Dạng lượn sóng 20102014 0
831872111393- - - - Dạng đai và dải 20102014 0
831972111399- - - - Loại khác 20102014 0
8320721114- - Loại khác, có chiều dày từ 4,75mm trở lên:      
8321 - - - Chứa hàm lượng carbon từ 0,6% trọng lượng trở lên:     
832272111411- - - - Thép tấm thông dụng 20102014 0
832372111412- - - - Dạng đai và dải 20102014 0
832472111419- - - - Loại khác 20102014 0
8325 - - - Loại khác:      
832672111491- - - - Thép tấm thông dụng 20102014 0
832772111492- - - - Dạng cuộn để cán lại 20102014 0
832872111493- - - - Dạng lượn sóng 20102014 0
832972111494- - - - Loại khác, dạng đai và dải 20102014 0
833072111499- - - - Loại khác 20102014 0
8331721119- - Loại khác:      
8332 - - - Có hàm lượng carbon từ 0,6% trọng lượng trở lên:     
833372111911- - - - Dạng băng và nẹp, chiều rộng trên 25mm nhưng không quá 100mm 20102014 0
833472111912- - - - Loại khác, dạng đai và dải 20102014 0
833572111919- - - - Loại khác 20102014 0
8336 - - - Loại khác:      
833772111991- - - - Dạng băng và nẹp, chiều rộng trên 100mm 20102014 0
833872111992- - - - Dạng cuộn để cán lại 20102014 0
833972111993- - - - Dạng lượn sóng 20102014 0
834072111994- - - - Loại khác, dạng đai và dải 20102014 0
834172111999- - - - Loại khác 20102014 0
8342721123- - Có hàm lượng carbon dưới 0,25% trọng lượng:      
834372112310- - - Dạng lượn sóng 20102014 0
834472112320- - - Dạng băng và nẹp, chiều rộng trên 25mm nhưng không quá 100mm 20102014 0
834572112330- - - Loại khác, dạng đai và dải, chiều rộng không quá 400mm 20102014 0
834672112340- - - Loại khác, dạng đai và dải, chiều rộng trên 400mm 20102014 0
834772112350- - - Loại khác, chiều dày trên 40mm 20102014 0
8348 - - - Loại khác:      
834972112391- - - - Chiều dày từ 0,170mm trở xuống 20102014 0
835072112399- - - - Loại khác 20102014 0

« Trước161162163164165166167168169170Tiếp »


DMCA.com Protection Status

IP: 216.73.216.51