Tra cứu biểu thuế nhập khẩu

Phần:
Chương:
Nội dung cần tìm:

Tìm thấy 15.316 mặt hàng.
STTMã hàng (HS8)Mô tả hàng hóaThuế suất cam kết tại thời điểm gia nhập (%)Thuế suất cam kết cắt giảm (%)Thời hạn thực hiện (năm)Quyền đàm phán ban đầuPhụ thu nhập khẩu(%)
825172091810- - - Tấm thép đen (tôn đen) cán để tráng thiếc (Tin - mill blackplate - TMBP) 1072010AU0
825272091890- - - Loại khác 1072010AU0
825372092500- - Có chiều dày từ 3mm trở lên 1072010 0
825472092600- - Có chiều dày trên 1mm đến dưới 3mm 1072010 0
825572092700- - Có chiều dày từ 0,5mm đến 1mm 1072010 0
825672092800- - Có chiều dày dưới 0,5mm 1072010US0
825772099000- Loại khác 1072010 0
82587210Các sản phẩm sắt hoặc thép không hợp kim được cán phẳng, có chiều rộng từ 600mm trở lên, đã phủ, mạ hoặc tráng      
8259 -Được mạ hoặc tráng thiếc:     
8260 -Được mạ hoặc tráng kẽm bằng phương pháp khác:      
8261 -Được mạ hoặc tráng nhôm:      
826272101100- - Có chiều dày từ 0,5mm trở lên 1052014 0
826372101200- - Có chiều dày dưới 0,5mm 1052012US0
826472102000-Được mạ hoặc tráng chì, kể cả hợp kim chì thiếc 1052014 0
8265721030-Được mạ hoặc tráng kẽm bằng phương pháp điện phân:      
8266 - - Có hàm lượng carbon dưới 0,6% trọng lượng:     
8267 - - Có hàm lượng carbon từ 0,6% trọng lượng trở lên:      
826872103011- - - Chiều dầy không qúa 1,2mm 10   0
826972103019- - - Loại khác 1052014 0
827072103091- - - Chiều dầy không quá 1,2mm 10   0
827172103099- - - Loại khác 1052014 0
8272721041- - Hình lượn sóng:      
827372104110- - - Chiều dầy không quá 1,2 mm 30252012 0
827472104190- - - Loại khác 10   0
8275721049- - Loại khác:      
827672104910- - - Chiều dầy không quá 1,2 mm 30202013 0
827772104990- - - Loại khác 10   0
827872105000-Được mạ hoặc tráng bằng oxit crom hoặc bằng crom và oxit crom 1052012US0
8279721061- -Được mạ hoặc tráng hợp kim nhôm-kẽm:      
828072106110- - - Chiều dầy không quá 1,2 mm 30202013 0
828172106190- - - Loại khác 10   0
8282721069- - Loại khác:      
828372106910- - - Chiều dầy không quá 1,2 mm 30252012 0
828472106990- - - Loại khác 10   0
8285721070-Được sơn, quét hoặc tráng plastic:      
8286 - - Không phủ, mạ hoặc tráng kim loại:     
828772107011- - - Chiều dầy từ 4,75mm đến 125mm 25202010 0
828872107012- - - Chiều dầy dưới 4,75mm hoặc trên 125mm 25202010 0
828972107020- -Được mạ hoặc tráng thiếc, chì, oxit crom hoặc bằng crom và oxit crom 1052014 0
829072107030- -Được mạ hoặc tráng kẽm bằng phương pháp điện phân, chiều dầy không qúa 1,2mm 10   0
829172107040- -Được mạ hoặc tráng kẽm bằng phương pháp điện phân, chiều dầy trên 1,2mm 1052014 0
829272107050- -Đuợc mạ hoặc tráng kẽm hoặc nhôm bằng phương pháp khác, chiều dầy trên 1,2 mm 10   0
829372107060- -Được mạ hoặc tráng kẽm hoặc nhôm, chiều dầy không qúa 1,2mm 30252010 0
829472107070- -Được mạ hoặc tráng kim loại khác, chiều dầy không qúa 1,2mm 1052014 0
829572107090- - Loại khác 1052014 0
8296721090- Loại khác:      
8297 - - Chưa được phủ, mạ hoặc tráng kim loại:     
829872109011- - - Chiều dầy từ 4,75mm đến 125mm 1052014 0
829972109012- - - Chiều dầy dưới 4,75mm hoặc trên 125mm 1052014 0
830072109020- -Được mạ hoặc tráng thiếc, chì hoặc oxit crom hoặc bằng crom và oxit crom 1052014 0

« Trước161162163164165166167168169170Tiếp »


DMCA.com Protection Status

IP: 216.73.216.51