Tra cứu biểu thuế nhập khẩu

Phần:
Chương:
Nội dung cần tìm:

Tìm thấy 15.316 mặt hàng.
STTMã hàng (HS8)Mô tả hàng hóaThuế suất cam kết tại thời điểm gia nhập (%)Thuế suất cam kết cắt giảm (%)Thời hạn thực hiện (năm)Quyền đàm phán ban đầuPhụ thu nhập khẩu(%)
8201 - Loại khác, ở dạng không cuộn, không được gia công quá mức cán nóng:      
8202720810-ở dạng cuộn, không được gia công quá mức cán nóng, có hình dập nổi:      
820372081010- - Chiều dầy từ 10mm đến 125mm; chiều dầy dưới 3mm và có hàm lượng carbon dưới 0,6% trọng lượng 15102014 0
820472081020- - Chiều dầy từ 3mm đến dưới 4,75mm và có hàm lượng carbon dưới 0,6% trọng lượng; chiều dầy dưới 3mm và có hàm lượng carbon từ 0,6% trọng lượng trở lên 15102014 0
820572081030- - Chiều dầy từ 3mm đến dưới 4,75mm và có hàm lượng carbon từ 0,6% trọng lượng trở lên 15102014 0
820672081090- - Loại khác 15102014 0
8207720825- - Chiều dầy từ 4,75mm trởlên:      
820872082510- - - Dạng cuộn để cán lại 18102014 0
8209 - - - Loại khác:      
821072082591- - - - Thép tấm và thép lá không hợp kim có hàm lượng carbon dưới 0,6% trọng lượng 18102014 0
821172082599- - - - Loại khác 18102014 0
8212720826- - Chiều dày từ 3mm đến dưới 4,75mm:      
821372082610- - - Thép tấm và thép lá có hàm lượng carbon dưới 0,6% trọng lượng 15102014 0
821472082690- - - Loại khác 15102014 0
8215720827- - Chiều dày dưới 3mm:      
8216 - - - Chiều dầy dưới 1,5mm:     
821772082711- - - - Thép tấm và thép lá có hàm lượng carbon từ0,6% trọng lượng trởlên 15102014 0
821872082719- - - - Loại khác 15102014 0
8219 - - - Loại khác:      
822072082791- - - - Thép tấm và thép lá có hàm lượng carbon từ0,6% trọng lượng trởlên 15102014 0
822172082799- - - - Loại khác 15102014 0
822272083600- - Chiều dày trên 10mm 15102014NZ0
8223720837- - Chiều dày từ 4,75mm đến 10mm:      
822472083710- - - Thép tấm và thép lá có hàm lượng carbon dưới 0,6% trọng lượng 10  NZ0
822572083790- - - Loại khác 10  NZ0
8226720838- - Chiều dày từ 3mm đến dưới 4,75mm:      
822772083810- - - Thép tấm và thép lá có hàm lượng carbon dưới 0,6% trọng lượng 15102014 0
822872083890- - - Loại khác 15102014 0
8229720839- - Chiều dày dưới 3mm:      
8230 - - - Chiều dầy dưới 1,5mm:     
823172083911- - - - Thép tấm và thép lá có hàm lượng carbon từ 0,6% trọng lượng trở lên 10   0
823272083919- - - - Loại khác 10   0
823372083990- - - Loại khác 10   0
823472084000-ở dạng không cuộn, không được gia công quá mức cán nóng, có hình dập nổi trên bề mặt 15102014 0
823572085100- - Chiều dày trên 10mm 15102014 0
823672085200- - Chiều dày từ 4,75mm đến 10mm 10   0
823772085300- - Chiều dày từ 3mm đến dưới 4,75mm 15102014 0
823872085400- - Chiều dày dưới 3mm 18102014 0
8239720890- Loại khác:      
824072089010- - Chiều dày từ 10mm đến 125mm; chiều dày dưới 3mm và có hàm lượng carbon dưới 0,6% trọng lượng 18102014 0
824172089020- - Chiều dày từ 3mm đến dưới 4,75mm và có hàm lượng carbon dưới 0,6% trọng lượng; chiều dày dưới 3mm và có hàm lượng carbon từ 0,6% trọng lượng trở lên 18102014 0
824272089030- - Chiều dày từ 3mm đến dưới 4,75mm và có hàm lượng carbon từ 0,6% trọng lượng trở lên 18102014 0
824372089090- - Loại khác 18102014 0
82447209Các sản phẩm sắt hoặc thép không hợp kim được cán phẳng, có chiều rộng từ 600mm trở lên, cán nguội (ép nguội), chưa dát phủ, mạ hoặc tráng      
8245 -ở dạng cuộn, không được gia công quá mức cán nguội (ép nguội):     
8246 -ở dạng không cuộn, không được gia công quá mức cán nguội (ép nguội):      
824772091500- - Có chiều dày từ 3mm trở lên 1072010 0
824872091600- - Có chiều dày trên 1mm đến dưới 3mm 1072010AU0
824972091700- - Có chiều dày từ 0,5mm đến 1mm 1072010AR,AU,US0
8250720918- - Có chiều dày dưới 0,5mm:      

« Trước161162163164165166167168169170Tiếp »


DMCA.com Protection Status

IP: 216.73.216.51