Tra cứu biểu thuế nhập khẩu

Phần:
Chương:
Nội dung cần tìm:

Tìm thấy 15.316 mặt hàng.
STTMã hàng (HS8)Mô tả hàng hóaThuế suất cam kết tại thời điểm gia nhập (%)Thuế suất cam kết cắt giảm (%)Thời hạn thực hiện (năm)Quyền đàm phán ban đầuPhụ thu nhập khẩu(%)
815172026000- Fero - niken 5   0
815272027000- Fero - molipđen 5   0
815372028000- Fero - vonfram và fero - silic - vonfram 5   0
815472029100- - Fero - titan và fero - silic - titan 5   0
815572029200- - Fero - vanadi 5   0
815672029300- - Fero - niobi 5   0
815772029900- - Loại khác 5   0
81587203Các sản phẩm chứa sắt được hoàn nguyên trực tiếp từ quặng sắt và các sản phẩm sắt xốp khác, dạng tảng, cục hoặc các dạng tương tự; sắt có độ sạch tối thiểu là 99,94%, ở dạng tảng, cục hoặc các dạng tương tự      
815972031000- Các sản phẩm chứa sắt được hoàn nguyên trực tiếp từ quặng sắt 5   0
816072039000- Loại khác 5   0
81617204Phế liệu, mảnh vụn sắt; thỏi đúc sắt hoặc thép phế liệu nấu lại      
8162 - Phế liệu và mảnh vụn của thép hợp kim:      
8163 - Phế liệu và mảnh vụn khác:      
816472041000- Phế liệu và mảnh vụn của gang 3   0
816572042100- - Bằng thép không gỉ 0  US0
816672042900- - Loại khác 0  US0
816772043000- Phế liệu và mảnh vụn của sắt hoặc thép tráng thiếc 0  US0
816872044100- - Phoi tiện, phoi bào, mảnh vỡ, vảy cán, mạt cưa, mạt giũa, phoi cắt và bavia, đã hoặc chưa được ép thành khối hay đóng thành kiện, bánh, bó 3   0
816972044900- - Loại khác 0  US0
817072045000- Thỏi đúc phế liệu nấu lại 3   0
81717205Hạt và bột của gang thỏi, gang kính, sắt hoặc thép      
8172 - Bột:      
8173 II - Sắt và thép không hợp kim      
817472051000- Hạt 5   0
817572052100- - Của thép hợp kim 5   0
817672052900- - Loại khác 5   0
81777206Sắt và thép không hợp kim dạng thỏi đúc hoặc các dạng thô khác (trừ sản phẩm có chứa sắt thuộc nhóm 72.03)      
817872061000-ở dạng thỏi đúc 10   0
8179720690- Loại khác:      
818072069010- - Có hàm lượng carbon từ 0,6% trọng lượng trở lên 10   0
818172069090- - Loại khác 10   0
81827207Sắt hoặc thép không hợp kim ở dạng bán thành phẩm      
8183 - Có hàm lượng các bon dưới 0,25% trọng lượng:     
818472071100- - Mặt cắt ngang hình chữ nhật (kể cả hình vuông), có chiều rộng nhỏ hơn hai lần chiều dầy 20102014 0
8185720712- - Loại khác có mặt cắt ngang hình chữ nhật (trừ hình vuông):      
818672071210- - - Phôi dẹt (dạng phiến) 20102014 0
818772071290- - - Loại khác 20102014 0
818872071900- - Loại khác 20102014 0
8189720720- Có hàm lượng carbon từ 0,25% trọng lượng trở lên:      
8190 - - Có hàm lượng carbon từ 0,6% trọng lượng trở lên:     
8191 - - Loại khác:      
819272072011- - - Phôi dẹt (dạng phiến) 20102014 0
819372072012- - - Sắt hoặc thép dạng khối được tạo hình qua rèn thô; phôi dạng tấm bằng sắt hoặc thép (kể cả loại tráng thiếc) 20102014 0
819472072019- - - Loại khác 20102014 0
819572072091- - - Phôi dẹt (dạng phiến) 20102014 0
819672072092- - - Sắt hoặc thép dạng khối được tạo hình qua rèn thô; phôi dạng tấm bằng sắt hoặc thép (kể cả loại tráng thiếc) 20102014 0
819772072099- - - Loại khác 20102014 0
81987208Các sản phẩm sắt hoặc thép không hợp kim được cán phẳng, có chiều rộng từ 600mm trở lên, được cán nóng, chưa phủ, mạ hoặc tráng      
8199 - Loại khác, dạng cuộn, không được gia công quá mức cán nóng, đã ngâm tẩy gỉ:      
8200 - Loại khác, dạng cuộn, không được gia công quá mức cán nóng:      

« Trước161162163164165166167168169170Tiếp »


DMCA.com Protection Status

IP: 216.73.216.51