Tra cứu biểu thuế nhập khẩu

Phần:
Chương:
Nội dung cần tìm:

Tìm thấy 15.316 mặt hàng.
STTMã hàng (HS8)Mô tả hàng hóaThuế suất cam kết tại thời điểm gia nhập (%)Thuế suất cam kết cắt giảm (%)Thời hạn thực hiện (năm)Quyền đàm phán ban đầuPhụ thu nhập khẩu(%)
810171141900- - Bằng kim loại quý khác, đã hoặc chưa mạ hoặc dát phủ kim loại quý 30   0
810271142000- Bằng kim loại cơ bản dát phủ kim loại quý 30   0
81037115Các sản phẩm khác bằng kim loại quý hoặc kim loại dát phủ kim loại quý      
810471151000- Vật xúc tác ở dạng tấm đan hoặc lưới bằng bạch kim 30   0
8105711590- Loại khác:      
810671159010- - Bằng vàng hoặc bạc 30   0
810771159020- - Bằng kim loại mạ vàng hoặc bạc 30   0
810871159090- - Loại khác 30   0
81097116Sản phẩm bằng ngọc trai thiên nhiên hoặc nuôi cấy, đá quý và đá bán quý (thiên nhiên, tổng hợp hoặc tái tạo)      
811071161000- Bằng ngọc trai tự nhiên hoặc nuôi cấy 30   0
811171162000- Bằng đá quý hoặc đá bán quý (thiên nhiên, tổng hợp hoặc tái tạo) 30   0
81127117Đồ kim hoàn giả.      
8113 - Bằng kim loại cơ bản, đã hoặc chưa mạ kim loại quý:     
8114711711- - Khuy măng sét và khuy rời:      
811571171110- - - Bộ phận 30   0
811671171190- - - Loại khác 30   0
8117711719- - Loại khác:      
811871171910- - - Vòng 30252009 0
811971171920- - - Bộ phận 30252009 0
812071171990- - - Loại khác 30252009 0
8121711790- Loại khác:      
812271179010- - Vòng 30252009 0
812371179020- - Bộ phận 30252009 0
812471179090- - Loại khác 30252009 0
81257118Tiền kim loại      
8126711810- Tiền kim loại (trừ tiền vàng), không được coi là tiền tệ chính thức:      
812771181010- - Tiền bằng bạc 30   0
812871181090- - Loại khác 30   0
8129711890- Loại khác:      
813071189010- - Tiền bằng vàng, được coi là tiền tệ chính thức hoặc không chính thức, tiền bằng bạc, loại được coi là tiền tệ chính thức 30252012 0
813171189090- - Loại khác 30252012 0
813272Chương 72 - Gang và thép      
8133 I -Nguyên liệu chưa qua chế biến, các sản phẩm ở dạng hạt hoặc dạng bột     
81347201Gang thỏi và gang kính ở dạng thỏi, dạng khối hoặc dạng thô khác      
813572011000- Gang thỏi không hợp kim có hàm lượng phospho từ 0,5% trọng lượng trở xuống 5   0
813672012000- Gang thỏi không hợp kim có hàm lượng phospho trên 0,5% trọng lượng 5   0
813772015000- Gang thỏi hợp kim; gang kính 5   0
81387202Hợp kim fero      
8139 - Fero - mangan:     
8140 - Fero - silic:      
8141 - Fero - crom:      
8142 - Loại khác:      
814372021100- - Có hàm lượng carbon trên 2% trọng lượng 5   0
814472021900- - Loại khác 5   0
814572022100- - Có hàm lượng silic trên 55% trọng lượng 5   0
814672022900- - Loại khác 5   0
814772023000- Fero - silic - mangan 5   0
814872024100- - Có hàm lượng carbon trên 4% trọng lượng 10   0
814972024900- - Loại khác 5   0
815072025000- Fero - silic - crom 5   0

« Trước161162163164165166167168169170Tiếp »


DMCA.com Protection Status

IP: 216.73.216.51