Tra cứu biểu thuế nhập khẩu

Phần:
Chương:
Nội dung cần tìm:

Tìm thấy 15.316 mặt hàng.
STTMã hàng (HS8)Mô tả hàng hóaThuế suất cam kết tại thời điểm gia nhập (%)Thuế suất cam kết cắt giảm (%)Thời hạn thực hiện (năm)Quyền đàm phán ban đầuPhụ thu nhập khẩu(%)
805171082000- Dạng tiền tệ 1   0
805271090000kim loại cơ bản hoặc bạc, dát phủ vàng, chưa được gia công quá mức bán thành phẩm 3   0
80537110Bạch kim, chưa gia công hoặc ở dạng bán thành phẩm, hoặc dạng bột      
8054 - Bạch kim:     
8055 - Paladi:      
8056 - Rodi:      
8057 - Iridi, osmi và ruteni:      
8058711011- - Chưa gia công hoặc ở dạng bột:      
805971101110- - - Dạng khối, thỏi, thanh đúc, bột hoặc xốp 3   0
806071101190- - - Loại khác 3   0
806171101900- - Loại khác 3   0
8062711021- - Chưa gia công hoặc ở dạng bột:      
806371102110- - - Dạng hợp kim chứa không dưới 20% paladi dùng để làm răng giả 3   0
806471102120- - - Dạng khối, thỏi, thanh đúc, bột hoặc xốp 3   0
806571102190- - - Loại khác 3   0
806671102900- - Loại khác 3   0
8067711031- - Chưa gia công hoặc ở dạng bột:      
806871103110- - - Dạng khối, thỏi, thanh đúc, bột hoặc xốp 3   0
806971103190- - - Loại khác 3   0
807071103900- - Loại khác 3   0
8071711041- - Chưa gia công hoặc ở dạng bột:      
807271104110- - - Dạng khối, thỏi, thanh đúc, bột hoặc xốp 3   0
807371104190- - - Loại khác 3   0
807471104900- - Loại khác 3   0
80757111Kim loại cơ bản, bạc hoặc vàng, dát phủ bạch kim, chưa gia công quá mức bán thành phẩm      
807671110010- Bạc hoặc vàng, mạ bạch kim 3   0
807771110090- Loại khác 3   0
80787112Phế liệu và mảnh vụn của kim loại quý hoặc kim loại dát phủ kim loại quý; phế liệu và mảnh vụn khác chứa kim loại quý hoặc hỗn hợp kim loại quý, loại sử dụng chủ yếu cho việc thu hồi kim loại quý      
8079 - Loại khác:      
8080 III. Đồ kim hoàn, đồ kỹ nghệ vàng bạc và các sản phẩm khác      
808171123000- Tro (xỉ) có chứa kim loại quý hoặc các hợp chất kim loại qúi 3   0
808271129100- - Từ vàng, kể cả kim loại dát phủ vàng, trừ mảnh vụn có chứa các kim loại qúi khác 3   0
808371129200- - Từ bạch kim, kể cả kim loại dát phủ bạch kim, trừ mảnh vụn có chứa các kim loại qúi khác 3   0
8084711299- - Loại khác:      
808571129910- - - Của bạc, kể cả kim loại dát phủ bạc, trừ mảnh vụn có chứa các kim loại qúi khác 3   0
808671129990- - - Loại khác 3   0
80877113Đồ kim hoàn và các bộ phận rời của đồ kim hoàn, bằng kim loại quý hoặc kim loại được dát phủ kim loại quý      
8088 - Bằng kim loại quý, đã hoặc chưa mạ hoặc dát phủ kim loại quý:     
8089711311- - Bằng bạc, đã hoặc chưa mạ hoặc dát phủ kim loại quý khác:      
809071131110- - - Bộ phận 30   0
809171131190- - - Loại khác 30   0
8092711319- - Bằng kim loại quý khác, đã hoặc chưa mạ hoặc dát phủ kim loại quý:      
809371131910- - - Bộ phận 30252008AU,CH,US0
809471131990- - - Loại khác 30252008AU,CH,US0
8095711320- Bằng kim loại cơ bản dát phủ kim loại quý:      
809671132010- - Bộ phận 30   0
809771132090- - Loại khác 30   0
80987114Đồ kỹ nghệ vàng hoặc bạc và các bộ phận rời của đồ kỹ nghệ vàng bạc, bằng kim loại quý hoặc kim loại dát phủ kim loại quý      
8099 - Bằng kim loại quý, đã hoặc chưa mạ hoặc dát phủ kim loại quý:     
810071141100- - Bằng bạc, đã hoặc chưa mạ hoặc dát phủ kim loại quý khác 30   0

« Trước161162163164165166167168169170Tiếp »


DMCA.com Protection Status

IP: 216.73.216.51