Tra cứu biểu thuế nhập khẩu

Phần:
Chương:
Nội dung cần tìm:

Tìm thấy 15.316 mặt hàng.
STTMã hàng (HS8)Mô tả hàng hóaThuế suất cam kết tại thời điểm gia nhập (%)Thuế suất cam kết cắt giảm (%)Thời hạn thực hiện (năm)Quyền đàm phán ban đầuPhụ thu nhập khẩu(%)
785170031910- - - Thuỷ tinh quang học, chưa được gia công về mặt quang học 20152009 0
785270031920- - - Loại khác, hình vuông hoặc chữ nhật (kể cả loại đã cắt 1,2,3 hoặc 4 góc) 45402010 0
785370031990- - - Loại khác 45402010 0
7854700320- Dạng tấm có cốt thép:      
785570032010- - Hình vuông hoặc chữ nhật (kể cả loại đã cắt 1,2,3 hoặc 4 góc) 45402009 0
785670032090- - Loại khác 45402009 0
7857700330- Dạng hình:      
785870033010- - Hình vuông hoặc chữ nhật (kể cả loại đã cắt 1,2,3 hoặc 4 góc) 45402009 0
785970033090- - Loại khác 45402009 0
78607004Kính kéo và kính thổi, ở dạng tấm, đã hoặc chưa tráng lớp hấp thụ, lớp phản chiếu hoặc không phản chiếu, nhưng chưa gia công cách khác      
7861700420- Kính được phủ màu toàn bộ, mờ, sáng, hoặc có tráng lớp hấp thụ, lớp phản chiếu hoặc không phản chiếu:      
786270042010- - Kính quang học, chưa được gia công về mặt quang học 20152009 0
786370042020- - Loại khác, hình vuông hoặc chữ nhật (kể cả loại đã cắt 1,2,3 hoặc 4 góc) 45402010 0
786470042090- - Loại khác 45402010 0
7865700490- Kính loại khác:      
786670049010- - Kính quang học, chưa được gia công về mặt quang học 20152009 0
786770049020- - Loại khác, hình vuông hoặc chữ nhật (kể cả loại đã cắt 1,2,3 hoặc 4 góc) 45402010 0
786870049090- - Loại khác 45402010 0
78697005Kính nổi và kính đã mài hoặc đánh bóng bề mặt, ở dạng tấm, đã hoặc chưa tráng lớp hấp thụ, lớp phản chiếu hoặc không phản chiếu nhưng chưa gia công cách khác      
7870 - Kính không có cốt thép khác:      
7871700510- Kính không có cốt thép, có tráng lớp hấp thụ, lớp phản chiếu hoặc không phản chiếu:      
787270051010- - Kính quang học, chưa được gia công về mặt quang học 20152009 0
787370051020- - Loại khác, hình vuông hoặc chữ nhật (kể cả loại đã cắt 1,2,3 hoặc 4 góc) 45402011 0
787470051090- - Loại khác 45402011 0
7875700521- - Phủ màu toàn bộ, mờ, sáng hoặc chỉ mài bề mặt:      
787670052110- - - Kính quang học, chưa được gia công về mặt quang học 20152009 0
787770052120- - - Loại khác, hình vuông hoặc chữ nhật (kể cả loại đã cắt 1,2,3 hoặc 4 góc) 45402009 0
787870052190- - - Loại khác 45402009 0
7879700529- - Loại khác:      
788070052910- - - Kính quang học, chưa được gia công về mặt quang học 20152009 0
788170052920- - - Loại khác, hình vuông hoặc chữ nhật (kể cả loại đã cắt 1,2,3 hoặc 4 góc) 45402009 0
788270052990- - - Loại khác 45402009 0
7883700530- Kính có cốt thép:      
788470053010- - Hình vuông hoặc chữ nhật (kể cả loại đã cắt 1,2,3 hoặc 4 góc) 45402011 0
788570053090- - Loại khác 45402011 0
78867006Kính thuộc các nhóm 70.03, 70.04 hoặc 70.05, đã uốn cong, gia công cạnh, khắc, khoan, tráng hoặc gia công cách khác nhưng chưa làm khung hoặc lắp với các vật liệu khác      
788770060010- Kính quang học, chưa được gia công về mặt quang học 20152009 0
788870060090- Loại khác 30   0
78897007Kính an toàn, làm bằng thuỷ tinh cứng (đã tôi) hoặc thủy tinh đã cán mỏng      
7890 - Kính an toàn cứng (đã tôi):     
7891 - Kính an toàn nhiều lớp:      
7892700711- - Có kích cỡ và hình dạng phù hợp với từng loại xe, máy bay, tàu vũ trụ hoặc tàu thuyền:      
789370071110- - - Phù hợp dùng cho xe có động cơ thuộc chương 87 30252012US0
789470071120- - - Phù hợp dùng cho máy bay hoặc tàu vũ trụ thuộc chương 88 3  US0
789570071130- - - Phù hợp dùng cho đầu máy xe lửa hoặc xe điện hoặc dàn máy di chuyển trên đường sắt hay đường xe điện thuộc chương 86 3  US0
789670071140- - - Phù hợp dùng cho tầu thuyền và các kết cấu nổi thuộc chương 89 3  US0
7897700719- - Loại khác:      
789870071910- - - Phù hợp dùng cho máy dọn đất 20152009 0
789970071990- - - Loại khác 15   0
7900700721- - Có kích cỡ và hình dạng phù hợp với từng loại xe, máy bay, tàu vũ trụ hoặc tàu thuyền:      

« Trước151152153154155156157158159160Tiếp »


DMCA.com Protection Status

IP: 216.73.216.51