Tra cứu biểu thuế nhập khẩu

Phần:
Chương:
Nội dung cần tìm:

Tìm thấy 15.316 mặt hàng.
STTMã hàng (HS8)Mô tả hàng hóaThuế suất cam kết tại thời điểm gia nhập (%)Thuế suất cam kết cắt giảm (%)Thời hạn thực hiện (năm)Quyền đàm phán ban đầuPhụ thu nhập khẩu(%)
7801 - - Gạch trơn:     
7802 - - Loại khác:      
780369089011- - - Gạch ốp, lát tường, sàn nhà, lò sưởi 50352012 0
780469089019- - - Loại khác 50352012 0
780569089021- - - Gạch ốp, lát tường, sàn nhà, lò sưởi 50352012 0
780669089029- - - Loại khác 50352012 0
780769089090- - Loại khác 50352012 0
78086909Đồ gốm sứ dùng trong phòng thí nghiệm, dùng trong lĩnh vực hóa học hoặc kỹ thuật khác; máng, chậu và các vật chứa tương tự dùng trong nông nghiệp bằng gốm, sứ; bình, liễn và các sản phẩm tương tự bằng gốm, sứ dùng trong việc chuyên chở hoặc đóng hàng      
7809 -Đồ gốm sứ dùng trong phòng thí nghiệm, dùng trong hóa học hoặc kỹ thuật khác:     
781069091100- - Bằng sứ porcelain hoặc bằng sứ China 5  CN0
781169091200- - Các sản phẩm có độ cứng tương đương từ 9 trở lên trong thang đo độ cứng Mohs 5   0
781269091900- - Loại khác 5  CN0
781369099000- Loại khác 20   0
78146910Bồn rửa, chậu giặt, bệ chậu giặt, bồn tắm, chậu vệ sinh dành cho phụ nữ, bệ xí bệt, bình xối nước, bệ đi tiểu nam và các sản phẩm vệ sinh tương tự gắn cố định bằng gốm, sứ      
781569101000- Bằng sứ hoặc bằng sứ China 50352012 0
781669109000- Loại khác 40352010 0
78176911Bộ đồ ăn, bộ đồ nhà bếp, đồ gia dụng và đồ sứ vệ sinh khác bằng sứ      
781869111000- Bộ đồ ăn và bộ đồ nhà bếp 50352012CN0
781969119000- Loại khác 50352012CN0
782069120000Bộ đồ ăn, bộ đồ nhà bếp, đồ gia dụng và đồ vệ sinh khác bằng gốm, trừ loại bằng sứ 40352010CN0
78216913Các loại tượng nhỏ và các loại sản phẩm trang trí bằng gốm, sứ khác      
782269131000- Bằng sứ hoặc bằng sứ China 40302012CN0
782369139000- Loại khác 40302010CN0
78246914Các sản phẩm khác bằng gốm, sứ      
782569141000- Bằng sứ hoặc bằng sứ China 40302010CN0
782669149000- Loại khác 40302010CN0
782770Chương 70 - Thuỷ tinh và các sản phẩm bằng thuỷ tinh      
782870010000Thủy tinh vụn, thủy tinh phế liệu, mảnh vụn khác; thủy tinh ở dạng khối 5   0
78297002Thủy tinh ở dạng hình cầu (trừ loại hạt thuộc nhóm 70.18), dạng thanh hoặc ống, chưa gia công      
7830 - Dạng ống:      
783170021000- Dạng hình cầu 10   0
783270022000- Dạng thanh 10   0
7833700231- - Bằng thạch anh nấu chảy hoặc silic oxit nấu chảy khác:      
783470023110- - -Để làm ống đèn chân không 30252009 0
783570023190- - - Loại khác 10   0
7836700232- - Bằng thủy tinh khác có hệ số giãn nở tuyến tính không quá 5 x10-6 / độ Kenvin khi ở nhiệt độ từ 00Cđến 3000C:      
783770023210- - -Để làm ống đèn chân không 30252009 0
783870023220- - - Loại khác, ống thuỷ tinh trung tính trong suốt, đường kính trên 3mm đến 22mm 20152009 0
783970023290- - - Loại khác 10   0
7840700239- - Loại khác:      
784170023910- - -Để làm đèn chân không 30252010 0
784270023920- - - Loại khác, ống thuỷ tinh trung tính trong suốt, đường kính trên 3mm đến 22mm 20152009 0
784370023990- - - Loại khác 10   0
78447003Thuỷ tinh đúc và thuỷ tinh cán, ở dạng tấm hoặc dạng hình, đã hoặc chưa tráng lớp hấp thụ, lớp phản chiếu hoặc không phản chiếu, nhưng chưa gia công cách khác      
7845 - Dạng tấm không có cốt thép:     
7846700312- - Thuỷ tinh được phủ màu toàn bộ, mờ, sáng hoặc có tráng lớp hấp thụ, lớp phản chiếu hoặc không phản chiếu:      
784770031210- - - Thuỷ tinh quang học, ch ưa được gia công về mặt quang học 20152009 0
784870031220- - - Loại khác, hình vuông hoặc chữ nhật (kể cả loại đã cắt 1,2,3 hoặc 4 góc) 45402010 0
784970031290- - - Loại khác 45402010 0
7850700319- - Loại khác:      

« Trước151152153154155156157158159160Tiếp »


DMCA.com Protection Status

IP: 216.73.216.51