Tra cứu biểu thuế nhập khẩu

Phần:
Chương:
Nội dung cần tìm:

Tìm thấy 15.316 mặt hàng.
STTMã hàng (HS8)Mô tả hàng hóaThuế suất cam kết tại thời điểm gia nhập (%)Thuế suất cam kết cắt giảm (%)Thời hạn thực hiện (năm)Quyền đàm phán ban đầuPhụ thu nhập khẩu(%)
775168141000- Tấm, lá và dải bằng mi-ca đã được kết khối hoặc tái chế, có hoặc không có lớp nền phụ trợ 10   0
775268149000- Loại khác 10   0
77536815Các sản phẩm bằng đá hoặc bằng các chất liệu khoáng khác (kể cả sợi các bon, các sản phẩm bằng sợi các bon và các sản phẩm làm bằng than bùn), chưa được chi tiết hay ghi ở nơi khác      
7754 - Các loại sản phẩm khác:      
7755 I - Các loại hàng hoá bằng bột hoá thạch SILIC hoặc bằng các loại đất SILIC tương tự và các sản phầm chịu lửa      
7756681510- Các sản phẩm làm từ grafit hoặc các bon khác không phải là sản phẩm điện:      
775768151010- - Sợi hoặc chỉ 5   0
775868151020- -Đá thử (bằng cách rạch lên), gạch xây gạch lát vỉa hè, gạch lát nền và các sản phẩm xây dựng tương tự 20152010US0
775968151090- - Loại khác 20152010US0
776068152000- Sản phẩm từ than bùn 20   0
776168159100- - Có chứa magnesite, dolomite hoặc chromite 10   0
7762681599- - Loại khác:      
776368159910- - - Hợp kim 5   0
776468159990- - - Loại khác 5   0
776569Chương 69 -Đồ gốm, sứ      
776669010000Gạch, gạch khối, ngói và các loại hàng gốm khác, làm từ bột hóa thạch si-lic (ví dụ: đất tảo cát, tripolite hoặc diatomite) hoặc từ các loại đất si-lic tương tự 30   0
77676902Gạch, gạch khối, ngói chịu lửa và các loại vật liệu hàng xây dựng bằng gốm chịu lửa trừ các sản phẩm làm bằng bột hóa thạch si-lic hoặc đất si-lic tương tự      
776869021000- Chứa trên 50% trọng lượng là 1 hay nhiều nguyên tố magie (Mg), canxi (Ca) hoặc crom (Cr), thể hiện ở dạng magie oxit (MgO), canxi oxit (CaO) hoặc crom oxit (Cr2O3 ) 10  CE250
776969022000- Chứa trên 50% trọng lượng là ô xít nhôm (Al2O3), đioxít silic (SiO2) hoặc hỗn hợp hay hợp chất của các chất này 10   0
777069029000- Loại khác 10   0
77716903Các loại hàng gốm, sứ chịu lửa khác (ví dụ: bình cổ cong, nồi nấu kim loại, bình thử vàng (muffles), nút, phích cắm, nắp giá đỡ, chén thử vàng bạc (cupels), các loại ống, ống dẫn, bao vỏ, tay cầm) trừ các sản phẩm làm bằng bột hóa thạch si-lic hoặc đất si-lic tương tự      
7772 II- Các sản phẩm gốm, sứ khác      
777369031000- Chứa trên 50% trọng lượng là graphite hoặc dạng khác của carbon hoặc hỗn hợp của các sản phẩm này 5   0
777469032000- Chứa trên 50% trọng lượng là oxit nhôm (Al2O3) hoặc hỗn hợp hay hợp chất của oxit nhôm và đioxit silic (SiO2) 5   0
777569039000- Loại khác 5   0
77766904Gạch xây dựng, gạch lát nền, ngói lót, ngói đệm và các loại tương tự bằng gốm, sứ      
777769041000- Gạch xây dựng 40352009 0
777869049000- Loại khác 40352009 0
77796905Ngói lợp, ống khói, chụp ống khói, đường dẫn ống khói, hàng trang trí kiến trúc và hàng xây dựng bằng gốm, sứ khác      
778069051000- Ngói lợp mái 50452010 0
7781690590- Loại khác:      
778269059010- - Gạch lót cho máy nghiền bi 50452010 0
778369059090- - Loại khác 50452010 0
778469060000ống dẫn, máng dẫn, máng thoát và các phụ kiện để lắp ráp bằng gốm, sứ 40352010 0
77856907Các loại tấm lát đường và vật liệu lát, gạch ốp lát tường và lát nền lò sưởi bằng gốm không tráng men; các khối khảm và các loại sản phẩm tương tự bằng gốm, sứ không tráng men, có hoặc không có lớp nền      
7786690710- Gạch lát, khối và các sản phẩm tương tự dạng chữ nhật hoặc dạng khác, mà diện tích bề mặt lớn nhất của nó có thể nằm gọn trong hình vuông có cạnh dưới 7cm:      
778769071010- - Gạch ốp, lát tường, sàn nhà, lò sưởi 50452012 0
778869071090- - Loại khác 50452012 0
7789690790- Loại khác:      
779069079010- - Gạch ốp, lát tường, sàn nhà, lò sưởi 50352012 0
779169079090- - Loại khác 50352012 0
77926908Các loại tấm lát đường và vật liệu lát, gạch ốp lát tường và lát nền lò sưởi bằng gốm, sứ đã tráng men; các khối khảm và các sản phẩm tương tự bằng gốm, sứ đã tráng men, có hoặc không có lớp nền      
7793690810- Gạch lát, khối và các sản phẩm tương tự dạng chữ nhật hoặc dạng khác, mà diện tích bề mặt lớn nhất của nó có thể nằm gọn trong một hình vuông có cạnh nhỏ hơn 7cm     
7794 - - Gạch trơn:     
7795 - - Loại khác :      
779669081011- - - Gạch ốp, lát tường, sàn nhà, lò sưởi 50452012 0
779769081019- - - Loại khác 50452012 0
779869081091- - - Gạch ốp, lát tường, sàn nhà, lò sưởi 50452012 0
779969081099- - - Loại khác 50452012 0
7800690890- Loại khác:      

« Trước151152153154155156157158159160Tiếp »


DMCA.com Protection Status

IP: 216.73.216.51