Tra cứu biểu thuế nhập khẩu

Phần:
Chương:
Nội dung cần tìm:

Tìm thấy 15.316 mặt hàng.
STTMã hàng (HS8)Mô tả hàng hóaThuế suất cam kết tại thời điểm gia nhập (%)Thuế suất cam kết cắt giảm (%)Thời hạn thực hiện (năm)Quyền đàm phán ban đầuPhụ thu nhập khẩu(%)
77016806Sợi xỉ, sợi silicat và các loại sợi khoáng tương tự; vermiculit (khoáng mica) đã tách lớp, đất sét tr-ơng nở, xỉ bọt và các loại vật liệu quặng khoáng trương nở tương tự; các hỗn hợp và các sản phẩm cách nhiệt, cách âm hoặc các vật liệu khoáng hấp thụ âm, trừ các sản phẩm thuộc nhóm 68.11 hoặc 68.12 hoặc ch-ơng 69      
770268061000- Sợi xỉ, sợi silicat và các loại sợi khoáng tương tự (kể cả hỗn hợp của chúng), ở dạng rời, dạng tấm hoặc dạng cuộn 5   0
770368062000- Vermiculit (khoáng mica) đã tách lớp, đất sét trương nở, xỉ bọt và các loại vật liệu quặng khoáng trương nở tương tự (kể cả hỗn hợp của chúng) 5   0
770468069000- Loại khác 5   0
77056807Các sản phẩm bằng asphalt hoặc bằng vật liệu tương tự (ví dụ: bitum dầu mỏ hoặc hắc ín than đá)      
7706680710- Dạng cuộn:      
770768071010- - Các sản phẩm lợp mái với cốt bằng giấy hoặc cáctông 5   0
770868071090- - Loại khác 5   0
770968079000- Dạng khác 5   0
771068080000Panen, tấm, ngói, gạch, khối và các sản phẩm tương tự làm bằng sợi thực vật, sợi rơm rạ hoặc bằng phoi bào, mạt gỗ, gỗ dăm hoặc phế liệu khác, bằng gỗ đã được kết khối bằng xi măng, thạch cao hoặc chất dính khoáng khác 30   0
77116809Các sản phẩm làm bằng thạch cao hoặc bằng các hỗn hợp có thành phần cơ bản là thạch cao      
7712 - Tấm, lá, panen, ngói và các sản phẩm tương tự chưa được trang trí:      
771368091100- -Được phủ mặt hoặc gia cố chỉ bằng giấy hoặc các tông 30   0
771468091900- - Loại khác 30   0
7715680990- Các sản phẩm khác:      
771668099010- - Khuôn bằng thạch cao dùng trong nha khoa 10   0
771768099090- - Loại khác 30   0
77186810Các sản phẩm bằng xi măng, bằng bê tông hoặc đá nhân tạo, đã hoặc chưa được gia cố      
7719 - Ngói, phiến đá lát đường, gạch và các sản phẩm tương tự:     
7720 - Sản phẩm khác:      
772168101100- - Gạch và gạch khối xây dựng 40352009 0
7722681019- - Loại khác:      
772368101910- - - Gạch ốp, lát tường hay sàn nhà 40352009 0
772468101920- - - Ngói lợp 40352009 0
772568101990- - - Loại khác 40352009 0
7726681091- - Các cấu kiện làm sẵn cho xây dựng hoặc kỹ thuật dân dụng:      
772768109110- - - Cọc xây dựng bằng bê tông 40352009 0
772868109190- - - Loại khác 40352009 0
772968109900- - Loại khác 40352009 0
77306811Các sản phẩm bằng xi măng amiăng, bằng xi măng sợi xenlulô hoặc tương tự      
773168111000- Tấm làn sóng 20   0
773268112000- Tấm, panen, ngói và các sản phẩm tương tự khác 20   0
7733681130-ống, ống dẫn và các khớp nối ống hoặc ống dẫn:      
773468113010- -ống thông hơi hoặc ống thông khác và ống dẫn cáp 20   0
773568113090- - Loại khác 20   0
773668119000- Loại khác 20   0
77376812Sợi amiăng đã được gia công; các hỗn hợp với thành phần cơ bản là amiăng hoặc thành phần chính là amiăng và magie carbonat; các sản phẩm làm từ hỗn hợp đó hoặc làm từ amiăng (ví dụ: chỉ, vải dệt thoi, quần áo, mũ và các vật đội đầu khác, giày dép, các miếng đệm, đã hoặc chưa được gia cố, trừ các loại thuộc nhóm 68.11 hoặc 68.13      
773868125000- Quần áo, đồ phụ trợ may mặc, giày dép, mũ và các vật đội đầu khác 10   0
773968126000- Giấy, các tông cứng, và nỉ 10   0
774068127000- Vật liệu ghép nối làm bằng sợi amiăng ép, ở dạng tấm hoặc cuộn 10   0
7741681290- Loại khác:      
774268129010- - Sợi amiăng đã được gia công; các chất hỗn hợp với thành phần cơ bản là amiăng hoặc amiăng và magie carbonat 10   0
774368129020- - Sợi và chỉ 10   0
774468129030- - Thừng và dây, đã hoặc chưa bện 10   0
774568129040- - Vải dệt kim hoặc dệt thoi 10   0
774668129090- - Loại khác 10   0
77476813Vật liệu mài và các sản phẩm từ vật liệu mài (ví dụ: tấm mỏng, con lăn, dải, đoạn, đĩa, vòng đệm, tấm lót) chưa lắp ráp, để làm phanh, côn hoặc các sản phẩm tương tự với thành phần chính là amiăng, các chất khoáng khác hoặc xenlulo đã hoặc chưa kết hợp với vật liệu dệt hoặc các vật liệu khác      
774868131000- Lót và đệm phanh 10  US0
774968139000- Loại khác 10   0
77506814Mi ca đã gia công và các sản phẩm làm từ mi-ca, kể cả mi-ca đã được liên kết khối hoặc tái chế, có hoặc không có lớp nền bằng giấy, các tông hoặc các vật liệu khác      

« Trước151152153154155156157158159160Tiếp »


DMCA.com Protection Status

IP: 216.73.216.51