Tra cứu biểu thuế nhập khẩu

Phần:
Chương:
Nội dung cần tìm:

Tìm thấy 15.316 mặt hàng.
STTMã hàng (HS8)Mô tả hàng hóaThuế suất cam kết tại thời điểm gia nhập (%)Thuế suất cam kết cắt giảm (%)Thời hạn thực hiện (năm)Quyền đàm phán ban đầuPhụ thu nhập khẩu(%)
76516702Hoa, cành, lá, quả nhân tạo và các phần của chúng; các sản phẩm làm bằng hoa, lá hoặc quả nhân tạo      
765267021000- Bằng plastic 40252012 0
765367029000- Bằng vật liệu khác 40302010 0
765467030000Tóc người đã được chải, chuốt, tẩy hoặc xử lý bằng cách khác; lông cừu hoặc lông động vật khác hoặc loại vật liệu dệt khác, được chế biến để dùng làm tóc giả hoặc sản phẩm tương tự 20   0
76556704Tóc giả, râu, lông mi, lông mày giả, độn tóc và các loại sản phẩm tương tự bằng tóc người, bằng lông động vật hoặc bằng các loại vật liệu dệt; các sản phẩm bằng tóc người chưa được chi tiết hay ghi ở nơi khác      
7656 - Bằng vật liệu dệt tổng hợp:     
765767041100- - Bộ tóc giả hoàn chỉnh 30252010 0
765867041900- - Loại khác 30252010 0
765967042000- Bằng tóc người 30252010 0
766067049000- Bằng vật liệu khác 30252010 0
766168Chương 68 - Sản phẩm làm bằng đá, thạch cao, xi măng, amian, mica hoặc các vật liệu tương tự      
766268010000Các loại đá lát, đá lát lề đường, và phiến đá lát đường, bằng đá tự nhiên (trừ đá phiến) 25202010 0
76636802Đá làm tượng đài hoặc đá xây dựng đã được gia công (trừ đá phiến) và các sản phẩm làm từ các loại đá trên, trừ các sản phẩm thuộc nhóm 68.01; đá khối dùng để khảm và các loại tương tự, bằng đá tự nhiên (kể cả đá phiến) có hoặc không có lớp lót; đá hạt, đá dăm, bột đá đã nhuộm màu nhân tạo, làm bằng đá tự nhiên (kể cả đá phiến)      
7664 -Đá làm tượng đài hoặc đá xây dựng khác và các sản phẩm làm từ chúng, mới chỉ cắt hoặc cưa đơn giản, có bề mặt nhẵn hoặc phẳng:      
7665 - Loại khác :      
766668021000-Đá lát, đá khối và các sản phẩm tương tự, dạng chữ nhật hoặc dạng khác (kể cả dạng hình vuông) mà diện tích bề mặt lớn nhất của nó có thể nằm gọn trong một hình vuông có cạnh nhỏ hơn 7 cm; đá hạt, đá dăm, bột đá đã nhuộm màu nhân tạo 25202010 0
766768022100- -Đá cẩm thạch, tra-véc-tin và thạch cao tuyết hoa 25202010 0
766868022200- -Đá vôi khác 25202010 0
7669680223- -Đá granit:      
767068022310- - - Loại tấm phiến được đánh bóng 25202010 0
767168022390- - - Loại khác 25202010 0
767268022900- -Đá khác 25202010 0
767368029100- -Đá cẩm thạch, tra-véc-tin và thạch cao tuyết hoa 25202010 0
767468029200- -Đá vôi khác 25202010 0
767568029300- -Đá granit 25202010 0
767668029900- -Đá khác 25202010 0
76776803Đá phiến đã gia công và các sản phẩm làm bằng đá phiến hoặc làm bằng đá phiến kết khối (từ bột đá phiến kết lại thành khối)      
767868030010- Tấm hoặc đá phiến lợp mái 20   0
767968030090- Loại khác 20   0
76806804Đá nghiền, đá mài, đá mài dạng hình tròn và tương tự, không có cốt, dùng để nghiền, mài, đánh bóng, giũa hoặc cắt, đá mài hoặc đá đánh bóng bằng tay, và các phần của chúng bằng đá tự nhiên, bằng các vật liệu mài tự nhiên hoặc nhân tạo đã được kết khối, hoặc bằng gốm, có hoặc không kèm theo các bộ phận bằng các vật liệu khác      
7681 -Đá nghiền, đá mài khác, đá mài dạng hình tròn và dạng tương tự:      
768268041000-Đá nghiền (thớt cối xay) và đá mài đểnghiền, mài hoặc xay thành bột 20   0
768368042100- - Bằng kim cương tự nhiên hoặc kim cương tổng hợp kết khối 0   0
7684680422- - Bằng vật liệu mài kết khối hoặc bằng gốm:      
768568042210- - - Chứa hạt đá mài bằng khoáng chất corundum nâu 1082008 0
768668042290- - - Loại khác 20   0
7687680423- - Bằng đá tự nhiên:      
768868042310- - - Chứa hạt đá mài bằng khoáng chất corundum nâu 1082008 0
768968042390- - - Loại khác 20   0
7690680430-Đá mài hoặc đá đánh bóng bằng tay:      
769168043010- - Chứa hạt đá mài bằng khoáng chất corundum nâu 1082008 0
769268043090- - Loại khác 20   0
76936805Bột mài hoặc đá giăm mài tự nhiên hay nhân tạo, có nền bằng vật liệu dệt, giấy, cáctông hoặc các vật liệu khác, đã hoặc chưa cắt thành hình hoặc đã khâu, đóng hoặc được sắp xếp hoặc hoàn thiện bằng cách khác      
769468051000- Trên nền bằng vải dệt 10   0
7695680520- Trên nền bằng giấy hoặc các tông:      
769668052010- - Hình đĩa để đánh bóng 10   0
769768052090- - Loại khác 10   0
7698680530- Trên nền bằng vật liệu dệt khác:      
769968053010- - Hình đĩa để đánh bóng 10   0
770068053090- - Loại khác 10   0

« Trước151152153154155156157158159160Tiếp »


DMCA.com Protection Status

IP: 216.73.216.51