Tra cứu biểu thuế nhập khẩu

Phần:
Chương:
Nội dung cần tìm:

Tìm thấy 15.316 mặt hàng.
STTMã hàng (HS8)Mô tả hàng hóaThuế suất cam kết tại thời điểm gia nhập (%)Thuế suất cam kết cắt giảm (%)Thời hạn thực hiện (năm)Quyền đàm phán ban đầuPhụ thu nhập khẩu(%)
760164069100- - Bằng gỗ 20   0
7602640699- - Bằng vật liệu khác:      
760364069910- - - Bằng kim loại 1052009US0
760464069920- - - Tấm lót giày bằng cao su hoặc plastic 1052009US0
760564069990- - - Loại khác 1052009US0
760665Chương 65 - Mũ và các vật đội đầu khác và các bộ phận của chúng      
760765010000Các loại thân mũ hình nón, hình chuông bằng phớt (nỉ, dạ), chưa dựng theo khuôn, chưa làm vành; thân mũ chóp bằng và thân mũ hình trụ (kể cả thân mũ hình trụ đa giác), bằng phớt (nỉ, dạ). 10   0
760865020000Các loại thân mũ, được làm bằng cách tết hoặc ghép các dải làm bằng vật liệu bất kỳ, chưa dựng theo khuôn, chưa làm vành, chưa có lót, chưa có trang trí 10   0
760965030000Mũ nỉ và các vật đội đầu khác bằng nỉ, làm từ thân mũ hình nón, hình chuông, thân mũ chóp bằng thuộc nhóm 65.01 đã hoặc chưa có lót hoặc trang trí 40252012 0
761065040000Các loại mũ và các vật đội đầu khác, được làm bằng cách tết hoặc ghép các dải làm bằng chất liệu bất kỳ đã hoặc chưa có lót, hoặc trang trí 40252012 0
76116505Các loại mũ và các vật đội đầu khác, dệt kim hoặc móc hoặc làm từ ren, phớt hoặc vải dệt khác ở dạng mảnh (trừ dạng dải), đã hoặc chưa lót hoặc trang trí; lưới bao tóc bằng vật liệu bất kỳ, đã hoặc chưa có lót hoặc trang trí      
761265051000- Lưới bao tóc 40252012 0
7613650590- Loại khác:      
761465059010- - Vật đội, trùm đầu dùng cho mục đích tôn giáo 40252012 0
761565059090- - Loại khác 40252012 0
76166506Mũ và các vật đội đầu khác, đã hoặc chưa lót hoặc trang trí      
7617 - Loại khác:      
7618650610- Mũ bảo hộ:      
761965061010- - Mũ bảo hiểm cho người đi xe máy 20   0
762065061020- - Mũ bảo hộ công nghiệp, trừ mũ bảo hộ bằng thép 5   0
762165061030- - Mũ bảo hộ bằng thép 5   0
762265061040- - Mũ bảo hiểm cho lính cứu hoả 5   0
762365061090- - Loại khác 5   0
762465069100- - Bằng cao su hoặc plastic 40252012 0
762565069200- - Bằng da lông 40252012 0
7626650699- - Bằng vật liệu khác:      
762765069910- - - Mũ không dệt dùng một lần 40252012 0
762865069990- - - Loại khác 40252012 0
76296507Băng lót vành trong thân mũ, lớp lót, lớp bọc, cốt, khung, lưỡi trai, quai dùng để sản xuất mũ và các vật đội đầu khác.      
763065070010- Lưỡi trai các màu và các tấm che bất cứ chỗ nào của mặt giữa lông mày và cằm 40252012 0
763165070090- Loại khác 40252012 0
763266Chương 66 - Ô, dù che, ba toong, gậy tay cầm có thể chuyển thành ghế, roi gậy điều khiển, roi điều khiển súc vật thồ kéo và các bộ phận của các sản phẩm trên      
76336601Các loại ô, dù (kể cả ô có cán là ba toong, dù che trong vườn và các loại ô, dù tương tự)      
7634 - Loại khác:      
763566011000- Dù che trong vườn và các loại ô, dù tương tự 40252012 0
763666019100- - Có cán kiểu ống lồng 40252012 0
763766019900- - Loại khác 40252012 0
763866020000Ba toong, gậy tay cầm có thể chuyển thành ghế, roi da, roi điều khiển súc vật thồ, kéo và các loại tương tự 40252012 0
76396603Các bộ phận, đồ trang trí, đồ phụ trợ cho các mặt hàng thuộc nhóm 66.01 hoặc 66.02      
7640660310- Tay cầm và nút bấm:      
764166031010- - Cho hàng hoá thuộc nhóm 66.01 30252010 0
764266031020- - Cho hàng hoá thuộc nhóm 66.02 30252010 0
764366032000- Khung ô, kể cả khung có gắn với cán (thân gậy) 30252010 0
7644660390- Loại khác :      
764566039010- - Cho hàng hoá thuộc nhóm 66.01 30252010 0
764666039020- - Cho hàng hoá thuộc nhóm 66.02 30252010 0
764767Chương 67 - Lông vũ và lông tơ chế biến, các sản phẩm bằng lông vũ hoặc lông tơ; hoa nhân tạo; các sản phẩm làm từ tóc người      
76486701Da và các bộ phận khác của loài chim có lông vũ hoặc lông tơ; lông vũ, các phần của lông vũ, lông tơ và các sản phẩm làm từ chúng (trừ các mặt hàng thuộc nhóm 05.05 và các lông ống đã chế biến)      
764967010010- Lông vịt 20   0
765067010090- Loại khác 20   0

« Trước151152153154155156157158159160Tiếp »


DMCA.com Protection Status

IP: 216.73.216.51