Tra cứu biểu thuế nhập khẩu

Phần:
Chương:
Nội dung cần tìm:

Tìm thấy 15.316 mặt hàng.
STTMã hàng (HS8)Mô tả hàng hóaThuế suất cam kết tại thời điểm gia nhập (%)Thuế suất cam kết cắt giảm (%)Thời hạn thực hiện (năm)Quyền đàm phán ban đầuPhụ thu nhập khẩu(%)
750163061100- - Từ bông 12  US0
750263061200- - Từ sợi tổng hợp 12  US0
7503630619- - Từ nguyên liệu dệt khác:      
750463061910- - - Từ sợi gai dầu thuộc nhóm 53.04 hoặc xơ dừa thuộc nhóm 53.05 12  US0
750563061990- - - Loại khác 12  US0
750663062100- - Từ bông 12  US0
750763062200- - Từ sợi tổng hợp 12  US0
750863062900- - Từ nguyên liệu dệt khác 12  US0
750963063100- - Từ sợi tổng hợp 12  US0
751063063900- - Từ nguyên liệu dệt khác 12  US0
751163064100- - Từ bông 12  US0
7512630649- - Từ nguyên liệu dệt khác:      
751363064910- - - Từ vải không dệt 12  US0
751463064990- - - Loại khác 12  CN,US0
751563069100- - Từ bông 12  US0
7516630699- - Từ nguyên liệu dệt khác:      
751763069910- - - Từ vải không dệt 12  US0
751863069990- - - Loại khác 12  US0
75196307Các mặt hàng may đã hoàn thiện khác kể cả khuôn mẫu cắt may      
7520 II - Bộ vải kèm chỉ trang trí      
7521630710- Khăn lau sàn, khăn lau bát đĩa, khăn lau bụi và các loại khăn lau tương tự:      
752263071010- - Từ vải không dệt 12  US0
752363071020- - Từ phớt 12  US0
752463071090- - Loại khác 12  US0
7525630720- áo cứu sinh và đai cứu sinh:      
752663072010- - áo cứu sinh 0   0
752763072020- -Đai cứu sinh 0   0
7528630790- Loại khác:      
752963079010- -Đai và dây nịt an toàn trong công nghiệp 15102009 0
753063079020- - Mặt nạ dùng trong phẫu thuật 15102009 0
753163079030- - Tấm phủ ô che, cắt sẵn hình tam giác 20   0
753263079040- - Dây buộc, diềm trang trí của giày dép 20   0
753363079050- - Mẫu cắt may 20   0
753463079090- - Loại khác 20   0
7535 III - Quần áo và các sản phẩm dệt may đã qua sử dụng; vải vụn      
753663080000Bộ vải bao gồm vải và chỉ, có hoặc không có phụ kiện dùng để làm chăn, thảm trang trí, khăn trải bàn hoặc khăn ăn đã thêu, hoặc các sản phẩm dệt tương tự đóng gói sẵn để bán lẻ 20  US0
753763090000Quần áo và các sản phẩm may mặc đã qua sử dụng khác 100   0
75386310Vải vụn đã qua sử dụng hoặc mới, dây xe, dây coóc (cordage), dây thừng, dây cáp dạng đoạn, mảnh đã qua sử dụng hoặc mới và các phế liệu từ vải vụn, dây xe, dây coóc (cordage), dây thừng, dây cáp, từ nguyên liệu dệt      
7539631010-Đã được phân loại:      
754063101010- - Vải vụn cũ hoặc mới 50   0
754163101090- - Loại khác 50  US0
7542631090- Loại khác:      
754363109010- - Vải vụn cũ hoặc mới 50  US0
754463109090- - Loại khác 50  US0
754564Chương 64 - Giày, dép, ghệt và các sản phẩm tương tự; các bộ phận của các sản phẩm trên      
75466401Giày, dép không thấm nước, có đế ngoài và mũ bằng cao su hoặc plastic, mũ giày, dép không gắn hoặc lắp ghép với đế bằng cách khâu, tán đinh, xoáy ốc, cắm đế hoặc các cách tương tự      
7547 - Giày, dép khác:      
754864011000- Giày, dép có gắn mũi kim loại bảo vệ 40302012 0
754964019100- - Giày cổ cao đến đầu gối 40302012 0
755064019200- - Giày cổ cao quá mắt cá chân nhưng chưa đến đầu gối 40302012 0

« Trước151152153154155156157158159160Tiếp »


DMCA.com Protection Status

IP: 216.73.216.51