Tra cứu biểu thuế nhập khẩu

Phần:
Chương:
Nội dung cần tìm:

Tìm thấy 15.316 mặt hàng.
STTMã hàng (HS8)Mô tả hàng hóaThuế suất cam kết tại thời điểm gia nhập (%)Thuế suất cam kết cắt giảm (%)Thời hạn thực hiện (năm)Quyền đàm phán ban đầuPhụ thu nhập khẩu(%)
7451630419- - Loại khác:      
745263041910- - - Từ bông 12  US0
745363041920- - - Từ vải không dệt 12  US0
745463041990- - - Từ nguyên liệu dệt khác 12  US0
745563049100- - Dệt kim hoặc móc 12  US0
7456630492- - Không thuộc hàng dệt kim hoặc móc, từ bông:      
745763049210- - - Màn chống muỗi 12  US0
745863049220- - - Từ phớt có hoặc không ngâm tẩm hoặc tráng, có trọng lượng từ 750g/ m2 trở lên 12  US0
745963049230- - - Từ phớt có hoặc không ngâm tẩm hoặc tráng, có trọng lượng dưới 750g/ m2 12  US0
746063049290- - - Loại khác 12  US0
7461630493- - Không thuộc hàng dệt kim hoặc móc, từ sợi tổng hợp:      
746263049310- - - Màn chống muỗi 12  US0
746363049390- - - Loại khác 12  US0
7464630499- - Không thuộc hàng dệt kim hoặc móc, từ nguyên liệu dệt khác:      
746563049910- - - Màn chống muỗi 12  US0
746663049990- - - Loại khác 12  US0
74676305Bao và túi dùng để đóng, gói hàng      
7468 - Từ nguyên liệu dệt nhân tạo:      
7469630510- Từ đay hoặc các nguyên liệu dệt từ sợi libe khác thuộc nhóm 53.03:      
747063051010- - Mới 12  US0
747163051020- -Đã sử dụng 12   0
7472630520- Từ bông:      
747363052010- - Dệt kim hoặc móc 12  US0
747463052090- - Loại khác 12  US0
7475630532- - Túi, bao đựng hàng loại lớn có thể gấp, mở linh hoạt:      
747663053210- - - Từ vải không dệt 12  US0
747763053220- - - Dệt kim hoặc móc 12  US0
747863053290- - - Loại khác 12  US0
7479630533- - Loại khác, từ polyetylen hoặc dải polypropylen hoặc dạng tương tự:      
748063053310- - - Dệt kim hoặc móc 12  DO,HN,US0
748163053320- - - Vải dệt thành dải hoặc tương tự 12  DO,HN,US0
748263053390- - - Loại khác 12  DO,HN,US0
7483630539- - Loại khác:      
748463053910- - - Từ vải không dệt 12  US0
748563053920- - - Dệt kim hoặc móc 12  US0
748663053990- - - Loại khác 12  US0
7487630590- Từ nguyên liệu dệt khác:      
7488 - - Từ sợi gai thuộc nhóm 53.04:     
7489 - - Từ sợi dừa thuộc nhóm 53.05:      
749063059011- - - Dệt kim hoặc móc 12  US0
749163059019- - - Loại khác 12  US0
749263059081- - - Dệt kim hoặc móc 12  US0
749363059089- - - Loại khác 12  US0
749463059090- - Loại khác 12  US0
74956306Tấm vải chống thấm nước, tấm hiên và tấm che nắng; tăng; buồm cho tàu thuyền, cho ván lướt hoặc ván lướt cát; các sản phẩm dùng cho cắm trại      
7496 - Tấm vải chống thấm nước, tấm hiên và tấm che nắng:     
7497 - Tăng:      
7498 - Buồm cho tàu thuyền :      
7499 -Đệm hơi:      
7500 - Loại khác:      

« Trước150151152153154155156157158159Tiếp »


DMCA.com Protection Status

IP: 216.73.216.51