Tra cứu biểu thuế nhập khẩu

Phần:
Chương:
Nội dung cần tìm:

Tìm thấy 15.316 mặt hàng.
STTMã hàng (HS8)Mô tả hàng hóaThuế suất cam kết tại thời điểm gia nhập (%)Thuế suất cam kết cắt giảm (%)Thời hạn thực hiện (năm)Quyền đàm phán ban đầuPhụ thu nhập khẩu(%)
740163013000- Chăn (trừ chăn điện) và chăn du lịch, từ bông 12  US0
7402630140- Chăn (trừ chăn điện) và chăn du lịch, từ sợi tổng hợp:      
740363014010- - Từ vải không dệt 12  US0
740463014090- - Loại khác 12  CN,US0
7405630190- Chăn và chăn du lịch khác:      
740663019010- - Từ vải không dệt 12  US0
740763019090- - Loại khác 12  CN,US0
74086302Vỏ ga, gối, đệm trải giường, khăn trải bàn, khăn vệ sinh và khăn nhà bếp      
7409 - Vỏ ga, gối, đệm trải giường khác, đã in:      
7410 - Vỏ ga, gối, đệm trải giường khác :      
7411 - Khăn trải bàn khác:      
7412 - Loại khác:      
741363021000- Vỏ ga, gối, đệm trải giường, dệt kim hoặc móc 12  US0
741463022100- - Từ bông 12  US0
7415630222- - Từ sợi nhân tạo:      
741663022210- - - Từ vải không dệt 12  US0
741763022290- - - Loại khác 12  US0
741863022900- - Từ nguyên liệu dệt khác 12  US0
741963023100- - Từ bông 12  US0
7420630232- - Từ sợi nhân tạo:      
742163023210- - - Từ vải không dệt 12  US0
742263023290- - - Loại khác 12  US0
742363023900- - Từ nguyên liệu dệt khác 12  US0
742463024000- Khăn trải bàn, dệt kim hoặc móc 12  US0
742563025100- - Từ bông 12  US0
742663025200- - Từ lanh 12  US0
7427630253- - Từ sợi nhân tạo:      
742863025310- - - Từ vải không dệt 12  US0
742963025390- - - Loại khác 12  US0
743063025900- - Từ nguyên liệu dệt khác 12  US0
743163026000- Khăn vệ sinh và khăn nhà bếp, từ vải dệt vòng lông hoặc các loại vải dệt vòng lông tương tự, từ bông 12  CN,SV,US0
743263029100- - Từ bông 12  US0
743363029200- - Từ lanh 12  US0
7434630293- - Từ sợi nhân tạo:      
743563029310- - - Từ vải không dệt 12  US0
743663029390- - - Loại khác 12  US0
743763029900- - Từ nguyên liệu dệt khác 12  US0
74386303Màn che (kể cả rèm trang trí) và rèm mờ che phía trong; diềm màn che hoặc diềm giường      
7439 - Dệt kim hoặc móc:     
7440 - Loại khác:      
744163031100- - Từ bông 12  US0
744263031200- - Từ sợi tổng hợp 12  US0
744363031900- - Từ nguyên liệu dệt khác 12  US0
744463039100- - Từ bông 12  US0
744563039200- - Từ sợi tổng hợp 12  US0
744663039900- - Từ nguyên liệu dệt khác 12  US0
74476304Các sản phẩm trang trí nội thất khác, trừ các loại thuộc nhóm 94.04      
7448 - Các bộ khăn phủ giường:     
7449 - Loại khác:      
745063041100- - Dệt kim hoặc móc 12  US0

« Trước141142143144145146147148149150Tiếp »


DMCA.com Protection Status

IP: 216.73.216.51