Tra cứu biểu thuế nhập khẩu

Phần:
Chương:
Nội dung cần tìm:

Tìm thấy 15.316 mặt hàng.
STTMã hàng (HS8)Mô tả hàng hóaThuế suất cam kết tại thời điểm gia nhập (%)Thuế suất cam kết cắt giảm (%)Thời hạn thực hiện (năm)Quyền đàm phán ban đầuPhụ thu nhập khẩu(%)
735162114910- - - áo choàng không tay dùng trong lễ cầu nguyện 20   0
735262114990- - - Loại khác 20   0
73536212Xu chiêng, gen, áo nịt ngực, dây đeo quần, dây móc bít tất, nịt tất, các sản phẩm tương tự và các chi tiết của chúng, được làm hoặc không được làm từ dệt kim hoặc móc      
7354621210- Xu chiêng:      
735562121010- - Từ bông 20  CN,DO,HN0
735662121090- - Từ nguyên liệu dệt khác 20  CN,DO,HN0
7357621220- Gen và quần gen:      
735862122010- - Từ bông 20   0
735962122090- - Từ nguyên liệu dệt khác 20   0
7360621230- Coóc xê nịt bụng:      
736162123010- - Từ bông 20   0
736262123090- - Từ nguyên liệu dệt khác 20   0
7363621290- Loại khác:      
736462129010- - Từ bông 20   0
736562129090- - Từ nguyên liệu dệt khác 20  CN0
73666213Khăn tay và khăn quàng cổ nhỏ hình vuông      
736762131000- Từ tơ tằm hoặc phế liệu tơ tằm 20   0
736862132000- Từ bông 20   0
736962139000- Từ nguyên liệu dệt khác 20   0
73706214Khăn san, khăn choàng vai, khăn quàng cổ, khăn choàng rộng đội đầu và choàng vai, mạng che mặt và các loại tương tự      
737162141000- Từ tơ tằm hoặc phế liệu tơ tằm 20   0
737262142000- Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn 20   0
737362143000- Từ sợi tổng hợp 20   0
737462144000- Từ sợi tái tạo 20   0
737562149000- Từ nguyên liệu dệt khác 20   0
73766215Nơ thường, nơ con bướm và cà vạt      
737762151000- Từ tơ tằm hoặc phế liệu tơ tằm 20   0
737862152000- Từ sợi nhân tạo 20   0
7379621590- Từ nguyên liệu dệt khác:      
738062159010- - Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn 20   0
738162159090- - Loại khác 20   0
73826216Găng tay, găng tay hở ngón và găng tay bao      
7383 - Loại khác:      
738462160010- Găng tay bảo hộ lao động, găng tay hở ngón và găng tay bao 20   0
738562160091- - Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn 20   0
738662160092- - Từ bông, trừ các loại thuộc mã số 6216.00.10 20   0
738762160099- - Loại khác 20   0
73886217Phụ kiện may mặc làm sẵn khác; các chi tiết của quần áo hoặc của phụ kiện may làm sẵn, trừ các loại thuộc nhóm 62.12      
7389621710- Phụ kiện may mặc:      
7390 - - Tất dài, tất ngắn, tất không bàn chân và các loại tương tự:     
739162171011- - - Dùng cho nam giới 20   0
739262171019- - - Dùng cho phụ nữ và trẻ em 20   0
739362171020- -Đệm vai 20   0
739462171090- - Loại khác 20   0
739562179000- Các chi tiết của quần áo 20   0
739663Chương 63 - Các mặt hàng dệt đã hoàn thiện khác; bộ vải; quần áo dệt cũ và các loại hàng dệt cũ khác; vải vụn      
7397 I. Các mặt hàng may sẵn hoàn thiện khác     
73986301Chăn và chăn du lịch      
739963011000- Chăn điện 12  US0
740063012000- Chăn (trừ chăn điện) và chăn du lịch, từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn 12  CN,US0

« Trước141142143144145146147148149150Tiếp »


DMCA.com Protection Status

IP: 216.73.216.51