Tra cứu biểu thuế nhập khẩu

Phần:
Chương:
Nội dung cần tìm:

Tìm thấy 15.316 mặt hàng.
STTMã hàng (HS8)Mô tả hàng hóaThuế suất cam kết tại thời điểm gia nhập (%)Thuế suất cam kết cắt giảm (%)Thời hạn thực hiện (năm)Quyền đàm phán ban đầuPhụ thu nhập khẩu(%)
7301 - - Loại khác:      
730262102011- - - Chống cháy 15   0
730362102019- - - Loại khác 20   0
730462102091- - - Chống cháy 15   0
730562102099- - - Loại khác 20   0
7306621030- Quần áo khác, loại được mô tả từ phân nhóm 6202.11 đến 6202.19:      
7307 - - Quần áo bảo hộ dùng trong công nghiệp:     
7308 - - Loại khác:      
730962103011- - - Chống cháy 15   0
731062103019- - - Loại khác 20   0
731162103091- - - Chống cháy 15   0
731262103099- - - Loại khác 20   0
7313621040- Quần áo khác dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai:      
731462104010- - Chống cháy 15   0
731562104090- - Loại khác 20   0
7316621050- Quần áo khác dùng cho phụnữhoặc trẻem gái:      
731762105010- - Chống cháy 15   0
731862105090- - Loại khác 20   0
73196211Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và quần áo bơi; quần áo khác      
7320 - Quần áo bơi:     
7321 - Quần áo khác dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai:      
7322 - Quần áo khác dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái:      
732362111100- - Dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai 20   0
732462111200- - Dùng cho phụnữhoặc trẻem gái 20   0
7325621120- Bộ quần áo trượt tuyết:      
7326 - - Dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai:      
7327 - - Dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái:      
732862112011- - - Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn 20   0
732962112019- - - Loại khác 20   0
733062112021- - - Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn 20   0
733162112029- - - Loại khác 20   0
733262113100- - Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn 20   0
733362113200- - Từ bông 20   0
7334621133- - Từ sợi nhân tạo      
733562113310- - - Chống cháy 15   0
733662113320- - - Bộ áo liền quần của phi công 20   0
733762113390- - - Loại khác 20   0
7338621139- - Từ nguyên liệu dệt khác:      
733962113910- - - Chống cháy 15   0
734062113990- - - Loại khác 20   0
734162114100- - Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn 20   0
7342621142- - Từ bông:      
734362114210- - - áo choàng không tay dùng trong lễ cầu nguyện 20   0
734462114290- - - Loại khác 20   0
7345621143- - Từ sợi nhân tạo      
734662114310- - - áo choàng cho phẫu thuật 20   0
734762114320- - - áo choàng không tay dùng trong lễ cầu nguyện 20   0
734862114330- - - Bộ áo liền quần của phi công 20   0
734962114390- - - Loại khác 20   0
7350621149- - Từ nguyên liệu dệt khác:      

« Trước141142143144145146147148149150Tiếp »


DMCA.com Protection Status

IP: 216.73.216.51