Tra cứu biểu thuế nhập khẩu

Phần:
Chương:
Nội dung cần tìm:

Tìm thấy 15.316 mặt hàng.
STTMã hàng (HS8)Mô tả hàng hóaThuế suất cam kết tại thời điểm gia nhập (%)Thuế suất cam kết cắt giảm (%)Thời hạn thực hiện (năm)Quyền đàm phán ban đầuPhụ thu nhập khẩu(%)
705161152010- - Từ bông 20   0
705261152090- - Từ các nguyên liệu dệt khác 20   0
7053611591- - Từ lông cừu hay lông động vật loại mịn:      
705461159110- - - Tất dài, tất ngắn, tất lót, tất ngắn không bàn chân và loại tương tự, cho nam giới 20   0
705561159120- - - Tất dài, tất ngắn, tất lót, tất ngắn không bàn chân và loại tương tự, cho phụ nữ và trẻ em 20   0
705661159190- - - Loại khác 20   0
7057611592- - Từ bông:      
705861159210- - - Tất dài, tất ngắn, tất lót, tất ngắn không bàn chân và loại tương tự, cho nam giới 20   0
705961159220- - - Tất dài, tất ngắn, tất lót, tất ngắn không bàn chân và loại tương tự, cho phụ nữ và trẻ em 20   0
706061159290- - - Loại khác 20   0
7061611593- - Từ sợi tổng hợp:      
706261159310- - - Tất dài, tất ngắn, tất lót, tất ngắn không bàn chân và loại tương tự, cho nam giới 20  CN0
706361159320- - - Tất dài, tất ngắn, tất lót, tất ngắn không bàn chân và loại tương tự, cho phụ nữ và trẻ em 20  CN0
706461159390- - - Loại khác 20  CN0
7065611599- - Từ các nguyên liệu dệt khác:      
706661159910- - - Tất dài, tất ngắn, tất lót, tất ngắn không bàn chân và loại tương tự, cho nam giới 20   0
706761159920- - - Tất dài, tất ngắn, tất lót, tất ngắn không bàn chân và loại tương tự, cho phụ nữ và trẻ em 20   0
706861159990- - - Loại khác 20   0
70696116Găng tay, găng tay hở ngón và găng tay bao, dệt kim hoặc móc      
7070 - Loại khác:      
707161161000-Đã ngâm tẩm, tráng hoặc phủ với plastic hoặc cao su 20   0
707261169100- - Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn 20   0
707361169200- - Từ bông 20   0
707461169300- - Từ sợi tổng hợp 20   0
707561169900- - Từ các nguyên liệu dệt khác 20   0
70766117Hàng phụ trợ quần áo đã hoàn chỉnh, dệt kim hoặc móc khác; các chi tiết dệt kim hoặc móc của quần áo hoặc hàng phụ trợ quần áo      
7077611710- Khăn san, khăn choàng vai, khăn quàng cổ, khăn choàng rộng đội đầu và choàng vai, mạng che mặt và các loại tương tự:      
707861171010- - Từ bông 20   0
707961171090- - Từ các nguyên liệu dệt khác 20   0
7080611720- Nơ thường, nơ con bướm và cà vạt:      
708161172010- - Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn 20   0
708261172090- - Loại khác 20   0
7083611780- Các loại hàng phụ trợ khác:      
708461178010- - Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn 20   0
708561178090- - Loại khác 20   0
708661179000- Các chi tiết 20   0
708762Chương 62 - Quần áo và hàng may mặc phụ trợ, không dệt kim hoặc móc      
70886201áo khoác ngoài, áo choàng mặc khi đi xe, áo khoác không tay, áo choàng không tay, áo khoác có mũ trùm (kể cả áo jacket trượt tuyết), áo gió, áo jacket chống gió và các loại tương tự, dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai, trừ các loại thuộc nhóm 62.03      
7089 - áo khoác ngoài, áo mưa, áo choàng mặc khi đi xe, áo khoác không tay, áo choàng không tay và các loại tương tự:     
7090 - Loại khác:      
709162011100- - Từ lông cừu hay lông động vật loại mịn 20   0
709262011200- - Từ bông 20   0
709362011300- - Từ sợi nhân tạo 20   0
7094620119- - Từ các nguyên liệu dệt khác:      
709562011910- - - Từ gai ramie, lanh hoặc tơ tằm 20   0
709662011990- - - Loại khác 20   0
709762019100- - Từ lông cừu hay lông động vật loại mịn 20   0
709862019200- - Từ bông 20   0
709962019300- - Từ sợi nhân tạo 20   0
7100620199- - Từ nguyên liệu dệt khác:      

« Trước141142143144145146147148149150Tiếp »


DMCA.com Protection Status

IP: 216.73.216.51