Tra cứu biểu thuế nhập khẩu

Phần:
Chương:
Nội dung cần tìm:

Tìm thấy 15.316 mặt hàng.
STTMã hàng (HS8)Mô tả hàng hóaThuế suất cam kết tại thời điểm gia nhập (%)Thuế suất cam kết cắt giảm (%)Thời hạn thực hiện (năm)Quyền đàm phán ban đầuPhụ thu nhập khẩu(%)
700161121910- - - Từ gai ramie, lanh hoặc tơ tằm 20   0
700261121990- - - Loại khác 20   0
700361122000- Bộ quần áo trượt tuyết 20   0
7004611231- - Từ sợi tổng hợp:      
700561123110- - - Không đàn hồi hay tráng cao su 20   0
700661123120- - -Đàn hồi hoặc tráng cao su 20   0
7007611239- - Từ các nguyên liệu dệt khác:      
700861123910- - - Không đàn hồi hay tráng cao su 20   0
700961123920- - -Đàn hồi hoặc tráng cao su 20   0
7010611241- - Từ sợi tổng hợp:      
701161124110- - - Không đàn hồi hay tráng cao su 20   0
701261124120- - -Đàn hồi hoặc tráng cao su 20   0
7013611249- - Từ các nguyên liệu dệt khác:      
701461124910- - - Không đàn hồi hay tráng cao su 20   0
701561124920- - -Đàn hồi hoặc tráng cao su 20   0
70166113Quần áo được may từ các loại vải dệt kim hoặc móc thuộc nhóm 59.03, 59.06 hoặc 59.07      
7017 - Không đàn hồi hay tráng cao su:     
7018 -Đàn hồi hoặc tráng cao su:      
701961130011- - Quần áo bảo hộ hoặc an toàn cho người lao động trừ hàng hoá thuộc phân nhóm 6113.0012 20   0
702061130012- - Quần áo chống cháy 15   0
702161130019- - Loại khác 20   0
702261130021- - Quần áo bảo hộ hoặc an toàn cho người lao động trừ hàng hoá thuộc phân nhóm 6113.0022 20   0
702361130022- - Quần áo chống cháy 15   0
702461130029- - Loại khác 20   0
70256114Các loại quần áo khác, dệt kim hoăc móc      
702661141000- Từ lông cừu hay lông động vật loại mịn 20   0
702761142000- Từ bông 20  DO,HN0
7028611430- Từ sợi nhân tạo:      
702961143010- - Quần áo chống cháy 15   0
703061143090- - Loại khác 20   0
7031611490- Từ nguyên liệu dệt khác:      
703261149010- - Từ gai ramie, lanh hoặc tơtằm 20   0
703361149090- - Loại khác 20   0
70346115Quần tất, quần áo nịt, bít tất dài (trên đầu gối), bít tất ngắn và các loại hàng bít tất dệt kim khác, kể cả nịt chân dùng cho người giãn tĩnh mạch, giày dép không đế, dệt kim hoặc móc      
7035 - Quần tất, quần áo nịt:     
7036 - Loại khác:      
7037611511- - Từ sợi tổng hợp có độ mảnh sợi đơn dưới 67 dexitex:      
703861151110- - - Không đàn hồi hay tráng cao su 20   0
703961151120- - -Đàn hồi hoặc tráng cao su 20   0
7040611512- - Từ sợi tổng hợp có độ mảnh sợi đơn từ 67 dexitex trở lên:      
704161151210- - - Không đàn hồi hay tráng cao su 20   0
704261151220- - -Đàn hồi hoặc tráng cao su 20   0
7043611519- - Từ các nguyên liệu dệt khác:      
7044 - - - Không đàn hồi hay tráng cao su:     
704561151911- - - - Từ bông 20   0
704661151919- - - - Loại khác 20   0
7047 - - -Đàn hồi hoặc tráng cao su:      
704861151921- - - - Từ bông 20   0
704961151929- - - - Loại khác 20   0
7050611520- Tất dài đến đầu gối hoặc trên đầu gối dùng cho phụnữ, có độ mảnh mỗi sợi đơn dưới 67 dexitex:      

« Trước141142143144145146147148149150Tiếp »


DMCA.com Protection Status

IP: 216.73.216.51