Tra cứu biểu thuế nhập khẩu

Phần:
Chương:
Nội dung cần tìm:

Tìm thấy 15.316 mặt hàng.
STTMã hàng (HS8)Mô tả hàng hóaThuế suất cam kết tại thời điểm gia nhập (%)Thuế suất cam kết cắt giảm (%)Thời hạn thực hiện (năm)Quyền đàm phán ban đầuPhụ thu nhập khẩu(%)
6951610899- - Từ các nguyên liệu dệt khác:      
695261089910- - - Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn 20   0
695361089990- - - Loại khác 20   0
69546109áo Ti-sớt (T-Shirt), áo may ô và các loại áo lót khác, dệt kim hoặc móc      
6955610910- Từ bông:      
695661091010- - Dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai 20  CN,DO,HN,SV,US0
695761091020- - Dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái 20  CN,DO,HN,SV,US0
6958610990- Từ các nguyên liệu dệt khác:      
695961099010- - Dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai, từ gai ramie, lanh hoặc tơ tằm 20   0
696061099020- - Dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai, từ các vật liệu khác 20  SV0
696161099030- - Dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái, từ gai ramie, vải lanh hoặc tơ 20   0
696261099040- - Dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái, từ các vật liệu khác 20  SV0
69636110áo bó, áo chui đầu, áo cài khuy (Cardigans), gi-lê và các mặt hàng tương tự, dệt kim hoặc móc      
6964 - Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn:     
696561101100- - Từ lông cừu 20   0
696661101200- - Từ lông dê Ca-sơ-mia 20   0
696761101900- - Loại khác 20   0
696861102000- Từ bông 20  SV0
696961103000- Từ sợi nhân tạo 20   0
6970611090- Từ các nguyên liệu dệt khác:      
697161109010- - Từ gai ramie, lanh hoặc tơ tằm 20   0
697261109090- - Loại khác 20   0
69736111Bộ quần áo và đồ phụ trợ cho quần áo trẻ sơ sinh, dệt kim hoặc móc      
6974611110- Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn:      
697561111010- - Tất dài, tất ngắn và giày không có đế, không đàn hồi hoặc tráng cao su 20   0
697661111020- - Tất dài, tất ngắn và giày không có đế, đàn hồi hoặc tráng cao su 20   0
697761111030- - Găng tay, găng tay hở ngón và găng tay bao, quầy tất (quần bó), quần lót và quần lót ngắn, bộ đồ tắm hoặc quần đùi 20   0
697861111040- - Quần áo khác 20   0
697961111090- - Loại khác 20   0
6980611120- Từ bông:      
698161112010- - Tất dài, tất ngắn và giày không có đế, không đàn hồi hoặc tráng cao su 20  DO,HN0
698261112020- - Tất dài, tất ngắn và giày không có đế, đàn hồi hoặc tráng cao su 20  DO,HN0
698361112030- -Các bộ quần áo 20  DO,HN0
698461112090- - Loại khác 20  DO,HN0
6985611130- Từ sợi tổng hợp:      
698661113010- - Tất dài, tất ngắn và giày không có đế 20   0
698761113020- - Quần áo 20   0
698861113090- - Loại khác 20   0
6989611190- Từ các nguyên liệu dệt khác:      
699061119010- - Tất dài, tất ngắn, giày không có đế, không đàn hồi hoặc tráng cao su 20   0
699161119020- - Tất dài, tất ngắn và giày không có đế, đàn hồi hoặc tráng cao su 20   0
699261119030- - Quần áo 20   0
699361119090- - Loại khác 20   0
69946112Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và bộ quần áo bơi, dệt kim hoặc móc      
6995 - Bộ quần áo thể thao:     
6996 - Quần áo bơi cho nam giới hoặc trẻ em trai:      
6997 - Quần áo bơi cho phụ nữ hoặc trẻ em gái:      
699861121100- - Từ bông 20   0
699961121200- - Từ sợi tổng hợp 20   0
7000611219- - Từ các nguyên liệu dệt khác:      

« Trước140141142143144145146147148149Tiếp »


DMCA.com Protection Status

IP: 216.73.216.51