Tra cứu biểu thuế nhập khẩu

Phần:
Chương:
Nội dung cần tìm:

Tìm thấy 15.316 mặt hàng.
STTMã hàng (HS8)Mô tả hàng hóaThuế suất cam kết tại thời điểm gia nhập (%)Thuế suất cam kết cắt giảm (%)Thời hạn thực hiện (năm)Quyền đàm phán ban đầuPhụ thu nhập khẩu(%)
6851 - áo váy dài:      
6852 - Các loại váy và quần váy:      
6853 - Các loại quần dài, quần yếm có dây đeo, quần ống chẽn và quần soóc:      
685461041100- - Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn 20   0
685561041200- - Từ bông 20   0
685661041300- - Từ sợi tổng hợp 20   0
6857610419- - Từ các nguyên liệu dệt khác:      
685861041910- - - Từ gai ramie, lanh hoặc tơ tằm 20   0
685961041990- - - Loại khác 20   0
686061042100- - Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn 20   0
686161042200- - Từ bông 20   0
686261042300- - Từ sợi tổng hợp 20   0
6863610429- - Từ các nguyên liệu dệt khác:      
686461042910- - - Từ gai ramie, lanh hoặc tơ tằm 20   0
686561042990- - - Loại khác 20   0
686661043100- - Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn 20   0
686761043200- - Từ bông 20   0
686861043300- - Từ sợi tổng hợp 20   0
6869610439- - Từ các nguyên liệu dệt khác:      
687061043910- - - Từ gai ramie, lanh hoặc tơ tằm 20   0
687161043990- - - Loại khác 20   0
687261044100- - Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn 20   0
687361044200- - Từ bông 20   0
687461044300- - Từ sợi tổng hợp 20   0
687561044400- - Từ sợi tái tạo 20   0
6876610449- - Từ các nguyên liệu dệt khác:      
687761044910- - - Từ gai ramie, lanh hoặc tơ tằm 20   0
687861044990- - - Loại khác 20   0
687961045100- - Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn 20   0
688061045200- - Từ bông 20   0
688161045300- - Từ sợi tổng hợp 20   0
6882610459- - Từ các nguyên liệu dệt khác:      
688361045910- - - Từ gai ramie, lanh hoặc tơ tằm 20   0
688461045990- - - Loại khác 20   0
688561046100- - Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn 20   0
688661046200- - Từ bông 20   0
688761046300- - Từ sợi tổng hợp 20   0
6888610469- - Từ các nguyên liệu dệt khác:      
688961046910- - - Từ gai ramie, lanh hoặc tơ tằm 20   0
689061046990- - - Loại khác 20   0
68916105áo sơ mi nam giới hoặc trẻ em trai, dệt kim hoặc móc      
689261051000- Từ bông 20  DO,HN0
6893610520- Từ sợi nhân tạo:      
689461052010- - Từ sợi tổng hợp 20   0
689561052020- - Từ sợi tái tạo 20   0
6896610590- Từ các nguyên liệu dệt khác:      
689761059010- - Từ gai ramie, lanh hoặc tơ tằm 20   0
689861059090- - Loại khác 20   0
68996106áo khoác ngắn (blouses), áo sơ mi và áo sơ mi phông kiểu nam dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái, dệt kim hoặc móc      
690061061000- Từ bông 20  DO,HN,SV0

« Trước131132133134135136137138139140Tiếp »


DMCA.com Protection Status

IP: 216.73.216.51