Tra cứu biểu thuế nhập khẩu

Phần:
Chương:
Nội dung cần tìm:

Tìm thấy 15.316 mặt hàng.
STTMã hàng (HS8)Mô tả hàng hóaThuế suất cam kết tại thời điểm gia nhập (%)Thuế suất cam kết cắt giảm (%)Thời hạn thực hiện (năm)Quyền đàm phán ban đầuPhụ thu nhập khẩu(%)
655157041000- Các tấm nhỏ có diện tích bề mặt tối đa là 0,3m2 12   0
655257049000- Loại khác 12   0
65535705Các loại thảm khác và các loại hàng dệt trải sàn khác, đã hoặc chưa hoàn thiện     
6554 - Từ bông:     
6555 - Loại khác:      
655657050011- - Các loại thảm cầu nguyện 12   0
655757050019- - Loại khác 12   0
655857050091- - Từ xơ đay 12   0
655957050099- - Loại khác 12   0
656058Chương 58 - Các loại vải dệt thoi đặc biệt; các loại vải dệt chần sợi vòng; hàng ren; thảm trang trí; hàng trang trí; hàng thêu      
65615801Các loại vải dệt nổi vòng và các loại vải sơnin (chenille), trừ các loại vải thuộc nhóm 58.02 hoặc 58.06      
6562 - Từ bông:      
6563 - Từ sợi nhân tạo:      
6564580110- Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn:      
656558011010- - Vải melton bọc bóng quần vợt 12   0
656658011090- - Loại khác 12   0
656758012100- - Vải có sợi ngang nổi vòng, không cắt 12  CN0
656858012200- - Nhung kẻ 12  CN0
656958012300- - Các loại vải có sợi ngang nổi vòng khác 12  CN0
657058012400- - Vải có sợi dọc nổi vòng, có sọc dọc, không cắt 12   0
657158012500- - Vải có sợi dọc nổi vòng, có sọc dọc, đã cắt 12   0
657258012600- - Các loại vải sơnin (chenille) 12   0
657358013100- - Vải có sợi ngang nổi vòng, không cắt 12  CN0
657458013200- - Nhung kẻ 12  CN0
657558013300- - Các loại vải có sợi ngang nổi vòng khác 12   0
657658013400- - Vải có sợi dọc nổi vòng, có sọc dọc, không cắt 12   0
657758013500- - Vải có sợi dọc nổi vòng, có sọc dọc, đã cắt 12   0
657858013600- - Các loại vải sơnin (chenille) 12   0
6579580190- Từ các vật liệu dệt khác:      
658058019010- - Từ tơ tằm 12   0
658158019090- - Loại khác 12  CN0
65825802Vải khăn lông và các loại vải dệt thoi tạo vòng lông tương tự, trừ các loại vải khổ hẹp thuộc nhóm 58.06; các loại vải dệt chần sợi nổi vòng, trừ các sản phẩm thuộc nhóm 57.03      
6583 - Vải khăn lông và các loại vải dệt thoi tạo vòng lông tương tự, từ bông:     
658458021100- - Chưa tẩy trắng 12  CN0
658558021900- - Loại khác 12   0
658658022000- Vải khăn lông và các loại vải dệt thoi tạo vòng lông tương tự, từ các vật liệu dệt khác 12   0
658758023000- Các loại vải dệt có chần sợi nổi vòng 12   0
65885803Vải dệt quấn, trừ các loại vải khổ hẹp thuộc nhóm 58.06      
6589580310- Từ bông:      
659058031010- - Chưa tẩy trắng, không làm bóng 12   0
659158031090- - Loại khác 12   0
6592580390- Từ các nguyên liệu dệt khác:      
659358039010- - Tấm lưới đan bằng plastic để che cho cây trồng 12   0
659458039090- - Loại khác 12   0
65955804Các loại vải tuyn và các loại vải dệt lưới khác, không bao gồm vải dệt thoi, dệt kim hoặc móc; hàng ren dạng mảnh, dạng dải hoặc dạng mẫu, trừ các loại vải thuộc các nhóm từ 60.02 đến 60.06      
6596 - Ren dệt máy:      
6597580410- Vải tuyn và vải dệt lưới khác:      
659858041010- - Từ tơ tằm 12   0
659958041020- - Từ bông 12   0
660058041090- - Loại khác 12   0

« Trước131132133134135136137138139140Tiếp »


DMCA.com Protection Status

IP: 216.73.216.51