Tra cứu biểu thuế nhập khẩu

Phần:
Chương:
Nội dung cần tìm:

Tìm thấy 15.316 mặt hàng.
STTMã hàng (HS8)Mô tả hàng hóaThuế suất cam kết tại thời điểm gia nhập (%)Thuế suất cam kết cắt giảm (%)Thời hạn thực hiện (năm)Quyền đàm phán ban đầuPhụ thu nhập khẩu(%)
6451 - Từ polyethylen hoặc polypropylene:      
645256071000- Từ đay hay các xơ libe dệt khác thuộc nhóm 53.03 12   0
645356072100- - Dây xe để buộc, đóng kiện 12   0
645456072900- - Loại khác 12   0
645556074100- - Dây xe để buộc, đóng kiện 12   0
6456560749- - Loại khác:      
645756074910- - - Dây an toàn (bảo hiểm) công nghiệp 12   0
645856074990- - - Loại khác 12   0
6459560750- Từ xơ tổng hợp khác:      
646056075010- - Sợi coóc cho dây đai chữ V làm từ xơ nhân tạo đã xử lý bằng formaldehyde resorcinol; sợi polyamit và sợi polytetrafluoro ethylene (PTFE) có độ mảnh lớn hơn 10.000 decitex, dùng đóng gói hàng dệt 12   0
646156075090- - Loại khác 12   0
646256079000- Loại khác 12   0
64635608Tấm lưới được thắt gút bằng sợi xe, dây coóc (cordage) hoặc sợi xoắn thừng; lưới đánh cá và các loại lưới khác đã hoàn thiện, từ nguyên liệu dệt      
6464 - Từ nguyên liệu dệt nhân tạo:     
646556081100- - Lưới đánh cá thành phẩm 12   0
6466560819- - Loại khác:      
646756081910- - - Lưới bảo hiểm công nghiệp 12   0
646856081920- - - Túi lưới 12   0
646956081990- - - Loại khác 12   0
6470560890- Từ vật liệu dệt khác:      
647156089010- - Lưới bảo hiểm công nghiệp 12   0
647256089020- - Túi lưới 12   0
647356089090- - Loại khác 12   0
64745609Các sản phẩm làm từ sợi, sợi dạng dải hoặc dạng tương tự thuộc nhóm 54.04 hoặc 54.05; dây xe, dây coóc (cordage), dây xoắn thừng hoặc dây cáp chưa được chi tiết hay ghi ở nơi khác      
647556090010- Sợi lõi bọc xơ cắt ngắn 12   0
647656090090- Loại khác 12   0
647757Chương 57 - Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác      
64785701Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác loại thắt gút, đã hoặc chưa hoàn thiện      
6479570110- Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn:      
648057011010- - Các loại thảm cầu nguyện 12   0
648157011090- - Loại khác 12   0
6482570190- Từ các loại nguyên liệu dệt khác:      
6483 - - Bằng bông:     
6484 - - Loại khác:      
648557019011- - - Các loại thảm cầu nguyện 12   0
648657019019- - - Loại khác 12   0
648757019091- - - Từ xơ đay 12   0
648857019099- - - Loại khác 12   0
64895702Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác, dệt thoi, không chần sợi vòng hoặc phủ xơ vụn, đã hoặc chưa hoàn thiện, bao gồm thảm "kelem", "schumacks", "karamanie" và các loại thảm nhỏ dệt thủ công tương tự      
6490 - Loại khác, có cấu tạo vòng lông, chưa hoàn thiện:      
6491 - Loại khác, có cấu tạo vòng lông, đã hoàn thiện:      
6492 - Loại khác, không có cấu tạo vòng lông, chưa hoàn thiện:      
6493 - Loại khác, không có cấu tạo vòng lông, đã hoàn thiện:      
649457021000- Thảm "Kelem","schumacks", "karamanie" và các loại thảm nhỏ dệt thủ công tương tự 12   0
649557022000- Hàng trải sàn từ xơ dừa 12   0
649657023100- - Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn 12   0
649757023200- - Từ các nguyên liệu dệt nhân tạo 12   0
6498570239- - Từ các nguyên liệu dệt khác:      
649957023910- - - Từ bông 12   0
650057023920- - - Từ xơ đay 12   0

« Trước130131132133134135136137138139Tiếp »


DMCA.com Protection Status

IP: 216.73.216.51