Tra cứu biểu thuế nhập khẩu

Phần:
Chương:
Nội dung cần tìm:

Tìm thấy 15.316 mặt hàng.
STTMã hàng (HS8)Mô tả hàng hóaThuế suất cam kết tại thời điểm gia nhập (%)Thuế suất cam kết cắt giảm (%)Thời hạn thực hiện (năm)Quyền đàm phán ban đầuPhụ thu nhập khẩu(%)
640156011000- Băng và gạc vệ sinh, tã thấm và tã lót cho trẻ sơ sinh và các sản phẩm vệ sinh tương tự, từ mền xơ 5   0
640256012100- - Từ bông 5   0
6403560122- - Từ xơ nhân tạo:      
640456012210- - - Tô (tow) làm đầu lọc thuốc lá 5   0
640556012290- - - Loại khác 5   0
640656012900- - Loại khác 5   0
6407560130- Xơ vụn, bụi xơ và kết xơ từ công nghiệp dệt:      
640856013010- - Xơ vụn polyamit 5   0
640956013090- - Loại khác 5   0
64105602Phớt, đã hoặc chưa ngâm tẩm, tráng, phủ hoặc ép lớp      
6411 - Phớt khác, chưa ngâm tẩm, tráng, phủ hoặc ép lớp:      
641256021000- Phớt xuyên kim và vải khâu đính 12   0
6413560221- - Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn:      
641456022110- - - Có trọng lượng từ 750g/ m2 trở lên 12   0
641556022190- - - Loại khác 12   0
6416560229- - Từ nguyên liệu dệt khác:      
641756022910- - - Có trọng lượng từ 750g/ m2 trở lên 12   0
641856022990- - - Loại khác 12   0
6419560290- Loại khác:      
642056029010- -Đã ngâm tẩm, tráng, phủ hoặc ép lớp 12   0
642156029090- - Loại khác 12   0
64225603Các sản phẩm không dệt, đã hoặc chưa ngâm tẩm, tráng, phủ hoặc ép lớp      
6423 - Bằng sợi filament nhân tạo:     
6424 - Loại khác:      
6425560311- - Trọng lượng không quá 25g/ m2:      
642656031110- - - Chưa ngâm tẩm, tráng, phủ hoặc ép lớp 12   0
642756031190- - - Loại khác 12   0
6428560312- - Trọng lượng trên 25 g/ m2 nhưng không quá 70g/m2:      
642956031210- - - Chưa ngâm tẩm, tráng, phủ hoặc ép lớp 12   0
643056031290- - - Loại khác 12   0
6431560313- - Trọng lượng trên 70g/ m2 nhưng không quá 150g/m2:      
643256031310- - - Chưa ngâm tẩm, tráng, phủ hoặc ép lớp 12   0
643356031390- - - Loại khác 12   0
6434560314- - Trọng lượng trên 150 g/ m2:      
643556031410- - - Chưa ngâm tẩm, tráng, phủ hoặc ép lớp 12   0
643656031490- - - Loại khác 12   0
643756039100- - Trọng lượng không qúa 25 g/ m2 12  CN0
643856039200- - Trọng lượng trên 25 g/ m2 nhưng không qúa 70 g/ m2 12   0
643956039300- - Trọng lượng trên 70 g/ m2 nhưng không qúa 150 g/ m2 12   0
644056039400- - Trọng lượng trên 150 g/ m2 12   0
64415604Chỉ cao su và chỉ coóc (cord) cao su, được bọc bằng vật liệu dệt; sợi dệt, dải và dạng tương tự thuộc nhóm 54.04 hoặc 54.05, đã ngâm tẩm, tráng, phủ hoặc bao ngoài bằng cao su hoặc plastic      
644256041000- Chỉ cao su và chỉ coóc cao su được bọc bằng vật liệu dệt 5   0
644356042000- Sợi có độ bền cao từ các polyeste, nylon, hoặc các polyamit khác hoặc từ viscose rayon, đã ngâm tẩm hoặc tráng 5   0
6444560490- Loại khác:      
644556049010- - Chỉ giả catgut từ tơ tằm 5   0
644656049090- - Loại khác 5   0
644756050000Sợi kim loại hóa, có hoặc không quấn bọc, là loại sợi dệt hoặc dải hoặc dạng tương tự thuộc nhóm 54.04 hoặc 54.05, được kết hợp với kim loại ở dạng dây, dải hoặc bột hoặc phủ bằng kim loại 5   0
644856060000Sợi quấn bọc, sợi dạng dải và các dạng tương tự thuộc nhóm 54.04 hoặc 54.05, đã quấn bọc (trừ các loại thuộc nhóm 56.05 và sợi quấn bọc lông bờm ngựa); sợi sơnin (chenille) (kể cả sợi sơnin xù); sợi sùi vòng 12   0
64495607Dây xe, dây coóc (cordage), dây thừng và cáp, đã hoặc chưa tết hoặc bện, có hoặc không ngâm tẩm, tráng, phủ hoặc bao ngoài bằng cao su hoặc plastic      
6450 - Từ xizan (sisal) hoặc từ xơ dệt khác của các cây thuộc chi cây thùa:      

« Trước121122123124125126127128129130Tiếp »


DMCA.com Protection Status

IP: 216.73.216.51