Tra cứu biểu thuế nhập khẩu

Phần:
Chương:
Nội dung cần tìm:

Tìm thấy 15.316 mặt hàng.
STTMã hàng (HS8)Mô tả hàng hóaThuế suất cam kết tại thời điểm gia nhập (%)Thuế suất cam kết cắt giảm (%)Thời hạn thực hiện (năm)Quyền đàm phán ban đầuPhụ thu nhập khẩu(%)
635155143200- - Vải vân chéo 3 sợi hoặc vân chéo 4 sợi, kể cả vải vân chéo chữ nhân, từ xơ staple polyeste. 12  JP0
635255143300- - Vải dệt thoi khác từ xơ staple polyeste 12  JP0
635355143900- - Vải dệt thoi khác 12  JP0
635455144100- - Từ xơ staple polyeste, dệt vân điểm 12  JP0
635555144200- - Vải vân chéo 3 sợi hoặc vân chéo 4 sợi, kể cả vải vân chéo chữ nhân, từ xơ staple polyeste. 12  JP0
635655144300- - Vải dệt thoi khác từ xơ staple polyeste 12  JP0
635755144900- - Vải dệt thoi khác 12  CN,JP0
63585515Các loại vải dệt thoi khác từ xơ staple tổng hợp      
6359 - Từ xơ staple polyeste:     
6360 - Từ xơ staple acrylic hoặc modacrylic:      
6361 - Vải dệt thoi khác:      
636255151100- - Pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với xơ staple viscose rayon 12  CN0
636355151200- - Pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với sợi filament nhân tạo 12  JP0
636455151300- - Pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với lông cừu hoặc lông động vật loại mịn 12  CN,JP0
636555151900- - Loại khác 12   0
636655152100- - Pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với sợi filament nhân tạo 12  JP0
636755152200- - Pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với lông cừu hoặc lông động vật loại mịn 12  CN,JP0
636855152900- - Loại khác 12  JP0
636955159100- - Pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với sợi filament nhân tạo 12  JP0
637055159200- - Pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với lông cừu hoặc lông động vật loại mịn 12  JP0
637155159900- - Loại khác 12  CN,JP0
63725516Vải dệt thoi từ xơ staple tái tạo      
6373 - Có tỷ trọng xơ staple tái tạo từ 85% trở lên:     
6374 - Có tỷ trọng xơ staple tái tạo dưới 85%, được pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với sợi filament nhân tạo:      
6375 - Có tỷ trọng xơ staple tái tạo dưới 85%, được pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với lông cừu hoặc lông động vật loại mịn:      
6376 - Có tỷ trọng xơ staple tái tạo dưới 85%, được pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với bông:      
6377 - Loại khác:      
637855161100- - Chưa hoặc đã tẩy trắng 12   0
637955161200- -Đã nhuộm 12   0
638055161300- - Từ các sợi có các màu khác nhau 12   0
638155161400- -Đã in 12   0
638255162100- - Chưa hoặc đã tẩy trắng 12   0
638355162200- -Đã nhuộm 12   0
638455162300- - Từ các sợi có các màu khác nhau 12   0
638555162400- -Đã in 12   0
638655163100- - Chưa hoặc đã tẩy trắng 12   0
638755163200- -Đã nhuộm 12  CN0
638855163300- - Từ các sợi có các màu khác nhau 12   0
638955163400- -Đã in 12   0
639055164100- - Chưa hoặc đã tẩy trắng 12   0
639155164200- -Đã nhuộm 12   0
639255164300- - Từ các sợi có các màu khác nhau 12   0
639355164400- -Đã in 12   0
639455169100- - Chưa hoặc đã tẩy trắng 12   0
639555169200- -Đã nhuộm 12   0
639655169300- - Từ các sợi có các màu khác nhau 12   0
639755169400- -Đã in 12  CN0
639856Chương 56 - Mền xơ, phớt và các sản phẩm không dệt; các loại sợi đặc biệt; sợi xe, sợi coóc (cordage), sợi xoắn thừng, sợi cáp và các sản phẩm của chúng      
63995601Mền xơ bằng nguyên liệu dệt và các sản phẩm của nó; các loại xơ dệt, chiều dài không quá 5mm (xơ vụn), bụi xơ và kết xơ (neps) từ công nghiệp dệt      
6400 - Mền xơ; các sản phẩm khác làm từ mền xơ:      

« Trước121122123124125126127128129130Tiếp »


DMCA.com Protection Status

IP: 216.73.216.51