Tra cứu biểu thuế nhập khẩu

Phần:
Chương:
Nội dung cần tìm:

Tìm thấy 15.316 mặt hàng.
STTMã hàng (HS8)Mô tả hàng hóaThuế suất cam kết tại thời điểm gia nhập (%)Thuế suất cam kết cắt giảm (%)Thời hạn thực hiện (năm)Quyền đàm phán ban đầuPhụ thu nhập khẩu(%)
630155109000- Sợi khác 5  CN0
63025511Sợi (trừ chỉ khâu) từ xơ staple nhân tạo, đã đóng gói để bán lẻ      
630355111000- Từ xơ staple tổng hợp, có tỷ trọng loại xơ này từ 85% trở lên 5  CN0
630455112000- Từ xơ staple tổng hợp, có tỷ trọng loại xơ này dưới 85% 5   0
630555113000- Từ xơ staple tái tạo 5  CN0
63065512Các loại vải dệt thoi từ xơ staple tổng hợp, có tỷ trọng loại xơ này từ 85% trở lên      
6307 - Có tỷ trọng loại xơ staple polyeste từ 85% trở lên:     
6308 - Có tỷ trọng loại xơ staple từ acrylic hay modacrylic từ 85% trở lên:      
6309 - Loại khác:      
631055121100- - Chưa hoặc đã tẩy trắng 12  CN0
631155121900- - Loại khác 12   0
631255122100- - Chưa hoặc đã tẩy trắng 12  CN0
631355122900- - Loại khác 12  CN0
631455129100- - Chưa hoặc đã tẩy trắng 12  CN0
631555129900- - Loại khác 12  CN0
63165513Vải dệt thoi bằng xơ staple tổng hợp, có tỷ trọng loại xơ này dưới 85%, pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với bông, trọng lượng không quá 170g/m2      
6317 - Chưa hoặc đã tẩy trắng:     
6318 -Đã nhuộm:      
6319 - Từ các sợi có các màu khác nhau:      
6320 -Đã in:      
632155131100- - Từ xơ staple polyeste, dệt vân điểm 12  CN,JP0
632255131200- - Vải vân chéo 3 sợi hoặc vân chéo 4 sợi, kể cả vải vân chéo chữ nhân, từ xơ staple polyeste. 12  JP0
632355131300- - Vải dệt thoi khác từ xơ staple polyeste 12  CN,JP0
632455131900- - Vải dệt thoi khác 12  CN,JP0
632555132100- - Từ xơ staple polyeste, dệt vân điểm 12  CN0
632655132200- - Vải vân chéo 3 sợi hoặc vân chéo 4 sợi, kể cả vải vân chéo chữ nhân, từ xơ staple polyeste. 12  CN,JP0
632755132300- - Vải dệt thoi khác từ xơ staple polyeste 12  CN,JP0
632855132900- - Vải dệt thoi khác 12  JP0
632955133100- - Từ xơ staple polyeste, dệt vân điểm 12  CN0
633055133200- - Vải vân chéo 3 sợi hoặc vân chéo 4 sợi, kể cả vải vân chéo chữ nhân, từ xơ staple polyeste. 12  JP0
633155133300- - Vải dệt thoi khác từ xơ staple polyeste 12  CN,JP0
633255133900- - Vải dệt thoi khác 12  JP0
633355134100- - Từ xơ staple polyeste, dệt vân điểm 12  CN,JP0
633455134200- - Vải vân chéo 3 sợi hoặc vân chéo 4 sợi, kể cả vải vân chéo chữ nhân, từ xơ staple polyeste. 12  JP0
633555134300- - Vải dệt thoi khác từ xơ staple polyeste 12  JP0
633655134900- - Vải dệt thoi khác 12  CN,JP0
63375514Vải dệt thoi từ xơ staple tổng hợp, có tỷ trọng loại xơ này dưới 85%, pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với bông, trọng lượng trên 170 g/ m2      
6338 - Chưa hoặc đã tẩy trắng:     
6339 -Đã nhuộm:      
6340 - Từ các sợi có các màu khác nhau:      
6341 -Đã in :      
634255141100- - Từ xơ staple polyeste, dệt vân điểm 12  CN,JP0
634355141200- - Vải vân chéo 3 sợi hoặc vân chéo 4 sợi, kể cả vải vân chéo chữ nhân, từ xơ staple polyeste. 12  JP0
634455141300- - Vải dệt thoi khác từ xơ staple polyeste 12  JP0
634555141900- - Vải dệt thoi khác 12  JP0
634655142100- - Từ xơ staple polyeste, dệt vân điểm 12   0
634755142200- - Vải vân chéo 3 sợi hoặc vân chéo 4 sợi, kể cả vải vân chéo chữ nhân, từ xơ staple polyeste. 12   0
634855142300- - Vải dệt thoi khác từ xơ staple polyeste 12  JP0
634955142900- - Vải dệt thoi khác 12  CN,JP0
635055143100- - Từ xơ staple polyeste, dệt vân điểm 12  JP0

« Trước121122123124125126127128129130Tiếp »


DMCA.com Protection Status

IP: 216.73.216.51