Tra cứu biểu thuế nhập khẩu

Phần:
Chương:
Nội dung cần tìm:

Tìm thấy 15.316 mặt hàng.
STTMã hàng (HS8)Mô tả hàng hóaThuế suất cam kết tại thời điểm gia nhập (%)Thuế suất cam kết cắt giảm (%)Thời hạn thực hiện (năm)Quyền đàm phán ban đầuPhụ thu nhập khẩu(%)
61515407Vải dệt thoi bằng sợi filament tổng hợp, kể cả vải dệt thoi từ các loại sợi thuộc nhóm 54.04.      
6152 - Vải dệt thoi khác có tỷ trọng sợi filament nylon hay các polyamit khác từ 85% trở lên:      
6153 - Vải dệt thoi khác có tỷ trọng sợi filament polyeste dún từ 85% trở lên:      
6154 - Vải dệt thoi khác, có tỷ trọng sợi filament polyeste từ 85% trở lên:      
6155 - Vải dệt thoi khác có tỷ trọng filament tổng hợp từ 85% trở lên:      
6156 - Vải dệt thoi khác có tỷ trọng sợi filament tổng hợp dưới 85% được pha chủ yếu hay pha duy nhất với bông:      
6157 - Vải dệt thoi khác:      
6158540710- Vải dệt thoi từ sợi có độ bền cao bằng nylon hoặc các polyamit hoặc các polyeste khác:      
6159 - - Chưa tẩy trắng:     
6160 - - Loại khác:      
616154071011- - - Vải mành lốp dệt thoi và vải băng tải 12   0
616254071019- - - Loại khác 12  CN0
616354071091- - - Vải mành lốp dệt thoi và vải băng tải 12  CN0
616454071099- - - Loại khác 12  CN0
6165540720- Vải dệt thoi từ sợi dạng dải hoặc dạng tương tự:      
616654072010- - Chưa tẩy trắng: 12  JP0
616754072090- - Loại khác 12  JP0
616854073000- Vải dệt thoi đã được nêu ở chú giải 9 phần XI 12  CN,JP0
6169540741- - Chưa hoặc đã tẩy trắng:      
617054074110- - - Vải lưới nylon dệt thoi từ sợi filament không xoắn thích hợp để sử dụng như vật liệu gia cố cho vải không thấm nước 12   0
617154074190- - - Loại khác 12   0
617254074200- -Đã nhuộm 12  JP0
617354074300- - Từ các sợi có các mầu khác nhau 12  JP0
617454074400- -Đã in 12  CN,JP0
6175540751- - Chưa hoặc đã tẩy trắng:      
617654075110- - - Chưa tẩy trắng 12  JP0
617754075190- - - Loại khác 12  JP0
617854075200- -Đã nhuộm 12  CN,JP0
617954075300- - Từ các sợi có các mầu khác nhau 12  JP0
618054075400- -Đã in 12  CN,JP0
618154076100- - Có tỷ trọng filament polyeste không dún từ 85% trở lên 12  CN,JP0
618254076900- - Loại khác 12  JP0
6183540771- - Chưa hoặc đã tẩy trắng:      
618454077110- - - Chưa tẩy trắng 12   0
618554077190- - - Loại khác 12   0
618654077200- -Đã nhuộm 12  CN0
618754077300- - Từ các sợi có các mầu khác nhau 12   0
618854077400- -Đã in 12   0
6189540781- - Chưa hoặc đã tẩy trắng:      
619054078110- - - Chưa tẩy trắng 12   0
619154078190- - - Loại khác 12  CN0
619254078200- -Đã nhuộm 12   0
619354078300- - Từ các sợi có các mầu khác nhau 12   0
619454078400- -Đã in 12   0
6195540791- - Chưa hoặc đã tẩy trắng:      
619654079110- - - Chưa tẩy trắng 12   0
619754079190- - - Loại khác 12  CN0
619854079200- -Đã nhuộm 12  CN0
619954079300- - Từ các sợi có các mầu khác nhau 12   0
620054079400- -Đã in 12   0

« Trước121122123124125126127128129130Tiếp »


DMCA.com Protection Status

IP: 216.73.216.51