Tra cứu biểu thuế nhập khẩu

Phần:
Chương:
Nội dung cần tìm:

Tìm thấy 15.316 mặt hàng.
STTMã hàng (HS8)Mô tả hàng hóaThuế suất cam kết tại thời điểm gia nhập (%)Thuế suất cam kết cắt giảm (%)Thời hạn thực hiện (năm)Quyền đàm phán ban đầuPhụ thu nhập khẩu(%)
61015310Vải dệt thoi từ sợi đay hoặc từ các loại xơ libe dệt khác thuộc nhóm 53.03      
610253101000- Chưa tẩy trắng 12   0
610353109000- Loại khác 12  CN0
610453110000Vải dệt thoi từ các loại sợi dệt gốc thực vật khác; vải dệt thoi từ sợi giấy 12   0
610554Chương 54 - Sợi filament nhân tạo      
61065401Chỉ khâu làm từ sợi filament nhân tạo, đã hoặc chưa đóng gói để bán lẻ      
610754011000- Từ sợi filament tổng hợp (synthetic) 5   0
6108540120- Từ sợi filament tái tạo (artificial):      
610954012010- -Đã đóng gói để bán lẻ 5   0
611054012020- - Chưa đóng gói để bán lẻ 5   0
61115402Sợi filament tổng hợp (trừ chỉ khâu), chưa đóng gói để bán lẻ, kể cả sợi monofilament tổng hợp có độ mảnh dưới 67 decitex      
6112 - Sợi dún:      
6113 - Sợi khác, đơn, không xoắn hoặc xoắn không quá 50 vòng xoắn trên mét:      
6114 - Sợi khác, đơn, xoắn trên 50 vòng xoắn trên mét:      
6115 - Sợi xe hoặc sợi cáp khác:      
611654021000- Sợi có độ bền cao làm từ nylon hoặc các polyamit khác 5   0
611754022000- Sợi có độ bền cao làm từ các polyeste 5   0
611854023100- - Từ nylon hoặc các polyamit khác, độ mảnh mỗi sợi đơn không quá 50 tex 5   0
611954023200- - Từ nylon hoặc các polyamit khác, độ mảnh mỗi sợi đơn trên 50 tex 5   0
612054023300- - Từ các polyeste 5  CN0
612154023900- - Loại khác 5   0
612254024100- - Từ nylon hoặc các polyamit khác 3   0
612354024200- - Từ các polyeste được định hướng một phần 5   0
612454024300- - Từ các polyeste loại khác 5  CN0
612554024900- - Loại khác 5   0
612654025100- - Từ nylon hoặc các polyamit khác 5  CN0
612754025200- - Từ các polyeste 5   0
612854025900- - Loại khác 5   0
612954026100- - Từ nylon hoặc các polyamit khác 5  CN0
613054026200- - Từ các polyeste 5  CN0
613154026900- - Loại khác 5   0
61325403Sợi filament tái tạo (trừ chỉ khâu) chưa đóng gói để bán lẻ, kể cả sợi monofilament tái tạo có độ mảnh dưới 67 decitex      
6133 - Sợi khác, đơn:      
6134 - Sợi xe hoặc sợi cáp khác:      
613554031000- Sợi có độ bền cao từ viscose rayon 5  CN0
613654032000- Sợi dún 5   0
613754033100- - Từ viscose rayon không xoắn hoặc xoắn không quá 120 vòng xoắn trên mét 5  CN0
613854033200- - Từ viscose rayon, xoắn trên 120 vòng xoắn trên mét 5  CN0
613954033300- - Từ xenlulo axetat 5   0
614054033900- - Loại khác 5  CN0
614154034100- - Từ viscose rayon 5  CN0
614254034200- - Từ xenlulo axetat 5   0
614354034900- - Loại khác 5  CN0
61445404Sợi monofilament tổng hợp có độ mảnh từ 67 decitex trở lên, kích thước mặt cắt ngang không quá 1mm; sợi dạng dải và các dạng tương tự (ví dụ: sợi giả rơm) từ nguyên liệu dệt tổng hợp có chiều rộng bề mặt không quá 5mm      
614554041000- Sợi monofilament 5   0
614654049000- Loại khác 5   0
614754050000Sợi momofilament tái tạo có độ mảnh từ 67 decitex trở lên, kích thước mặt cắt ngang không quá 1mm; sợi dạng dải và dạng tương tự (ví dụ: sợi giả rơm) từ nguyên liệu dệt nhân tạo có chiều rộng bề mặt không quá 5mm 5   0
61485406Sợi filament nhân tạo (trừ chỉ khâu) đã đóng gói để bán lẻ      
614954061000- Sợi filament tổng hợp 5   0
615054062000- Sợi filament tái tạo 5   0

« Trước121122123124125126127128129130Tiếp »


DMCA.com Protection Status

IP: 216.73.216.51