Tra cứu biểu thuế nhập khẩu

Phần:
Chương:
Nội dung cần tìm:

Tìm thấy 15.316 mặt hàng.
STTMã hàng (HS8)Mô tả hàng hóaThuế suất cam kết tại thời điểm gia nhập (%)Thuế suất cam kết cắt giảm (%)Thời hạn thực hiện (năm)Quyền đàm phán ban đầuPhụ thu nhập khẩu(%)
600152095900- - Vải dệt khác 12  CN0
60025210Vải dệt thoi từ sợi bông, có tỷ trọng bông dưới 85% pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với xơ sợi nhân tạo, có trọng lượng không quá 200g/m2      
6003 - Chưa tẩy trắng:     
6004 -Đã tẩy trắng:      
6005 -Đã nhuộm:      
6006 - Từ các sợi có các màu khác nhau:      
6007 -Đã in:      
600852101100- - Vải vân điểm 12  CN0
600952101200- - Vải vân chéo 3 sợi hoặc vân chéo 4 sợi, kể cả vải vân chéo chữ nhân 12   0
601052101900- - Vải dệt khác 12   0
601152102100- - Vải vân điểm 12  CN,JP0
601252102200- - Vải vân chéo 3 sợi hoặc vân chéo 4 sợi, kể cả vải vân chéo chữ nhân 12   0
601352102900- - Vải dệt khác 12  CN0
601452103100- - Vải vân điểm 12  CN,JP0
601552103200- - Vải vân chéo 3 sợi hoặc vân chéo 4 sợi, kể cả vải vân chéo chữ nhân 12  CN,JP0
601652103900- - Vải dệt khác 12  CN,JP0
601752104100- - Vải vân điểm 12  CN,JP0
601852104200- - Vải vân chéo 3 sợi hoặc vân chéo 4 sợi, kể cả vải vân chéo chữ nhân 12  JP0
601952104900- - Vải dệt khác 12  CN,JP0
602052105100- - Vải vân điểm 12   0
602152105200- - Vải vân chéo 3 sợi hoặc vân chéo 4 sợi, kể cả vải vân chéo chữ nhân 12  US0
602252105900- - Vải dệt khác 12  CN0
60235211Vải dệt thoi từ sợi bông, có tỷ trọng bông dưới 85% pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với xơ sợi nhân tạo, có trọng lượng trên 200g/ m2      
6024 - Chưa tẩy trắng:     
6025 -Đã tẩy trắng:      
6026 -Đã nhuộm:      
6027 - Từ các sợi có các màu khác nhau:      
6028 -Đã in:      
602952111100- - Vải vân điểm 12   0
603052111200- - Vải vân chéo 3 sợi hoặc vân chéo 4 sợi, kể cả vải vân chéo chữ nhân 12  CN0
603152111900- - Vải dệt khác 12  CN0
603252112100- - Vải vân điểm 12  CN0
603352112200- - Vải vân chéo 3 sợi hoặc vân chéo 4 sợi, kể cả vân chéo chữ nhân 12   0
603452112900- - Vải dệt khác 12   0
603552113100- - Vải vân điểm 12  CN,JP0
603652113200- - Vải vân chéo 3 sợi hoặc vân chéo 4 sợi, kể cả vân chéo chữ nhân 12  JP0
603752113900- - Vải dệt khác 12  CN,JP0
6038521141- - Vải vân điểm:      
603952114110- - - Vải ikat 12  JP0
604052114190- - - Loại khác 12  JP0
604152114200- - Vải denim 12  CN,JP0
604252114300- - Vải vân chéo 3 sợi hoặc vân chéo 4 sợi, kể cả vải vân chéo chữ nhân 12  JP0
604352114900- - Vải dệt khác 12  CN,JP0
604452115100- - Vải vân điểm 12   0
604552115200- - Vải vân chéo 3 sợi hoặc vân chéo 4 sợi, kể cả vải vân chéo chữ nhân 12   0
604652115900- - Vải dệt khác 12   0
60475212Vải dệt thoi khác từ sợi bông      
6048 - Trọng lượng không quá 200g/ m2:     
6049 - Trọng lượng trên 200g/ m2:      
605052121100- - Chưa tẩy trắng 12   0

« Trước121122123124125126127128129130Tiếp »


DMCA.com Protection Status

IP: 216.73.216.51