Tra cứu biểu thuế nhập khẩu

Phần:
Chương:
Nội dung cần tìm:

Tìm thấy 15.316 mặt hàng.
STTMã hàng (HS8)Mô tả hàng hóaThuế suất cam kết tại thời điểm gia nhập (%)Thuế suất cam kết cắt giảm (%)Thời hạn thực hiện (năm)Quyền đàm phán ban đầuPhụ thu nhập khẩu(%)
585151111190- - - Loại khác 12   0
5852511119- - Loại khác:      
585351111910- - - Chưa tẩy trắng 12   0
585451111990- - - Loại khác 12  CN0
5855511120- Loại khác, pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với sợi filament nhân tạo:      
585651112010- - Chưa tẩy trắng 12   0
585751112090- - Loại khác 12   0
5858511130- Loại khác, pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với xơ staple nhân tạo:      
585951113010- - Chưa tẩy trắng 12   0
586051113090- - Loại khác 12   0
5861511190- Loại khác:      
586251119010- - Chưa tẩy trắng 12   0
586351119090- - Loại khác 12   0
58645112Vải dệt thoi từ sợi len lông cừu chải kỹ hoặc sợi từ lông động vật loại mịn chải kỹ      
5865 - Có tỷ trọng lông cừu hoặc lông động vật loại mịn từ 85% trở lên:     
5866511211- - Trọng lượng không quá 200 g/ m2:      
586751121110- - - Chưa tẩy trắng 12  CN0
586851121190- - - Loại khác 12  CN0
5869511219- - Loại khác:      
587051121910- - - Chưa tẩy trắng 12  CN0
587151121990- - - Loại khác 12  CN0
5872511220- Loại khác, pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với sợi filament nhân tạo:      
587351122010- - Chưa tẩy trắng 12   0
587451122090- - Loại khác 12  CN0
5875511230- Loại khác, pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với xơ staple nhân tạo:      
587651123010- - Chưa tẩy trắng 12   0
587751123090- - Loại khác 12   0
5878511290- Loại khác:      
587951129010- - Chưa tẩy trắng 12   0
588051129090- - Loại khác 12  CN0
588151130000Vải dệt thoi từ sợi lông động vật loại thô hoặc sợi lông đuôi hoặc bờm ngựa 12   0
588252Chương 52 - Bông      
588352010000Xơ bông, chưa chải thô hoặc chưa chải kỹ 0  AU,PY,US0
58845202Phế liệu bông (kể cả phế liệu sợi và bông tái chế)      
5885 - Loại khác:      
588652021000- Phế liệu sợi (kể cảphếliệu chỉ) 20   0
588752029100- - Bông tái chế 20   0
588852029900- - Loại khác 20   0
588952030000Xơ bông, chải thô hoặc chải kỹ 10   0
58905204Chỉ khâu làm từ bông, đã hoặc chưa đóng gói để bán lẻ      
5891 - Chưa đóng gói đểbán lẻ:     
589252041100- - Có tỷtrọng bông từ85% trở lên 5   0
589352041900- - Loại khác 5   0
589452042000-Đã đóng gói để bán lẻ 5  CN0
58955205Sợi bông, (trừ chỉ khâu), có tỷ trọng bông từ 85% trở lên, chưa đóng gói để bán lẻ      
5896 - Sợi đơn, làm từ xơkhông chải kỹ:     
5897 - Sợi đơn, làm từ xơ chải kỹ:      
5898 - Sợi xe hoặc sợi cáp, làm từ xơ không chải kỹ:      
5899 - Sợi xe hoặc sợi cáp, từxơchải kỹ:      
590052051100- - Sợi có độmảnh từ714,29 decitex trở l ên (chi sốmét không quá 14) 5   0

« Trước111112113114115116117118119120Tiếp »


DMCA.com Protection Status

IP: 216.73.216.51