Tra cứu biểu thuế nhập khẩu

Phần:
Chương:
Nội dung cần tìm:

Tìm thấy 15.316 mặt hàng.
STTMã hàng (HS8)Mô tả hàng hóaThuế suất cam kết tại thời điểm gia nhập (%)Thuế suất cam kết cắt giảm (%)Thời hạn thực hiện (năm)Quyền đàm phán ban đầuPhụ thu nhập khẩu(%)
515144039150- - - Cọc, cột và các loại gỗ khúc tròn khác 0   0
515244039190- - - Loại khác 0   0
5153440392- - Gỗ sồi (Fagus spp):      
515444039210- - - Gỗ làm bột giấy 0   0
515544039220- - - Cột sào (Baulks) 0   0
515644039230- - - Khúc gỗ để cưa, xẻ và làm lớp mặt 0   0
515744039240- - - Cột tròn chống hầm lò 0   0
515844039250- - - Cọc, cột và các loại gỗ khúc tròn khác 0   0
515944039290- - - Loại khác 0   0
5160440399- - Loại khác:      
516144039910- - - Gỗ làm bột giấy 0  UY0
516244039920- - - Cột sào (Baulks) 0  UY0
516344039930- - - Khúc gỗ để cưa, xẻ và làm lớp mặt 0  UY0
516444039940- - - Cột tròn chống hầm lò 0  UY0
516544039950- - - Cọc, cột và các loại gỗ khúc tròn khác 0  UY0
516644039990- - - Loại khác 0  UY0
51674404Gỗ đai thùng; cọc chẻ; sào, cột, cọc bằng gỗ, vót nhọn, nhưng không xẻ dọc; gậy gỗ đã cắt nhưng chưa tiện, uốn cong hoặc gia công cách khác, dùng làm ba toong, cán ô, chuôi, tay cầm dụng cụ hoặc tương tự; dăm gỗ và các dạng tương tự      
516844041000- Từ cây lá kim 5   0
516944042000- Từ cây không thuộc loại lá kim 5   0
517044050000Sợi gỗ, bột gỗ 5   0
51714406Tà vẹt đường sắt hoặc đường xe điện (thanh ngang) bằng gỗ      
517244061000- Loại chưa được ngâm tẩm 0   0
517344069000- Loại khác 0   0
51744407Gỗ đã cưa hoặc xẻ theo chiều dọc, lạng hoặc bóc, đã hoặc chưa bào, đánh giấy ráp hoặc ghép nối đầu, có độ dầy trên 6mm      
5175 - Các loại gỗ nhiệt đới được ghi trong chú giải 1 phần phân nhóm của chương này:      
5176 - Loại khác:      
5177440710- Gỗ từ cây lá kim:      
517844071010- -Đã bào 0  AU,CE25,NZ,UY0
517944071020- -Đã đánh giáp hoặc nối đầu 0  AU,CE25,NZ,UY0
518044071090- - Loại khác 0  CE25,NZ,UY0
5181440724- - Gỗ Virola, Magohany (Swietenia spp), Imbuia và Balsa:      
518244072410- - -Đã bào 0   0
518344072420- - -Đã đánh giáp hoặc nối đầu 0   0
518444072490- - - Loại khác 0   0
5185440725- - Meranti đỏ sẫm, gỗ Meranti đỏ nhạt và gỗ Meranti bakau:      
5186 - - - Meranti đỏ sẫm, gỗ Meranti đỏ nhạt:     
518744072511- - - -Đã bào 0   0
518844072512- - - -Đã đánh giáp hoặc nối đầu 0   0
518944072519- - - - Loại khác 0   0
5190 - - - Meranti bakau:      
519144072521- - - -Đã bào 0   0
519244072522- - - -Đã đánh giáp hoặc nối đầu 0   0
519344072529- - - - Loại khác 0   0
5194440726- - Lauan trắng, gỗ Meranti trắng, gỗ Seraya trắng, gỗ Meranti vàng và gỗ Alan:      
519544072610- - -Đã bào 0   0
519644072620- - -Đã đánh giáp hoặc nối đầu 0   0
519744072690- - - Loại khác 0   0
5198440729- - Loại khác:      
5199 - - - Jelutong (Dyera spp.):     
520044072911- - - -Đã bào 0   0

« Trước101102103104105106107108109110Tiếp »


DMCA.com Protection Status

IP: 216.73.216.51