Tra cứu biểu thuế nhập khẩu

Phần:
Chương:
Nội dung cần tìm:

Tìm thấy 15.316 mặt hàng.
STTMã hàng (HS8)Mô tả hàng hóaThuế suất cam kết tại thời điểm gia nhập (%)Thuế suất cam kết cắt giảm (%)Thời hạn thực hiện (năm)Quyền đàm phán ban đầuPhụ thu nhập khẩu(%)
510144034119- - - - Loại khác 0   0
5102 - - - Meranti đỏ nhạt (Red Seraya):      
510344034121- - - - Gỗ làm bột giấy 0   0
510444034122- - - - Cột sào (Baulks) 0   0
510544034123- - - - Khúc gỗ để cưa, xẻ và làm lớp mặt 0   0
510644034124- - - - Cột tròn chống hầm lò 0   0
510744034125- - - - Cọc, cột và các loại gỗ khúc tròn khác 0   0
510844034129- - - - Loại khác 0   0
5109 - - - Meranti bakau:      
511044034131- - - - Gỗ làm bột giấy 0   0
511144034132- - - - Cột sào (Baulks) 0   0
511244034133- - - - Khúc gỗ để cưa, xẻ và làm lớp mặt 0   0
511344034134- - - - Cột tròn chống hầm lò 0   0
511444034135- - - - Cọc, cột và các loại gỗ khúc tròn khác 0   0
511544034139- - - - Loại khác 0   0
5116440349- - Loại khác:      
5117 - - - Kapur:     
511844034911- - - - Gỗ làm bột giấy 0   0
511944034912- - - - Cột sào (Baulks) 0   0
512044034913- - - - Khúc gỗ để cưa, xẻ và làm lớp mặt 0   0
512144034914- - - - Cột tròn chống hầm lò 0   0
512244034915- - - - Cọc, cột và các loại gỗ khúc tròn khác 0   0
512344034919- - - - Loại khác 0   0
5124 - - - Keruing:      
512544034921- - - - Gỗ làm bột giấy 0   0
512644034922- - - - Cột sào (Baulks) 0   0
512744034923- - - - Khúc gỗ để cưa, xẻ và làm lớp mặt 0   0
512844034924- - - - Cột tròn chống hầm lò 0   0
512944034925- - - - Cọc, cột và các loại gỗ khúc tròn khác 0   0
513044034929- - - - Loại khác 0   0
5131 - - - Ramin:      
513244034931- - - - Gỗ làm bột giấy 0   0
513344034932- - - - Cột sào (Baulks) 0   0
513444034933- - - - Khúc gỗ để cưa, xẻ và đã làm lớp mặt, dạng nhám 0   0
513544034934- - - - Khúc gỗ để cưa, xẻ và làm lớp mặt, đã được đẽo vuông 0   0
513644034935- - - - Cột tròn chống hầm lò 0   0
513744034936- - - - Cọc, cột và các loại gỗ khúc tròn khác 0   0
513844034939- - - - Loại khác 0   0
5139 - - - Loại khác, bằng gỗ nhiệt đới đã nêu trong chú giải 1 phần phân nhóm của chương này:      
514044034991- - - - Gỗ làm bột giấy 0   0
514144034992- - - - Cột sào (Baulks) 0   0
514244034993- - - - Khúc gỗ để cưa, xẻ và làm lớp mặt 0   0
514344034994- - - - Cột tròn chống hầm lò 0   0
514444034995- - - - Cọc, cột và các loại gỗ khúc tròn khác 0   0
514544034999- - - - Loại khác 0   0
5146440391- - Gỗ sồi (Quercus spp):      
514744039110- - - Gỗ làm bột giấy 0   0
514844039120- - - Cột sào (Baulks) 0   0
514944039130- - - Khúc gỗ để cưa, xẻ và làm lớp mặt 0   0
515044039140- - - Cột tròn chống hầm lò 0   0

« Trước101102103104105106107108109110Tiếp »


DMCA.com Protection Status

IP: 216.73.216.51