Tra cứu biểu thuế nhập khẩu

Phần:
Chương:
Nội dung cần tìm:

Tìm thấy 15.316 mặt hàng.
STTMã hàng (HS8)Mô tả hàng hóaThuế suất cam kết tại thời điểm gia nhập (%)Thuế suất cam kết cắt giảm (%)Thời hạn thực hiện (năm)Quyền đàm phán ban đầuPhụ thu nhập khẩu(%)
1515196039099- - - Loại khác 30252010 0
151529604Giần và sàng tay      
1515396040010- Bằng kim loại 30252010 0
1515496040090- Loại khác 30252010 0
151559605Bộ đồ du lịch dùng cho vệ sinh cá nhân, bộ đồ khâu hoặc bộ đồ làm sạch giầy dép hoặc quần áo      
1515696050010- Dùng cho vệ sinh cá nhân 30252010 0
1515796050090- Loại khác 30252010 0
151589606Khuy, khuy bấm, khoá bấm, khuy tán bấm, lõi khuy (loại khuy bọc) và các bộ phận khác của các mặt hàng này; khuy chưa hoàn chỉnh (button blanks)      
15159 - Khuy:      
1516096061000- Khuy bấm, khóa bấm, khuy tán bấm và bộphận của chúng 30252010 0
1516196062100- - Bằng plastic, không bọc vật liệu dệt 30252010 0
1516296062200- - Bằng kim loại cơbản, không bọc vật liệu dệt 30252010 0
1516396062900- - Loại khác 30252010 0
1516496063000- Lõi khuy và các bộphận khác của khuy; khuy chưa hoàn chỉnh (button blanks) 30252010 0
151659607Khóa kéo và các bộ phận của chúng      
15166 - Khóa kéo:     
1516796071100- - Răng bằng kim loại cơbản 30202010 0
1516896071900- - Loại khác 30202010 0
1516996072000- Bộphận 30252010 0
151709608Bút bi; bút phớt, bút phớt có ruột khác, bút đánh dấu; bút máy, bút máy ngòi ống và các loại bút khác; bút viết giấy nhân bản (dupplicating stylos); các loại bút chì bấm hoặc bút chì đẩy, quản bút mực, quản bút chì, các loại quản bút tương tự, bộ phận (kể cả nắp và kẹp bút) của các loại bút kể trên trừ các loại thuộc nhóm 96.09      
15171 - Bút máy, bút máy ngòi ống và các loại bút khác:      
15172 - Loại khác:      
1517396081000- Bút bi 30252010 0
1517496082000- Bút phớt, bút phớt có ruột khác và bút đánh đấu 30252010 0
1517596083100- - Bút vẽ mực nho 30252010 0
1517696083900- - Loại khác 30252010 0
1517796084000- Bút chì bấm hoặc bút chì đẩy 30252010 0
1517896085000- Bộ vật phẩm có từ 2 mặt hàng trở lên thuộc các phân nhóm trên 30252010 0
1517996086000- Ruột thay thế của bút bi, gồm cả bi và ống mực 10   0
15180960891- - Ngòi bút và bi ngòi:      
1518196089110- - - Bằng vàng hoặc mạ vàng 10   0
1518296089190- - - Loại khác 10   0
15183960899- - Loại khác:      
1518496089910- - - Bút viết giấy nhân bản 30252010CH0
1518596089990- - - Loại khác 30252010CH0
151869609Bút chì (trừ các loại thuộc nhóm 96.08), bút màu, ruột chì, phấn màu, than vẽ, phấn vẽ hoặc viết và phấn thợ may      
15187960910- Bút chì, bút chì màu có lõi chì trong v ỏ cứng:      
1518896091010- - Bút chì đen 30252010 0
1518996091090- - Loại khác 30252010 0
1519096092000- Ruột chì đen hoặc mầu 30252010 0
15191960990- Loại khác:      
1519296099010- - Bút chì viết bảng đá đen trong trường học 30252010 0
1519396099020- - Phấn viết và phấn vẽ 30252010 0
1519496099030- - Bút chì và bút màu trừ loại thuộc mã số 9609.10.00 30252010 0
1519596099090- - Loại khác 30252010 0
151969610Bảng đá và bảng có bề mặt dùng để viết hoặc vẽ, đã hoặc chưa làm khung      
1519796100010- Bảng đá đen trong trường học 35252010 0
1519896100090- Loại khác 35252010 0
1519996110000Dấu ngày, dấu niêm phong hay dấu đánh số và các loại tương tự (kể cả dụng cụ để in hay dập nổi nhãn hiệu) được thiết kế để làm thủ công; con dấu đóng để sử dụng thủ công và các bộ in bằng tay, kèm theo các con dấu đó 35252010 0
152009612Ruy băng đánh máy hoặc tương tự, đã phủ mực hay làm sẵn bằng cách khác để in ấn, đã hoặc chưa cuộn thành ống hoặc để trong hộp ruy băng; tấm mực dấu đã hoặc chưa tẩm mực, có hoặc không có hộp      

« Trước298299300301302303304305306307Tiếp »


DMCA.com Protection Status
IP: 216.73.217.1