Tra cứu biểu thuế nhập khẩu

Phần:
Chương:
Nội dung cần tìm:

Tìm thấy 15.316 mặt hàng.
STTMã hàng (HS8)Mô tả hàng hóaThuế suất cam kết tại thời điểm gia nhập (%)Thuế suất cam kết cắt giảm (%)Thời hạn thực hiện (năm)Quyền đàm phán ban đầuPhụ thu nhập khẩu(%)
14901 - - Bộ đồ phòng ngủ:     
14902 - - Loại khác :      
1490394035011- - -Đã lắp ráp 35252012CN0
1490494035019- - - Chưa lắp ráp 35252012CN0
1490594035091- - -Đã lắp ráp 35252012 0
1490694035099- - - Chưa lắp ráp 35252012CN0
14907940360-Đồ nội thất bằng gỗ khác:      
14908 - - Bộ đồ dùng trong phòng khách và phòng ăn:     
14909 - - Tủ hút hơi để dùng trong phòng pha chế thuốc:      
14910 - - Bộ quầy tủ để làm thủ tục tại sân bay, nhà ga:      
14911 - - Loại khác :      
1491294036011- - -Đã lắp ráp 35252012 0
1491394036019- - - Chưa lắp ráp 35252012 0
1491494036021- - -Đã lắp ráp 20   0
1491594036029- - - Chưa lắp ráp 20   0
1491694036031- - -Đã lắp ráp 10   0
1491794036039- - - Chưa lắp ráp 10   0
1491894036091- - -Đã lắp ráp 35252012 0
1491994036099- - - Chưa lắp ráp 35252012 0
14920940370-Đồ nội thất bằng plastic:      
1492194037010- -Đồ nội thất sử dụng trong văn phòng 35202012US0
1492294037020- - Tủ hút hơi để dùng trong phòng pha chế thuốc 20   0
1492394037090- - Loại khác 35202012US0
14924940380-Đồ nội thất bằng vật liệu khác, kể cả bằng mây tre, liễu gai, hoặc vật liệu tương tự:      
14925 - - Loại sử dụng trong công viên, vườn hoặc tiền sảnh:      
1492694038010- - Dùng trong phòng ngủ, phòng ăn hoặc phòng khách bằng song mây 35252012 0
1492794038020- - Dùng trong phòng ngủ, phòng ăn hoặc phòng khách bằng vật liệu khác 35252012CN0
1492894038031- - - Bằng đá xây dựng hoặc đá tượng đài 35252012 0
1492994038032- - - Bằng xi măng, bê tông hoặc đá nhân tạo 35252012 0
1493094038033- - - Bằng xi măng amiăng, bằng xi măng sợi xenlulô hoặc tương tự 35252012 0
1493194038034- - - Bằng gốm sứ 35252012 0
1493294038039- - - Loại khác 35252012 0
1493394038040- - Tủ hút hơi để dùng trong phòng pha chế thuốc 20   0
1493494038090- - Loại khác 35252012CN0
1493594039000- Bộ phận 35202012CN0
149369404Khung đệm; các mặt hàng thuộc bộ đồ giường và các loại tương tự (ví dụ: đệm, mền chăn, chăn nhồi lông, nệm, đệm ghế loại dài và gối) có gắn lò xo hoặc nhồi hoặc lắp bên trong bằng bất cứ vật liệu hoặc bằng cao su xốp hoặc plastic xốp, có hoặc không bọc      
14937 -Đệm giường:      
1493894041000- Khung đệm 30252012 0
1493994042100- - Bằng cao su hoặc plastic xốp, có hoặc không bọc 30252012 0
14940940429- - Bằng vật liệu khác:      
1494194042910- - - Lò xo đệm giường 30252012 0
1494294042920- - - Loại khác, loại làm nóng/ làm mát 30252012 0
1494394042990- - - Loại khác 30252012 0
1494494043000- Túi ngủ 30252012 0
14945940490- Loại khác:      
1494694049010- - Chăn bông, khăn trải giường và bọc đệm 30202012US0
1494794049020- - Gối ôm bằng cao su xốp, gối, đệm, đệm ghế 30202012US0
1494894049090- - Loại khác 30202012US0
149499405Đèn và bộ đèn, kể cả đèn pha và đèn sân khấu và bộ phận của chúng, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác; biển hiệu được chiếu sáng, biển đề tên được chiếu sáng và các loại tương tự, có nguồn sáng cố định thường xuyên và bộ phận của chúng chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác      
14950 - Bộ phận:      

« Trước291292293294295296297298299300Tiếp »


DMCA.com Protection Status
IP: 216.73.216.114