Tra cứu biểu thuế nhập khẩu

Phần:
Chương:
Nội dung cần tìm:

Tìm thấy 15.316 mặt hàng.
STTMã hàng (HS8)Mô tả hàng hóaThuế suất cam kết tại thời điểm gia nhập (%)Thuế suất cam kết cắt giảm (%)Thời hạn thực hiện (năm)Quyền đàm phán ban đầuPhụ thu nhập khẩu(%)
14701910299- - Loại khác:      
1470291029910- - -Đồng hồ bấm giờ 30202010 0
1470391029990- - - Loại khác 30202010 0
147049103Đồng hồ thời gian có lắp máy đồng hồ cá nhân, trừ các loại đồng hồ thuộc nhóm 91.04      
1470591031000- Hoạt động bằng điện 30202010 0
1470691039000- Loại khác 30202010 0
147079104Đồng hồ lắp trên bàn điều khiển phương tiện và các loại đồng hồ kiểu tương tự dùng cho xe có động cơ, máy bay, tầu vũ trụ hoặc tầu thủy      
1470891040010- Dùng cho xe có động cơ 10   0
1470991040020- Dùng cho máy bay 0  US0
1471091040030- Dùng cho tàu thuyền 0   0
1471191040090- Loại khác 0   0
147129105Đồng hồ thời gian loại khác      
14713 -Đồng hồ báo thức:     
14714 -Đồng hồ treo tường:      
14715 - Loại khác:      
1471691051100- - Hoạt động bằng điện 35252010 0
1471791051900- - Loại khác 35252010 0
1471891052100- - Hoạt động bằng điện 35252010 0
1471991052900- - Loại khác 35252010 0
14720910591- - Hoạt động bằng điện:      
1472191059110- - -Đồng hồ bấm giờ dùng trong hàng hải và đồng hồ tương tự (trừ đồng hồ thuộc nhóm 9104) 10   0
1472291059120- - -Đồng hồ công cộng cho các toà nhà lớn; đồng hồ của hệ thống đồng hồ điện trung tâm 35252010 0
1472391059190- - - Loại khác 35252010 0
14724910599- - Loại khác:      
1472591059910- - -Đồng hồ bấm giờ dùng trong hàng hải và đồng hồ tương tự (trừ đồng hồ thuộc nhóm 9104) 10   0
1472691059920- - -Đồng hồ công cộng cho các toà nhà lớn; đồng hồ của hệ thống đồng hồ điện trung tâm 35252010 0
1472791059990- - - Loại khác 35252010 0
147289106Thiết bị ghi thời gian và các thiết bị dùng để đo, ghi hoặc biểu thị các khoảng thời gian bằng cách khác, kèm theo máy đồng hồ thời gian và đồng hồ cá nhân hoặc kèm theo động cơ đồng bộ (ví dụ: thiết bị ghi thời gian (time-registers) và thiết bị tính thời gian (time-recorders)).      
1472991061000- Thiết bị ghi thời gian và thiết bị tính thời gian 5   0
1473091062000- Máy đo thời gian đỗ xe 5   0
1473191069000- Loại khác 5   0
1473291070000Công tắc định thời gian, có kèm theo máy đồng hồ cá nhân hoặc đồng hồ thời gian hoặc kèm theo động cơ đồng bộ 5   0
147339108Máy đồng hồ cá nhân, hoàn chỉnh và đã lắp ráp      
14734 - Hoạt động bằng điện:     
1473591081100- - Chỉ có mặt hiển thị bằng cơ học hoặc kèm theo thiết bị để gắn mặt hiển thị cơ học 30202010 0
1473691081200- - Chỉ có mặt hiển thị bằng quang điện tử 30202010 0
1473791081900- - Loại khác 30202010 0
1473891082000- Có bộ phận lên giây tự động 30202010 0
1473991089000- Loại khác 30202010 0
147409109Máy đồng hồ thời gian, hoàn chỉnh và đã lắp ráp      
14741 - Hoạt động bằng điện:     
1474291091100- - Của đồng hồ báo thức 35252010 0
1474391091900- - Loại khác 35202012US0
1474491099000- Loại khác 35202012US0
147459110Máy đồng hồ thời gian hoặc đồng hồ cá nhân hoàn chỉnh, chưa lắp ráp hoặc đã lắp ráp từng phần (cụm máy); máy đồng hồ thời gian hoặc máy đồng hồ cá nhân chưa hoàn chỉnh, đã lắp ráp; máy đồng hồ thời gian hoặc máy đồng hồ cá nhân mới lắp thô      
14746 - Của đồng hồ cá nhân:      
1474791101100- - Máy đồng hồ hoàn chỉnh, chưa lắp ráp hoặc đã lắp ráp từng phần (cụm máy) 25202010 0
1474891101200- - Máy đồng hồ chưa hoàn chỉnh, đã lắp ráp 25202010 0
1474991101900- - Máy đồng hồ dạng lắp thô 25202010 0
1475091109000- Loại khác 25202010 0

« Trước291292293294295296297298299300Tiếp »


DMCA.com Protection Status
IP: 216.73.216.114