I. | THÔNG TIN CHUNG (General information) |
1. | Thông tin về cơ sở sản xuất (Manufacturer information) |
1.1. | Cơ sở sản xuất, lắp ráp (manufacturer) | : | | |
1.1.1. | Địa chỉ (Address) | : | | |
1.1.2. | Người đại diện (Representative) | : | | |
1.1.3. | Chức danh (position) | : | | |
1.1.4. | Số điện thoại (Telephone No) | : | | |
1.1.5. | Thư điện tử (Email) | : | _ | _ |
1.2. | Nhà máy sản xuất (assembly plant) | : | | |
1.2.1. | Địa chỉ nhà máy sản xuất (Address of assembly plant) | : | | |
1.2.2. | Người đại diện (Representative) | : | | |
1.2.3. | Chức danh (position) | : | | |
1.2.4. | Số điện thoại (Telephone No) | : | | |
1.2.5. | Thư điện tử (Email) | : | _ | _ |
1.2.6. | Người liên hệ (contact person) | : | | |
1.2.7. | Số điện thoại (Telephone No) | : | | |
1.2.8. | Thư điện tử (Email) | : | _ | _ |
2. | Thông tin về kết quả đánh giá COP (COP report information) |
2.1. | Số báo cáo đánh giá COP (COP Report No) | : | | |
2.1.1. | Ngày báo cáo (Date) | : | | |
3. | Thông tin tiêu chuẩn, quy chuẩn áp dụng, Báo cáo kết quả thử nghiệm (Information on applicable Standards and Regulations, Test result reports) |
3.1. | Thông tin tiêu chuẩn, quy chuẩn áp dụng (Applied Standards/Regulations Information) |
3.1.1. | Tiêu chuẩn, quy chuẩn an toàn chung (Safety standard) | : | | |
3.1.2. | Tiêu chuẩn, quy chuẩn khí thải (Emission standard) | : | | |
3.2 | Báo cáo kết quả kiểm tra, thử nghiệm an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường (Test result reports) |
3.2.1 | Báo cáo kết quả thử nghiệm an toàn (Safety test results report) | : | | |
3.2.1.1. | Ngày cấp (Date) | : | | |
3.2.2. | Báo cáo kết quả thử nghiệm về khí thải (Emission test results report) | : | | |
3.2.2.1. | Ngày cấp (Date) | : | | |
3.2.3. | Báo cáo kết quả thử nghiệm mức tiêu thụ năng lượng (Energy Consumption test results report) | : | | |
3.2.3.1. | Ngày cấp (Date) | : | | |
4. | Thông tin chung về kiểu loại xe (Vehicle type general information) |
4.1. | Loại hình sản xuất, lắp ráp (Assembly type) | : | | |
4.2. | Nhóm phương tiện (Category) | : | | |
4.3 | Loại phương tiện (Vehicle’s type) | : | | |
4.4. | Mức độ điện hóa (Degree of Electrification) | : | | |
4.5. | Nhãn hiệu (Trade mark) | : | | |
4.6. | Tên thương mại (Commercial name) | : | | |
4.7. | Mã kiểu loại (Model code) | : | | |
4.8. | Mã số VIN (VIN code No) | : | | |
4.8.1. | Mô tả vị trí đóng (VIN of Position) | : | | |
4.9. | Mã số khung (Frame code No) | : | | |
4.9.1. | Nơi đóng số khung (Frame number of place) (Foreign/Domestic) | : | | |
4.10. | Mã số động cơ (Engine code No) | : | | |
4.10.1. | Nơi đóng số động cơ (Engine number of place) (Foreign/Domestic) | : | | |
5. | Thông tin xe mẫu, loại xe cơ sở (Vehicle Samples Information) |
5.1. | Xe mẫu thử nghiệm an toàn (Safety test vehicle) |
5.1.1. | Số khung xe mẫu (số VIN) (Chassis number (VIN number)) | : | | |
5.1.2. | Số động cơ xe mẫu (Engine No) | : | | |
5.2. | Xe mẫu thử nghiệm khí thải (Emission test vehicle) |
5.2.1. | Số khung xe mẫu (số VIN) (Chassis number (VIN number)) | : | | |
5.2.2. | Số động cơ xe mẫu (Engine No) | : | | |
II. | THÔNG SỐ KỸ THUẬT CƠ BẢN (Major technical specifications) |
6. | Công thức bánh xe (Wheel formula) | : | | |
7. | Thông số về khối lượng (Weight specifications) |
7.1. | Khối lượng bản thân (Kerb mass) | : | | (kg) | |
7.1.1. | Phân bố khối lượng lên trục 1/2…. (Distribution of mass between the axles ….......) | : | | (kg) | |
7.2. | Khối lượng hàng chuyên chở thiết kế lớn nhất (Maximum design pay mass) | : | | | |
7.3. | Khối lượng hàng chuyên chở cho phép lớn nhất (Maximum authorized pay mass) | : | | (kg) | |
7.4. | Khối lượng toàn bộ thiết kế lớn nhất (Maximum design total mass) | : | | (kg) | |
7.4.1. | Phân bố lên trục 1/2…. (Distribution of mass between the axles) | : | | (kg) | |
7.5. | Khối lượng toàn bộ cho phép lớn nhất (Maximum authorized total mass) | : | | (kg) | |
7.5.1. | Phân bố lên trục 1/2…. (Distribution of mass between the axles) | : | | (kg) | |
7.6. | Khối lượng kéo theo theo thiết kế (Max.Designed Towed mass /Authorized) | : | | (kg) | |
7.7. | Khối lượng kéo theo cho phép lớn nhất (Max.Authorized Towed mass) | : | | (kg) | |
7.8. | Khối lượng tính toán cho 01 người (Calculated weight for 01 person) |
7.8.1. | Khối lượng tính toán cho 01 người đối với người lái và thành viên tổ lái (Calculated weight for 01 Driver person and Driver team person) | : | | (kg) |
7.8.2. | Khối lượng tính toán cho 01 người đối với hành khách (Calculated weight for 01 passenger person) | : | | (kg) |
8. | Số người cho phép chở không kể người lái (Number of people allowed excluding driver) |
8.1. | Số người ngồi không kể người lái (Number of people seated excluding driver) | : | | (người) |
9. | Thông số về kích thước (Dimensions) |
9.1. | Kích thước bao: dài x rộng x cao (Overall dimensions L x W x H) | : | | (mm) |
9.2. | Khoảng cách trục (Wheel space) | : | | (mm) |
9.3. | Vết bánh xe các trục 1/2 (Axles track) | : | | (mm) |
9.4. | Khoảng cách giữa 2 bánh xe đồng tâm (áp dụng cho trường hợp mô tô có hai bánh đồng trục) (Distance between two concentric wheels (applicable to the case of motorcycles with two coaxial wheels)) | : | | (mm) |
9.5. | Kích thước (lớn nhất/nhỏ nhất) của lòng thùng xe (Dài x Rộng x Cao) (Cargo truck internal Dimensions (Max and Min): L x W x H) | : | | (mm) |
9.6. | Bản vẽ tổng thể; bố trí, kích thước, kết cấu và lắp đặt thùng hàng (Dimensions information) | | (xem bản vẽ số …..) | |
10. | Động cơ (Engine) |
10.1. | Động cơ đốt trong (Internal Combustion Engines ) |
10.1.1. | Nhà sản xuất động cơ (Engine Manufacturer) | : | | |
10.1.2. | Nhãn hiệu (Trade mark) | : | | |
10.1.3. | Ký hiệu động cơ (Model code) | : | | |
10.1.4. | Loại động cơ (Type) | : | | |
10.1.5. | Tăng áp (Turbo) | : | | |
10.1.6. | Đường kính xi lanh x Hành trình Piston (mm) (Cylinder Diameter x Piston Stroke) | : | | (mm) |
10.1.7. | Thể tích làm việc (Engine capacity) | : | | (cm3) |
10.1.8. | Tỷ số nén (Compression ratio) | : | | |
10.1.9. | Hệ thống làm mát (System of cooling) | : | | |
10.1.10. | Công suất lớn nhất/ tốc độ quay (Max output/rpm) | : | | (kW/vòng) |
10.1.11. | Mô men lớn nhất/ tốc độ quay (Max Torque/rpm) | : | | (N.m/vòng) |
10.1.12. | Tốc độ không tải nhỏ nhất (Minimum idle speed) | : | | (vòng/phút) |
10.1.13. | Loại nhiên liệu (Fuel Type) | : | | |
10.1.14. | Vị trí lắp đặt động cơ trên xe (Engine installation Position) | : | (xem bản vẽ số …..) | |
10.1.15. | Thể tích thùng nhiên liệu 1 + 2 + … (lít) (Fuel tank Capacity 1 + 2 + ….) | : | | (lít) |
10.1.16. | Vị trí lắp đặt thùng nhiên liệu trên xe (Fuel tank installation Position) | | (xem bản vẽ số …..) | |
10.2. | Động cơ xe hybrid |
10.2.1. | Động cơ đốt trong (Internal Combustion Engines ) |
10.2.1.1. | Nhà sản xuất động cơ đốt trong (Engine Manufacturer) | : | | |
10.2.1.2. | Ký hiệu động cơ (Model code) | : | | |
10.2.1.3. | Loại động cơ (Type) | : | | |
10.2.1.4. | Tăng áp (Turbo) | : | | |
10.2.1.5. | Đường kính xi lanh x Hành trình Piston (Cylinder Diameter x Piston Stroke) | : | | (mm) |
10.2.1.6. | Thể tích làm việc (Engine capacity) | : | | (cm3) |
10.2.1.7. | Tỷ số nén (Compression ratio) | : | | |
10.2.1.8. | Hệ thống làm mát (System of cooling) | : | | |
10.2.1.9. | Công suất lớn nhất/ tốc độ quay (Max output/rpm) | : | | (kW/vòng) |
10.2.1.10. | Mô men lớn nhất/ tốc độ quay (Max Torque/rpm) | : | | (N.m/vòng) |
10.2.1.11. | Loại nhiên liệu (Fuel Type) | : | | |
10.2.1.12. | Vị trí đặt động cơ đốt trong trên xe (Internal Combustion Engine installation Position) | : | (xem bản vẽ số …..) | |
10.2.1.13. | Thể tích thùng nhiên liệu 1 + 2 + … (Fuel tank Capacity 1 + 2 + ….) | : | | (lít) |
10.2.1.14. | Vị trí lắp đặt thùng nhiên liệu trên xe (Fuel tank installation Position) | | (xem bản vẽ số …..) | |
10.2.2 | Động cơ điện (Electric Motor) |
10.2.2.1. | Nhà sản xuất động cơ (Electric Motor Manufacturer) | : | | |
10.2.2.2. | Ký hiệu động cơ (Model code) | : | | |
10.2.2.3. | Loại động cơ (Type) | : | | |
10.2.2.4. | Điện áp hoạt động (Operating voltage) | : | | (V) |
10.2.2.5. | Công suất lớn nhất (Max output) | : | | (kW) |
10.2.2.6. | Số lượng động cơ điện (Number) | : | | |
10.2.2.7. | Vị trí đặt động cơ điện trên xe (Electric Motor installation Position) | : | (xem bản vẽ số …..) | |
10.2.3. | Công suất lớn nhất của toàn hệ thống (Maxcombinate system output) | : | | (kW) |
10.2.4. | Công suất lớn nhất của động cơ điện dẫn động cầu trước (Maximum power of front-wheel drive electric motor) | : | | (kW) |
10.2.5. | Công suất lớn nhất của động cơ điện dẫn động cầu sau (Maximum power of rear-wheel drive electric motor) | : | | (kW) |
10.2.6. | Bộ điều khiển động cơ điện (Electric motor control unit) |
10.2.6.1. | Nhà sản xuất bộ điều khiển điện (Manufacturer) | : | | |
10.2.6.2. | Nhãn hiệu/ số loại bộ điều khiển điện (TradeMark/ Model code) | : | | |
10.3. | Động cơ điện (Electric Engine) |
10.3.1. | Động cơ điện 1 (Electric Engine No.1) |
10.3.1.1. | Nhà sản xuất động cơ (Electric Motor Manufacturer) | : | | |
10.3.1.2. | Nhãn hiệu (Trade mark) | : | | |
10.3.1.3. | Ký hiệu động cơ (Model code) | : | | |
10.3.1.4. | Loại động cơ (Type) | : | | |
10.3.1.5. | Điện áp hoạt động (Operating voltage) | : | | (V) |
10.3.1.6. | Công suất lớn nhất (Max output) | : | | (kW) |
10.3.1.7. | Công suất danh định (Rated power) | : | | (kW) |
10.3.1.8. | Mô men xoắn danh định (Nominal torque) | : | | (Nm) |
10.3.1.9. | Tốc độ quay danh định (Nominal rotation speed) | : | | (vòng/ phút) |
10.3.1.10. | Khối lượng động cơ (Engine weight) | : | | (kg) |
10.3.1.11. | Vị trí đặt động cơ điện trên xe (Electric Motor installation Position) | : | (xem bản vẽ số …..) | |
10.3.2. | Động cơ điện 2 (Electric Engine No.2) | : | | |
10.3.2.1. | Nhà sản xuất động cơ (Electric Motor Manufacturer) | : | | |
10.3.2.2. | Nhãn hiệu (Trade mark) | : | | |
10.3.2.3. | Ký hiệu động cơ (Model code) | : | | |
10.3.2.4. | Loại động cơ (Type) | : | | |
10.3.2.5. | Điện áp hoạt động (Operating voltage) | : | | (V) |
10.3.2.6. | Công suất lớn nhất (Max output) | : | | (kW) |
10.3.2.7. | Công suất danh định (Rated power) | : | | (kW) |
10.3.2.8. | Mô men xoắn danh định (Nominal torque) | : | | (Nm) |
10.3.2.9. | Tốc độ quay danh định (Nominal rotation speed) | : | | (vòng/ phút) |
10.3.2.10. | Khối lượng động cơ (Engine weight) | : | | (kg) |
10.3.2.11. | Vị trí đặt động cơ điện trên xe (Electric Motor installation Position) | : | (xem bản vẽ số …..) | |
10.3.3. | Bộ điều khiển động cơ điện (Electric motor control unit) |
10.3.3.1. | Nhà sản xuất bộ điều khiển điện (Manufacturer) | : | | |
10.3.3.2. | Nhãn hiệu/ số loại bộ điều khiển điện (TradeMark/ Model code) | : | | |
11. | Hệ thống cung cấp nhiên liệu (Fuel feed systems) |
11.1. | Chế hòa khí (Carburetor) |
11.1.1. | Nhãn hiệu/ số loại của Chế hòa khí (TradeMark/ Model code) | : | | |
11.1.2. | Số lượng bộ chế hòa khí (Quantity) | : | | |
11.2. | Hệ thống khởi động nguội: Cơ khí/ Tự động (Cold start system Mechanical/ Automatic) | : | | |
11.3. | Sơ đồ hệ thống cung cấp nhiên liệu (Fuel supply system diagram) | | (xem bản vẽ số …..) | |
12. | Hệ thống phun nhiên liệu của động cơ cháy cưỡng bức (Fuel injection system of Positive-Ignition Engine) |
12.1. | Nguyên lý hoạt động: phun vào đường ống nạp (đơn/đa điểm)/ trực tiếp vào buồng đốt/kiểu khác) (Working principle: intake manifold (single/multi-point)/ direct injection/other) | : | | |
12.1. | Bơm nhiên liệu: Có/ không (Feed pump: Yes/ No) | : | | |
12.1.1. | Nhãn hiệu/ số loại bơm nhiên liệu (Trade Mark/ Model code) | : | | |
12.2. | Vòi phun (Injector) |
12.2.1. | Nhãn hiệu/ số loại (Trademark/ Model code) | | | |
12.2.2. | Áp suất phun (Pressure) | : | | |
12.3. | Hệ thống khởi động nguội: Có/ không (Cold start system: Yes/ No) | : | | |
12.4. | Sơ đồ hệ thống cung cấp nhiên liệu, phun nhiên liệu (Fuel supply system diagram, fuel injection) | | (xem bản vẽ số …..) | |
13. | Hệ thống phun nhiên liệu của động cơ cháy do nén (Fuel injection system of Compression Ignition Engine) |
13.1. | Nguyên lý hoạt động: phun trực tiếp/ buồng cháy phụ/ buồng cháy xoáy lốc (Working principle: direct injection/pre-chamber/swirl chamber) | : | | |
13.2. | Bơm nhiên liệu: Có/ không (Feed pump: Yes/ No) | : | | |
13.2.1. | Nhãn hiệu/ số loại (Trade Mark/ Model code) | : | | |
13.3. | Vòi phun (Injector) |
13.3.1. | Nhãn hiệu/ số loại (Trademark/ Model code) | : | | |
13.3.2. | Áp suất phun (Pressure) | : | | |
13.4. | Hệ thống khởi động nguội: Có/ không (Cold start system: Yes/ No) | : | | |
13.5. | Sơ đồ hệ thống cung cấp nhiên liệu, phun nhiên liệu (Fuel supply system diagram, fuel injection) | | (xem bản vẽ số …..) | |
14. | Hệ thống nạp (Intake System) |
14.1. | Bơm tăng áp: Nhãn hiệu/ số loại (Booster pump: TradeMark/ Model code) | : | | |
14.2. | Thiết bị làm mát khí nạp: Có/ không (Intercooler devices: Yes/ No) | : | | |
14.3. | Lọc không khí: Nhãn hiệu/ số loại (Air filter: TradeMark/ Model code) | : | | |
14.4. | Thiết bị giảm âm đầu đường nạp: Nhãn hiệu/ số loại (Intake silencer Devices: TradeMark/ Model code) | : | | |
14.5. | Sơ đồ hệ thống nạp; bản vẽ ống nạp, bầu lọc không khí (Intake system diagram; intake manifold, air filter drawing) | | (xem bản vẽ số …..) | |
15. | Hệ thống làm mát (System of cooling) |
15.1. | Bằng chất lỏng (By Liquid) |
15.1.1. | Bơm tuần hoàn: có/ không (Circulation pump: Yes/ No) | : | | |
15.1.2. | Loại dung dịch: (Liquid Type) | : | | |
15.2. | Bằng không khí (By Air) |
15.2.1. | Quạt gió: Có/không (Fan: yes/no) | : | | |
16. | Hệ thống bôi trơn (System of lubrication ) |
16.1. | Thiết bị làm mát dầu bôi trơn: Có/không (Lubricating oil cooling device: Yes/No) | : | | |
16.1.1. | Loại dầu bôi trơn (Type of lubricating oil) | : | | |
16.2. | Tỷ lệ hòa trộn dầu bôi trơn với nhiên liệu (áp dụng đối với động cơ 2 kỳ) (Lubricating oil to fuel mixing ratio (applicable to 2-stroke engines) | : | | |
17. | Ắc quy và trang bị điện (Battery and Electrical equipment) |
17.1. | Ắc quy khởi động (Starting battery) |
17.1.1. | Nhãn hiệu (TradeMark) | : | | |
17.1.2. | Ký hiệu ắc quy (Model code) | : | | |
17.1.3. | Điện áp (Voltage) | : | | (V) |
17.1.4. | Dung lượng ắc quy (Battery Capacity) | : | | (Ah) |
17.1.5. | Số lượng (Quantity) | : | | |
17.1.6 | Vị trí, lắp đặt trên xe (Installation Position) | | (xem bản vẽ số …..) | |
17.2. | Ắc quy sử dụng cho động cơ xe điện (Batteries for Vehicle's Electric Motor ) |
17.2.1. | Nhãn hiệu (TradeMark) | : | | |
17.2.2. | Ký hiệu ắc quy (Model code) | : | | |
17.2.3. | Điện áp (Voltage) | : | | (V) |
17.2.4. | Dung lượng ắc quy (Battery Capacity) | : | | (Ah) |
17.2.5. | Số lượng (Quantity) | : | | |
17.2.6. | Ghi chú khác (nếu có) (Other notes (if any)) | | | |
17.1.7 | Vị trí, lắp đặt trên xe (Installation Position) | | (xem bản vẽ số …..) | |
17.3. | Trang thiết bị khác (Other equipments) | | | |
17.3.1 | Máy phát điện: Kiểu / điện áp danh nghĩa (Generator: Type / Nominal Voltage) | : | | |
17.3.2 | Hệ thống đánh lửa: Nhãn hiệu/ số loại (Ignition: Trade Mark/ Type) | : | | |
17.3.3 | Bugi đánh lửa: Nhãn hiệu/ số loại (Sparking plugs: Trade Mark/ Type) | : | | |
17.3.4 | Khe hở bugi đánh lửa (Spark-gap setting) | : | | (mm) |
17.3.5 | Phương pháp khởi động (Vehicle starting method) | : | | |
17.4. | Sơ đồ hệ thống điện của xe | | (xem bản vẽ số …..) | |
18. | Các hệ thống xử lý ô nhiễm khí thải của xe (Vehicle exhaust pollution treatment systems) |
18.1. | Tuần hoàn khí các te: Trang bị/số lượng/ ký hiệu (Exhaust Gas Recycle - EGR: Yes or No/ Quantity/ Model code) | : | | |
18.2. | Bộ phụ khí phụ: Trang bị/số lượng/ ký hiệu (Additional Air injection: Yes or No/Quantity/ Model code) | : | | |
18.3. | Hệ thống chống ô nhiễm do bay hơi nhiên liệu: Trang bị/số lượng/ ký hiệu (Evaporative emission control system: Yes or No/Quantity/ Model code) | : | | |
18.4. | Bộ xử lý xúc tác: Trang bị/số lượng/ ký hiệu (Catalytic converter: Yes or No/Quantity/ Model code) | : | | |
18.5. | Cảm biến ô xy: Trang bị/số lượng/ ký hiệu (Oxygen sensor: Yes or No/Quantity/ Model code) | : | | |
18.6. | Bộ điều khiển: Trang bị/ ký hiệu (ECU: Yes or No/ Model code) | : | | |
18.7. | Phần mềm điều khiển (Phiên bản) (software version) | | | |
18.8. | Các thiết bị kiểm soát ô nhiễm khác (Other anti-pollution devices) | : | | |
18.9. | Vị trí, lắp đặt hệ thống khí thải, hệ thống xử lý ô nhiễm khí thải của xe (Location and installation of vehicle exhaust pollution treatment system) | | (xem bản vẽ số …..) | |
19. | Hệ thống truyền lực và chuyển động (Transmission) |
19.1. | Ký hiệu ly hợp (Clutch Model) | : | | |
19.1.1. | Loại/dẫn động và trợ lực ly hợp (Type/ drive and assist) | : | | |
19.2. | Ký hiệu hộp số (Gearbox Model) | : | | |
19.2.1. | Loại hộp số (Type) | : | | |
19.2.2. | Số cấp tiến (Number of forward gears) | : | | |
19.2.3. | Số cấp lùi (Number of reverse gears) | : | | |
19.2.4. | Điều khiển hộp số (Gearbox control) | : | | |
19.2.5. | Tỷ số truyền số tiến 1,2,... (forward gears ratios) | : | | |
19.2.6. | Tỷ số truyền số lùi 1,2... (Reverse gears rations) | : | | |
19.3. | Ký hiệu hộp phân phối - hộp số phụ (type of auxiliary gearbox) | : | | |
19.3.1. | Loại/số cấp/điều khiển hộp phân phối - hộp số phụ (Model/ Number of gears/ control of auxiliary gearbox) | : | | |
19.3.1. | Tỷ số truyền hộp số phân phối - hộp số phụ (Gear ratios) | : | | |
19.4. | Cầu (bánh xe) dẫn hướng: Vị trí/ Số lượng (Steering axle: Position/ Quantity) | : | | |
19.5. | Cầu (bánh xe) chủ động: Vị trí/tỷ số truyền (Powered axles: Position/ Final drive Ratio) | : | | |
19.6. | Trục bánh xe (Axles) |
19.6.1. | Ký hiệu/khả năng chịu tải của trục 1/2/3… (Model code/ Max Load capacity) | : | | |
19.7. | Lốp xe (Tyres) |
19.7.1. | Số lượng/cỡ/khả năng chịu tải của một lốp trục 1/2/3… (Quantity/ Size/ Load Capacity) | : | | |
19.8. | Lốp dự phòng (nếu có): Số lượng/cỡ (Spare Tire Quantity/ Size) | : | | |
19.9. | Vành bánh xe (Rim Wheels) |
19.9.1. | Cỡ Vành / khả năng chịu tải lớn nhất của vành trục 1/2… (Size/ Load Capacity) | : | | |
19.10. | Vận tốc lớn nhất (km/h) (Maximum speed) | : | | |
19.11. | Độ dốc lớn nhất xe vượt được (%) (The ability to maximum slope of vehicle) | : | | |
19.12. | Sơ đồ bố trí hệ truyền lực và các chi tiết chính (Transmission layout and main details) | | (xem bản vẽ số …..) | |
20. | Hệ thống treo (Suspension system) |
20.1. | Kiểu loại treo (Model code) |
20.1.1. | Loại treo (2 giá trị)/ số lá nhíp (chính + phụ)/ loại giảm chấn/ bầu khí trục 1 /2/3… (Type (2 values)/ number of leaf springs (main + auxiliary)/ shock absorber type/ air cushion) | : | | |
20.2. | Trang thiết bị phụ trợ hệ thống treo (Suspension system accessories Devices) | : | | |
20.3. | Hệ thống cân bằng điện tử (Electronic balance system) | : | | |
20.4. | Hệ thống thay đổi độ đàn hồi hệ thống treo: Có/ không (Suspension spring rate variable system: Yes/ No) | : | | |
20.5. | Hệ thống khác (Other Systems) | : | | |
20.6. | Bố trí hệ thống treo và các chi tiết chính (Transmission layout and main details) | | (xem bản vẽ số …..) | |
21. | Hệ thống lái (Steering system) |
21.1. | Ký hiệu (Model) | : | | |
21.2. | Loại cơ cấu lái (Type) | : | | |
21.3. | Dẫn động và trợ lực (Drive and Power assist) | : | | |
21.4. | Tỷ số truyền cơ cấu lái (Steering gear ratio) | : | | |
21.5. | Góc quay lớn nhất của bánh xe dẫn hướng (Maximum rotation angle of the Steering wheel) |
21.5.1. | Về bên phải (To the right) | : | | (độ) |
21.5.1.1. | Số vòng quay vô lăng lái (vòng) (Number of steering wheel revolutions) | : | | Vòng) |
21.5.2. | Về bên trái (To the left) | : | | (độ) |
21.5.2.1. | Số vòng quay vô lăng lái (Number of steering wheel revolutions) | : | | Vòng) |
21.6. | Góc đặt bánh xe (Wheel alignment angles) |
21.6.1. | Độ chụm bánh trước (Toe-in) | : | | (độ) |
21.6.2. | Góc nghiêng ngoài bánh trước (Camber angle) | : | | (độ) |
21.6.3. | Góc nghiêng trong mặt phẳng dọc/ngang của trụ quay lái (Castor/ Kingpin inclination) | : | | (độ) |
21.7. | Độ dơ lớn nhất vô lăng lái (Steering gear backlash) | : | | (độ) |
21.8. | Bán kính quay vòng theo vệt bánh xe phía ngoài (Turning radius along outer wheel track) | : | | (m) |
21.9. | Bố trí hệ thống lái và các chi tiết chính (Steering system layout and main details) | | (xem bản vẽ số …..) | |
22. | Hệ thống phanh (Brake system) |
22.1. | Hệ thống phanh chính (Type of Main braking system) |
22.1.1. | Loại cơ cấu/dẫn động/ điều khiển phanh chính trục 1/2/3 (Type of mechanism/drive/control Brake system of Alex No.1/ 2 / 3) | : | | |
22.2. | Phanh đỗ xe (Parking brake) |
22.2.1. | Loại cơ cấu phanh/vị trí tác động/điều khiển (Type of mechanism/Position/Drive and control) | : | | |
22.3. | Phanh phụ trợ (Auxiliary brake) |
22.3.1. | Loại cơ cấu phanh/vị trí tác động/điều khiển (Type of mechanism/Position/Drive and control) | : | | |
22.4. | Trang thiết bị trợ giúp điều khiển hệ thống phanh (ABS, EBD, ...) (Brake system control support device) | : | | |
22.4.1. | Hệ thống phanh ABS: Có/ không (ABS braking system: Yes/ No) | : | | |
22.4.2. | Hệ thống phân phối lực phanh: có/ không (Electronic Brakeforce Distribution (EBD): Yes/ No) | : | | |
22.4.3. | Hệ thống khác (Other Systems) | : | | |
22.5. | Sơ đồ hệ thống phanh và các chi tiết chính (Brake system diagram and main details) | | (xem bản vẽ số …..) | |
23. | Khung xe, thân vỏ xe và trang bị an toàn kèm theo (Frame, body and accessories) |
23.1. | Loại thân xe (Body Type) | : | | |
23.2. | Bản vẽ khung xe, thân vỏ xe (bên trong và bên ngoài) (Drawings of the chassis and body (inside and outside)) | | (xem bản vẽ số …..) | |
23.3. | Túi khí tại vị trí người lái (Driver's airbag) |
23.3.1 | Trang bị: có/ không (Installation: Yes/ No) | : | | |
23.3.2 | Mô tả + Số lượng/ Ký hiệu loại túi khí / Nước sản xuất) (Description + Quantity/ Airbag type/ Country of manufacture) | : | | |
23.4. | Túi khí tại vị trí hành khách (Passenger airbag) |
23.4.1 | Trang bị: có/ không (Installation: Yes/ No) | : | | |
23.4.2 | Mô tả + Số lượng/ Ký hiệu loại túi khí / Nước sản xuất) (Description + Quantity/ Airbag type/ Country of manufacture) | : | | |
23.5. | Tay nắm: Có/ không (Handle: yes/ no) | : | | |
23.6. | Quai nắm: Có/ không? (Handle strap: Yes/ no) | : | | |
23.7. | Vị trí, lắp đặt bố trí túi khí, tay nắm, quai nắm (Position assembly on vehicles) | : | (xem bản vẽ số …..) | |
24. | Gương, thiết bị quan sát gián tiếp (Rearview mirror, indirect observation device) |
24.1. | Gương lắp ngoài xe (Outside rearview mirror or indirect observation device) | |
24.1.1. | Số lượng/ ký hiệu kiểu gương bên trái (Quantity/ Model of left mirror) | : | | |
24.1.2. | Số lượng/ ký hiệu kiểu gương bên phải (Quantity/ Model of Right mirror) | : | | |
24.2. | Gương lắp trong xe (Inside rearview mirror or indirect observation device) | |
24.2.1. | Số lượng/ ký hiệu kiểu gương (Quantity/ Model) | : | | |
24.3. | Vị trí bố trí, lắp đặt, tầm quan sát gương hoặc thiết bị quan sát gián tiếp (Location, installation, observation range of mirrors or indirect observation equipment) | : | (xem bản vẽ số …..) | |
25. | Hệ thống chiếu sáng và tín hiệu (Lamping and signaling systems) |
25.1. | Đèn chiếu xa phía trước (Driving beam (main-beam) headlamp) |
25.1.1. | Số lượng/màu sắc (Quantity/color) | : | | |
25.1.2. | Vị trí, kích thước lắp đặt đèn (Position, lamp installation dimensions) | : | (xem bản vẽ số …..) | |
25.2. | Đèn chiếu gần phía trước (Driving beam (main-beam) headlamp) |
25.2.1. | Số lượng/màu sắc (Quantity/color) | : | | |
25.2.2. | Vị trí, kích thước lắp đặt đèn (Position, lamp installation dimensions) | : | (xem bản vẽ số …..) | |
25.3. | Đèn sương mù trước (nếu lắp) (Front fog Lamp) |
25.3.1. | Số lượng/màu sắc (Quantity/color) | : | | |
25.3.2. | Vị trí, kích thước lắp đặt đèn (Position, lamp installation dimensions) | | (xem bản vẽ số …..) | |
25.4. | Đèn sương mù sau (nếu lắp) (Rear fog Lamp) |
25.4.1. | Số lượng/màu sắc (Quantity/color) | : | | |
25.4.2. | Vị trí, kích thước lắp đặt đèn (Position, lamp installation dimensions) | | (xem bản vẽ số …..) | |
25.5. | Đèn báo rẽ phía trước (Front Direction-indicator lamp) |
25.5.1. | Số lượng/màu sắc (Quantity/color) | : | | |
25.5.2. | Vị trí, kích thước lắp đặt đèn (Position, lamp installation dimensions) | | (xem bản vẽ số …..) | |
25.6. | Đèn báo rẽ phía sau (Rear Direction-indicator lamp) |
25.6.1. | Số lượng/màu sắc (Quantity/color) | : | | |
25.6.2. | Vị trí, kích thước lắp đặt đèn (Position, lamp installation dimensions) | | (xem bản vẽ số …..) | |
25.7. | Đèn báo rẽ bên (nếu lắp) (Side Direction-indicator lamp) |
25.7.1. | Số lượng/màu sắc (Quantity/color) | : | | |
25.7.2. | Vị trí, kích thước lắp đặt đèn (Position, lamp installation dimensions) | | (xem bản vẽ số …..) | |
25.8. | Đèn vị trí phía trước (Front position Lamps) |
25.8.1. | Số lượng/màu sắc (Quantity/color) | : | | |
25.8.2. | Vị trí, kích thước lắp đặt đèn (Position, lamp installation dimensions) | | (xem bản vẽ số …..) | |
25.9. | Đèn vị trí phía sau (Rear position Lamps) |
25.9.1. | Số lượng/màu sắc (Quantity/color) | : | | |
25.9.2. | Vị trí, kích thước lắp đặt đèn (Position, lamp installation dimensions) | | (xem bản vẽ số …..) | |
25.10. | Đèn phanh (Stop lamp) |
25.10.1. | Số lượng/màu sắc (Quantity/color) | : | | |
25.10.2 | Có lắp đặt chung với đèn hậu: có/ không? (Stop lamp can be used at the same time with Position lamp: yes/ no) | | | |
25.10.3. | Vị trí, kích thước lắp đặt đèn (Position, lamp installation dimensions) | | (xem bản vẽ số …..) | |
25.11. | Đèn lùi (Reversing lamp) |
25.11.1. | Số lượng/màu sắc (Quantity/color) | : | | |
25.11.2. | Vị trí, kích thước lắp đặt đèn (Position, lamp installation dimensions) | | (xem bản vẽ số …..) | |
25.12. | Đèn soi biển số phía sau (Rear registration plate illuminating device) |
25.12.1. | Số lượng/màu sắc (Quantity/color) | : | | |
25.12.2. | Vị trí, kích thước lắp đặt đèn (Position, lamp installation dimensions) | | (xem bản vẽ số …..) | |
25.13. | Đèn chạy ban ngày (nếu lắp) (Daytime running Lamps) |
25.13.1. | Số lượng/màu sắc (Quantity/color) | | | |
25.13.2. | Vị trí, kích thước lắp đặt đèn (Position, lamp installation dimensions) | | (xem bản vẽ số …..) | |
25.14. | Tấm phản quang phía sau (Rear Retro-reflector) |
15.14.1 | Số lượng/màu sắc (Quantity/color) | : | | |
25.14.2. | Vị trí, kích thước lắp đặt (Position, installation dimensions) | | (xem bản vẽ số …..) | |
25.15. | Đèn cảnh báo nguy hiểm (Hazard lamp) |
25.15.1. | Số lượng (trước/ sau) /màu sắc (Quantity/color) | : | | |
25.15.2 | Có lắp đặt chung với đèn báo rẽ: có/ không? (Hazard lamp can be used at the same time with Direction-indicator lamp: yes/ no) | | | |
25.15.3. | Vị trí, kích thước lắp đặt đèn (Position, lamp installation dimensions) | | (xem bản vẽ số …..) | |
25.16. | Các thiết bị khác (Other devices) |
25.16.1. | Thiết bị cảnh báo âm thanh (còi) (Sound warning device (horn)) |
25.16.1.1. | Còi điện: Số lượng/ ký hiệu (Electric Horn: Quantity/ model) | : | | |
25.16.1.2. | Còi hơi: Số lượng/ ký hiệu (Air horn: Quantity/ model) | : | | |
25.16.1.3 | Vị trí, kích thước lắp đặt (Position, installation dimensions) | | (xem bản vẽ số …..) | |
25.16.2 | Đồng hồ tốc độ (Đồng hồ tốc độ) | | | |
25.16.2.1. | Đơn vị/ trị số hiển thị tối đa (display unit/ Maximum value) | | | |
25.16.2.2 | Bản vẽ thể hiện đồng hồ tốc độ, các biểu tượng, chỉ báo làm việc và vị trí lắp đặt trên xe (Drawing showing speedometer, symbols, working indicators and mounting location on vehicle) | | (xem bản vẽ số …..) | |
25.16.3 | Loại chân chống: giữa/ bên/ giữa + bên (Vehicle stand type: between/ side/ between + side) | : | | |
25.16.3.1 | Bản vẽ thể hiện vị trí, lắp đặt chân chống trên xe (Drawing of location and installation of stand on vehicle) | | (xem bản vẽ số …..) | |
25.17 | Thiết bị riêng cho xe 3 bánh (Special equipment for three-wheelers Vehicle) |
25.17.1 | Kính chắn gió/ vật liệu (Windshield/material) | : | | |
25.17.2. | Kính khác/ vật liệu (Other glass/material) | : | | |
25.17.3. | Gạt nước kính chắn gió/ số cấp gạt (Windshield wipers/ Level Quantity) | : | | |
25.17.4 | Bản vẽ thể hiện vị trí, lắp đặt trên xe (Drawing of location and installation on vehicle) | | (xem bản vẽ số …..) | |
26. | Các chỉ tiêu về chất lượng (Quality Indicators) |
26.1. | Lực phanh chính trên từng trục (Main braking force on each axle) |
26.1.1. | Trục 1 (Axle No.1) | ≥ | | (N) |
26.1.1.1. | Chênh lệch giữa 2 bên bánh (áp dụng với loại có 2 bánh đồng trục) (Difference between two wheels (applies to vehicles with two coaxial wheels) | ≤ | | (%) |
26.1.2. | Trục 2 (Axle No.2) | ≥ | | (N) |
26.1.2.1. | Chênh lệch giữa 2 bên bánh (áp dụng với loại có 2 bánh đồng trục) (Difference between two wheels (applies to vehicles with two coaxial wheels) | ≤ | | (%) |
26.1.3 | Trục 3 (Axle No.3) (N) ≥ | ≥ | | (N) |
26.1.3.1 | Chênh lệch giữa 2 bên bánh (áp dụng với loại có 2 bánh đồng trục) (Difference between two wheels (applies to vehicles with two coaxial wheels) | ≤ | | (%) |
26.1.4. | Tổng lực phanh chính (Total main brake force) | ≥ | | (N) |
26.2. | Tổng lực phanh đỗ (Total parking brake force) | ≥ | | (N) |
26.3. | Độ không trùng vết bánh xe/ Độ trượt ngang (The degree of non-matching of wheel tracks/ Side Slip) |
26.3.1. | Độ không trùng vết bánh xe (The degree of non-matching of wheel tracks) | ≤ | | (mm) |
26.3.2 | Độ trượt ngang bánh dẫn hướng (Side Slip) | ≤ | | (m/km) |
26.4. | Cường độ và độ lệch đèn chiếu sáng phía trước (Intensity and Deviation of head lamp) |
26.4.1. | Cường độ chiếu xa (High beam intensity) | ≥ | | (cd) |
26.4.1.1 | Độ lệch lên/xuống đèn chiếu xa (Deviation: up/down) | ≤ | | (%) |
26.4.2. | Độ lệch trái/phải đèn chiếu xa (Deviation: Left/Right) | ≤ | | (%) |
26.4.2. | Cường độ chiếu gần (Low beam intensity) | ≥ | | (cd) |
26.4.2.1. | Độ lệch lên/xuống đèn chiếu gần (Deviation: up/down) | ≤ | | (%) |
26.4.2.2. | Độ lệch trái/phải đèn chiếu gần (Deviation: Left/Right) | ≤ | | (%) |
26.5. | Âm lượng còi (Horn volume) | ~ | | (dB(A)) |
26.6. | Sai số đồng hồ tốc độ (ở tốc độ 40 km/h) (Speedometer error) | ~ | | (%) |
26.7. | Độ ồn (Noise) |
26.7.1. | Độ ồn tại chỗ (Noise level emitted by stationary vehicles noise) | ≤ | | (dB(A)) |
26.7.2. | Độ ồn khi tăng tốc (Noise level noise of vehicles in motion) | ≤ | | (dB(A)) |
26.8. | Khí thải (Vehicle Exhaust) |
26.8.1. | Ở chế độ không tải (In idle mode) |
26.8.1.1. | Cacbon mônôxít (CO) | ≤ | | (%) |
26.8.1.2. | Hydrocarbon (HC) | ≤ | | (ppm) |
26.8.1.3. | Độ khói (opacity) | ≤ | | (%HSU) |
26.9. | Giá trị theo Euro: tiêu chuẩn/ kết quả thử nghiệm (Value in Euro equivalent (standard/ test result)) |
26.9.1. | Khối lượng cacbon mônôxít (Mass of carbon monoxide) (CO) | : | | (g/km) |
26.9.2. | Khối lượng hydrocacbon (Mass of hydrocarbons) (HC) | : | | (g/km) |
26.9.3. | Khối lượng nitơ oxit (Mass of nitrous oxide) (NOx) | : | | (g/km) |
26.9.4. | Khối lượng HC+Nox (áp dụng với xe mức 2) (Mass of Hydrocarbon + Nito oxit Applies to level 2) | : | | (g/km) |
26.9.5. | Khối lượng bay hơi nhiên liệu (Fuel Evaporation Mass) (CO) | : | | (g/lần thử) |
27. | Quãng đường đi được khi ắc quy nạp đầy điện (áp dụng với xe chạy điện) (Distance traveled when battery is fully charged (applicable to electric vehicles)) | : | | (km) |
28. | Mức tiêu thụ năng lượng (Energy Consumption)(*) |
28.1. | Đối với xe chỉ sử dụng động cơ đốt trong hoặc xe hybrid điện không nạp điện ngoài (Vehicle use only internal combustion engines or Hybrid Electric vehicle: non Off-Vehicle charging) |
28.1.1 | Chu trình, phương pháp thử (Test cycle) | : | | |
28.1.2 | Mức tiêu thụ nhiên liệu tổ hợp đăng ký (Fuel consumption of combination) | : | | l/100 km |
28.2 | Đối với xe thuần điện (Pure electric vehicle) | | | |
28.2.1. | Chu trình, phương pháp thử (Test cycle) | : | | |
28.2.2 | Mức tiêu thụ điện năng (Electric energy consumption) | : | | Wh/ km |
28.3. | Đối với xe hybrid điện nạp điện ngoài (Hybrid Electric vehicle: Off-Vehicle charging) |
28.3.1 | Chu trình, phương pháp thử (Test cycle) | : | | |
28.3.2 | Mức tiêu thụ nhiên liệu (Fuel consumption) | | | |
28.3.2.1. | Điều kiện A (tổ hợp) (Test conditions A) | : | | l/100 km |
28.3.2.2. | Điều kiện B (tổ hợp) (Test conditions B) | : | | l/100 km |
28.3.2.3 | Tổ hợp (Kết hợp) (Combination) | : | | l/100 km |
28.3.3 | Mức tiêu thụ điện năng (Electric energy consumption) |
28.3.3.1. | Điều kiện A (tổ hợp) (Test conditions A) | : | | Wh/ km |
28.3.3.2. | Điều kiện B (tổ hợp) (Test conditions B) | : | | Wh/ km |
28.3.3.3 | Tổ hợp (Kết hợp) (Combination) | : | | Wh/ km |
28.4. | Ghi chú khác (nếu có) (Other notes (if any)) | : | | |
29 | Phương tiện giao thông thông minh | | | |
29.1. | Phương tiện giao thông thông minh (Intelligent Motor Vehicle): Có/ Không (Yes/ No) | : | | |
29.2. | Mô tả các tính năng thông minh | : | (xem phụ lục ......) | |
30. | Thông tin khác (Other information) | : | | |