I. | THÔNG TIN CHUNG (General information) |
1. | Thông tin về cơ sở sản xuất (Manufacturer information) |
1.1. | Cơ sở sản xuất, lắp ráp (manufacturer) | : | | |
1.1.1. | Địa chỉ (Address) | : | | |
1.1.2. | Người đại diện (Representative) | : | | |
1.1.3. | Chức danh (position) | : | | |
1.1.4. | Số điện thoại (Telephone No) | : | | |
1.1.5. | Thư điện tử (Email) | : | _ | _ |
1.2. | Nhà máy sản xuất (assembly plant) | : | | |
1.2.1. | Địa chỉ nhà máy sản xuất (Address of assembly plant) | : | | |
1.2.2. | Người đại diện (Representative) | : | | |
1.2.3. | Chức danh (position) | : | | |
1.2.4. | Số điện thoại (Telephone No) | : | | |
1.2.5. | Thư điện tử (Email) | : | _ | _ |
1.2.6. | Người liên hệ (contact person) | : | | |
1.2.7. | Số điện thoại (Telephone No) | : | | |
1.2.8. | Thư điện tử (Email) | : | _ | _ |
2. | Thông tin về kết quả đánh giá COP (COP report information) |
2.1. | Số báo cáo đánh giá COP (COP Report No) | : | | |
2.1.1. | Ngày báo cáo (Date) | : | | |
3. | Thông tin tiêu chuẩn, quy chuẩn áp dụng, Báo cáo kết quả thử nghiệm (Information on applicable Standards and Regulations, Test result reports) |
3.1. | Thông tin tiêu chuẩn, quy chuẩn áp dụng (Applied Standards/Regulations Information) |
3.1.1. | Tiêu chuẩn, quy chuẩn an toàn chung (Safety standard) | : | | |
3.2 | Báo cáo kết quả kiểm tra, thử nghiệm an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường (Test result reports) |
3.2.1 | Báo cáo kết quả thử nghiệm an toàn (Safety test results report) | : | | |
3.2.1.1. | Ngày cấp (Date) | : | | |
4. | Thông tin chung về kiểu loại xe (Vehicle type general information) |
4.1. | Loại hình sản xuất, lắp ráp (Assembly type) | : | | |
4.2. | Nhóm phương tiện (Category) | : | | |
4.3 | Loại phương tiện (Vehicle’s type) | : | | |
4.4. | Mức độ điện hóa (Degree of Electrification) | | | |
4.5. | Nhãn hiệu (Trade mark) | : | | |
4.6. | Tên thương mại (Commercial name) | : | | |
4.7. | Mã kiểu loại (Model code) | : | | |
4.8. | Mã số VIN (VIN code No) | : | | |
4.8.1. | Mô tả vị trí đóng (VIN of Position) | : | | |
4.9. | Mã số khung (Frame code No) | : | | |
4.9.1. | Nơi đóng số khung (Frame number of place) (Foreign/Domestic) | : | | |
5. | Thông tin xe mẫu, loại xe cơ sở (Vehicle Samples Information, Chassis-cab Type) |
5.1. | Xe mẫu thử nghiệm an toàn (Safety test vehicle) |
5.1.1. | Số khung xe mẫu (số VIN) (Chassis number (VIN number)) | : | | |
5.3 | Xe cơ sở (áp dụng cho xe đóng từ xe cơ sở) (Base Vehicle) |
5.3.1 | Số GCN xe cơ sở (Type approval Certification Number of Base Vehicle) | : | | |
5.3.2 | Loại xe cơ sở (Base Vehicle’s type) | : | | |
5.3.3 | Nhãn hiệu (Trade mark) | : | | |
5.3.4 | Tên thương mại (Commercial name) | : | | |
5.3.5 | Mã kiểu loại (Model code) | : | | |
II. | THÔNG SỐ KỸ THUẬT CƠ BẢN (Major technical specifications) |
6. | Công thức bánh xe (Wheel formula) | : | | |
7. | Thông số về khối lượng (Weight specifications) |
7.1. | Khối lượng bản thân (Kerb mass) | : | | (kg) |
7.1.1. | Phân bố khối lượng lên trục 1 (chốt kéo)/2/3… (Distribution of mass between the axles 1 (kinh pin)/2/3/….......) | : | | (kg) |
7.7. | Khối lượng hàng chuyên chở thiết kế lớn nhất (Maximum design pay mass) | : | | |
7.3. | Khối lượng hàng chuyên chở cho phép lớn nhất (Maximum authorized pay mass) | : | | (kg) |
7.4. | Khối lượng hành lý cho phép mang theo (đối với xe khách) (Allowable baggage mass) | : | | (kg) |
7.5. | Khối lượng toàn bộ thiết kế lớn nhất (Maximum design total mass) | : | | (kg) |
7.5.1. | Phân bố lên trục 1 (hoặc chốt kéo)/2/3…. (Distribution of mass between the axles 1 (or kingpin)/2/3…) | : | | (kg) |
7.6. | Khối lượng toàn bộ cho phép lớn nhất (Maximum authorized total mass) | : | | (kg) |
7.6.1. | Phân bố lên trục 1 (hoặc chốt kéo)/2/3…. (Distribution of mass between the axles 1 (or kingpin)/2/3…)) | : | | (kg) |
7.7. | Khối lượng tính toán cho 01 người (Calculated weight for 01 person) |
7.7.1. | Khối lượng tính toán cho 01 người đối với người phục vụ xe (Calculated weight for 01 team person) | : | | (kg) |
7.7.2. | Khối lượng tính toán cho 01 người đối với hành khách (Calculated weight for 01 passenger person) | : | | (kg) |
7.7.3. | Khối lượng tính toán cho 01 người đối với trẻ em (Calculated weight for 01 children person) | : | | (kg) |
7.7.3.1. | Độ tuổi trẻ em (Children's age) | : | | |
8. | Số người cho phép chở (Number of people allowed) |
8.1 | Số người ngồi (Number of people seated) | : | | (người) |
8.2. | Số người đứng (Number of people standing) | : | | (người) |
8.3. | Số người nằm (Number of people lying) | : | | (người) |
8.4. | Số người ngồi xe lăn (Number of people in wheelchairs) | : | | (người) |
9. | Thông số về kích thước (Dimensions) |
9.1. | Kích thước bao: dài x rộng x cao (Overall dimensions L x W x H) | : | | (mm) |
9.2. | Khoảng cách trục (Wheel space) | : | | (mm) |
9.3. | Vết bánh xe các trục 1/2/3 (Axles track) | : | | (mm) |
9.4. | Chiều dài đầu xe (Front Overhang) | : | | (mm) |
9.5. | Chiều dài đuôi xe (Rear Overhang) | : | | (mm) |
9.5.1. | Chiều dài đuôi xe tính toán - ROH (Calculated Rear Overhang) | : | | (mm) |
9.6. | Bản vẽ kích thước tổng thể (Dimensions information) | : | (xem bản vẽ số …..) | |
9.7. | Kích thước, số lượng thùng hàng (Dimensions and Number of cargo truck) |
9.7.1 | Kích thước bao ngoài của thùng hàng (Dài x Rộng x Cao) (Cargo truck exterior Dimensions: L x W x H) | : | | (mm) |
9.7.2 | Kích thước (lớn nhất/nhỏ nhất) của lòng thùng xe hoặc bao ngoài xi téc (Dài x Rộng x Cao) (Tank exterior and Cargo truck internal Dimensions (Max and Min): L x W x H) | : | | (mm) |
9.7.3. | Bố trí, kích thước, kết cấu và lắp đặt thùng hàng (Dimensions information) | : | (xem bản vẽ số …..) | |
9.8. | Kích thước/số lượng khoang hành lý (Dimensions and Number of Luggage Compartment) |
9.8.1 | Kích thước khoang hành lý (D x R x C)/số lượng khoang loại 1/2/… (Luggage Compartment Dimensions) | : | | (mm) |
9.8.2. | Bố trí, kích thước, kết cấu và lắp đặt khoang hành lý (Dimensions information) | : | (xem bản vẽ số …..) | |
9.9. | Khoảng sáng gầm xe (Ground Clearance) | : | | (mm) |
9.10. | Kích thước đặc trưng của rơ moóc và sơ mi rơ moóc (Trailers and Semi-trailers Dimension specifications) |
9.10.1 | Chiều cao tới mặt dầm chính (Height of main frame) | : | | (mm) |
9.10.1.1 | Khoảng cách giữa hai dầm chính (Distance between two main frame) | : | | (mm) |
9.10.1.2 | Kích thước tiết diện dầm chính (D x R x dày) (Main Frame cross section size) | : | | (mm) |
9.10.2 | Số lượng chốt hãm container (Number of container locking pins) | : | | |
9.10.2.1. | Vị trí, kết cấu, kích thước lắp đặt, khoảng cách giữa các chốt hãm container theo đường chéo lớn của khung xe (trái/phải) (Distance between container locking pins along the large diagonal of the chassis: Left/ Right) | : | (xem bản vẽ số …..) | (mm) |
9.10.3 | Chiều cao mặt tỳ lên mâm kéo (h) của chốt kéo khi đầy tải/ ngắt kết nối với đầu kéo (Height of flat surface on tray coupling face when fully loaded/disconnected from tractor) | : | | (mm) |
9.10.4 | Khoảng cách (d) từ đường tâm chốt kéo tới điểm xa nhất ở phần phía trước của sơ mi rơ moóc (Distance (d) from the centerline of the king pin to the furthest point on the front part of the semi-trailer) | : | | (mm) |
9.10.5 | Khoảng cách (r3) từ tâm chốt kéo tới bề mặt cong chuyển bậc của sàn sơ mi rơ moóc (radius between axis of coupling pin and lower part (r3) of the semi-trailer) | : | | (mm) |
9.10.6 | Khoảng sáng tại vị trí lắp chân chống của sơ mi rơ moóc (Clearance at the position of the semi-trailer's standard) | : | | (mm) |
9.10.6.1 | Khoảng cách tâm hai chân chống (Center distance between two semi-trailer stand's legs) | : | | (mm) |
9.11 | Các thông số kích thước đặc trưng khác (Other Dimension specifications) |
9.11.1 | Xi téc 1: Thể tích /khối lượng riêng hàng chuyên chở (Tank 1: Volume/specific gravity of transported goods) | : | | (m3)/(kg/m3) |
9.11.2 | Xi téc 2: Thể tích /khối lượng riêng hàng chuyên chở (Tank 2: Volume/specific gravity of transported goods) | : | | (m3)/(kg/m3) |
9.11.3 | Khối lượng riêng biểu kiến γ của xe tự đổ (kg/m3) (Apparent density γ of dump truck (kg/m3)) | : | | |
9.11.4 | Thể tích hữu ích khoang chở hành lý (đối với xe khách) (Useful luggage compartment volume (for passenger cars)) | : | | (m3) |
9.11.5 | Trọng tâm hàng hóa so với tâm cụm trục cân bằng phía sau (Offset) (centre of gravity of cargo body to rear wheel centreline) | : | | (mm) |
10. | Hệ thống chuyển động (Transmission) |
10.4. | Cầu (bánh xe) dẫn hướng: Vị trí/ Số lượng (Steering axle: Position/ Quantity) | : | | |
10.6. | Trục bánh xe (Axles) | : | | |
10.6.1. | Ký hiệu/khả năng chịu tải của trục 1/2/3… (Model code/ Max Load capacity) | : | | |
10.7. | Lốp xe (Tyres) |
10.7.1. | Số lượng/cỡ/khả năng chịu tải của một lốp trục 1/2/3… (Quantity/ Size/ Load Capacity) | : | | |
10.8. | Lốp dự phòng (nếu có) Số lượng/cỡ (Spare Tire Quantity/ Size) | : | | |
10.8.1. | Vị trí cơ cấu nâng hạ lốp dự phòng (nếu có) (Location of spare tire lifting mechanism (if any) | : | | |
10.9. | Vành bánh xe (Rim Wheels) |
10.9.1. | Cỡ Vành / khả năng chịu tải lớn nhất của vành trục 1/2… (Size/ Load Capacity) | : | | |
10.10. | Chắn bùn và tấm che bánh xe (Fenders and wheel covers) | | | |
10.10.1. | Có trang bị/ không (Equipment: yes/no) | : | | |
10.10.2. | Vị trí, kết cấu, kích thước và lắp đặt chắn bùn và tấm che bánh xe (Location, construction, size and installation of fenders and wheel covers) | : | (xem bản vẽ số …..) | |
10.11. | Sơ đồ bố trí, lắp đặt trục, bánh xe, bánh xe dự phòng của hệ thống chuyển động (Layout diagram, installation of axles, wheels, spare wheels of the transmission system) | : | (xem bản vẽ số …..) | |
11. | Hệ thống treo (Suspension system) |
11.1. | Kiểu loại treo (Model code) | : | | |
11.1.1. | Loại treo (2 giá trị)/ số lá nhíp (chính + phụ)/ loại giảm chấn/ bầu khí trục 1 /2/3… (Type (2 values)/ number of leaf springs (main + auxiliary)/ shock absorber type/ air cushion) | : | | |
11.2. | Trang thiết bị phụ trợ hệ thống treo (Suspension system accessories Devices) | : | | |
11.3. | Hệ thống cân bằng điện tử (Electronic balance system) | : | | |
11.4. | Hệ thống thay đổi độ đàn hồi hệ thống treo: Có/ không (Suspension spring rate variable system: Yes/ No) | : | | |
11.5. | Hệ thống khác (Other Systems) | : | | |
11.6. | Bố trí hệ thống treo và các chi tiết chính (Suspension layout and main details) | | (xem bản vẽ số …..) | |
12. | Thiết bị nối kéo và cơ cấu chuyển hướng (Towing device and steering mechanism) của rơ moóc và sơ mi rơ moóc |
12.1 | Cóc hãm, chốt hãm của thiết bị nối kéo (Locking pin, locking pin of the traction device) | : | | |
12.2. | Cơ cấu nâng hạ càng kéo của rơ moóc một trục (Single axle trailer fork lifting mechanism) | : | | |
12.3. | Khả năng quay của cụm mâm xoay, giá chuyển hướng của rơ moóc có từ 02 trục trở lên (Rotation capacity of turntable assembly, bogie of trailer with 02 or more axles) | : | | |
12.4. | Cỡ chốt kéo của sơ mi rơ moóc (Size of semi-trailer towing pin) | : | | |
12.5. | D-value của chốt kéo sơ mi rơ moóc (D-value of semi-trailer towing pin) | : | | (kN) |
12.6. | Kiểu loại giắc cắm điện nối với đầu kéo (Type of electrical plug connected to the tractor) | : | | |
12.7. | Nhãn hiệu/ ký hiệu chốt kéo (towing pin type) | : | | |
12.8. | Chân chống sơ mi rơ moóc (Semi-trailer stand) |
12.8.1. | Số lượng/ ký hiệu (Quantity/Model) | : | | |
12.8.2. | Khả năng chịu tải (Load capacity) | : | | (kg) |
12.8.3. | Phương thức điều khiển (Control method) | : | | |
12.9 | Bố trí, vị trí, kết cấu, lắp đặt thiết bị nối kéo và cơ cấu chuyển hướng (Arrangement, location, structure, installation of towing equipment and steering mechanism) | : | (xem bản vẽ số …..) | |
13. | Hệ thống phanh (Brake system) |
13.1. | Hệ thống phanh chính (Type of Main braking system) |
13.1.1. | Loại cơ cấu phanh chính trục 1/2/3… (Main brake mechanism type on Alex 1/2/3….) | : | | |
13.1.2 | Dẫn động/ trợ lực phanh chính (Drive/control Brake system) | : | | |
13.2. | Phanh đỗ xe (Parking brake) |
13.2.1. | Loại cơ cấu phanh/vị trí tác động/điều khiển (Type of mechanism/Position/Drive and control) | : | | |
13.3. | Phanh phụ trợ (Auxiliary brake) |
13.3.1. | Loại cơ cấu phanh/vị trí tác động/điều khiển (Type of mechanism/Position/Drive and control) | : | | |
13.4. | Áp suất làm việc của hệ thống phanh khí nén (Kpa) (Working pressure of pneumatic brake system) | : | | |
13.5. | Trang thiết bị trợ giúp điều khiển hệ thống phanh (ABS, EBD, ...) (Brake system control support device) | : | | |
13.5.1. | Hệ thống phanh ABS: Có/ không (ABS braking system: Yes/ No) | : | | |
13.5.2. | Hệ thống phân phối lực phanh: có/ không (Electronic Brakeforce Distribution (EBD): Yes/ No) | : | | |
13.6. | Hệ thống khác (Other Systems) | : | | |
13.5. | Sơ đồ hệ thống phanh và các chi tiết chính (Brake system diagram and main details) | : | (xem bản vẽ số …..) | |
14. | Khung, thân vỏ xe, ghế ngồi và trang bị kèm theo (Frame, body, seats and accessories) |
14.1. | Loại thân xe (Body Type) | : | | |
14.1.1 | Bản vẽ khung xe, thân vỏ xe (bên trong và bên ngoài) (Drawings of the chassis and body (inside and outside)) | : | (xem bản vẽ số …..) | |
14.2. | Trang bị rào chắn 2 bên xe: Có/ không (Equipped with barriers on both sides of the vehicle: Yes/No) | : | | |
14.2.1 | Bố trí, kết cấu, kích thước, lắp đặt rào chắn 2 bên (Layout, structure, installation size of vehicle barrier) | : | (xem bản vẽ số …..) | |
14.3. | Trang bị rào chắn phía sau xe: Có/ không (Equipped with Rear barrier: Yes/No) | : | | |
14.3.1 | Bố trí, kết cấu, kích thước, lắp đặt rào chắn sau (Layout, structure, installation size of vehicle barrier) | : | (xem bản vẽ số …..) | |
14.4. | Khoang chở khách/cabin (Passenger compartment/cabin) |
14.4.1 | Số lượng cửa sổ (Number of windows) | : | | |
14.4.1.1. | Bố trí, kích thước cửa sổ (Window of layout and size) | : | (xem bản vẽ số …..) | |
14.4.2. | Số lượng cửa hành khách (Number of passenger doors): | : | | |
14.4.2.1 | Số lượng cửa hành khách bên phải: đơn/ kép (Number of right passenger doors: single/double) | : | | |
14.4.2.2. | Số lượng cửa hành khách bên trái đơn/ kép (Number of left passenger doors: single/double) | : | | |
14.4.2.3. | Bố trí, kết cấu, kích thước, lắp đặt cửa lên xuống (Layout, structure, size, installation of doors) | : | (xem bản vẽ số …..) | |
14.5. | Số lượng cửa thoát hiểm khẩn cấp (Number of emergency exits) | : | | |
14.5.1. | Số lượng búa phá cửa sự cố và chỉ báo thoát hiểm (Number of emergency hammers and exit indicators) | : | | |
14.5.2. | Vị trí bố trí và kích thước, lối thoát hiểm, cửa thoát hiểm; vị trí búa phá cửa và chỉ báo thoát hiểm (Location, layout and dimensions, Entrance to emergency exit, emergency exits; location of door breaking hammer and exit indicator) | : | (xem bản vẽ số …..) | |
14.6. | Lối đi dọc; không gian cho hành khách đứng đối với xe khách thành phố (Gangway; space for standing passengers on city buses) |
14.6.1 | Kích thước chiều rộng, chiều cao hữu ích, độ dốc lối đi dọc; kích thước và khu vực bố trí hành khách đứng đối với xe khách thành phố (Dimensions of width, useful height, Gangway slope; dimensions and arrangement of standing passengers for city buses) | | (xem bản vẽ số …..) | |
14.7. | Ghế khách, giường nằm (Driver seat, passenger seat, Sleeper) |
14.7.1 | Ghế khách (Passenger seat) | | | |
14.7.1.1. | Số lượng ghế gập (Number of folding seats) | : | | |
14.7.1.2. | Số lượng ghế trẻ em (Number of child seats) | | | |
14.7.1.3. | Số lượng ghế khác (Number of other seat) | | | |
14.7.2. | Giường nằm (xe chở người có giường nằm) (Sleeper (passenger Vehicle with sleeper)) | | | |
14.7.2.1. | Số lượng giường nằm tầng 1 (Number of Sleepers on the first floor) | | | |
14.7.2.2. | Số lượng giường nằm tầng 2 (Number of Sleepers on the second floor) | | | |
14.7.3. | Sơ đồ bố trí ghế, giường; kích thước ghế, kích thước giường; kích thước lắp đặt ghế, giường; kết cấu ghế, giường (Seat and bed layout diagram; seat size, bed size; seat and bed installation dimensions; seat and bed structure) | | (xem bản vẽ số …..) | |
14.8. | Hệ thống thông gió/ Điều hòa: có/ không (Ventilation / Air Conditioning System) | : | | |
14.8.1. | Số lượng quạt gió/cửa nóc/cửa sổ (đóng mở được) (Number of fans/skylights/windows (openable)) | : | | |
14.8.2. | Điều hòa: có/ không (Air conditioning: yes/no) | | | |
14.8.3. | Vị trí, bố trí hệ thống thông gió, điều hòa (Location and layout of ventilation and air conditioning systems) | | (xem bản vẽ số …..) | |
14.9. | Dây đai an toàn (Seat belt) | : | | |
14.9.1. | Số lượng dây đai an toàn loại 3 điểm cho hành khách (Number of seat belts for passengers (3-point type)) | : | | |
14.9.2. | Số lượng dây đai an toàn loại 2 điểm cho hành khách khác (Number of seat belts for other passengers (2-point type)) | : | | |
14.9.3. | Vị trí, bố trí dây đai an toàn (Location, arrangement of Seat belt) | : | (xem bản vẽ số …..) | |
14.10. | Số lượng bình cứu hỏa/ bộ dụng cụ sơ cứu (Number of fire extinguishers/ first aid kits) | : | | |
14.10.1. | Vị trí, bố trí bình cứu hỏa, bộ dụng cụ sơ cứu (Location, arrangement of fire extinguishers, first aid kits) | : | (xem bản vẽ số …..) | |
14.11. | Bậc lên xuống, cầu thang, tay nắm, tay vịn, rào chắn cho hành khách (Steps, stairs, handrails, handrails, barriers for passengers) |
14.11.1. | Bố trí tay vịn, tay nắm tại cửa hành khách: có/không (Arrangement of handrails and handles at passenger doors: yes/no) | : | | |
14.11.2. | Bố trí thanh chắn bảo vệ ở cạnh lối lên xuống: có/không (Arrange protective barriers at the entrance and exit: yes/no) | : | | |
14.11.3. | Tín hiệu báo xuống xe của hành khách: có/không (Passenger exit signal: yes/no) | : | | |
14.11.4. | Đèn chiếu sáng lối đi trong khoang hành khách và bậc cửa: có/không (Passenger compartment aisle and door sill lighting: yes/no) | : | | |
14.11.5. | Bố trí, vị trí, kết cấu, kích thước lắp đặt bậc lên xuống, cầu thang, tay nắm, tay vịn, rào chắn cho hành khách (Layout, location, structure, installation size of steps, stairs, handrails, handrails, and barriers for passengers) | : | (xem bản vẽ số …..) | |
15. | Hệ thống chiếu sáng và tín hiệu (Lamping and signaling systems) |
15.4. | Đèn sương mù sau (nếu lắp) (Rear fog Lamp) |
15.4.1. | Số lượng/màu sắc (Quantity/color) | : | | |
15.4.2. | Vị trí, kích thước lắp đặt đèn (Position, lamp installation dimensions) | : | (xem bản vẽ số …..) | |
15.5. | Đèn báo rẽ phía sau (Rear Direction-indicator lamp) |
15.5.1. | Số lượng/màu sắc (Quantity/color) | : | | |
15.5.2. | Vị trí, kích thước lắp đặt đèn (Position, lamp installation dimensions) | : | (xem bản vẽ số …..) | |
15.6. | Đèn báo rẽ bên (nếu lắp) (Side Direction-indicator lamp) |
15.6.1. | Số lượng/màu sắc (Quantity/color) | : | | |
15.6.2. | Vị trí, kích thước lắp đặt đèn (Position, lamp installation dimensions) | : | (xem bản vẽ số …..) | |
15.8. | Đèn vị trí phía sau (Rear position Lamps) |
15.8.1. | Số lượng/màu sắc (Quantity/color) | : | | |
15.8.2. | Vị trí, kích thước lắp đặt đèn (Position, lamp installation dimensions) | : | (xem bản vẽ số …..) | |
15.9. | Đèn phanh (Stop lamp) |
15.9.1. | Số lượng/màu sắc (Quantity/color) | : | | |
15.9.2 | Có lắp đặt chung với đèn hậu: có/ không? (Stop lamp can be used at the same time with Position lamp: yes/ no) | : | | |
15.9.2. | Vị trí, kích thước lắp đặt đèn (Position, lamp installation dimensions) | : | (xem bản vẽ số …..) | |
15.10. | Đèn lùi (Reversing lamp) |
15.10.1. | Số lượng/màu sắc (Quantity/color) | : | | |
15.10.2. | Vị trí, kích thước lắp đặt đèn (Position, lamp installation dimensions) | : | (xem bản vẽ số …..) | |
15.11. | Đèn hiệu chiều rộng xe phía sau (Rear End-outline marker lamp) |
15.11.1 | Số lượng/màu sắc (Quantity/color) | : | | |
15.11.2. | Vị trí, kích thước lắp đặt đèn (Position, lamp installation dimensions) | : | (xem bản vẽ số …..) | |
15.12. | Đèn hiệu thành bên - đèn đầu tiên (Side-marker lamp - first Lamp) |
15.12.1 | Số lượng/màu sắc (Quantity/color) | : | | |
15.12.2. | Vị trí, kích thước lắp đặt đèn (Position, lamp installation dimensions) | : | (xem bản vẽ số …..) | |
15.13. | Đèn hiệu thành bên - các đèn giữa xe (Side-marker lamp - middle Lamp) |
15.13.1. | Số lượng/màu sắc (Quantity/color) | : | | |
15.13.2. | Vị trí, kích thước lắp đặt đèn (Position, lamp installation dimensions) | : | (xem bản vẽ số …..) | |
15.14. | Đèn hiệu thành bên - đèn cuối cùng (Side-marker lamp - last Lamp) |
15.14.1 | Số lượng/màu sắc (Quantity/color) | : | | |
15.14.2. | Vị trí, kích thước lắp đặt đèn (Position, lamp installation dimensions) | : | (xem bản vẽ số …..) | |
15.15. | Đèn chạy ban ngày (nếu lắp) (Daytime running Lamps) |
15.15.1 | Số lượng/màu sắc (Quantity/color) | : | | |
15.15.2 | Vị trí, kích thước lắp đặt đèn (Position, lamp installation dimensions) | : | (xem bản vẽ số …..) | |
15.16. | Tấm phản quang sau (Rear Retro-reflector) |
15.16.1. | Số lượng/màu sắc (Quantity/color) | : | | |
15.16.2. | Vị trí, kích thước lắp đặt đèn (Position, lamp installation dimensions) | : | (xem bản vẽ số …..) | |
15.17. | Tấm phản quang thành bên - tấm đầu tiên (Side Retro-reflector - first Retro-reflector) |
15.17.1 | Số lượng/màu sắc (Quantity/color) | : | | |
15.17.2. | Vị trí, kích thước lắp đặt đèn (Position, lamp installation dimensions) | : | (xem bản vẽ số …..) | |
15.18. | Tấm phản quang thành bên - tấm giữa xe (Side Retro-reflector - middle Retro-reflector) |
15.18.1 | Số lượng/màu sắc (Quantity/color) | : | | |
15.18.2. | Vị trí, kích thước lắp đặt đèn (Position, lamp installation dimensions) | : | (xem bản vẽ số …..) | |
15.19. | Tấm phản quang thành bên - tấm cuối cùng (Side Retro-reflector - Last Retro-reflector) |
15.19.1 | Số lượng/màu sắc (Quantity/color) | : | | |
15.19.2. | Vị trí, kích thước lắp đặt đèn (Position, lamp installation dimensions) | : | (xem bản vẽ số …..) | |
15.20. | Đèn soi biển số phía sau (Rear registration plate illuminating device) |
15.20.1. | Số lượng/màu sắc (Quantity/color) | : | | |
15.20.2. | Vị trí, kích thước lắp đặt đèn (Position, lamp installation dimensions) | : | (xem bản vẽ số …..) | |
15.21. | Đèn cảnh báo nguy hiểm (Hazard lamp) |
15.21.1. | Số lượng (sau) /màu sắc (Quantity/color) | : | | |
15.21.2 | Có lắp đặt chung với đèn báo rẽ: có/ không? (Hazard lamp can be used at the same time with Direction-indicator lamp: yes/ no) | : | | |
15.21.3. | Vị trí, kích thước lắp đặt đèn (Position, lamp installation dimensions) | : | (xem bản vẽ số …..) | |
16. | Thiết bị đặc trưng/chuyên dùng (nếu có) (Specialized/special equipment (if any)) |
16.1.1 | Loại thiết bị (Type) | : | | |
16.1.2. | Nhãn hiệu/ số loại (Trademark/ Model code) | : | | |
16.1.3. | Vị trí, kết cấu, lắp đặt thiết bị đặc trưng/ chuyên dùng (Location, structure, installation of special/special equipment) | : | (xem bản vẽ số …..) | |
17. | Các chỉ tiêu về chất lượng (Specification and level of quality) |
17.1. | Lực phanh chính trên từng trục (Main braking force on each axle) | : | | |
17.1.1. | Trục 1/2…. (Axle No.1/2….) | ≥ | | (N) |
17.1.1.1. | Chênh lệch giữa 2 bên bánh (áp dụng với loại có 2 bánh đồng trục) (Difference between two wheels (applies to vehicles with two coaxial wheels) | ≤ | | (%) |
17.1.3. | Tổng lực phanh chính (Total main brake force) | ≥ | | (N) |
17.2. | Tổng lực phanh đỗ (Total parking brake force) | ≥ | | (N) |
17.3. | Hiệu quả phanh chính khi thử trên đường (Main brake performance during road test) |
17.3.1 | Vận tốc ban đầu khi phanh (Initial speed when braking) | : | | (km/h) |
17.3.2 | Khi thử không tải (Test with no load) |
17.3.2.1 | Gia tốc phanh lớn nhất (Maximum braking acceleration) | ≥ | | (m/s2) |
17.3.2.2 | Quãng đường phanh (Braking distance) | ≤ | | (m) |
17.3.2.3 | Hành lang phanh (Brake corridor) | ≤ | | |
17.4. | Hiệu quả phanh đỗ xe ở trạng thái không tải: dừng được trên dốc ≥ 20% (Efficiency of parking brake in Vehicle with no load: stopping on slopes ≥ 20%) | : | | |
17.5. | Tần số dao động riêng (áp dụng cho xe chở người) (Natural oscillation frequency (applicable to passenger vehicle)) | ≤ | | |
18. | Thông tin khác (Other information) | : | | |