Từ khoá: Số Hiệu, Tiêu đề hoặc Nội dung ngắn gọn của Văn Bản...

Công văn số 5441/CV-KHCN ngày 19/10/2004 của Bộ Công nghiệp về việc xác nhận điều kiện kỹ thuật, năng lực công nghệ sản xuất và tỷ lệ nội địa hoá

Số hiệu: 5441/CV-KHCN Loại văn bản: Công văn
Nơi ban hành: Bộ Công nghiệp Người ký: Đặng Tùng
Ngày ban hành: 19/10/2004 Ngày hiệu lực: Đã biết
Tình trạng: Đã biết

BỘ CÔNG NGHIỆP
********

CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
********

Số: 5441/CV-KHCN
V/v Xác nhận điều kiện kỹ thuật năng lực công nghệ sản xuất và tỷ lệ nội địa hoá

Hà Nội, ngày 19 tháng 10 năm 2004

 

Kính gửi: Công ty SANYO HA ASEAN (Khu Công nghiệp Biên Hoà II tỉnh Đồng Nai)

Căn cứ Thông tư Liên tịch số 176/1998/TTLT-BTC-BCN-TCHQ ngày 25/12/1998 và số 120/2000/TTLT-BTC-BCN-TCHQ ngày 25/12/2000 của liên Bộ Tài chính, Công nghiệp và Tổng cục Hải quan hướng dẫn thực hiện chính sách thuế theo tỷ lệ nội địa hoá (NĐN);

Căn cứ Thông tư số 01/1999/TT-BCN ngày 12/3/1999 của Bộ Công nghiệp hướng dẫn đăng ký áp dụng thuế nhập khẩu theo tỷ lệ NĐH;

Theo đề nghị của Công ty tại Công văn số SHV/0826-01 ngày 26 tháng 8 năm 2004 và SHA/1008-01 ngày 08 tháng 10 năm 2004 đăng ký áp dụng thuế nhập khẩu theo tỷ lệ NĐH và hồ sơ kèm theo;

Sau khi xem xét, kiểm tra đánh giá, Bộ Công nghiệp xác nhận:

1. Công ty có đủ điều kiện kỹ thuật, năng lực công nghệ sản xuất đáp ứng yêu cầu NĐH đối với các sản phẩm ghi tại mục 2 dưới đây.

2. Mức tỷ lệ NĐH Công ty đăng ký trong năm 2004 cho từng sản phẩm (kèm theo giải trình tính toán tỉ lệ NĐH đăng ký).

2.1. Máy giặt Sanyo hiệu ASW-85S1T. Tỷ lệ NĐH: 71,70%;

 

TL. BỘ TRƯỞNG BỘ CÔNG NGHIỆP VỤ TRƯỞNG VỤ KHOA HỌC, CÔNG NGHỆ




Đặng Tùng

GIẢI TRÌNH

 TÍNH TOÁN TỶ LỆ NỘI ĐỊA HOÁ ĐĂNG KÝ
(Kèm theo công văn số 5441/CV-KHCN ngày 19 tháng 10 năm 2004)

Tên sản phẩm: Máy giặt Sanyo hiệu: ASW-85S1T, Mã số: 84501110 (theo Biểu thuế nhập khẩu)

Giá trị nhập khẩu CIF của sản phẩm nguyên chiếc Z (USD): 171.00

Nguồn tính Z: Giá bán – chi phí khuyến mãi, hoa hồng

Tổng giá trị nhập khẩu CIF I(USD): 47.65

Tỷ lệ NĐH N (%) = (1-I/Z) x 100% = (1-47,65/168,37) x 100% = 71,70%

1. Phần Giá trị nhập khẩu (cho một đơn vị sản phẩm máy giặt ASW-85S1T)

1

BEARING

Ổ bi

Cái

1

2.4698

2.4698

1.4669%

KOYO HABAI CO

Japan

2

BEARING COVER

Nắp ổ bi

Cái

1

0.0221

0.0221

0.0131%

OMINISUKO CO.,

Japan

3

BRAKE BAND ASS’Y

Bộ đai thắng

Bộ

1

1.3497

1.3497

0.8016%

SANYO (A KIT)

Japan

4

BRAKE LEVER SHAFT

Trục cần thắng

Cái

1

0.0889

0.0889

0.0528%

OKASO CO.,

Japan

5

BRAKE WHEEL ASS’Y

Bộ bánh thắng

Cái

1

2.2611

2.2611

1.3429%

KONDO SEIKO CO.,

Japan

6

BRAKE WHEEL SCREW ASS’Y

Bu-lông bánh thắng

Cái

1

0.0318

0.0318

0.0189%

OKASO CO.,

Japan

7

BUZZER

Chuông báo

Cái

1

0.2556

0.2556

0.1518%

SANYO (A KIT)

Japan

8

CAPACITIOR ASS’Y

Bộ tụ điện

Bộ

1

1.3846

1.3846

0.8224%

ANNAKA CO.,

Japan

9

CERAMIC CAPACITOR

Tụ điện sứ

Cái

5

0.0169

0.0845

0.0502%

SANYO (A KIT)

Japan

10

CERAMIC CAPACITOR

Tụ điện sứ

Cái

2

0.0204

0.0407

0.0242%

SANYO (A KIT)

Japan

11

CERAMIC CAPACITOR

Tụ điện sứ

Cái

4

0.0164

0.0654

0.0388%

SANYO (A KIT)

Japan

12

CERAMIC RESONATOR

Tụ điện trở

Cái

1

0.0723

0.0723

0.0429%

SANYO (A KIT)

Japan

13

CERAMIC CAPACITOR

Tụ điện sứ

Cái

8

0.0115

0.0916

0.0544%

SANYO (A KIT)

Japan

14

CLUTCH SPRING

Lò xo khớp ly hợp

Cái

1

0.2526

0.2526

0.1500%

TOKAI SPRING CO.,

Japan

15

CLUTCH WHEEL

Bánh răng ly hợp

Cái

1

0.2086

0.2086

0.1239%

IZAWA METAL CO.,

Japan

16

COMPRESSED CONN

Nút nối dây cách điện

Cái

1

0.0287

0.0287

0.0170%

MEISEI CO.,

Singapore

17

COMPRESSED CONN

Nút nối dây cách điện

Cái

4

0.0140

0.0559

0.0332%

MEISEI CO.,

Singapore

18

CORD STAY

Đầu giữ dây điện

Cái

1

0.0262

0.0262

0.0156%

OTOJIMA CO.,

Japan

19

SRYSTAL

Bộ giao động thạch anh

Cái

1

0.1094

0.1094

0.0650%

SANYO (A kIT)

Japan

20

CUSHION

Miếng đệm

Cái

1

0.0215

0.0215

0.0128%

KONSEI COMPAN

Japan

21

DIODE GMA01-BT

Đi ốt

Cái

7

0.0112

0.0782

0.0464%

SANYO (A KIT)

Japan

22

DRAIN HOSE ASS’Y

Cụm ống xả

Bộ

1

0.4651

0.4651

0.2762%

TIGERS MALAYSIA

Malaysia

23

FEED HOSE ASS’Y

Bộ ống dẫn nước vào

Cái

1

0.6500

0.6500

0.3861%

TIGERS MALAYSIA

Malaysia

24

FEED HOSE ASS’Y

Bộ ống dẫn nước vào

Cái

1

1.6803

1.6803

0.9980%

DAITEC CO.,

Korea

25

FIXING RING

Vòng nối chặn

Cái

1

0.0159

0.0159

0.0094%

DENSHO CO.,

Japan

26

GEAR ASS’Y

Bộ bánh răng

Cái

1

1.2774

1.2774

0.7587%

KAWASAKI SEIKO

Japan

27

IC

IC

Cái

1

1.0730

1.0730

0.6373%

SANYO (A KIT)

Japan

28

IC

IC

Cái

1

0.1300

0.1300

0.0772%

SANYO (A KIT)

Japan

29

INNER TUB SHAFT ASS’Y

Đầu trục nối trong

Cái

1

2.6639

2.6639

1.5822%

KONDO SEIKO CO.,

Japan

30

LEAD STAY

Bộ phận giữ, buộc

Cái

1

0.0256

0.0256

0.0152%

MEISEI CO.,

Singapore

31

LED

Đèn led

Cái

16

0.0857

1.3704

0.8139%

SANYO (A kIT)

Japan

32

LINT FILTER ASS’Y

Bộ lọc sợi vải

Bộ

1

0.3181

0.3181

0.1889%

TOYOBO CO., LTD

Japan

33

MAGNETIC COIL  *A

Van điện từ (xả)

Cái

1

3.6331

3.6331

2.1578%

HK NAKAGAWA CO.,

Hongkong

34

MAGNETIC VALVE

Van điện từ

Cái

1

2.0114

2.0114

1.1946%

TECHNO EXCEL

Japan

35

MEMBRANE PLATE

Tấm dán trên bảng điều khiển

Cái

1

1.5100

1.5100

0.8968%

SANWA SCREEN

Malaysia

36

MOTOR COMP.

Cụm động cơ điện

Bộ

1

10.3700

10.3700

6.1591%

KES

Singapore

37

OIL CAP COMP

Nắp phớt

Cái

1

3.2006

3.2006

1.9009%

KONDO SEIKO CO.,

Japan

38

OIL SEAL

Vòng phớt

Cái

1

0.2105

0.2105

0.1250%

NOK COMPANY

Japan

39

OIL SEAL   *G

Vòng phớt

Cái

1

0.6736

0.6736

0.4001%

NOK COMPANY

Japan

40

PULSATOR BOSS

Bạc lót mâm giặt

Cái

1

0.3500

0.3500

0.2079%

KVC

Japan

41

PULSATOR SCREW

Vít mâm giặt

Cái

1

0.0552

0.0552

0.0328%

MARUEMY CO.,

Japan

42

PULSATOR SCREW WASHER

Vòng đệm vít mâm giặt

Cái

1

0.0229

0.0229

0.0136%

OKASO CO.,

Japan

43

PULSATOR SHAFT

Trục mâm giặt

Cái

1

0.8981

0.8981

0.5334%

KOBAYASHI SANG

Japan

44

RELAY

Rờ le

Cái

1

0.2739

0.2739

0.1627%

SANYO (A KIT)

Japan

45

RESPONSE SWITCH

Công tắc hành trình

Cái

1

2.1049

2.1049

1.2502%

TECHNO EXCEL CO.,

Japan

46

RUBBER DAMPER

Đệm cao su

Cái

3

0.1840

0.5520

0.3278%

HOINAK CO.,

Hongkong

47

RUBBER DAMPER

Đệm cao su

Cái

3

0.0973

0.2918

0.1733%

KONSEI COMPANY

Japan

48

RUBBER DAMPER

Đệm cao su

Cái

1

0.1840

0.1840

0.1093%

HOINAK CO.,

Hongkong

49

RUBBER DAMPER

Đệm cao su

Cái

1

0.0973

0.0973

0.0578%

KONSEI COMPANY

Japan

50

SCR PAN 4X6

Vít

Cái

1

0.0098

0.0098

0.0058%

OKASO CO.,

Japan

51

SCR TPG TRS 4 X10

Vít

Cái

1

0.0055

0.0055

0.0033%

OKASO CO.,

Japan

52

SCR TPG TRS 5 X22

Vít

Cái

6

0.0141

0.0845

0.0502%

OKASO CO.,

Japan

53

SCR TPG TRS 5 X22

Vít

Cái

8

0.0251

0.2005

0.1191%

OKASO CO.,

Japan

54

SCR TPG TRS 6 X20

Vít

Cái

3

0.0196

0.0589

0.0350%

OKASO CO.,

Japan

55

SCREW ASS’Y

Bộ ốc vít

Bộ

1

0.0376

0.0376

0.0223%

OKASO CO.,

Japan

56

SCREW CAP

Nắp vít chân đế

Cái

2

0.0322

0.0644

0.0382%

SANWA SCREEN

Maylaysia

57

SELECT SWITCH

Công tác chọn

Cái

7

0.0992

0.6943

0.4124%

SANYO (A KIT)

Japan

58

SPECIAL RIVET

Đinh tán đặc biệt

Cái

20

0.0077

0.1544

0.0917%

FUKUI CO.,

Japan

59

SPECIAL SCREW

Vít đặc biệt

Cái

4

0.0683

0.2732

0.1623%

OKASO CO.,

Japan

60

SPECIAL SCREW

Vít đặc biệt

Cái

2

0.0139

0.0278

0.0165%

OKASO CO.,

Japan

61

SPECIAL SCREW

Vít đặc biệt

Cái

2

0.0233

0.0465

0.0276%

OKASO CO.,

Japan

62

SPECIAL SCREW

Vít đặc biệt

Cái

1

0.0064

0.0064

0.0038%

OKASO CO.,

Japan

63

SPECIAL SCREW

Vít đặc biệt

Cái

4

0.0215

0.0861

0.0511%

OKASO CO.,

Japan

64

SPECIAL SCREW

Vít đặc biệt

Cái

4

0.0139

0.0556

0.0330%

OKASO CO.,

Japan

65

SWITCH

Công tắc

Cái

1

0.4000

0.4000

0.2376%

NAKAGAWA CO.,

Japan

66

TRANSISTOR

Transistor

Cái

1

0.1323

0.1323

0.0786%

SANYO (A KIT)

Japan

67

VALVE BELLOWS

ống nhún van

Cái

1

0.1993

0.1993

0.1184%

KUOKOKU COMPA

Japan

 

Total

Tổng cộng

 

 

 

47,65

28.30%

 

 

 

2. Phần giá trị do trong nước sản xuất (cho một đơn vị sản phẩm máy giặt ASW-85S1T)

1

ADJUSTOR

Chân vít điều chỉnh

Cái

1

0.1537

0.1537

0.0913%

RUTHIMEX

VN

2

ADJUSTOR CAP

Nắp chân vít điều chỉnh

Cái

1

0.0611

0.0611

0.0363%

ASTI CO.,

VN

3

ADJUSTOR SCREW

Vít của chân vít điều chỉnh

Cái

1

0.0747

0.0747

0.0444%

ASTI CO.,

VN

4

AIR TAP HOSE

ống đo áp lực nước

Cái

1

0.2424

0.2424

0.1440%

SHA

VN

5

AIR TAP HOSE

ống đo áp lực nước

CM

91

0.0011

0.0983

0.0584%

GLOBAL FAB. CO

VN

6

BACK COVER

Tấm che sau

Cái

1

2.8554

2.8554

1.6959%

SHA

VN

7

BACK PLATE   *C

Nắp che phía sau

Cái

1

1.5410

1.5410

0.9152%

SHA

VN

8

BALANCE WEIGHT ASS’Y

Vành cân bằng

Cái

1

4.7286

4.7286

2.8085%

SHA

VN

9

BEARING

Ổ bi

Cái

1

0.7247

0.7247

0.4304%

TRIEN HUNG CO.,

VN

10

BEARING CASE

Thân ổ trục

Cái

1

0.8357

0.8357

0.4963%

VPIC

VN

11

BODY CUSHION BED

Mốp đóng thùng phía dưới đáy

Cái

1

0.8007

0.8007

0.4756%

INSULPACK CO.,

VN

12

BODY STICKER/VIET

Nhãn dán trên thùng

Cái

1

0.3081

0.3081

0.1830%

NXB GTVT

VN

13

BOLT HEX C-SCT 6X8

Bu lông (cụm ổ bi)

Cái

1

0.0111

0.0111

0.0066%

LAM VIEN

VN

14

BOLT HEX C-SCT 8X14

Bu lông (cụm ổ bi)

Cái

4

0.0164

0.0656

0.390%

LAM VIEN

VN

15

BOTTOM COVER

Tấm che đáy

Cái

1

0.3986

0.3986

0.2367%

SHA

VN

16

BRAKE LEVER

Cần thắng

Cái

1

0.0245

0.0245

0.0146%

HIROTA VIETNAM

VN

17

BRAKE LEVER SHAFT

Trục cần thắng

Cái

1

0.0175

0.0175

0.0104%

LAM VIEN

VN

18

BRAKE SPRING

Lò xo thắng

Cái

1

0.0419

0.0419

0.0249%

CHE YE CO., LTD

VN

19

BRAKE SPRING

Lò xo thắng

Cái

1

0.0273

0.0273

0.0162%

CHE YE CO., LTD

VN

20

CIRCULATE HOSE

ống hồi chuyển

Cái

1

0.1735

0.1735

0.1030%

SHOWPLA

VN

21

CLAW CLUTCH

Con cóc bánh răng ly hợp

Cái

1

0.0418

0.0418

0.0248%

ASTIO CO.,

VN

22

CLUTCH LEVER

Đòn ly hợp (trong cụm ổ trục)

Cái

1

0.0637

0.0637

0.0378%

ASTIO CO.,

VN

23

CONN.COVER

Túi bọc các núi nối dây điện

Cái

1

0.0019

0.0019

0.0011%

MARKET

VN

24

CONN.COVER

Túi bọc các nút nối dây điện

Cái

1

0.0019

0.0019

0.0011%

MARKET

VN

25

CONNECTION WIRE

Bộ phận dùng để nối kéo lò xo

Cái

1

0.0493

0.0493

0.0293%

ASTIO CO.,

VN

26

CONTROL PLATE

Hộp chứa bảng điều khiển

Cái

1

0.3411

0.3411

0.2026%

SHOWPLA

VN

27

CORD ASS’Y/S2

Dây điện nguồn có phích cắm

Cái

1

0.3427

0.3427

0.2035%

BAO LOI CO.,

VN

28

CORRUGATE BASE

Miếng cartons (đóng thùng)

Cái

1

0.1076

0.1076

0.0639%

ALCAMAX CO.,

VN

29

CORRUGATE BOX COMP

Thùng cartons

Cái

1

1.2648

1.2648

0.7512%

ALCAMAX CO.,

VN

30

CUSHION

Miếng đệm (dán trên khung)

Cái

3

0.1086

0.3259

0.1936%

GLOBAL FAB. CO

VN

31

CUSHION

Miếng đệm (dán trên khung)

Cái

1

0.1055

0.1055

0.0627%

GLOBAL FAB. CO

VN

32

CUSHION

Miếng đệm (dán trên khung)

Cái

3

0.0732

0.2196

0.1304%

RUTHIMEX

VN

33

DRAIN CAP

Nắp đậy lỗ xả nước

Cái

1

0.0419

0.0419

0.0249%

ASTI CO.,

VN

34

DRAIN PIPE

Nắp đậy ngõ xả (thùng ngoài)

Cái

1

0.0193

0.0193

0.0115%

ASTI CO.,

VN

35

FEED HOSE

ống cấp nước

Cái

1

0.0501

0.0501

0.0298%

SHOWPLA

VN

36

FELT

Đệm cao su trong thanh giảm cha

Cái

6

0.0121

0.0724

0.0430%

GLOBAL FAB. CO

VN

37

FELT

Đệm cao su trong thanh giảm cha

Cái

2

0.0121

0.0241

0.0143%

GLOBAL FAB. CO

VN

38

FRAME

Khung máy

Cái

1

11.9825

11.9825

7.1168%

SHA

VN

39

FRAME HANDLE

Tay cầm khung

Cái

2

0.0543

0.1085

0.0644%

ASTI CO.,

VN

40

GEAR

Bánh răng

Cái

1

0.2192

0.2192

0.1302%

CATHACO., LTD

VN

41

HINGE ARM

Bản lề tay nắm

Cái

1

0.0384

0.0384

0.0228%

ASTI CO.,

VN

42

HINGE SHAFT

Trục bản lề

Cái

2

0.0294

0.0587

0.0349%

CATHACO., LTD

VN

43

HINGE SPRING

Lò xo bản lề

Cái

1

0.0508

0.0508

0.0302%

CHE YE CO., LTD

VN

44

HOSE BAND

Vịng kẹp ống

Cái

1

0.0109

0.0109

0.0065%

CHE YE CO., LTD

VN

45

HOSE BAND

Vịng kẹp ống

Cái

1

0.0273

0.0273

0.0162%

CHE YE CO., LTD

VN

46

HOSE BAND

Vịng kẹp ống

Cái

1

0.0432

0.0432

0.0257%

CHE YE CO., LTD

VN

47

HOSE BAND

Vịng kẹp ống

Cái

1

0.0120

0.0120

0.0071%

CHE YE CO., LTD

VN

48

INST. MANUAL/VIET

Sách hướng dẫn sử dụng

Cái

1

0.1488

0.1488

0.0884%

TIEN THANG CO.,

VN

49

INSU.PLATE

Đệm cách điện mô tơ

Cái

2

0.0250

0.0499

0.0296%

ASTIO CO.,

VN

50

INSULATOR PLATE

Đệm cách điện mô tơ

Cái

2

0.0498

0.0996

0.0592%

ASTIO CO.,

VN

51

LEAD STAY

Bộ phận giữ buộc

Cái

3

0.0031

0.0093

0.0055%

BAO LOI CO.,

VN

52

LEAD WIRE ASS’Y/L2800

Dây điện bơm

Cái

1

0.2297

0.2297

0.1364%

ASTI CO.

VN

53

LEAD WIRE ASS’Y/L610

Dây điện bơm

Cái

1

0.1157

0.1157

0.0687%

ASTI CO.,

VN

54

LEG

Chân máy gặt

Cái

1

8.6568

8.6568

5.1415%

SHA

VN

55

LID HANDLE   -E

Tay nắm

Cái

1

0.0968

0.0968

0.0575%

SHOWPLA

VN

56

LID SPRING

Lò xo nắp

Cái

1

0.0104

0.0104

0.0062%

CHE YE CO., LTD

VN

57

MOTOR ANGLE HOLDER

Bộ bảo vệ motor

Cái

1

1.9845

1.9845

1.1787%

SHA

VN

58

MOTOR BASE

Để động cơ

Cái

1

1.3220

1.3220

0.7852%

VPIC

VN

59

MOTOR PULLEY

Pu li động cơ

Cái

1

0.8494

0.8484

0.5045%

VPDC

VN

60

NAME PLATE

Nhãn dán (phía sau mâm giặt)

Cái

1

0.0419

0.0419

0.0249%

DOFYCO LTD.,

VN

61

NOTICE LABEL

Nhãn chú ý (trong sách hướng dẫn)

Cái

1

0.0032

0.0032

0.019%

D.A.P COMPANY

VN

62

NOTICE LABEL

Nhãn chú ý (trong sách hướng dẫn)

Cái

1

0.0098

0.0098

0.0058%

TIEN THANG CO.,

VN

63

NOTICE LABEL

Nhãn chú ý (trong sách hướng dẫn)

Cái

1

0.0786

0.0786

0.0467%

TIEN THANG CO.,

VN

64

NOTICE LABEL/VIET

Nhãn chú ý (nắp máy giặt)

Cái

1

0.0186

0.0186

0.0110%

D.A.P COMPANY

VN

65

NUT HEX 8

Đai ốc 8 (cụm ổ trục)

Cái

1

0.0057

0.0057

0.0034%

USG CO.,

VN

66

NUT HEX+FLG W/SRT 8

Đai ốc 8 (cho cụm ổ trục)

Cái

1

0.0139

0.0139

0.0083%

LAM VIEN

VN

67

OUTER TUB COVER

Vịnh nắp thùng ngồi

Cái

1

1.3232

1.3232

0.7859%

SHA

VN

68

OUTER TUB DRUM

Thùng ngoài

Cái

1

5.3234

5.3234

3.1617%

SHA

VN

69

OVERFLOW HOSE

ống xả tràn

Cái

1

0.2061

0.2061

0.1224%

SHOWPLA

VN

70

P.C.B COMP

Mạch in

Cái

1

15.4754

15.4754

9.1913%

ASTI CO.,

VN

71

PANEL PROTECTOR

Bộ phận bảo vệ pano

Cái

1

0.1962

0.1962

0.1165%

INSULPACK CO.,

VN

72

PARTS BAG (365 X 365)

Túi đựng phụ tùng 365x365

Cái

1

0.0126

0.0126

0.0075%

MARKET

VN

73

POLYETHYLENE COVER

Bao nylon phủ máy

Cái

1

0.0843

0.0843

0.0501%

CTY NAM PHAT

VN

74

POLYPROPYLENE BAND

Dây nhựa PP

CM

660

0.0001

0.0533

0.0317%

CTY NAM PHAT

VN

75

POUR INLET

Ngõ cấp nước

Cái

1

0.0977

0.0977

0.0580%

SHOWPLA

VN

76

PULSATOR

Puli mâm giặt

Cái

1

0.5496

0.5496

0.3264%

SHOWPLA

VN

77

PULSATOR BOSS

Bạc lót mâm giặt

Cái

1

0.3500

0.3500

0.2079%

KVC

VN

78

PULSATOR PULLEY

Puli mâm giặt

Cái

2

0.2727

0.5454

0.3239%

SHA

VN

79

PULSATOR WASHER

Vòng đệm mâm giặt

Cái

1

0.0210

0.0210

0.0125%

VPIC

VN

81

SAFETY LEVER

Cần an toàn (cho cụm ổ trục)

Cái

1

0.1803

0.1803

0.1071%

CATHACO., LTD

VN

82

SAFETY LEVER SPRING

Lò xo an toàn (cho cụm ổ trục)

Cái

1

0.0104

0.0104

0.0062%

CHE YE CO., LTD

VN

83

SCR TPG TRS 4X12

Vít 4 x 10 (thông dụng)

Cái

2

0.0032

0.0064

0.0038%

USG CO.,

VN

84

SCR TPG TRS 4X12

Vít 4 x 12 (thông dụng)

Cái

1

0.0034

0.0034

0.0020%

USG CO.,

VN

85

SCR TPG TRS 4X12

Vít 4 x 12 (thông dụng)

Cái

1

0.0034

0.0034

0.0020%

USG CO.,

VN

86

SCR TPG TRS 4X12

Vít 4 x 12 (thông dụng)

Cái

4

0.0034

0.0137

0.0091%

USG CO.,

VN

87

SCR TPG TRS 4X12

Vít 4 x 12 (thông dụng)

Cái

5

0.0034

0.0172

0.0102%

USG CO.,

VN

88

SCR TPG TRS 4X14

Vít 4 x 14 (thông dụng)

Cái

4

0.0038

0.0150

0.0089%

USG CO.,

VN

89

SCR TPG TRS 4X14

Vít 4 x 14 (thông dụng)

Cái

7

0.0037

0.0262

0.0156%

USG CO.,

VN

90

SCR TPG TRS 4X16

Vít 4 x 16 (thông dụng)

Cái

2

0.0040

0.0080

0.0048%

USG CO.,

VN

91

SCR TPG TRS 4X16

Vít 4 x 16 (thông dụng)

Cái

1

0.0040

0.0040

0.0024%

USG CO.,

VN

92

SCR TPG TRS 4X16

Vít 4 x 16 (thông dụng)

Cái

8

0.0040

0.0320

0.0190%

USG CO.,

VN

93

SCR TPG TRS 4X30

Vít 4 x 30 (thông dụng)

Cái

1

0.0048

0.0048

0.0029%

USG CO.,

VN

94

SCR TPG TRS 4X8

Vít 4 x 8 (thông dụng)

Cái

4

0.0042

0.0168

0.0100%

USG CO.,

VN

95

SCR TPG 4X10

Vít 4 x 10 (thông dụng)

Cái

2

0.0029

0.0058

0.0034%

LAM VIEN

VN

96

SERVICE SHOP LIST

Danh sách dịch vụ bảo hành

Cái

1

0.0098

0.0098

0.0058%

TIEN THANG CO.,

VN

97

SHELTER

Miếng che bảo vệ

Cái

1

3.4684

3.6907

2.1920%

SHA

VN

98

SOAP BOX    *C

Hộp chứa xà phòng

Cái

1

0.1118

0.1118

0.0664%

SHOWPLA

VN

99

SOFT SHEET

Miếng che bảo vệ

Cái

1

0.0699

0.0699

0.0415%

SOLID CO.,

VN

100

SOUND-PROOF BOARD

Tấm cách âm

Cái

2

0.0381

0.0762

0.0453%

GLOBAL FAB. CO

VN

101

SP. DAMPER HOLDER

Miếng giữ lò xo

Cái

3

0.0251

0.0753

0.0447%

ASTI CO.,

VN

102

SP. DAMPER HOLDER

Miếng giữ lò xo

Cái

1

0.0251

0.0251

0.0149%

ASTI CO.,

VN

103

SPECIAL SCREW

Vít đặc biệt

Cái

2

0.0440

0.0880

0.0523%

LAM VIEN

VN

104

SPECIAL WASHER

Vòng đệm (cho cụm ổ trục)

Cái

3

0.0333

0.0999

0.0593%

LAM VIEN

VN

105

SPECIAL WASHER

Vòng đệm (cho cụm ổ trục)

Cái

1

0.0333

0.0333

0.0198%

LAM VIEN

VN

106

SPECIAL WASHER

Vòng đệm (cho cụm ổ trục)

Cái

1

0.0308

0.0308

0.0183%

LAM VIEN

VN

107

SPIN TUB BOSS

Để truyển động thùng vắt

Cái

1

0.5146

0.5146

0.3056%

VPIC

VN

108

SPIN TUB CAP    * A

Nắp thùng vắt

Cái

1

0.0079

0.0079

0.0047%

ASTI CO.,

VN

109

SPIN TUB DRUM

Thùng vắt

Cái

1

8.8564

8.8564

5.2601%

SHA

VN

110

SPIN TUB PROTECTOR

Bộ phận bảo vệ thùng vắt

Cái

1

0.2537

0.2537

0.1507%

INSULPACK CO.,

VN

111

SPIN TUB RING

Vành thùng vắt

Cái

1

4.7100

4.7100

2.7974%

SHA

VN

112

SPIN TUB RING

Vành thùng vắt

Cái

1

3.9872

3.9872

2.3681%

SHA

VN

113

SPRING DAMPER

Lò xo đệm

Cái

3

0.0699

0.2096

0.1245%

CHE YE CO., LTD

VN

114

SPRING DAMPER

Lò so đệm

Cái

1

0.0658

0.0658

0.0391%

CHE YE CO., LTD

VN

115

SPRING DAMPER BASE

Vỏ che lò xo cho thanh giảm chấn

Cái

3

0.0864

0.2592

0.1539%

SHOWPLA

VN

116

SPRING DAMPER BASE

Vỏ che lò xo cho thanh giảm chấn

Cái

1

0.0864

0.0864

0.0513%

SHOWPLA

VN

117

SPRING DAMPER BASE

Vỏ che lò xo cho thanh giảm chấn

Cái

4

0.0456

0.1822

0.1082%

ASTI CO.,

VN

118

STICKER (ISO)

Nhãn dán (ISO)

Cái

1

0.0678

0.0678

0.0403%

TIEN THANG CO.,

VN

119

STICKER/ANTI-MOLD

Nhãn dán

Cái

1

0.0457

0.0457

0.0271%

DOFYCO LTD.,

VN

120

STOPPING PIN

Chốt chặn (thanh giảm chấn)

Cái

4

0.0051

0.0203

0.0121%

CHE YE CO., LTD

VN

121

SUSPENSION ROD

Thanh giảm chấn

Cái

3

0.4669

0.1556

0.2773%

LAM VIEN

VN

122

SUSPENSION ROD

Thanh giảm chấn

Cái

1

0.1556

0.1556

0.0924%

LAM VIEN

VN

123

SUSPENSION ROD STAY

Đế đỡ thanh giảm chấn

Cái

1

1.9686

1.9686

1.1692%

SHA

VN

124

SUSPENSION ROD STAY

Đế đỡ thanh giảm chấn

Cái

1

1.9686

1.9686

1.1692%

SHA

VN

125

SUSPENSION ROD STAY

Đế đỡ thanh giảm chấn

Cái

1

3.9372

3.9372

2.3384%

SHA

VN

126

TAB HOUSING ASS’Y

Cụm dây điện

Cái

1

1.8868

1.8868

1.1206%

TAGACO.,LTD

VN

127

THRUST WASHER

Vòng đệm (trong cụm ổ trục)

Cái

1

0.1540

0.1540

0.0915%

SHA

VN

128

THRUST WASHER     -A

Vòng đệm (trong cụm ổ trục)

Cái

1

0.0381

0.0381

0.0226%

VPIC

VN

129

TOP PLATE

Nắp trên máy giặt

Cái

1

8.2654

8.2654

4.9091%

SHA

VN

130

VALVE CAP   -A

Nắp van

Cái

1

0.0635

0.0635

0.0377%

ASTI CO.,

VN

131

VALVE CASE    *B

Thân van

Cái

1

0.1830

0.1830

0.1087%

SHOWPLA

VN

132

VALVE SHAFT

Trục van

Cái

1

0.0297

0.0297

0.0176%

ASTI CO.,

VN

133

VALVE SPRING (A)

Lò xo van

Cái

1

0.0438

0.0438

0.0260%

CHE YE CO., LTD

VN

134

VALVE SPRING (B)

Lò xo van

Cái

1

0.0246

0.0246

0.0146%

CHE YE CO., LTD

VN

135

V-BELT

Dây đai hình thang

Cái

1

0.3260

0.3260

0.1936%

ADVANCED RUBB

VN

136

WARRANTY CARD COMP

Phiếu bảo hành

Cái

1

0.0289

0.0289

0.0172%

TIEN THANG CO.,

VN

137

WASHER LID (A)

Nắp máy giặt A

Cái

1

0.5377

0.5377

0.3194%

SHA

VN

138

WASHER LID (B)

Nắp máy giặt B

Cái

1

0.5377

0.5377

0.3194%

SHA

VN

139

WASHER SPR 8

Vòng đệm (trong cụm ổ trục)

Cái

1

0.0045

0.0045

0.0027%

LAM VIEN

VN

140

WIRING LABEL

Nhãn dán hệ thống dây dẫn

Cái

1

0.0044

0.0044

0.0026%

TIEN THANG CO.,

VN

141

ASSEMBLE FEES

Chi phí lắp ráp

Cái

1

9.3800

9.3800

5.5711%

SHA

VN

 

Total

Tổng cộng

 

 

 

120.72

71.70%

 

 

 

Văn bản này chưa cập nhật nội dung Tiếng Anh

Bạn Chưa Đăng Nhập Thành Viên!


Vì chưa Đăng Nhập nên Bạn chỉ xem được Thuộc tính của văn bản.
Bạn chưa xem được Hiệu lực của Văn bản, Văn bản liên quan, Văn bản thay thế, Văn bản gốc, Văn bản tiếng Anh,...


Nếu chưa là Thành Viên, mời Bạn Đăng ký Thành viên tại đây


Bạn Chưa Đăng Nhập Thành Viên!


Vì chưa Đăng Nhập nên Bạn chỉ xem được Thuộc tính của văn bản.
Bạn chưa xem được Hiệu lực của Văn bản, Văn bản liên quan, Văn bản thay thế, Văn bản gốc, Văn bản tiếng Anh,...


Nếu chưa là Thành Viên, mời Bạn Đăng ký Thành viên tại đây


Bạn Chưa Đăng Nhập Thành Viên!


Vì chưa Đăng Nhập nên Bạn chỉ xem được Thuộc tính của văn bản.
Bạn chưa xem được Hiệu lực của Văn bản, Văn bản liên quan, Văn bản thay thế, Văn bản gốc, Văn bản tiếng Anh,...


Nếu chưa là Thành Viên, mời Bạn Đăng ký Thành viên tại đây


Bạn Chưa Đăng Nhập Thành Viên!


Vì chưa Đăng Nhập nên Bạn chỉ xem được Thuộc tính của văn bản.
Bạn chưa xem được Hiệu lực của Văn bản, Văn bản liên quan, Văn bản thay thế, Văn bản gốc, Văn bản tiếng Anh,...


Nếu chưa là Thành Viên, mời Bạn Đăng ký Thành viên tại đây


Công văn số 5441/CV-KHCN ngày 19/10/2004 của Bộ Công nghiệp về việc xác nhận điều kiện kỹ thuật, năng lực công nghệ sản xuất và tỷ lệ nội địa hoá

Bạn Chưa Đăng Nhập Thành Viên!


Vì chưa Đăng Nhập nên Bạn chỉ xem được Thuộc tính của văn bản.
Bạn chưa xem được Hiệu lực của Văn bản, Văn bản liên quan, Văn bản thay thế, Văn bản gốc, Văn bản tiếng Anh,...


Nếu chưa là Thành Viên, mời Bạn Đăng ký Thành viên tại đây


3.110

THƯ VIỆN PHÁP LUẬT có liên kết cung cấp dịch vụ tại các Báo điện tử sau:

TVPL:
DMCA.com Protection Status