Từ khoá: Số Hiệu, Tiêu đề hoặc Nội dung ngắn gọn của Văn Bản...

Công văn số 1671/CV-KHCN ngày 08/04/2004 của Bộ Công nghiệp về việc xác nhận điều kiện kỹ thuật, năng lực công nghệ và tỷ lệ nội địa hoá

Số hiệu: 1671/CV-KHCN Loại văn bản: Công văn
Nơi ban hành: Bộ Công nghiệp Người ký: Đặng Tùng
Ngày ban hành: 08/04/2004 Ngày hiệu lực: Đã biết
Tình trạng: Đã biết

BỘ CÔNG NGHIỆP
********

CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
********

Số: 1671/CV-KHCN
V/v xác nhận điều kiện kỹ thuật, năng lực công nghệ sản xuất và tỷ lệ nội địa hoá

Hà Nội, ngày 08 tháng 4 năm 2004

 

Kính gửi: Công ty TNHH Sản phẩm tiêu dùng TOSHIBA Việt Nam

Căn cứ Thông tư Liên tịch số 176/1998/TTLT-BTC-BCN-TCHQ ngày 25 tháng 12 năm 1998 và số 120/2000/TTLT-BTC-BCN-TCHQ ngày 25 tháng 12 năm 2000 của liên Bộ Tài chính, Công nghiệp và Tổng cục Hải quan hướng dẫn thực hiện chính sách thuế theo tỷ lệ nội địa hó (NĐH);
Căn cứ Thông tư số 01/1999/TT-BCN ngày 12 tháng 3 năm 1999 của Bộ Công nghiệp hướng dẫn đăng ký áp dụng thuế nhập khẩu theo tỷ lệ NĐH;
Theo đề nghị của Công ty tại Công văn số 3010/FA, ngày 18 tháng 3 năm 2004 đăng ký áp dụng thuế nhập khẩu theo tỷ lệ NĐH và hồ sơ kèm theo;

Sau khi xem xét, kiểm tra đánh giá, Bộ Công nghiệp xác nhận:

1. Công ty có đủ điều kiện kỹ thuật, năng lực công nghệ sản xuất, lắp ráp đáp ứng yêu cầu NĐH đối với các sản phẩm ghi tại mục 2 dưới đây. Các sản phẩm được lắp ráp tạ phường Linh Trung, quận Thủ Đức, thành phố Hồ Chí Minh.

2. Mức tỷ lệ NĐH Công ty đăng ký trong năm 2004 cho sản phẩm (kèm theo giải trình tính toán tỷ lệ NĐH đăng ký):

2.1. Máy thu hình TOSHIBA 16”, ký hiệu 16S2VX, tỷ lệ NĐH 61,15%.

2.2. Máy thu hình TOSHIBA 16”, SD-140ESR/140ESE, tỷ lệ NĐH 13,90%.

 

TL. BỘ TRƯỞNG BỘ CÔNG NGHIỆP VỤ TRƯỞNG VỤ KHOA HỌC, CÔNG NGHỆ




Đặng Tùng

 

 

GIẢI TRÌNH TÍNH TOÁN TỶ LỆ NỘI ĐỊA HOÁ
(Kèm theo công văn số 1671/CP-KHCN ngày 05 tháng 04 năm 2004)

Tên sản phẩm: Tivi màu 16” 16S2VX Toshiba

Mã số theo biểu thuế NK: 85281200

Thuế suất thuế nhập khẩu trước khi đề nghị hưởng theo tỷ lệ nội địa hoá: 50%

Giá trị Z của sản phẩm nguyên chiếc (USD): 102.96

Nguồn tính Z: Giá bán bình quân không bao gồm thuế GTGT và các khoản khuyến mãi, thưởng mua hàng, hoa hồng đại lý

Tổng giá trị nhập khẩu CIF  I (USD): 40

Nguồn tính I: Theo hoá đơn nhập từ Toshiba Singapore Co, Ltd

Tỷ lệ nội địa hoá: 61,15%

I. PHẦN GIÁ TRỊ PHẢI NHẬP KHẨU I CHO MỘT ĐƠN VỊ SẢN PHẨM TIVI MÀU 16” 16S2VX

TT

Tên linh kiện theo hoá đơn nhập khẩu

Tên tiếng việt

Mã số HQ

Định mức

Đơn giá (USD)

Thành tiền (USD)

Nguồn nhập

% so với Z

DV tính

Số lng

 

A-Linh kiện rời

 

 

 

 

 

 

 

 

1

FBT 14V2E 23.0KV 340LD

Biến áp

85281200

cái

1

2.1167

2.1167

Toshiba Singapore

2.0559%

2

CONV TRS 15F3XEL

Biến trở

85281200

cái

1

0.7198

0.7198

Toshiba Singapore

0.6991%

3

DRI-DR-FE13X11N25L10

Biến trở

85281200

cái

1

0.2395

0.2395

Toshiba Singapore

0.2326%

4

PTC THERMISTOR 290V 180M5

Biến trở

85281200

cái

1

0.2934

0.2934

Toshiba Singapore

0.2850%

5

TUNER, ASIA HYPER FS D-J

Bộ chọn sóng

85281200

cái

1

2.9671

2.9671

Toshiba Singapore

2.8819%

6

REMOCON HAND UNIT IR, CTV

Bộ nhận tín hiệu remote

85281200

cái

1

0.8723

0.8723

Toshiba Singapore

0.8473%

7

FUSE 250V 3.15A-T B/S M

Cầu chì

85281200

cái

1

0.0393

0.0393

Toshiba Singapore

0.0382%

8

FUSE 250V 0.5A-T B/S MINI

Cầu chì

85281200

cái

1

0.1196

0.1196

Toshiba Singapore

0.1162%

9

PIN 0,9 L15=7.5+7.5

Chốt cắm

85281200

cái

4

0.0028

0.0112

Toshiba Singapore

0.0109%

10

PUSHSW 1C1P DC12V 005A

Công tắc

85281200

cái

6

0.0173

0.1038

Toshiba Singapore

0.1008%

11

SWITCH, POWER AAPY221

Công tắc nguồn

85281200

cái

1

0.2702

0.2702

Toshiba Singapore

0.2624%

12

CHOKE COIL 10X14 331K

Cuộn cảm

85281200

cái

1

0.0475

0.0475

Toshiba Singapore

0.0461%

13

CHOKE COIL 11X14 331K

Cuộn cảm

85281200

cái

1

0.0475

0.0475

Toshiba Singapore

0.0461%

14

CHOKE 8X10H 2.0MMH 4.0A

Cuộn cảm

85281200

cái

2

0.0428

0.0856

Toshiba Singapore

0.0831%

15

FERRITR-CHOKE 3.5X5X2

Cuộn ferrite

85281200

cái

5

0.0154

0.0770

Toshiba Singapore

0.0748%

16

FERRITR-CHOKE 3.5X4.5X0,8

Cuộn ferrite

85281200

cái

1

0.0120

0.0120

Toshiba Singapore

0.0117%

17

FERRITR-CHOKE 3.5X4.5X0,8

Cuộn ferrite

85281200

cái

1

0.0150

0.0150

Toshiba Singapore

0.0146%

18

LEAD OSAE L70

Dây cột

85281200

cái

2

0.0415

0.0829

Toshiba Singapore

0.0805%

19

WIRE TIE, TSP L=200

Dây cột

85281200

cái

2

0.0060

0.0120

Toshiba Singapore

0.0117%

20

NYLON GLIPPER L=90 (TSP)

Dây cột

85281200

cái

5

0.0017

0.0085

Toshiba Singapore

0.0083%

21

CRT GROUNDING WIRE 1667DE

Dây mát đèn hình

85281200

cái

1

0.1066

0.1066

Toshiba Singapore

0.1035%

22

AV CAP 16S2VX

Dây điện

85281200

cái

1

0.0569

0.0569

Toshiba Singapore

0.0553%

23

DIODE, ZENER VZ11.13-11.7

Diode

85281200

cái

1

0.0108

0.0108

Toshiba Singapore

0.0105%

24

DIODE, ZENER VZ6.49-6.83

Diode

85281200

cái

2

0.0108

0.0216

Toshiba Singapore

0.0210%

25

DIODE, ZENER VZ5.45-5.73

Diode

85281200

cái

1

0.0108

0.0108

Toshiba Singapore

0.0105%

26

DIODE, ZENER VZ4.94-5.20

Diode

85281200

cái

2

0.0108

0.0216

Toshiba Singapore

0.0210%

27

DIODE, ZENER VZ4.68-4.93

Diode

85281200

cái

2

0.0108

0.0216

Toshiba Singapore

0.0210%

28

DIODE, ZENER VZ24.97-26.2

Diode

85281200

cái

1

0.0108

0.0108

Toshiba Singapore

0.0105%

29

DIODE, ZENER VZ9.46-10.02

Diode

85281200

cái

2

0.0108

0.0216

Toshiba Singapore

0.0210%

30

DIODE, VRM=40VIO=110MA

Diode

85281200

cái

9

0.0046

0.0414

Toshiba Singapore

0.0402%

31

DIODE, ZENER VZ=31-33.5V

Diode

85281200

cái

1

0.0654

0.0654

Toshiba Singapore

0.0635%

32

DIODE, VRM=200V IF=2.0A

Diode

85281200

cái

1

0.0760

0.0760

Toshiba Singapore

0.0738%

33

DIODE, VRM=250V IO=200MA

Diode

85281200

cái

1

0.0171

0.0171

Toshiba Singapore

0.0166%

34

DIODE, VRM=200V IO=1A L-L

Diode

85281200

cái

2

0.0382

0.0764

Toshiba Singapore

0.0742%

35

DIODE, BRIDGE 600V 2A

Diode

85281200

cái

1

0.2041

0.2041

Toshiba Singapore

0.1982%

36

DIODE, VRM=600V

Diode

85281200

cái

1

0.1089

0.1089

Toshiba Singapore

0.1058%

37

DIODE, PIV=600V IF(AV)=1A

Diode

85281200

cái

6

0.0190

0.1140

Toshiba Singapore

0.1107%

38

ANODE LEAD HOLDER

Gá bắt dây

85281200

cái

2

0.0313

0.0626

Toshiba Singapore

0.0608%

39

HOLDER, POWER CORD

Gá bắt dây nguồn

85281200

cái

1

0.1745

0.1745

Toshiba Singapore

0.1695%

40

FUSE HOLDER 5.2 SOC

Gá cầu chì

85281200

cái

4

0.0121

0.0482

Toshiba Singapore

0.0468%

41

HOLDER, LED HOLDER 16S2VX

Gá đèn led

85281200

cái

1

0.1363

0.1363

Toshiba Singapore

0.1324%

42

IC, VIDEO SW IC NJM2234L

IC

85281200

cái

1

0.1335

0.1335

Toshiba Singapore

0.1297%

43

IC, POW SW.REG.IC VDS=650

IC

85281200

cái

1

0.9541

0.9541

Toshiba Singapore

0.9267%

44

IC, VERTICAL TDA9302H ST

IC

85281200

cái

1

0.4054

0.4054

Toshiba Singapore

0.3938%

45

IC, REMOCON RECEIVER

IC

85281200

cái

1

0.2758

0.758

Toshiba Singapore

0.2679%

46

IC, TMPA8801 CPCNG5EH8

IC

85281200

cái

1

3.6394

3.6394

Toshiba Singapore

3.5349%

47

AUDIO POWER AMP.TDA26611A

IC

85281200

cái

1

0.3088

0.3088

Toshiba Singapore

0.2999%

48

IC, +5V REG IO500MA RESET

IC

85281200

cái

1

0.2427

0.2427

Toshiba Singapore

0.2357%

49

IC, 8K BIT CMOSEEPROM

IC

85281200

cái

1

0.1434

0.1534

Toshiba Singapore

0.1393%

50

PIN JACK OS4 KUN

Jack cắm

85281200

cái

1

0.1287

0.1287

Toshiba Singapore

0.1250%

51

PIN JACK 2P HOSIDEN-JPJ

Jack cắm

85281200

cái

1

0.1213

0.1213

Toshiba Singapore

0.1178%

52

PURSELOCK C WHITE 94V0

Khoá định vị

85281200

cái

1

0.0179

0.0358

Toshiba Singapore

0.0348%

53

PRSE LOCK TSP PCW506

Khoá định vị

85281200

cái

2

0.0199

0.0199

Toshiba Singapore

0.0193%

54

PW BOARD, CRT-D 20N5XET

Mạch in

85281200

cái

1

0.1002

0.1002

Toshiba Singapore

0.0973%

55

PW BOARD, MAIN, 15F9XEL

Mạch in

85281200

cái

1

0.6885

0.6885

Toshiba Singapore

0.6687%

56

SOCKET, CRT 22 SMK

Đế cắm đèn hình

85281200

cái

1

0.1456

0.1456

Toshiba Singapore

0.1414%

57

LED, LAMP RED/GREEN

Đèn led

85281200

cái

1

0.0514

0.0514

Toshiba Singapore

0.0499%

58

FUSE RES RN Z 2W 229J

Điện trở

85281200

cái

1

0.0799

0.0799

Toshiba Singapore

0.0776%

59

METAL GLAZE RES.1W 825J

Điện trở

85281200

cái

1

0.0751

0.0751

Toshiba Singapore

0.0729%

60

METAL-GLAZED RES 1/2W225J

Điện trở

85281200

cái

1

0.0331

0.0331

Toshiba Singapore

0.0321%

61

oxide res s 5w 152j

Điện trở

85281200

cái

1

0.0860

0.0860

Toshiba Singapore

0.0835%

62

METAL RES B 1/2W 4R7J

Điện trở

85281200

cái

1

0.0083

0.0083

Toshiba Singapore

0.0081%

63

METAL RES B 1W 2R0J

Điện trở

85281200

cái

1

0.0100

0.0100

Toshiba Singapore

0.097%

64

METAL RES B 1W R33J

Điện trở

85281200

cái

2

0.0100

0.0200

Toshiba Singapore

0.0194%

65

METAL RES B 2W 1R5J

Điện trở

85281200

cái

1

0.0155

0.0155

Toshiba Singapore

0.0151%

66

METAL RES K 1/4W 302F

Điện trở

85281200

cái

2

0.0120

0.0240

Toshiba Singapore

0.0233%

67

METAL RES B 1W 1R0J

Điện trở

85281200

cái

2

0.0112

0.0224

Toshiba Singapore

0.0218%

68

METAL RES B 1W 1R2J

Điện trở

85281200

cái

1

0.0112

0.0112

Toshiba Singapore

0.0109%

69

CARBON RES B 1/2B 472J

Điện trở

85281200

cái

1

0.0054

0.0054

Toshiba Singapore

0.0052%

70

CARBON RES B 1/2W 564J

Điện trở

85281200

cái

1

0.0054

0.0054

Toshiba Singapore

0.0052%

71

OXIDE RES B 1W 183J

Điện trở

85281200

cái

3

0.0085

0.0255

Toshiba Singapore

0.0248%

72

OXIDE RES B 2W 104J

Điện trở

85281200

cái

1

0.0117

0.0117

Toshiba Singapore

0.0114%

73

OXIDE RES B 2W 120J

Điện trở

85281200

cái

1

0.0118

0.0118

Toshiba Singapore

0.0115%

74

OXIDE RES B 2W  331J

Điện trở

85281200

cái

1

0.0117

0.0117

Toshiba Singapore

0.0114%

75

FUSE RES RN A 1/2W 120J

Điện trở

85281200

cái

2

0.0164

0.0328

Toshiba Singapore

0.0319%

76

FUSE RES RN A 1W 120J

Điện trở

85281200

cái

1

0.0278

0.0278

Toshiba Singapore

0.0270%

77

FUSE RES RN A 1/2W R22J

Điện trở

85281200

cái

1

0.0196

0.0196

Toshiba Singapore

0.0190%

78

0XIDE RES B 1/2W 101J

Điện trở

85281200

cái

1

0.0047

0.0047

Toshiba Singapore

0.0046%

79

0XIDE RES B 1/2W 152J

Điện trở

85281200

cái

1

0.0047

0.0047

Toshiba Singapore

0.0046%

80

0XIDE RES B 1/2W 270

Điện trở

85281200

cái

1

0.0047

0.0047

Toshiba Singapore

0.0046%

81

0XIDE RES B 1/2W 271J

Điện trở

85281200

cái

1

0.0047

0.0047

Toshiba Singapore

0.0046%

82

0XIDE RES B 1W 153J

Điện trở

85281200

cái

1

0.0065

0.0065

Toshiba Singapore

0.0063%

83

0XIDE RES B 2W 271J

Điện trở

85281200

cái

1

0.0101

0.0101

Toshiba Singapore

0.0098%

84

CEMENT RES G7W 271J

Điện trở

85281200

cái

1

0.0640

0.0640

Toshiba Singapore

0.0622%

85

CEMENT RES G 10W 3R3J

Điện trở

85281200

cái

1

0.0807

0.0807

Toshiba Singapore

0.0784%

86

BRBTBS 5X25L WD20X1.6.SZN

ốc vít

85281200

cái

4

0.0370

0.1478

Toshiba Singapore

0.1436%

87

SCREW, BTB2X12 SZN

ốc vít

85281200

cái

8

0.0035

0.0276

Toshiba Singapore

0.0268%

88

BTB4X16SZN

ốc vít

85281200

cái

4

0.0035

0.0139

Toshiba Singapore

0.0135%

89

SCREW, BTB W3X12SZN

ốc vít

85281200

cái

1

0.0028

0.0028

Toshiba Singapore

0.0027%

90

SCREW, BITTB3X8 SZN

ốc vít

85281200

cái

4

0.0024

0.0096

Toshiba Singapore

0.0093%

91

BRDT2W3X10SZN

ốc vít

85281200

cái

2

0.0026

0.0052

Toshiba Singapore

0.0051%

92

PLUG 2P 5MM JALCO

Phích cắm

85281200

cái

1

0.0255

0.0255

Toshiba Singapore

0.0248%

93

PLUG 2P 11.88MM VI PHẠM-JST

Phích cắm

85281200

cái

1

0.0292

0.0292

Toshiba Singapore

0.0284%

94

PLUG NP 2.5MM G JST-EH

Phích cắm

85281200

cái

2

0.0190

0.0380

Toshiba Singapore

0.0369%

95

PLUG NP 2.5MM G JST-EH

Phích cắm

85281200

cái

1

0.0258

0.0258

Toshiba Singapore

0.0251%

96

PLUG 5P 5MM JST-DV

Phích cắm

85281200

cái

1

0.0540

0.0540

Toshiba Singapore

0.0524%

97

PLUG 2P 5MM JST-ĐƠN VỊ

Phích cắm

85281200

cái

1

0.0442

0.0442

Toshiba Singapore

0.0429%

98

BATTERY (SUM3) R6KGT SP-2T

Pin tiểu

85281200

cái

1

0.1233

0.1233

Toshiba Singapore

0.1198%

99

8.000 40PPM 50OHM 1,5PF

Thạch anh

85281200

cái

1

0.1401

0.1401

Toshiba Singapore

0.1361%

100

TRANSISTOR, NPN VCEO=300V

Transistor

85281200

cái

3

0.0441

0.1323

Toshiba Singapore

0.1285%

101

LF 2823 8.2MH1.5A 2029RBZ

Transistor

85281200

cái

1

0.2065

0.2065

Toshiba Singapore

0.2006%

102

LIN-X17H23-1.5A-40MMH

Transistor

85281200

cái

1

0.2127

0.2127

Toshiba Singapore

0.2066%

103

2SC3852 VCE60V IC3A

Transistor

85281200

cái

3

0.1434

0.4302

Toshiba Singapore

0.4178%

104

TR VCBO=20V PHÁT TRIỂN=0.6W

Transistor

85281200

cái

1

0.0882

0.0882

Toshiba Singapore

0.0857%

105

TRANSISTOR, VCEO-50V 150M

Transistor

85281200

cái

1

0.0112

0.0112

Toshiba Singapore

0.0109%

106

TRANSISTOR, VCEO=50V 150M

Transistor

85281200

cái

2

0.0112

0.0224

Toshiba Singapore

0.0218%

107

TR VCEO=300V TSTG=1-6MS

Transistor

85281200

cái

1

0.0531

0.0531

Toshiba Singapore

0.0516%

108

TRANSISTOR, VCEO20V IC0.3

Transistor

85281200

cái

2

0.0248

0.0496

Toshiba Singapore

0.0482%

109

TRANSISTOR, VCEO 1500V IC3.5

Transistor

85281200

cái

1

0.4622

0.4622

Toshiba Singapore

0.4489%

110

PHOTO COUPLER, CTR=(100-3

Transistor

85281200

cái

1

0.0630

0.0630

Toshiba Singapore

0.0612%

111

SAW FILTER 38MHZ PIF SIF

Tụ lọc

85281200

cái

1

0.7280

0.7280

Toshiba Singapore

0.7071%

112

FIL CTRAP 4,5MHZ TRAP

Tụ lọc

85281200

cái

1

0.0693

0.0693

Toshiba Singapore

0.0673%

113

CHEMICON 04P 25V 222M

Tụ điện

85281200

cái

1

0.1263

0.1263

Toshiba Singapore

0.1227%

114

CHEMICON 04P 35V 102M

Tụ điện

85281200

cái

1

0.0954

0.0954

Toshiba Singapore

0.0927%

115

CAPACITOR, 04H 160V 330M

Tụ điện

85281200

cái

1

0.1223

0.1223

Toshiba Singapore

0.1188%

116

PLASTIC CAP M 100V 273J

Tụ điện

85281200

cái

1

0.0607

0.0607

Toshiba Singapore

0.0590%

117

PLASTIC CAP M 100V 224J

Tụ điện

85281200

cái

1

0.0858

0.0858

Toshiba Singapore

0.0833%

118

MT PLA CAP M AC250V 224M

Tụ điện

85281200

cái

1

0.0629

0.0629

Toshiba Singapore

0.0611%

119

MT PLA CAP T 250V 394J

Tụ điện

85281200

cái

1

0.0736

0.0736

Toshiba Singapore

0.0715%

120

CHEMICON 450 VSSN270M25F

Tụ điện

85281200

cái

1

0.9707

0.9707

Toshiba Singapore

0.9428%

121

CERA CAP E AC250V 472M

Tụ điện

85281200

cái

2

0.0306

0.0612

Toshiba Singapore

0.0594%

122

CERA CAP R1 2KV 101K

Tụ điện

85281200

cái

2

0.0235

0.0470

Toshiba Singapore

0.0457%

123

CERA CAP R1 2KV 271K

Tụ điện

85281200

cái

1

0.0222

0.0222

Toshiba Singapore

0.0216%

124

CERA CAP R1 2KV 331K

Tụ điện

85281200

cái

1

0.0257

0.0257

Toshiba Singapore

0.0250%

125

CERA CAP R1 2KV 472K

Tụ điện

85281200

cái

1

0.1146

0.1146

Toshiba Singapore

0.1113%

126

CERA CAP B AC250V 471K

Tụ điện

85281200

cái

1

0.0414

0.0414

Toshiba Singapore

0.0402%

127

CERA CAP E AC250V 472M

Tụ điện

85281200

cái

1

0.0694

0.0694

Toshiba Singapore

0.0674%

128

MT PLA CAP T 400V 563J

Tụ điện

85281200

cái

1

0.0822

0.0822

Toshiba Singapore

0.0798%

129

MT PLA CAP T 1250VH 512H

Tụ điện

85281200

cái

1

0.0528

0.0528

Toshiba Singapore

0.0513%

130

MT PLA CAP T 1250VH 332H

Tụ điện

85281200

cái

1

0.0574

0.0574

Toshiba Singapore

0.0558%

131

PLASTIC CAP M 50V 474J

Tụ điện

85281200

cái

1

0.0871

0.0871

Toshiba Singapore

0.0846%

132

PLASTIC CAP M 50V 562J

Tụ điện

85281200

cái

2

0.0122

0.0243

Toshiba Singapore

0.0236%

133

PLASTIC CAP M 50V 683J

Tụ điện

85281200

cái

1

0.0199

0.0199

Toshiba Singapore

0.0193%

134

CHEMICON 04G 160V 221M

Tụ điện

85281200

cái

1

0.2716

0.2716

Toshiba Singapore

0.2638%

135

CHEMICON 04Q 35V 471M

Tụ điện

85281200

cái

1

0.0414

0.0414

Toshiba Singapore

0.0402%

136

CHEMICON 04Q 50V 4R7M

Tụ điện

85281200

cái

1

0.0090

0.0090

Toshiba Singapore

0.0087%

137

CHEMICON 04G 250V 4R7M

Tụ điện

85281200

cái

1

0.0635

0.0635

Toshiba Singapore

0.0617%

138

CHEMICON 04G 250V 4R7M

Tụ điện

85281200

cái

1

0.0267

0.0267

Toshiba Singapore

0.0259%

139

CHEMICON 04G 16V 102M

Tụ điện

85281200

cái

1

0.0174

0.0174

Toshiba Singapore

0.0169%

140

CHEMICON 04G 25V 4R7M

Tụ điện

85281200

cái

1

0.0311

0.0311

Toshiba Singapore

0.0302%

141

CHEMICON 04G25V 471M

Tụ điện

85281200

cái

1

0.0258

0.0258

Toshiba Singapore

0.0251%

142

CERAMIC-TRAP-6.0-6.5MHZ

Tụ sứ

85281200

cái

1

0.1354

0.1354

Toshiba Singapore

0.1315%

143

CERAMIC TRAP 5.5-5.74MHZ

Tụ sứ

85281200

cái

1

0.1834

0.1834

Toshiba Singapore

0.1781%

144

FRONT COVER 16S2VX

Vỏ mặt trước

85281200

cái

1

7.9723

7.9723

Toshiba Singapore

7.7434%

145

BACK COVER PROPER16S2VX

A - Linh kiện rời

Vỏ nắp sau

85281200

cái

1

6.9139

6.9139

Toshiba Singapore

6.7154%

 

Cộng linh kiện rời

 

 

 

 

 

28.8700

 

37.7539%

 

B. Linh kiện cắm tự động

 

 

 

 

 

 

 

 

146

PEAKING-COIL-2.2MMH J

Cuộn cảm

85281200

cái

2

0.0101

0.0202

Toshiba Singapore

0.0196%

147

PEAKING-COIL-0.68MMHK

Cuộn cảm

85281200

cái

1

0.0101

0.0101

Toshiba Singapore

0.0098%

148

PEAKING-COIL-22MMH J

Cuộn cảm

85281200

cái

1

0.0101

0.0101

Toshiba Singapore

0.0098%

149

PEAKING-COIL-10MMH J

Cuộn cảm

85281200

cái

1

0.0101

0.0101

Toshiba Singapore

0.0098%

150

PEAKING-COIL-8.2MMH J

Cuộn cảm

85281200

cái

1

0.0101

0.0101

Toshiba Singapore

0.0098%

151

PEAKING-COIL-10MMH J

Cuộn cảm

85281200

cái

5

0.0171

0.0855

Toshiba Singapore

0.0830%

152

PEAKING-COIL-1.0MMH J

Cuộn cảm

85281200

cái

1

0.0171

0.0171

Toshiba Singapore

0.0166%

153

PEAKING-COIL-12MMHJ

Cuộn cảm

85281200

cái

1

0.0171

0.0171

Toshiba Singapore

0.0166%

154

PEAKING-COIL-47MMHJ

Cuộn cảm

85281200

cái

2

0.0171

0.0342

Toshiba Singapore

0.0332%

155

CARBON RES G 1/6W 101J

Điện trở

85281200

cái

4

0.0010

0.004

Toshiba Singapore

0.0039%

156

CARBON RES G 1/6W 103J

Điện trở

85281200

cái

4

0.0010

0.004

Toshiba Singapore

0.0039%

157

CARBON RES G 1/6W 104J

Điện trở

85281200

cái

1

0.0010

0.001

Toshiba Singapore

0.0010%

158

CARBON RES G 1/6W 121J

Điện trở

85281200

cái

1

0.0010

0.001

Toshiba Singapore

0.0010%

159

CARBON RES G 1/6W 181J

Điện trở

85281200

cái

1

0.0010

0.001

Toshiba Singapore

0.0010%

160

CARBON RES G 1/6W 182J

Điện trở

85281200

cái

1

0.0010

0.001

Toshiba Singapore

0.0010%

161

CARBON RES G 1/6W 221J

Điện trở

85281200

cái

2

0.0010

0.002

Toshiba Singapore

0.0019%

162

CARBON RES G 1/6W 2R2J

Điện trở

85281200

cái

1

0.0010

0.001

Toshiba Singapore

0.0010%

163

CARBON RES G 1/6W 271J

Điện trở

85281200

cái

2

0.0010

0.002

Toshiba Singapore

0.0019%

164

CARBON RES G 1/6W 272J

Điện trở

85281200

cái

3

0.0010

0.003

Toshiba Singapore

0.0029%

165

CARBON RES G 1/6W 273J

Điện trở

85281200

cái

1

0.0010

0.001

Toshiba Singapore

0.0010%

166

CARBON RES G 1/6W 302J

Điện trở

85281200

cái

1

0.0010

0.001

Toshiba Singapore

0.0010%

167

CARBON RES G 1/6W 331J

Điện trở

85281200

cái

4

0.0010

0.004

Toshiba Singapore

0.0039%

168

CARBON RES G 1/6W 333J

Điện trở

85281200

cái

2

0.0010

0.002

Toshiba Singapore

0.0019%

169

CARBON RES G 1/6W 3R3J

Điện trở

85281200

cái

1

0.0010

0.001

Toshiba Singapore

0.0010%

170

CARBON RES G 1/6W 361J

Điện trở

85281200

cái

3

0.0010

0.003

Toshiba Singapore

0.0029%

171

CARBON RES G 1/6W 391J

Điện trở

85281200

cái

2

0.0010

0.002

Toshiba Singapore

0.0019%

172

CARBON RES G 1/6W 392J

Điện trở

85281200

cái

1

0.0010

0.001

Toshiba Singapore

0.0010%

173

CARBON RES G 1/6W 470J

Điện trở

85281200

cái

2

0.0010

0.002

Toshiba Singapore

0.0019%

174

CARBON RES G 1/6W 471J

Điện trở

85281200

cái

2

0.0010

0.002

Toshiba Singapore

0.0019%

175

CARBON RES G 1/6W 472J

Điện trở

85281200

cái

1

0.0010

0.001

Toshiba Singapore

0.0010%

176

CARBON RES G 1/6W 473J

Điện trở

85281200

cái

1

0.0010

0.001

Toshiba Singapore

0.0010%

177

CARBON RES G 1/6W 510J

Điện trở

85281200

cái

1

0.0010

0.001

Toshiba Singapore

0.0010%

178

CARBON RES G 1/6W 561J

Điện trở

85281200

cái

1

0.0010

0.001

Toshiba Singapore

0.0010%

179

CARBON RES G 1/6W 562J

Điện trở

85281200

cái

2

0.0010

0.002

Toshiba Singapore

0.0019%

180

CARBON RES G 1/6W 750J

Điện trở

85281200

cái

2

0.0010

0.002

Toshiba Singapore

0.0019%

181

CARBON RES G 1/6W 822J

Điện trở

85281200

cái

1

0.0010

0.001

Toshiba Singapore

0.0010%

182

CARBON RES G 1/6W 113J

Điện trở

85281200

cái

1

0.0024

0.0024

Toshiba Singapore

0.0023%

183

CARBON RES G 1/6W 114J

Điện trở

85281200

cái

1

0.0024

0.0024

Toshiba Singapore

0.0023%

184

CARBON RES G 1/6W 163J

Điện trở

85281200

cái

1

0.0024

0.0024

Toshiba Singapore

0.0023%

185

CARBON RES G 1/6W 303J

Điện trở

85281200

cái

1

0.0024

0.0024

Toshiba Singapore

0.0023%

186

CARBON RES G 1/6W 562J

Điện trở

85281200

cái

1

0.0024

0.0024

Toshiba Singapore

0.0023%

187

Oxide res b 1/2W 122j

Điện trở

85281200

cái

3

0.0059

0.0177

Toshiba Singapore

0.0172%

188

Hatome 1.6*3.0 nakadachi

Tán eyelet

85281200

cái

33

0.0010

0.0343

Toshiba Singapore

0.0333%

189

Hatome 2.6*3.5 nakadachi

Tán eyelet

85281200

cái

34

0.0012

0.0404

Toshiba Singapore

0.0392%

190

cera cap b 50v 102k

Tụ điện

85281200

cái

1

0.0041

0.0041

Toshiba Singapore

0.0040%

191

cera cap b 50v 102k

Tụ điện

85281200

cái

1

0.0035

0.0035

Toshiba Singapore

0.0034%

192

cera cap b 50v 102k

Tụ điện

85281200

cái

1

0.0050

0.005

Toshiba Singapore

0.0049%

193

cera cap b 50v 102k

Tụ điện

85281200

cái

1

0.0055

0.0055

Toshiba Singapore

0.0053%

194

cera cap b 50v 102k

Tụ điện

85281200

cái

2

0.0055

0.011

Toshiba Singapore

0.0107%

195

cera cap b 50v 102k

Tụ điện

85281200

cái

2

0.0066

0.0132

Toshiba Singapore

0.0128%

196

cera cap b 50v 102k

Tụ điện

85281200

cái

1

0.0066

0.0066

Toshiba Singapore

0.0064%

197

mt pla cap m 50V 474j mul

Tụ điện

85281200

cái

1

0.0401

0.0401

Toshiba Singapore

0.0389%

198

pla cap m-l 50v 104j vl

Tụ điện

85281200

cái

5

0.0137

0.0685

Toshiba Singapore

0.0665%

199

plastic cap m 50v 103j

Tụ điện

85281200

cái

1

0.0058

0.0058

Toshiba Singapore

0.0056%

200

plastic cap m 50v 152j

Tụ điện

85281200

cái

1

0.0057

0.0057

Toshiba Singapore

0.0055%

201

plastic cap m 50v 561j

Tụ điện

85281200

cái

1

0.0087

0.0087

Toshiba Singapore

0.0085%

202

chemicon 04q 25v 221m

Tụ điện

85281200

cái

1

0.0168

0.0168

Toshiba Singapore

0.0163%

203

chemicon 04q 35v 100m

Tụ điện

85281200

cái

1

0.0073

0.0073

Toshiba Singapore

0.0071%

204

chemicon 04q 50v 101m

Tụ điện

85281200

cái

1

0.0162

0.0162

Toshiba Singapore

0.0157%

205

plastic cap m 100v 222j

Tụ điện

85281200

cái

1

0.0120

0.012

Toshiba Singapore

0.0117%

206

chemicon 04G 16v 101m

Tụ điện

85281200

cái

1

0.0065

0.0065

Toshiba Singapore

0.0063%

207

chemicon 04G 25V  101m

Tụ điện

85281200

cái

1

0.0072

0.0072

Toshiba Singapore

0.0070%

208

chemicon 04G 25V 220m

Tụ điện

85281200

cái

1

0.0063

0.0063

Toshiba Singapore

0.0061%

209

chemicon 04G 35v 101m

Tụ điện

85281200

cái

1

0.0090

0.009

Toshiba Singapore

0.0087%

210

chemicon 04G 50v 010m

Tụ điện

85281200

cái

1

0.0061

0.0061

Toshiba Singapore

0.0059%

211

Chemicon 04G 50V 330M

Tụ điện

85281200

cái

1

0.0080

0.008

Toshiba Singapore

0.0078%

 

Cộng linh kiện cắm tự động

 

 

 

 

 

0.6400

 

0.6216%

 

C. Linh kiện bao gói theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất

 

 

 

 

 

 

 

 

212

SID USM CD=1.2PF MATSU L

Diode

85281200

cái

1

0.0143

0.0143

Toshiba Singapore

0.0139%

213

CHIP RES 1/16W 101J

Điện trở

85281200

cái

7

0.0008

0.0056

Toshiba Singapore

0.0054%

214

CHIP RES 1/16W 102J

Điện trở

85281200

cái

6

0.0008

0.0048

Toshiba Singapore

0.0047%

215

CHIP RES 1/16W 103J

Điện trở

85281200

cái

15

0.0008

0.012

Toshiba Singapore

0.0117%

216

CHIP RES 1/16W 104J

Điện trở

85281200

cái

2

0.0008

0.0016

Toshiba Singapore

0.0016%

217

CHIP RES 1/16W 114J

Điện trở

85281200

cái

2

0.0008

0.0016

Toshiba Singapore

0.0016%

218

CHIP RES 1/16W 121J

Điện trở

85281200

cái

2

0.0008

0.0016

Toshiba Singapore

0.0016%

219

CHIP RES 1/16W 122J

Điện trở

85281200

cái

1

0.0008

0.0008

Toshiba Singapore

0.0008%

220

CHIP RES 1/16W 123J

Điện trở

85281200

cái

2

0.0008

0.0016

Toshiba Singapore

0.0016%

221

CHIP RES 1/16W 133J

Điện trở

85281200

cái

1

0.0008

0.0008

Toshiba Singapore

0.0008%

222

CHIP RES 1/16W 163J

Điện trở

85281200

cái

1

0.0008

0.0008

Toshiba Singapore

0.0008%

223

CHIP RES 1/16W 181J

Điện trở

85281200

cái

1

0.0008

0.0008

Toshiba Singapore

0.0008%

224

CHIP RES 1/16W 182J

Điện trở

85281200

cái

2

0.0008

0.0016

Toshiba Singapore

0.0016%

225

CHIP RES 1/16W 221J

Điện trở

85281200

cái

1

0.0008

0.0008

Toshiba Singapore

0.0008%

226

CHIP RES 1/16W 222J

Điện trở

85281200

cái

3

0.0008

0.0024

Toshiba Singapore

0.0023%

227

CHIP RES 1/16W 223J

Điện trở

85281200

cái

2

0.0008

0.0016

Toshiba Singapore

0.0016%

228

CHIP RES 1/16W 224J

Điện trở

85281200

cái

1

0.0008

0.0008

Toshiba Singapore

0.0008%

229

CHIP RES 1/16W 225J

Điện trở

85281200

cái

1

0.0008

0.0008

Toshiba Singapore

0.0008%

230

CHIP RES 1/16W 271J

Điện trở

85281200

cái

4

0.0008

0.0032

Toshiba Singapore

0.0031%

231

CHIP RES 1/16W 303J

Điện trở

85281200

cái

1

0.0008

0.0008

Toshiba Singapore

0.0008%

232

CHIP RES 1/16W 330J

Điện trở

85281200

cái

2

0.0008

0.0016

Toshiba Singapore

0.0016%

233

CHIP RES 1/16W 331J

Điện trở

85281200

cái

4

0.0008

0.0032

Toshiba Singapore

0.0031%

234

CHIP RES 1/16W 332J

Điện trở

85281200

cái

2

0.0008

0.0016

Toshiba Singapore

0.0016%

235

CHIP RES 1/16W 333J

Điện trở

85281200

cái

1

0.0008

0.0008

Toshiba Singapore

0.0008%

236

CHIP RES 1/16W 362J

Điện trở

85281200

cái

1

0.0008

0.0008

Toshiba Singapore

0.0008%

237

CHIP RES 1/16W 392J

Điện trở

85281200

cái

2

0.0008

0.0016

Toshiba Singapore

0.0016%

238

CHIP RES 1/16W 393J

Điện trở

85281200

cái

1

0.0008

0.0008

Toshiba Singapore

0.0008%

239

CHIP RES 1/16W 470J

Điện trở

85281200

cái

4

0.0008

0.0032

Toshiba Singapore

0.0031%

240

CHIP RES 1/16W 471J

Điện trở

85281200

cái

2

0.0008

0.0016

Toshiba Singapore

0.0016%

241

CHIP RES 1/16W 472J

Điện trở

85281200

cái

4

0.0008

0.0032

Toshiba Singapore

0.0031%

242

CHIP RES 1/16W 473J

Điện trở

85281200

cái

1

0.0008

0.0008

Toshiba Singapore

0.0008%

243

CHIP RES 1/16W 562J

Điện trở

85281200

cái

2

0.0008

0.0016

Toshiba Singapore

0.0016%

244

CHIP RES 1/16W 563J

Điện trở

85281200

cái

1

0.0008

0.0008

Toshiba Singapore

0.0008%

245

CHIP RES 1/16W 564J

Điện trở

85281200

cái

1

0.0008

0.0008

Toshiba Singapore

0.0008%

246

CHIP RES 1/16W 681J

Điện trở

85281200

cái

2

0.0008

0.0016

Toshiba Singapore

0.0016%

247

CHIP RES 1/16W 682J

Điện trở

85281200

cái

1

0.0008

0.0008

Toshiba Singapore

0.0008%

248

CHIP RES 1/16W 683J

Điện trở

85281200

cái

1

0.0008

0.0008

Toshiba Singapore

0.0008%

249

CHIP RES 1/16W 684J

Điện trở

85281200

cái

1

0.0008

0.0008

Toshiba Singapore

0.0008%

250

CHIP RES 1/16W 751J

Điện trở

85281200

cái

2

0.0008

0.0016

Toshiba Singapore

0.0016%

251

TRANSISTOR, CHIP 2.2K 47K

Transistor

85281200

cái

3

0.0184

0.0552

Toshiba Singapore

0.0536%

252

TRANSISTOR, CHIP R1,2=4.7K

Transistor

85281200

cái

1

0.0131

0.0131

Toshiba Singapore

0.0127%

253

TRANSISTOR, CHIP 2.2K 47K

Transistor

85281200

cái

1

0.0148

0.0148

Toshiba Singapore

0.0144%

254

TRANSISTOR, CHIP VCEO=50V

Transistor

85281200

cái

13

0.0100

0.1298

Toshiba Singapore

0.1261%

255

TR2SC3326B LTAPE

Transistor

85281200

cái

1

0.0401

0.0401

Toshiba Singapore

0.0389%

256

TRANSISTOR, CHIP VCEO-50V

Transistor

85281200

cái

5

0.0101

0.0505

Toshiba Singapore

0.0490%

257

CHIP CERA CAP F50V 103Z

Tụ điện

85281200

cái

15

0.0025

0.0375

Toshiba Singapore

0.0364%

258

CHIP CERA CAP CH50V 101Z

Tụ điện

85281200

cái

3

0.0027

0.0081

Toshiba Singapore

0.0079%

259

chip cera cap ch 50v 181j

Tụ điện

85281200

cái

1

0.0043

0.0043

Toshiba Singapore

0.0042%

260

chip cera cap ch 50v 220j

Tụ điện

85281200

cái

2

0.0027

0.0054

Toshiba Singapore

0.0052%

261

chip cera cap ch 50v 270j

Tụ điện

85281200

cái

1

0.0027

0.0027

Toshiba Singapore

0.0026%

262

chip cera cap ch 50v 330j

Tụ điện

85281200

cái

2

0.0027

0.0054

Toshiba Singapore

0.0052%

263

chip cera cap ch 50v 470j

Tụ điện

85281200

cái

1

0.0027

0.0027

Toshiba Singapore

0.0026%

264

chip cera cap B 50v 102K

Tụ điện

85281200

cái

5

0.0024

0.012

Toshiba Singapore

0.0117%

265

chip cera cap B 50v 152K

Tụ điện

85281200

cái

2

0.0026

0.0052

Toshiba Singapore

0.0051%

266

chip cera cap B 50v 222K

Tụ điện

85281200

cái

1

0.0024

0.0024

Toshiba Singapore

0.0023%

267

chip cera cap B 50v 272K

Tụ điện

85281200

cái

1

0.0033

0.0033

Toshiba Singapore

0.0032%

268

chip cera cap B 50v 471K

Tụ điện

85281200

cái

1

0.0081

0.0081

Toshiba Singapore

0.0079%

269

chip cera cap B 25v 822K

Tụ điện

85281200

cái

1

0.0031

0.0031

Toshiba Singapore

0.0030%

 

Cộng linh kiện bao gói theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất

 

 

 

 

 

0.4900

 

0.4759%

 

Tổng cộng

 

 

 

 

 

40.0000

 

38.8514%

 

GIẢI TRÌNH TÍNH TOÁN TỶ LỆ NỘI ĐỊA HOÁ
(kèm theo công văn số 1671/CV-KHCN ngày 05 tháng 04 năm 2004)

Tên sản phẩm: Đầu đĩa hình SD-140ER/140 ESE DVD Toshiba

Mã số theo biểu thuế NK: 85281200

Thuế suất thuế nhập khẩu trước khi đề nghị hưởng theo tỷ lệ nội địa hoá: 50%

Giá trị Z của sản phẩm nguyên chiếc (USD): 54.8195

Nguồn tính Z: Giá bán bình quân không bao gồm thuế GTGT và các khoản khuyến mãi, thưởng mua hàng, hoa hồng đại lý

Tổng giá trị nhập khẩu CIF  I (USD): 47.20

Nguồn tính I: Theo hoá đơn nhập từ Grayson Products (S) Pte Ltd

Tỷ lệ nội địa hoá: 13.90%

I. PHẦN GIÁ TRỊ PHẢI NHẬP KHẨU I CHO MỘT ĐƠN VỊ SẢN PHẨM ĐẦU ĐĨA HÌNH SD-140ESR/140ESE DVD TOSHIBA

TT

Tên linh kiện theo hoá đơn nhập khẩu

Tên tiếng việt

Mã số HQ

Định mức

Đơn giá (USD)

Thành tiền (USD)

Nguồn nhập

% so với Z

DV tính

Số lng

1

Main body C/W Mech deck Assy and carton box + polyfoam + PE cover

Thân máy và bộ cơ kèm thùng giấy, mốp xốp và bao phủ máy

85281200

Bộ

1

19.8000

19.8000

Grayson Products (S) Pte Ltd

36.1185%

2

Cover (Top)

Vỏ nắp trên

85281200

cái

1

3.8500

3.8500

Grayson Products (S) Pte Ltd

7.0230%

3

Front panel

Mặt trước máy

85281200

bộ

1

6.4000

6.4000

Grayson Products (S) Pte Ltd

11.6747%

4

Power supply PCB Assy

Khối mạch in cấp nguồn

85281200

khối

1

11.8000

11.8000

Grayson Products (S) Pte Ltd

21.5252%

5

Screws

ốc vít

85281200

bộ

1

0.1000

0.1000

Grayson Products (S) Pte Ltd

0.1824%

6

Manual book

Sách hướng dẫn

85281200

cuốn

1

0.8500

0.8500

Grayson Products (S) Pte Ltd

1.5505%

7

Remote control Assy

Hộp điều khiển từ xa

85281200

cái

1

3.1000

3.1000

Grayson Products (S) Pte Ltd

5.6549%

8

Signal wire

Dây tín hiệu

85281200

bộ

1

0.5500

0.5500

Grayson Products (S) Pte Ltd

1.0033%

9

A.C cord

Dây nguồn

85281200

cái

1

0.5500

0.5500

Grayson Products (S) Pte Ltd

1.0033%

10

Battery

Pin tiểu

85281200

cái

2

0.1000

0.2000

Grayson Products (S) Pte Ltd

0.3648%

 

Tổng cộng

 

 

 

 

 

47.2000

 

86.1007%

I. PHẦN GIÁ TRỊ  DO TRONG NƯỚC CUNG CẤP CHO MỘT ĐƠN VỊ SẢN PHẨM ĐẦU ĐĨA HÌNH SD -140ESR/140ESE DVD TOSHIBA

TT

Tên linh kiện

Định mức

Giá trị thực hiện trong nước

Nguồn cung cấp

% so với Z

Đơn vị

Số lượng

Đơn giá (USD)

Thành tiền (USD)

1

Phiếu bảo hành

tờ

1

0.4339

0.4339

Công ty Alta

0.7915%

2

Danh sách trạm bảo hành

tờ

1

0.0111

0.0111

Công ty Alta

0.0202%

3

Nhãn niêm phong

cái

3

0.0160

0.0480

In trong nước

0.0876%

4

Chi phí sản xuất trong nước

 

 

 

7.1265

 

13.0000%

 

Tổng cộng

 

 

 

7.6195

 

13.8993%

 

Văn bản này chưa cập nhật nội dung Tiếng Anh

Bạn Chưa Đăng Nhập Thành Viên!


Vì chưa Đăng Nhập nên Bạn chỉ xem được Thuộc tính của văn bản.
Bạn chưa xem được Hiệu lực của Văn bản, Văn bản liên quan, Văn bản thay thế, Văn bản gốc, Văn bản tiếng Anh,...


Nếu chưa là Thành Viên, mời Bạn Đăng ký Thành viên tại đây


Bạn Chưa Đăng Nhập Thành Viên!


Vì chưa Đăng Nhập nên Bạn chỉ xem được Thuộc tính của văn bản.
Bạn chưa xem được Hiệu lực của Văn bản, Văn bản liên quan, Văn bản thay thế, Văn bản gốc, Văn bản tiếng Anh,...


Nếu chưa là Thành Viên, mời Bạn Đăng ký Thành viên tại đây


Bạn Chưa Đăng Nhập Thành Viên!


Vì chưa Đăng Nhập nên Bạn chỉ xem được Thuộc tính của văn bản.
Bạn chưa xem được Hiệu lực của Văn bản, Văn bản liên quan, Văn bản thay thế, Văn bản gốc, Văn bản tiếng Anh,...


Nếu chưa là Thành Viên, mời Bạn Đăng ký Thành viên tại đây


Bạn Chưa Đăng Nhập Thành Viên!


Vì chưa Đăng Nhập nên Bạn chỉ xem được Thuộc tính của văn bản.
Bạn chưa xem được Hiệu lực của Văn bản, Văn bản liên quan, Văn bản thay thế, Văn bản gốc, Văn bản tiếng Anh,...


Nếu chưa là Thành Viên, mời Bạn Đăng ký Thành viên tại đây


Công văn số 1671/CV-KHCN ngày 08/04/2004 của Bộ Công nghiệp về việc xác nhận điều kiện kỹ thuật, năng lực công nghệ và tỷ lệ nội địa hoá

Bạn Chưa Đăng Nhập Thành Viên!


Vì chưa Đăng Nhập nên Bạn chỉ xem được Thuộc tính của văn bản.
Bạn chưa xem được Hiệu lực của Văn bản, Văn bản liên quan, Văn bản thay thế, Văn bản gốc, Văn bản tiếng Anh,...


Nếu chưa là Thành Viên, mời Bạn Đăng ký Thành viên tại đây


3.297