Từ khoá: Số Hiệu, Tiêu đề hoặc Nội dung ngắn gọn của Văn Bản...

Công văn 1445/TCT/AC của Tổng cục Thuế về việc cung cấp bảng kê ấn chỉ thuế đã cấp phát

Số hiệu: 1445/TCT/AC Loại văn bản: Công văn
Nơi ban hành: Tổng cục Thuế Người ký: Nguyễn Đức Quế
Ngày ban hành: 14/03/2002 Ngày hiệu lực: Đã biết
Tình trạng: Đã biết

BỘ TÀI CHÍNH
TỔNG CỤC THUẾ

CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc

SỐ 1145 TCT/AC

Hà nội, ngày 14 tháng 03 năm 2002

 

CÔNG VĂN

CỦA TỔNG CỤC THUẾ SỐ 1145 TCT/AC NGÀY 14 THÁNG 3 NĂM 2002 VỀ VIỆC CUNG CẤP BẢNG KÊ ẤN CHỈ THUẾ ĐÃ CẤP PHÁT

Kính gửi: Cục thuế các tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương,

Theo Công văn số 3849 TCT/AC ngày 28/9/2001 của Tổng cục Thuế về việc cung cấp bảng kê các loại hoá đơn do Bộ Tài chính phát hành, phục vụ cho công tác xác minh khi tính thuế, hoàn thuế; Tổng cục Thuế tiếp tục gửi các địa phương bảng kê Hoá đơn bán hàng (2LN và 3LL), Hoá đơn GTGT (2LN và 3LL), các loại Tem hàng nhập khẩu (Động cơ nổ, điện lạnh, điện tử, vật liệu xây dựng, xe đạp, phích nước, quạt điện, rượu, bếp ga, máy bơm nước, nồi cơm điện) đã được Tổng cục Thuế cấp cho các tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương từ Thừa Thiên - Huế trở ra trong khoảng thời gian từ 01/01/2002 đến 31/01/2002. Bảng kê các loại hoá đơn, tem hàng nhập khẩu do Bộ Tài chính phát hành cấp cho các tỉnh từ Đà Nẵng trở vào sẽ do Đại diện Tổng cục Thuế tại thành phố Hồ Chí Minh cung cấp.

SỔ THEO DÕI XERI

- Đơn vị tính: Quyển

Ký hiệu chứng từ: 01 GTKT-3LL

- Loại ấn chỉ: Hoá đơn giá trị gia tăng 3 liên 1

Từ ngày 01/01/2002 đến ngày 31/01/2002

 

Xêri

Từ quyển... quyển

Số lượng

Đơn vị sử dụng

Số phiếu cấp

Ngày cấp

QP/01N

1501 ... 2000

500

Cục Thuế tỉnh Vĩnh Long

CTT24BG/98B5761

07/01/2002

QU/01N

1 ... 600

600

Cục Thuế tỉnh Kon Tum

CTT24BG/98B5757

03/01/2002

QU/01N

601 ... 1400

800

Cục Thuế tỉnh BR Vũng Tàu

CTT24BG/98B5758

03/01/2002

QU/01N

1401 ... 2000

600

Cục Thuế tỉnh Đồng Nai

CTT24BG/98B5759

03/01/2002

QV/01N

1 ... 100

100

Cục Thuế tỉnh Vĩnh Long

CTT24BG/98B5761

07/01/2002

QV/01N

101 ... 1000

900

Cục Thuế tỉnh Đồng Nai

CTT24BG/98B5762

08/01/2002

QV/01N

1001 ... 2000

1000

Cục Thuế tỉnh Cần Thơ

CTT24BG/98B5763

08/01/2002

QX/01N

1 ... 2000

2000

Cục Thuế TP Hồ Chí Minh

CTT24BG/98B5760

03/01/2002

QY/01N

1 ... 2000

2000

Cục Thuế TP Hồ Chí Minh

CTT24BG/98B5760

03/01/2002

RA/01N

1 ... 800

800

Cục Thuế tỉnh Đắc Lắc

CTT24BG/98B5764

08/01/2002

RA/01N

801. .. 1100

300

Cục Thuế tỉnh Cà Mau

CTT24BG/98B5765

08/01/2002

RA/01N

1101 ... 1600

500

Cục Thuế tỉnh Trà Vinh

CTT24BG/98B5767

09/01/2002

RA/01N

1601 ... 2000

400

Cục Thuế tỉnh Lâm Đồng

CTT24BG/98B5768

10/01/2002

RB/01N

1 ... 2000

2000

Cục Thuế TP Hồ Chí Minh

CTT24BG/98B5766

08/01/2002

RC/01N

1 ... 2000

2000

Cục Thuế TP Hồ Chí Minh

CTT24BG/98B5766

08/01/2002

RD/01N

1 ... 2000

2000

Cục Thuế TP Hồ Chí Minh

CTT24BG/98B5766

08/01/2002

RE/01N

1 ...  500

500

Cục Thuế tỉnh Bình Dương

CTT24BG/98B5769

10/01/2002

RE/01N

501 ... 1000

500

Cục Thuế tỉnh Lâm Đồng

CTT24BG/98B5770

10/01/2002

RE/01N

1001 ... 2000

1000

Cục Thuế tỉnh Đồng Nai

CTT24BG/98B5771

11/01/2002

RG/01N

1 ...  300

300

Cục Thuế tỉnh Bến Tre

CTT24BG/98B5772

11/01/2002

RG/01N

301 ... 800

500

Cục Thuế tỉnh Ninh Thuận

CTT24BG/98B5773

11/01/2002

RG/01N

801 ... 2000

1200

Cục Thuế tỉnh Kiên Giang

CTT24BG/98B5774

14/01/2002

RH/01N

1 ...  300

300

Cục Thuế tỉnh Kiên Giang

CTT24BG/98B5774

14/01/2002

RH/01N

301 ... 1300

1000

Cục Thuế TP Hồ Chí Minh

CTT24BG/98B5776

14/01/2002

RH/01N

1301 ... 2000

700

Cục Thuế tỉnh Tây Ninh

CTT24BG/98B5777

15/01/2002

RK/01N

1...  2000

2000

Cục Thuế TP Hồ Chí Minh

CTT24BG/98B5776

14/01/2002

RL/01N

1...  600

600

Cục Thuế tỉnh Bình Thuận

CTT24BG/98B5778

16/01/2002

RL/01N

601 ... 1400

800

Cục Thuế tỉnh Tây Ninh

CTT24BG/98B5779

16/01/2002

RL/01N

1401 ... 1800

400

Cục Thuế tỉnh Quảng Ngãi

CTT24BG/98B5780

16/01/2002

RL/01N

1801 ... 2000

200

Cục Thuế tỉnh Bạc Liêu

CTT24BG/98B5782

17/01/2002

RM/01N

1 ... 2000

2000

Cục Thuế TP Hồ Chí Minh

CTT24BG/98B5781

17/01/2002

RN/01N

1 ... 2000

2000

Cục Thuế TP Hồ Chí Minh

CTT24BG/98B5781

17/01/2002

RP/01N

1 ... 400

400

Cục Thuế tỉnh Bạc Liêu

CTT24BG/98B5782

17/01/2002

RP/01N

401... 800

400

Cục Thuế tỉnh Tiền Giang

CTT24BG/98B5783

17/01/2002

RP/01N

801... 1200

400

Cục Thuế tỉnh Đồng Nai

CTT24BG/98B5784

17/01/2002

RP/01N

1201... 2000

800

Cục Thuế tỉnh Bình Định

CTT24BG/98B5785

17/01/2002

RQ/01N

1... 1000

1000

Cục Thuế tỉnh Đồng Tháp

CTT24BG/98B5786

17/01/2002

RQ/01N

1001 ... 2000

1000

Cục Thuế tỉnh Long An

CTT24BG/98B5787

18/01/2002

RR/01N

1 ... 1000

1000

Cục Thuế tỉnh Cần Thơ

CTT24BG/98B5788

18/01/2002

RR/01N

1001 ... 2000

1000

Cục Thuế tỉnh An Giang

CTT24BG/98B5789

21/01/2002

RS/01N

1 ... 1000

1000

Cục Thuế tỉnh An Giang

CTT24BG/98B5789

21/01/2002

RS/01N

1001 ... 1500

500

Cục Thuế tỉnh Bến Tre

CTT24BG/98B5792

23/01/2002

RS/01N

1501 ... 2000

500

Cục Thuế tỉnh Bình Phước

CTT24BG/98B5793

23/01/2002

RT/01N

1 ... 2000

2000

Cục Thuế TP Hồ Chí Minh

CTT24BG/98B5790

21/01/2002

RU/01N

1 ... 500

500

Cục Thuế tỉnh Cà Mau

CTT24BG/98B5794

23/01/2002

RU/01N

501 ... 800

300

Cục Thuế tỉnh Bình Dương

CTT24BG/98B5795

23/01/2002

RU/01N

801 ... 1100

300

Cục Thuế TP Đà Nẵng

CTT24BG/98B5796

23/01/2002

RU/01N

1101 ... 1200

100

Cục Thuế tỉnh Vĩnh Long

CTT24BG/98B5798

24/01/2002

RU/01N

1201 ... 1300

100

Cục Thuế TP Đà Nẵng

CTT24BG/98B5796

23/01/2002

RU/01N

1301 ... 2000

700

Cục Thuế tỉnh Cần Thơ

CTT24BG/98B5797

24/01/2002

RV/01N

1 ... 1100

1100

Cục Thuế TP Đà Nẵng

CTT24BG/98B5796

23/01/2002

RV/01N

1101 ... 1200

100

Cục Thuế tỉnh Vĩnh Long

CTT24BG/98B5798

24/01/2002

RV/01N

1201 ... 1300

100

Cục Thuế TP Đà Nẵng

CTT24BG/98B5796

23/01/2002

RV/01N

1301 ... 1700

400

Cục Thuế tỉnh Vĩnh Long

CTT24BG/98B5798

24/01/2002

RV/01N

1701 ... 2000

300

Cục Thuế tỉnh Lâm Đồng

CTT24BG/98B5799

24/01/2002

RX/01N

1 ... 1100

1100

Cục Thuế TP Đà Nẵng

CTT24BG/98B5796

23/01/2002

RX/01N

1101 ... 1200

100

Cục Thuế tỉnh Lâm Đồng

CTT24BG/98B5799

24/01/2002

RX/01N

1201 ... 1300

100

Cục Thuế TP Đà Nẵng

CTT24BG/98B5796

23/01/2002

RX/01N

1301 ... 2000

700

Cục Thuế TP Hồ Chí Minh

CTT24BG/98B5800

24/01/2002

RY/01N

1 ... 1100

1100

Cục Thuế TP Đà Nẵng

CTT24BG/98B5796

23/01/2002

RY/01N

1101 ... 1200

100

Cục Thuế tỉnh Lâm Đồng

CTT24BG/98B5799

24/01/2002

RY/01N

1201 ... 1300

100

Cục Thuế TP Đà Nẵng

CTT24BG/98B5796

23/01/2002

RY/01N

1301 ... 2000

700

Cục Thuế TP Hồ Chí Minh

CTT24BG/98B5800

24/01/2002

SA/01N

1 ... 1000

1000

Cục Thuế tỉnh Đồng Nai

CTT24BG/98B5801

28/01/2002

SA/01N

1001 ... 2000

1000

Cục Thuế tỉnh Quảng Nam

CTT24BG/98B5802

28/01/2002

SB/01N

1 ... 2000

2000

Cục Thuế TP Hồ Chí Minh

CTT24BG/98B5803

28/01/2002

SC/01N

1 ... 2000

2000

Cục Thuế TP Hồ Chí Minh

CTT24BG/98B5803

28/01/2002

SD/01N

1 ... 500

500

Cục Thuế tỉnh Sóc Trăng

CTT24BG/98B5805

30/01/2002

SD/01N

501 ... 1200

700

Cục Thuế tỉnh Phú Yên

CTT24BG/98B5806

30/01/2002

SD/01N

1201 ... 1800

600

Cục Thuế tỉnh Đắc Lắc

CTT24BG/98B5807

30/01/2002

SD/01N

1801 ... 2000

200

Cục Thuế tỉnh An Giang

CTT24BG/98B5808

31/01/2002

 

SỔ THEO DÕI XERI

- Đơn vị tính: Quyển

Ký hiệu chứng từ: 01 GTKT-2LN

- Loại ấn chỉ: Hoá đơn giá trị gia tăng 2 liên 1

Từ ngày 01/01/2002 đến ngày 31/01/2002

 

Xêri

Từ quyển... quyển

Số lượng

Đơn vị sử dụng

Số phiếu cấp

Ngày cấp

CK/01N

801 ... 1000

200

Cục Thuế tỉnh BR Vũng Tàu

CTT24BG/98B5758

03/01/2002

CK/01N

1001 ... 1500

500

Cục Thuế tỉnh Đồng Nai

CTT24BG/98B5759

03/01/2002

CK/01N

1501 ... 2000

500

Cục Thuế TP Hồ Chí Minh

CTT24BG/98B5760

03/01/2002

CL/01N

1 ... 1500

1500

Cục Thuế TP Hồ Chí Minh

CTT24BG/98B5760

03/01/2002

CL/01N

1501 ... 2000

500

Cục Thuế tỉnh Vĩnh Long

CTT24BG/98B5761

07/01/2002

CM/01N

1 ... 200

200

Cục Thuế tỉnh Cần Thơ

CTT24BG/98B5763

08/01/2002

CM/01N

201 ... 900

700

Cục Thuế tỉnh Đắc Lắc

CTT24BG/98B5764

08/01/2002

CM/01N

901 ... 1100

200

Cục Thuế tỉnh Trà Vinh

CTT24BG/98B5767

09/01/2002

CM/01N

1101 ... 1400

300

Cục Thuế tỉnh Lâm Đồng

CTT24BG/98B5768

10/01/2002

CM/01N

1401 ... 1900

500

Cục Thuế tỉnh Đồng Nai

CTT24BG/98B5771

11/01/2002

CM/01N

1901 ... 2000

100

Cục Thuế tỉnh Bến Tre

CTT24BG/98B5772

11/01/2002

CN/01N

1 ... 400

400

Cục Thuế tỉnh Bến Tre

CTT24BG/98B5772

11/01/2002

CN/01N

401 ... 900

500

Cục Thuế tỉnh Kiên Giang

CTT24BG/98B5774

14/01/2002

CN/01N

901 ... 1500

600

Cục Thuế tỉnh Bình Thuận

CTT24BG/98B5778

16/01/2002

CN/01N

1501 ... 2000

500

Cục Thuế tỉnh Bạc Liêu

CTT24BG/98B5782

17/01/2002

CP/01N

1 ... 100

100

Cục Thuế tỉnh Bạc Liêu

CTT24BG/98B5782

17/01/2002

CP/01N

101 ... 500

400

Cục Thuế tỉnh Tiền Giang

CTT24BG/98B5783

17/01/2002

CP/01N

501 ... 1000

500

Cục Thuế tỉnh Đồng Nai

CTT24BG/98B5784

17/01/2002

CP/01N

1001 ... 1200

200

Cục Thuế tỉnh Bình Định

CTT24BG/98B5785

17/01/2002

CP/01N

1201 ... 2000

800

Cục Thuế tỉnh Long An

CTT24BG/98B5787

18/01/2002

CQ/01N

1 ... 200

200

Cục Thuế tỉnh Long An

CTT24BG/98B5787

18/01/2002

CQ/01N

201 ... 700

500

Cục Thuế tỉnh Cần Thơ

CTT24BG/98B5788

18/01/2002

CQ/01N

701 ... 1700

1000

Cục Thuế tỉnh An Giang

CTT24BG/98B5789

21/01/2002

CQ/01N

1701 ... 2000

300

Cục Thuế tỉnh Bến Tre

CTT24BG/98B5792

23/01/2002

CR/01N

1 ... 200

200

Cục Thuế tỉnh Bến Tre

CTT24BG/98B5792

23/01/2002

CR/01N

201 ... 400

200

Cục Thuế tỉnh Bình Phước

CTT24BG/98B5793

23/01/2002

CR/01N

401 ... 800

400

Cục Thuế tỉnh Cà Mau

CTT24BG/98B5794

23/01/2002

CR/01N

801 ... 1300

500

Cục Thuế tỉnh Cần Thơ

CTT24BG/98B5797

24/01/2002

CR/01N

1301 ... 2000

700

Cục Thuế tỉnh Vĩnh Long

CTT24BG/98B5798

24/01/2002

CS/01N

1 ... 500

500

Cục Thuế tỉnh Đồng Nai

CTT24BG/98B5801

28/01/2002

CS/01N

501 ... 700

200

Cục Thuế tỉnh Phú Yên

CTT24BG/98B5806

30/01/2002

CS/01N

701 ... 1300

600

Cục Thuế tỉnh Đắc Lắc

CTT24BG/98B5807

30/01/2002

 

SỔ THEO DÕI XERI

- Đơn vị tính: Quyển

Ký hiệu chứng từ: 02 GTTT-3LL

- Loại ấn chỉ: Hoá đơn bán hàng 3 liên lớn

Từ ngày 01/01/2002 đến ngày 31/01/2002

 

Xêri

Từ quyển... quyển

Số lượng

Đơn vị sử dụng

Số phiếu cấp

Ngày cấp

KA/01N

1901 ... 2000

100

Cục Thuế tỉnh Kon Tum

CTT24BG/98B5757

03/01/2002

KD/01N

1 ... 500

500

Cục Thuế tỉnh Kon Tum

CTT24BG/98B5757

03/01/2002

KD/01N

501 ... 1200

700

Cục Thuế tỉnh BR Vũng Tàu

CTT24BG/98B5758

03/01/2002

KD/01N

1201 ... 2000

800

Cục Thuế tỉnh Đồng Nai

CTT24BG/98B5759

03/01/2002

KE/01N

1 ... 600

600

Cục Thuế tỉnh Vĩnh Long

CTT24BG/98B5761

07/01/2002

KE/01N

601 ... 1600

1000

Cục Thuế tỉnh Đồng Nai

CTT24BG/98B5762

08/01/2002

KE/01N

1601 ... 2000

400

Cục Thuế tỉnh Cần Thơ

CTT24BG/98B5763

08/01/2002

KG/01N

1 ... 100

100

Cục Thuế tỉnh Cần Thơ

CTT24BG/98B5763

08/01/2002

KG/01N

101 ... 500

400

Cục Thuế tỉnh Đắc Lắc

CTT24BG/98B5764

08/01/2002

KG/01N

501 ... 1000

500

Cục Thuế tỉnh Cà Mau

CTT24BG/98B5765

08/01/2002

KG/01N

1001 ... 2000

1000

Cục Thuế tỉnh Trà Vinh

CTT24BG/98B5767

09/01/2002

KH/01N

1 ... 600

600

Cục Thuế tỉnh Lâm Đồng

CTT24BG/98B5768

10/01/2002

KH/01N

601 ... 1100

500

Cục Thuế tỉnh Bình Dương

CTT24BG/98B5769

10/01/2002

KH/01N

1101 ... 1600

500

Cục Thuế tỉnh Đồng Nai

CTT24BG/98B5771

11/01/2002

KH/01N

1601 ... 2000

400

Cục Thuế tỉnh Ninh Thuận

CTT24BG/98B5773

11/01/2002

KK/01N

1 ... 600

600

Cục Thuế tỉnh Ninh Thuận

CTT24BG/98B5773

11/01/2002

KK/01N

601 ... 1600

1000

Cục Thuế tỉnh Kiên Giang

CTT24BG/98B5774

14/01/2002

KK/01N

1601 ... 2000

400

Cục Thuế tỉnh BR Vũng Tàu

CTT24BG/98B5775

14/01/2002

KL/01N

1 ... 600

600

Cục Thuế tỉnh BR Vũng Tàu

CTT24BG/98B5775

14/01/2002

KL/01N

601 ... 1400

800

Cục Thuế tỉnh Tây Ninh

CTT24BG/98B5777

15/01/2002

KL/01N

1401 ... 2000

600

Cục Thuế tỉnh Bình Thuận

CTT24BG/98B5778

16/01/2002

KM/01N

1 ... 2000

2000

Cục Thuế TP Hồ Chí Minh

CTT24BG/98B5776

14/01/2002

KN/01N

1 ... 2000

2000

Cục Thuế TP Hồ Chí Minh

CTT24BG/98B5776

14/01/2002

KP/01N

1 ... 2000

2000

Cục Thuế TP Hồ Chí Minh

CTT24BG/98B5776

14/01/2002

KQ/01N

1 ... 600

600

Cục Thuế tỉnh Quảng Ngãi

CTT24BG/98B5780

16/01/2002

KQ/01N

601 ... 1600

1000

Cục Thuế tỉnh Bạc Liêu

CTT24BG/98B5782

17/01/2002

KQ/01N

1601 ... 1900

300

Cục Thuế tỉnh Tiền Giang

CTT24BG/98B5783

17/01/2002

KQ/01N

1901 ... 2000

100

Cục Thuế tỉnh Đồng Nai

CTT24BG/98B5784

17/01/2002

KR/01N

1 ... 900

900

Cục Thuế tỉnh Đồng Nai

CTT24BG/98B5784

17/01/2002

KR/01N

901 ... 1900

1000

Cục Thuế tỉnh Bình Định

CTT24BG/98B5785

17/01/2002

KR/01N

1901 ... 2000

100

Cục Thuế tỉnh Long An

CTT24BG/98B5787

18/01/2002

KS/01N

1 ... 900

900

Cục Thuế tỉnh Long An

CTT24BG/98B5787

18/01/2002

KS/01N

901 ... 1400

500

Cục Thuế tỉnh Cần Thơ

CTT24BG/98B5788

18/01/2002

KS/01N

1401 ... 2000

600

Cục Thuế tỉnh An Giang

CTT24BG/98B5789

21/01/2002

KT/01N

1 ... 2000

2000

Cục Thuế TP Hồ Chí Minh

CTT24BG/98B5790

21/01/2002

KU/01N

1 ... 2000

2000

Cục Thuế TP Hồ Chí Minh

CTT24BG/98B5790

21/01/2002

KV/01N

1 ... 2000

2000

Cục Thuế TP Đà Nẵng

CTT24BG/98B5791

22/01/2002

KX/01N

1 ... 1000

1000

Cục Thuế TP Đà Nẵng

CTT24BG/98B5791

22/01/2002

KX/01N

1001 ... 1500

00

Cục Thuế tỉnh Bến Tre

CTT24BG/98B5792

23/01/2002

KX/01N

1501 ... 2000

00

Cục Thuế tỉnh Bình Phước

CTT24BG/98B5793

23/01/2002

KY/01N

1 ... 1000

1000

Cục Thuế tỉnh Cà Mau

CTT24BG/98B5794

23/01/2002

KY/01N

1001 ... 1500

500

Cục Thuế tỉnh Bình Dương

CTT24BG/98B5795

23/01/2002

KY/01N

1501 ... 2000

500

Cục Thuế TP Đà Nẵng

CTT24BG/98B5796

23/01/2002

LA/01N

1 ... 1000

1000

Cục Thuế tỉnh Quảng Nam

CTT24BG/98B5804

28/01/2002

LA/01N

1001 ... 1500

500

Cục Thuế tỉnh Sóc Trăng

CTT24BG/98B5805

30/01/2002

LA/01N

1501 ... 1900

400

Cục Thuế tỉnh Phú Yên

CTT24BG/98B5806

30/01/2002

LA/01N

1901 ... 2000

100

Cục Thuế tỉnh Đắc Lắc

CTT24BG/98B5807

30/01/2002

LB/01N

1 ... 500

500

Cục Thuế tỉnh Đắc Lắc

CTT24BG/98B5807

30/01/2002

LB/01N

501 ... 1500

1000

Cục Thuế tỉnh An Giang

CTT24BG/98B5808

31/01/2002

 

SỔ THEO DÕI XERI

- Đơn vị tính: Quyển

Ký hiệu chứng từ: 02 GTTT-2LN

- Loại ấn chỉ: Hoá đơn bán hàng 2 liên nhỏ

Từ ngày 01/01/2002 đến ngày 31/01/2002

 

Xêri

Từ quyển... quyển

Số lượng

Đơn vị sử dụng

Số phiếu cấp

Ngày cấp

BC/01N

201 ... 400

200

Cục Thuế tỉnh Kon Tum

CTT24BG/98B5757

03/01/2002

BC/01N

401 ... 1000

600

Cục Thuế tỉnh BR Vũng Tàu

CTT24BG/98B5758

03/01/2002

BC/01N

1001 ... 1500

500

Cục Thuế tỉnh Đồng Nai

CTT24BG/98B5759

03/01/2002

BC/01N

1501 ... 2000

500

Cục Thuế TP Hồ Chí Minh

CTT24BG/98B5760

03/01/2002

BD/01N

1 ... 1500

1500

Cục Thuế TP Hồ Chí Minh

CTT24BG/98B5760

03/01/2002

BD/01N

1501 ... 1900

400

Cục Thuế tỉnh Vĩnh Long

CTT24BG/98B5761

07/01/2002

BD/01N

1901 ... 2000

100

Cục Thuế tỉnh Cần Thơ

CTT24BG/98B5763

08/01/2002

BE/01N

1 ... 100

100

Cục Thuế tỉnh Cần Tho

CTT24BG/98B5763

08/01/2002

BE/01N

101 ... 700

600

Cục Thuế tỉnh Đắc Lắc

CTT24BG/98B5764

08/01/2002

BE/01N

701 ... 1000

300

Cục Thuế tỉnh Lâm Đồng

CTT24BG/98B5768

10/01/2002

BE/01N

1001 ... 1500

500

Cục Thuế tỉnh Ninh Thuận

CTT24BG/98B5773

11/01/2002

BE/01N

1501 ... 2000

500

Cục Thuế tỉnh Bình Thuận

CTT24BG/98B5778

16/01/2002

BG/01N

1 ... 1000

1000

Cục Thuế tỉnh Quảng Nam

CTT24BG/98B5802

28/01/2002

BG/01N

1001 ... 1300

300

Cục Thuế tỉnh Sóc Trăng

CTT24BG/98B5805

30/01/2002

BG/01N

1301 ... 1500

200

Cục Thuế tỉnh Phú Yên

CTT24BG/98B806

30/01/2002

BG/01N

1501 ... 2000

500

Cục Thuế tỉnh Đắc Lắc

CTT24BG/98B5807

30/01/2002

BH/01N

1 ... 500

500

Cục Thuế tỉnh Long An

CTT24BG/98B5809

31/01/2002

 

SỔ THEO DÕI XERI

Trang 1

- Đơn vị tính: Số

Ký hiệu chứng từ: TDCN/01

- Loại ấn chỉ: Tem động cơ nổ nhập khẩu (01/09/01)

Từ ngày 01/01/2002 đến ngày 31/01/2002

 

Xêri

Từ quyển... quyển

Số lượng

Đơn vị sử dụng

Số phiếu cấp

Ngày cấp

AA/01

83791 ... 84246

456

Cục Thuế TP Hồ Chí Minh

CTT24BG/98B7102

03/01/2002

AA/01

84247 ... 84474

228

Cục Thuế tỉnh Bình Dương

CTT24BG/98B7148

23/01/2002

AA/01

84475 ... 84588

114

Cục Thuế tỉnh Sóc Trăng

CTT24BG/98B7160

30/01/2002

 

SỔ THEO DÕI XERI

Trang 1

- Đơn vị tính: Số

Ký hiệu chứng từ: TĐL/01

- Loại ấn chỉ: Tem điện lạnh nhập khẩu (01/09/01)

Từ ngày 01/01/2002 đến ngày 31/01/2002

 

Xêri

Từ quyển... quyển

Số lượng

Đơn vị sử dụng

Số phiếu cấp

Ngày cấp

AA/01

54151 ... 54606

456

Cục Thuế TP Hồ Chí Minh

CTT24BG/98B7102

03/01/2002

AA/01

54607 ... 55062

456

Cục Thuế tỉnh Tây Ninh

CTT24BG/98B7126

15/01/2002

AA/01

55063 ... 55290

228

Cục Thuế tỉnh Long An

CTT24BG/98B7139

18/01/2002

AA/01

55291 ... 55860

570

Cục Thuế TP Hồ Chí Minh

CTT24BG/98B7156

24/01/2002

 

SỔ THEO DÕI XERI

Trang 1

- Đơn vị tính: Số

Ký hiệu chứng từ: TĐT/01

- Loại ấn chỉ: Tem điện tử nhập khẩu (01/09/01)

Từ ngày 01/01/2002 đến ngày 31/01/2002

 

Xêri

Từ quyển... quyển

Số lượng

Đơn vị sử dụng

Số phiếu cấp

Ngày cấp

AA/01

210685 ... 213762

3078

Cục Thuế TP Hồ Chí Minh

CTT24BG/98B07101

03/01/2002

AA/01

213763... 214218

456

Cục Thuế tỉnh Khánh Hoà

CTT24BG/98B7122

11/01/2002

AA/01

214219 ... 214332

114

Cục Thuế tỉnh Kiên Giang

CTT24BG/98B7123

14/01/2002

AA/01

214333 ... 214902

570

Cục Thuế tỉnh Tây Ninh

CTT24BG/98B7126

15/01/2002

AA/01

214903 ... 215130

228

Cục Thuế tỉnh Tiền Giang

CTT24BG/98B7133

17/01/2002

AA/01

215131 ... 215200

70

Cục Thuế tỉnh Sóc Trăng

CTT24BG/98B7160

30/01/2002

 

SỔ THEO DÕI XERI

Trang 1

- Đơn vị tính: Số

Ký hiệu chứng từ: TVLXD*/01

- Loại ấn chỉ: Tem vật liệu xây dựng (01/09/01)

Từ ngày 01/01/2002 đến ngày 31/01/2002

 

Xêri

Từ quyển... quyển

Số lượng

Đơn vị sử dụng

Số phiếu cấp

Ngày cấp

AA/01

88723 ... 88938

216

Cục Thuế tỉnh Bình Dương

CTT24BG/98B7149

23/01/2002

 

SỔ THEO DÕI XERI

Trang 1

- Đơn vị tính: Số

Ký hiệu chứng từ: TVLXD/01

- Loại ấn chỉ: Tem vật liệu xây dựng (Gạch ốp lát)

Từ ngày 01/01/2002 đến ngày 31/01/2002

 

Xêri

Từ quyển... quyển

Số lượng

Đơn vị sử dụng

Số phiếu cấp

Ngày cấp

AA/01

204823 ... 209844

5022

Cục Thuế TP Hồ Chí Minh

CTT24BG/98B7102

03/01/2002

AA/01

209845... 210114

270

Cục Thuế tỉnh Long An

CTT24BG/98B7139

18/01/2002

AA/01

210115 ... 210330

216

Cục Thuế tỉnh Bình Dương

CTT24BG/98B7149

23/01/2002

 

SỔ THEO DÕI XERI

Trang 1

- Đơn vị tính: Số

Ký hiệu chứng từ: TXD/01

- Loại ấn chỉ: Tem xe đạp nhập khẩu (01/09/01)

Từ ngày 01/01/2002 đến ngày 31/01/2002

 

Xêri

Từ quyển... quyển

Số lượng

Đơn vị sử dụng

Số phiếu cấp

Ngày cấp

AA/01

50389 ... 50616

228

Cục Thuế TP Hồ Chí Minh

CTT24BG/98B07101

03/01/2002

AA/01

50617... 51072

456

Cục Thuế tỉnh Tây Ninh

CTT24BG/98B7126

15/01/2002

AA/01

51073 ... 51300

228

Cục Thuế tỉnh Bình Dương

CTT24BG/98B7148

23/01/2002

 

SỔ THEO DÕI XERI

Trang 1

- Đơn vị tính: Số

Ký hiệu chứng từ: TPN/01

- Loại ấn chỉ: Tem phích nước nhập khẩu (01/09/01)

Từ ngày 01/01/2002 đến ngày 31/01/2002

 

Xêri

Từ quyển... quyển

Số lượng

Đơn vị sử dụng

Số phiếu cấp

Ngày cấp

AA/01

86071 ... 86412

342

Cục Thuế TP Hồ Chí Minh

CTT24BG/98B7103

03/01/2002

AA/01

86413... 86640

228

Cục Thuế tỉnh BR Vũng Tàu

CTT24BG/98B7125

14/01/2002

AA/01

86641 ... 86868

228

Cục Thuế tỉnh Long An

CTT24BG/98B7139

18/01/2002

AA/01

86869 ... 87096

228

Cục Thuế tỉnh Bình Dương

CTT24BG/98B7150

23/01/2002

AA/01

87097 ... 88122

1026

Cục Thuế TP Hồ Chí Minh

CTT24BG/98B7156

24/01/2002

 

SỔ THEO DÕI XERI

Trang 1

- Đơn vị tính: Số

Ký hiệu chứng từ: TQ/01

- Loại ấn chỉ: Tem quạt nhập khẩu (01/09/01)

Từ ngày 01/01/2002 đến ngày 31/01/2002

 

Xêri

Từ quyển... quyển

Số lượng

Đơn vị sử dụng

Số phiếu cấp

Ngày cấp

AA/01

87325 ... 87666

342

Cục Thuế TP Hồ Chí Minh

CTT24BG/98B07101

03/01/2002

AA/01

87667... 87780

114

Cục Thuế tỉnh Tiền Giang

CTT24BG/98B7133

17/01/2002

AA/01

87781 ... 88008

228

Cục Thuế tỉnh Bình Dương

CTT24BG/98B7148

23/01/2002

 

SỔ THEO DÕI XERI

Trang 1

- Đơn vị tính: Số

Ký hiệu chứng từ: TR/01

- Loại ấn chỉ: Tem rượu nhập khẩu (PH 01/09/01)

Từ ngày 01/01/2002 đến ngày 31/01/2002

 

Xêri

Từ quyển... quyển

Số lượng

Đơn vị sử dụng

Số phiếu cấp

Ngày cấp

AB/01

17837 ... 22828

4992

Cục Thuế TP Hồ Chí Minh

CTT24BG/98B07101

03/01/2002

AB/01

22829... 24804

1976

Cục Thuế tỉnh Tây Ninh

CTT24BG/98B7126

15/01/2002

AB/01

24805 ... 25324

520

Cục Thuế tỉnh Đồng Tháp

CTT24BG/98B7137

17/01/2002

AB/01

25325 ... 25532

208

Cục Thuế tỉnh Bình Dương

CTT24BG/98B7148

23/01/2002

 

SỔ THEO DÕI XERI

Trang 1

- Đơn vị tính: Số

Ký hiệu chứng từ: TBG/01

- Loại ấn chỉ: Tem bếp ga nhập khẩu (PH 01/09/01)

Từ ngày 01/01/2002 đến ngày 31/01/2002

 

Xêri

Từ quyển... quyển

Số lượng

Đơn vị sử dụng

Số phiếu cấp

Ngày cấp

AA/01

83905 ... 84132

228

Cục Thuế TP Hồ Chí Minh

CTT24BG/98B7103

03/01/2002

AA/01

84133... 84360

228

Cục Thuế tỉnh Bình Dương

CTT24BG/98B7150

23/01/2002

 

SỔ THEO DÕI XERI

Trang 1

- Đơn vị tính: Số

Ký hiệu chứng từ: TMBN/01

- Loại ấn chỉ: Tem máy bơm nước nhập khẩu (01/09/01)

Từ ngày 01/01/2002 đến ngày 31/01/2002

 

Xêri

Từ quyển... quyển

Số lượng

Đơn vị sử dụng

Số phiếu cấp

Ngày cấp

AA/01

71707 ... 71934

228

Cục Thuế TP Hồ Chí Minh

CTT24BG/98B7102

03/01/2002

AA/01

71935... 72162

228

Cục Thuế tỉnh Bình Dương

CTT24BG/98B7149

23/01/2002

 

SỔ THEO DÕI XERI

Trang 1

- Đơn vị tính: Số

Ký hiệu chứng từ: TNCĐ/01

- Loại ấn chỉ: Tem nồi cơm điện nhập khẩu (01/09/01)

Từ ngày 01/01/2002 đến ngày 31/01/2002

 

Xêri

Từ quyển... quyển

Số lượng

Đơn vị sử dụng

Số phiếu cấp

Ngày cấp

AA/01

214561 ... 215016

456

Cục Thuế TP Hồ Chí Minh

CTT24BG/98B7103

03/01/2002

AA/01

215017 ... 215472

456

Cục Thuế tỉnh Khánh Hoà

CTT24BG/98B7122

11/01/2002

AA/01

215473 ... 215586

114

Cục Thuế tỉnh Kiên Giang

CTT24BG/98B7123

14/01/2002

AA/01

215587 ... 215814

228

Cục Thuế tỉnh BR Vũng Tàu

CTT24BG/98B7125

14/01/2002

AA/01

215815 ... 216042

228

Cục Thuế tỉnh Tiền Giang

CTT24BG/98B7133

17/01/2002

AA/01

216043 ... 217068

1026

Cục Thuế tỉnh An Giang

CTT24BG/98B7141

21/01/2002

AA/01

217069 ... 217296

228

Cục Thuế tỉnh Bình Dương

CTT24BG/98B7150

23/01/2002

AA/01

217297 ... 218029

733

Cục Thuế TP Hồ Chí Minh

CTT24BG/98B7156

24/01/2002

 

 

Nguyễn Đức Quế

(Đã ký)

 

Văn bản này chưa cập nhật nội dung Tiếng Anh

Bạn Chưa Đăng Nhập Thành Viên!


Vì chưa Đăng Nhập nên Bạn chỉ xem được Thuộc tính của văn bản.
Bạn chưa xem được Hiệu lực của Văn bản, Văn bản liên quan, Văn bản thay thế, Văn bản gốc, Văn bản tiếng Anh,...


Nếu chưa là Thành Viên, mời Bạn Đăng ký Thành viên tại đây


Bạn Chưa Đăng Nhập Thành Viên!


Vì chưa Đăng Nhập nên Bạn chỉ xem được Thuộc tính của văn bản.
Bạn chưa xem được Hiệu lực của Văn bản, Văn bản liên quan, Văn bản thay thế, Văn bản gốc, Văn bản tiếng Anh,...


Nếu chưa là Thành Viên, mời Bạn Đăng ký Thành viên tại đây


Bạn Chưa Đăng Nhập Thành Viên!


Vì chưa Đăng Nhập nên Bạn chỉ xem được Thuộc tính của văn bản.
Bạn chưa xem được Hiệu lực của Văn bản, Văn bản liên quan, Văn bản thay thế, Văn bản gốc, Văn bản tiếng Anh,...


Nếu chưa là Thành Viên, mời Bạn Đăng ký Thành viên tại đây


Bạn Chưa Đăng Nhập Thành Viên!


Vì chưa Đăng Nhập nên Bạn chỉ xem được Thuộc tính của văn bản.
Bạn chưa xem được Hiệu lực của Văn bản, Văn bản liên quan, Văn bản thay thế, Văn bản gốc, Văn bản tiếng Anh,...


Nếu chưa là Thành Viên, mời Bạn Đăng ký Thành viên tại đây


Công văn 1445/TCT/AC của Tổng cục Thuế về việc cung cấp bảng kê ấn chỉ thuế đã cấp phát

Bạn Chưa Đăng Nhập Thành Viên!


Vì chưa Đăng Nhập nên Bạn chỉ xem được Thuộc tính của văn bản.
Bạn chưa xem được Hiệu lực của Văn bản, Văn bản liên quan, Văn bản thay thế, Văn bản gốc, Văn bản tiếng Anh,...


Nếu chưa là Thành Viên, mời Bạn Đăng ký Thành viên tại đây


2.778

THƯ VIỆN PHÁP LUẬT có liên kết cung cấp dịch vụ tại các Báo điện tử sau:

TVPL:
DMCA.com Protection Status