|
|
CHIA SẺ THÀNH CÔNG
|
|
|
......
|
|
Tra cứu biểu thuế nhâp khẩu
|
|
Phần:
|
|
|
Chương: |
|
|
Tìm thấy 15.316 mặt hàng.
| STT | Mã hàng (HS8) | Mô tả hàng hóa | Thuế suất cam kết tại thời điểm gia nhập (%) | Thuế suất cam kết cắt giảm (%) | Thời hạn thực hiện (năm) | Quyền đàm phán ban đầu | Phụ thu nhập khẩu(%) |
| 301 | 03062340 | - - - Khô | 30 | 20 | 2010 | DO,HN | 0 |
| 302 | 03062390 | - - - Loại khác | 30 | 20 | 2010 | DO,HN | 0 |
| 303 | 030624 | - - Cua: | | | | | |
| 304 | 03062410 | - - - Sống | 30 | 20 | 2010 | | 0 |
| 305 | 03062420 | - - - Tươi hoặc ướp lạnh | 30 | 20 | 2010 | | 0 |
| 306 | 03062490 | - - - Loại khác | 30 | 20 | 2010 | | 0 |
| 307 | 030629 | - - Loại khác, kể cả bột mịn, bột thô và bột viên của động vật giáp xác, thích hợp dùng làm thức ăn cho người: | | | | | |
| 308 | 03062910 | - - - Sống | 30 | 20 | 2010 | | 0 |
| 309 | 03062920 | - - - Tươi hoặc ướp lạnh | 30 | 20 | 2010 | CN | 0 |
| 310 | 03062990 | - - - Loại khác | 30 | 20 | 2010 | | 0 |
| 311 | 0307 | Động vật thân mềm, đã hoặc ch-a bóc mai, vỏ, sống, t-ơi, -ớp lạnh, hoặc đông lạnh, sấy khô, muối hoặc ngâm n-ớc muối; các loại động vật thuỷ sinh không x-ơng sống, trừ động vật giáp xác hoặc thân mềm, sống, t-ơi, -ớp lạnh, đông lạnh, sấy khô, muối hoặc ngâm n-ớc muối; bột thô, bột mịn và bột viên của động vật thuỷ sinh không x-ơng sống, trừ động vật giáp xác, thích hợp dùng làm thức ăn cho ng-ời | | | | | |
| 312 | | -Điệp, kể cả điệp nữ hoàng thuộc giống Pecten, Chlamys hoặc Placopecten: | | | | | |
| 313 | | - Vẹm (Mytilus spp, Perna spp): | | | | | |
| 314 | | - Mực nang (Sepia officinalis, Rossia macrosoma, Sepiola spp.) và mực ống (Ommastrephes spp., Loligo spp., Nototodarus spp, Sepioteu-this spp.): | | | | | |
| 315 | | - Loại khác, kể cả bột mịn, bột thô và bột viên của động vật thuỷ sinh không xương sống, trừ động vật giáp xác, thích hợp dùng làm thức ăn cho người: | | | | | |
| 316 | | - Bạch tuộc (Octopus spp.): | | | | | |
| 317 | 030710 | - Hàu: | | | | | |
| 318 | 03071010 | - - Sống | 30 | 12 | 2011 | | 0 |
| 319 | 03071020 | - - Tươi, ướp lạnh hoặc đông lạnh | 30 | 15 | 2011 | | 0 |
| 320 | 03071030 | - - Khô, muối hoặc ngâm nước muối | 30 | 15 | 2011 | | 0 |
| 321 | 030721 | - - Sống, tươi hoặc ướp lạnh: | | | | | |
| 322 | 03072110 | - - - Sống | 30 | 20 | 2010 | | 0 |
| 323 | 03072120 | - - - Tươi hoặc ướp lạnh | 30 | 20 | 2010 | | 0 |
| 324 | 030729 | - - Loại khác: | | | | | |
| 325 | 03072910 | - - -Đông lạnh | 30 | 15 | 2011 | | 0 |
| 326 | 03072920 | - - - Khô, muối hoặc ngâm nước muối | 30 | 15 | 2011 | | 0 |
| 327 | 030731 | - - Sống, tươi hoặc ướp lạnh: | | | | | |
| 328 | 03073110 | - - - Sống | 30 | 12 | 2011 | NZ | 0 |
| 329 | 03073120 | - - - Tươi hoặc ướp lạnh | 30 | 15 | 2011 | NZ | 0 |
| 330 | 030739 | - - Loại khác: | | | | | |
| 331 | 03073910 | - - -Đông lạnh | 30 | 10 | 2012 | NZ | 0 |
| 332 | 03073920 | - - - Khô, muối hoặc ngâm nước muối | 30 | 15 | 2011 | | 0 |
| 333 | 030741 | - - Sống, tươi hoặc ướp lạnh: | | | | | |
| 334 | 03074110 | - - - Sống | 30 | 20 | 2010 | | 0 |
| 335 | 03074120 | - - - Tươi hoặc ướp lạnh | 30 | 15 | 2011 | | 0 |
| 336 | 030749 | - - Loại khác: | | | | | |
| 337 | 03074910 | - - -Đông lạnh | 30 | 10 | 2012 | DO,HN,NZ | 0 |
| 338 | 03074920 | - - - Khô, muối hoặc ngâm nước muối | 30 | 15 | 2011 | DO,HN | 0 |
| 339 | 030751 | - - Sống, tươi hoặc ướp lạnh: | | | | | |
| 340 | 03075110 | - - - Sống | 30 | 20 | 2010 | | 0 |
| 341 | 03075120 | - - - Tươi hoặc ướp lạnh | 30 | 20 | 2010 | CN | 0 |
| 342 | 030759 | - - Loại khác: | | | | | |
| 343 | 03075910 | - - -Đông lạnh | 30 | 20 | 2010 | DO,HN | 0 |
| 344 | 03075920 | - - - Khô, muối hoặc ngâm nước muối | 30 | 20 | 2010 | DO,HN | 0 |
| 345 | 030760 | -ốc, trừ ốc biển: | | | | | |
| 346 | 03076010 | - - Sống | 30 | 20 | 2010 | | 0 |
| 347 | 03076020 | - - Tươi, ướp lạnh hoặc đông lạnh | 30 | 20 | 2010 | | 0 |
| 348 | 03076030 | - - Khô, muối hoặc ngâm nước muối | 30 | 20 | 2010 | | 0 |
| 349 | 030791 | - - Sống, tươi hoặc ướp lạnh: | | | | | |
| 350 | 03079110 | - - - Sống | 30 | 20 | 2010 | | 0 |
|
|
|
|
|
Địa chỉ:
|
17 Nguyễn Gia Thiều, P.6, Q.3, TP.HCM
|
|
Điện thoại:
|
(08) 3930 3279 (06 lines) _ Fax: (08) 3930 3009
|
|
E-mail:
|
info@ThuVienPhapLuat.vn
|
|
|
|
|
|