| 601 | Thành phố Long Xuyên | ĐƯỜNG LOẠI 4: Phường Mỹ Hòa | Đường cặp rạch Long Xuyên - Chân lộ giới Đường tỉnh 943 vào 100 mét | 550.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị, ven đô thị |
| 602 | Thành phố Long Xuyên | ĐƯỜNG LOẠI 4: Phường Mỹ Hòa | - Cầu Mương Lạng - Cầu Bằng Tăng | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị, ven đô thị |
| 603 | Thành phố Long Xuyên | ĐƯỜNG LOẠI 4: Phường Mỹ Hòa | Đường cặp rạch Mương Khai Nhỏ - Đường tỉnh 943 - Hết 300 mét giới hạn đô thị | 500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị, ven đô thị |
| 604 | Thành phố Long Xuyên | ĐƯỜNG LOẠI 4: Phường Mỹ Hòa | Hẻm 40, 40A, 41A, 41B khóm Tây Khánh 4 - Đường tỉnh 943 - Mương Tắc | 700.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị, ven đô thị |
| 605 | Thành phố Long Xuyên | ĐƯỜNG LOẠI 4: Phường Mỹ Hòa | - Đoạn còn lại | 500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị, ven đô thị |
| 606 | Thành phố Long Xuyên | ĐƯỜNG LOẠI 4: Phường Mỹ Hòa | Hẻm tổ 14A khóm Tây Khánh 4 - Đường tỉnh 943- Chốt gác trạm tạm giam Công an tỉnh | 700.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị, ven đô thị |
| 607 | Thành phố Long Xuyên | ĐƯỜNG LOẠI 4: Phường Mỹ Hòa | - Đoạn còn lại | 500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị, ven đô thị |
| 608 | Thành phố Long Xuyên | ĐƯỜNG LOẠI 4: Phường Mỹ Hòa | Hẻm tổ 21, 21A khóm Tây Khánh 4 - Đường tỉnh 943 - Hết nhà ông Đặng | 700.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị, ven đô thị |
| 609 | Thành phố Long Xuyên | ĐƯỜNG LOẠI 4: Phường Mỹ Hòa | - Đoạn còn lại | 500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị, ven đô thị |
| 610 | Thành phố Long Xuyên | ĐƯỜNG LOẠI 4: Phường Mỹ Hòa | Hẻm tổ 22 A khóm Tây Khánh 4 - Đường tỉnh 943 - Phường Đội | 700.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị, ven đô thị |
| 611 | Thành phố Long Xuyên | ĐƯỜNG LOẠI 4: Phường Mỹ Hòa | - Đoạn còn lại | 500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị, ven đô thị |
| 612 | Thành phố Long Xuyên | ĐƯỜNG LOẠI 4: Phường Mỹ Hòa | Hẻm tổ 23 A khóm Tây Khánh 4 - Đường tỉnh 943 - Hết nhà ông Hùng | 700.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị, ven đô thị |
| 613 | Thành phố Long Xuyên | ĐƯỜNG LOẠI 4: Phường Mỹ Hòa | - Đoạn còn lại | 500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị, ven đô thị |
| 614 | Thành phố Long Xuyên | ĐƯỜNG LOẠI 4: Phường Mỹ Hòa | Hẻm cặp rạch ông Mạnh - Đường tỉnh 943 - Khu dân cư Thiên Lộc | 960.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị, ven đô thị |
| 615 | Thành phố Long Xuyên | ĐƯỜNG LOẠI 4: Phường Mỹ Hòa | Các đường còn lại khu dân cư Thiên Lộc - | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị, ven đô thị |
| 616 | Thành phố Long Xuyên | ĐƯỜNG LOẠI 4: Phường Mỹ Hòa | Đường cặp nghĩa trang - Đường tỉnh 943 - Hết giới hạn đô thị | 800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị, ven đô thị |
| 617 | Thành phố Long Xuyên | ĐƯỜNG LOẠI 4: Phường Mỹ Hòa | Đường Nguyễn Hoàng - Đoạn còn lại | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị, ven đô thị |
| 618 | Thành phố Long Xuyên | ĐƯỜNG LOẠI 4: Phường Mỹ Hòa | Đường vào khu dân cư làng giáo viên Đại học An Giang - Đường tỉnh 943 - Hết giới hạn đô thị | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị, ven đô thị |
| 619 | Thành phố Long Xuyên | ĐƯỜNG LOẠI 4: Phường Mỹ Hòa | Các đoạn còn lại - Trên địa bàn phường | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị, ven đô thị |
| 620 | Thành phố Long Xuyên | Phường Mỹ Phước | Đường cặp rạch Tầm Bót - Cầu sắt Tiến Đạt - Rạch Mương Khai | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 621 | Thành phố Long Xuyên | Phường Mỹ Phước | Đường kênh Đào - Vành đai trong - (khu dân cư Xẻo Trôm) rạch Mương Khai | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 622 | Thành phố Long Xuyên | Phường Mỹ Phước | Đường cặp rạch Mương Khai - Giáp phường Mỹ Hòa | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 623 | Thành phố Long Xuyên | Phường Mỹ Quý | Đường cặp rạch Gòi Lớn - Đoạn còn lại giáp phường Mỹ Hòa | 250.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 624 | Thành phố Long Xuyên | Phường Mỹ Quý | Đường cặp kênh Đào - Mương Chùa - Ranh phường Mỹ Hòa | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 625 | Thành phố Long Xuyên | Phường Mỹ Quý | Đường cặp rạch Mương Khai - Giáp phường Mỹ Hòa | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 626 | Thành phố Long Xuyên | Phường Mỹ Thới: Đường cặp rạch Cái Sao | Giới hạn đô thị - Ranh giới hành chính phường - | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 627 | Thành phố Long Xuyên | Phường Mỹ Thới: Đường cặp rạch Cái Sao | Giới hạn đô thị - Kênh Ngã Bát - | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 628 | Thành phố Long Xuyên | Phường Mỹ Thới: Đường cặp rạch Cái Sao | Kênh ngã Bát - Kênh Bằng Tăng (kênh Cái Sao dưới) - | 500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 629 | Thành phố Long Xuyên | Phường Mỹ Thới: Đường cặp rạch Cái Sao | Kênh ngã Bát - Kênh Bằng Tăng (kênh Cái Sao trên) - | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 630 | Thành phố Long Xuyên | Phường Mỹ Thới: Đường cặp rạch Gòi lớn | Cầu sắt Bùi Thị Xuân - Cầu Ngã Cái - | 800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 631 | Thành phố Long Xuyên | Phường Mỹ Thới: Đường cặp rạch Gòi lớn | Đoạn còn lại giáp xã Phú Thuận - | 400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 632 | Thành phố Long Xuyên | Phường Mỹ Thới | Đường cặp rạch Gòi Bé - Cầu Ba Miểu - Ranh xã Phú Thuận (Thoại Sơn) | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 633 | Thành phố Long Xuyên | Phường Mỹ Thới | Đường cặp Nhà máy Acera - Hết giới hạn đô thị - Ranh hành chính Mỹ Thới - Mỹ Thạnh | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 634 | Thành phố Long Xuyên | Phường Mỹ Thới | Đường Ba Miễu trong - Suốt đường | 500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 635 | Thành phố Long Xuyên | Phường Mỹ Thới | Đường Cái Sao Bờ Hồ (Long Hưng II) - Suốt đường | 235.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 636 | Thành phố Long Xuyên | Phường Mỹ Thới | Đường vào Trường THPT Mỹ Thới - Suốt đường | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 637 | Thành phố Long Xuyên | Phường Mỹ Thới | Đường cặp cống Bà Thứ - Ranh giới hạn đô thị - Cuối đường | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 638 | Thành phố Long Xuyên | Phường Mỹ Thạnh: Khu dân cư khóm Hưng Thạnh | - | 550.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 639 | Thành phố Long Xuyên | Phường Mỹ Thạnh: Đường Mương Thơm | Bờ trái: cầu Đình - Cầu Tám Bổ - | 420.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 640 | Thành phố Long Xuyên | Phường Mỹ Thạnh: Đường Mương Thơm | Bờ phải: cầu Hai Đề - Cầu khu dân cư Ba Khuỳnh - | 420.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 641 | Thành phố Long Xuyên | Phường Mỹ Thạnh | Đường cầu Tám Bổ - giáp ranh Vĩnh Trinh - | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 642 | Thành phố Long Xuyên | Phường Mỹ Thạnh | Đường Ba Khấu - cầu Tư Bọ - | 500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 643 | Thành phố Long Xuyên | Phường Mỹ Thạnh | Đường từ ranh Trung đoàn 3 - cầu khu dân cư Ba Khuỳnh - | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 644 | Thành phố Long Xuyên | Phường Mỹ Thạnh | Đường Nhà máy Gạch Acera - Từ hết 300 m giới hạn đô thị - Ranh Mỹ Thới | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 645 | Thành phố Long Xuyên | Phường Mỹ Thạnh | Đường Cái Sao - Bờ Hồ - Từ ranh phường Mỹ Thới - Cầu Bờ Hồ | 340.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 646 | Thành phố Long Xuyên | Phường Mỹ Thạnh | Đường cầu Bờ Hồ - cầu Phú Thuận - | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 647 | Thành phố Long Xuyên | Phường Mỹ Thạnh | Đường cầu Bờ Hồ - cầu Vĩnh Trinh - | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 648 | Thành phố Long Xuyên | Phường Mỹ Thạnh | Đường cầu Đình - giáp Vĩnh Trinh - | 350.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 649 | Thành phố Long Xuyên | Phường Mỹ Thạnh | Đường cặp rạch Cái Dung - Giới còn lại - Ranh Trung đoàn 3 | 420.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 650 | Thành phố Long Xuyên | Phường Mỹ Thạnh | - Giới hạn đô thị - Ranh Trung đoàn 3 (Tăng Bạt Hổ nối dài) | 500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 651 | Thành phố Long Xuyên | Phường Mỹ Thạnh | - Đoạn còn lại (ranh Trung đoàn 3 - KDC Hưng Thạnh) | 420.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 652 | Thành phố Long Xuyên | Phường Mỹ Thạnh | Đường rạch Cái Sắn Sâu - Đoạn còn lại - Hết ranh giới hạn đô thị | 550.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 653 | Thành phố Long Xuyên | Phường Mỹ Thạnh | Khu vực cồn Thới Hòa - | 250.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 654 | Thành phố Long Xuyên | Phường Mỹ Thạnh | Đường lộ mới Hòa Thạnh - Hết giới hạn đô thị - Cầu Mương Thơm | 560.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 655 | Thành phố Long Xuyên | Phường Bình Khánh: Khu dân cư Tổng Hợi | Phạm Phú Thứ - Suốt đường | 800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 656 | Thành phố Long Xuyên | Phường Bình Khánh: Khu dân cư Tổng Hợi | Dương Khuê - Suốt đường | 800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 657 | Thành phố Long Xuyên | Phường Bình Khánh: Khu dân cư Tổng Hợi | Phạm Đình Hổ - Suốt đường | 800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 658 | Thành phố Long Xuyên | Phường Bình Khánh: Khu dân cư Tổng Hợi | Nguyễn Siêu - Suốt đường | 800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 659 | Thành phố Long Xuyên | Phường Bình Khánh: Khu dân cư Tổng Hợi | Phạm Đình Toái - Suốt đường | 800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 660 | Thành phố Long Xuyên | Phường Bình Khánh: Khu dân cư Tổng Hợi | Bà Huyện Thanh Quan - Suốt đường | 800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 661 | Thành phố Long Xuyên | Phường Bình Khánh: Khu dân cư Tổng Hợi | Các đường còn lại trên địa bàn khóm Bình Khánh 4 - | 500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 662 | Thành phố Long Xuyên | Phường Bình Khánh: Khu dân cư Tổng Hợi | Đường Thông Lưu -Tổng Hợi - Cầu rạch Dứa - Rạch Trà Ôn (từ chân lộ vô 50 m) | 800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 663 | Thành phố Long Xuyên | Phường Bình Khánh: Khu dân cư Tổng Hợi | Đường cặp Rạch Trà Ôn - Cầu sắt sáu Hành - Chợ Tầm Vu (tính từ chân lộ vô 50 m) | 700.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 664 | Thành phố Long Xuyên | Phường Bình Đức | Các đường của phường thuộc khu vực nông thôn nhựa và bê tông - | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 665 | Thành phố Long Xuyên | Phường Mỹ Hòa | Đường khu nghĩa trang Tây Khánh 5 giáp Mỹ Phước - | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 666 | Thành phố Long Xuyên | Phường Mỹ Hòa | Đường rạch Bằng Tăng giáp Mỹ Quý - Cầu Bằng Tăng - Ranh phường Mỹ Quý | 500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 667 | Thành phố Long Xuyên | Phường Mỹ Hòa | Đường cặp rạch Long Xuyên - Trạm bơm - Cầu Mỹ Phú | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 668 | Thành phố Long Xuyên | Phường Mỹ Hòa | - Cầu Mương Lạng - Cầu Bằng Tăng | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 669 | Thành phố Long Xuyên | Phường Mỹ Hòa | Đường Mương Xã - | 350.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 670 | Thành phố Long Xuyên | Phường Mỹ Hòa | Đường Mương Bà Hai - | 350.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 671 | Thành phố Long Xuyên | Phường Mỹ Hòa | Đường Mương Cạn - Đoạn còn lại (hết giới hạn đô thị) | 500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 672 | Thành phố Long Xuyên | Phường Mỹ Hòa | Đường Mương Cui - | 200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 673 | Thành phố Long Xuyên | Phường Mỹ Hòa | Đường nông thôn khu vực còn lại - Làng giáo viên - Ranh Phú Hòa | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 674 | Thành phố Long Xuyên | Phường Mỹ Hòa | Đường cặp Rạch Mương Điểm - Đoạn còn lại (hết giới hạn đô thị) | 400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 675 | Thành phố Long Xuyên | Phường Mỹ Hòa | Đường cặp Rạch Mương Khai Lớn - Đoạn còn lại (hết giới hạn đô thị) | 400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 676 | Thành phố Long Xuyên | Phường Mỹ Hòa | Đường cặp Rạch Mương Khai Nhỏ - Đoạn còn lại (hết giới hạn đô thị) | 400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 677 | Thành phố Long Xuyên | Phường Mỹ Hòa | Đường vào khu dân cư làng giáo viên Đại học và các đường trong khu dân cư An Giang - Ranh giới hạn đô thị - Các đường trong khu dân cư | 700.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 678 | Thành phố Long Xuyên | Phường Mỹ Hòa | Các đường còn lại - Trên địa bàn phường | 250.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 679 | Thành phố Long Xuyên | Xã Mỹ Khánh | Đường liên xã - Cầu Thông Lưu - Cầu Mương Chen | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 680 | Thành phố Long Xuyên | Xã Mỹ Khánh | - Cầu Mương Chen - Cầu Thầy giáo | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 681 | Thành phố Long Xuyên | Xã Mỹ Khánh | - Cầu Thầy giáo - Cầu Bổn Sâm | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 682 | Thành phố Long Xuyên | Xã Mỹ Khánh | - Cầu Bổn sầm - Cầu Bà Bóng | 900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 683 | Thành phố Long Xuyên | Xã Mỹ Khánh | - Cầu Bà Bóng - Xã Vĩnh Thành | 700.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 684 | Thành phố Long Xuyên | Xã Mỹ Khánh | Đường Cái Chiêng bên trái - Đường liên xã - Cầu Mương Mẹt | 500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 685 | Thành phố Long Xuyên | Xã Mỹ Khánh | - Cầu Mương Mẹt - Ranh Hòa Bình Thạnh | 450.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 686 | Thành phố Long Xuyên | Xã Mỹ Khánh | Đường Cái Chiêng bên phải - Đường liên xã - Cầu Mương Tường | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 687 | Thành phố Long Xuyên | Xã Mỹ Khánh | - Đoạn còn lại | 400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 688 | Thành phố Long Xuyên | Xã Mỹ Khánh | Đường Rạch Bà Bóng - Suốt đường (hai bên trái, phải) | 450.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 689 | Thành phố Long Xuyên | Xã Mỹ Khánh | Đường Rạch Bổn Sầm - Suốt đường (hai bên trái, phải) | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 690 | Thành phố Long Xuyên | Xã Mỹ Khánh | Đường Rạch Dung - Bờ trái | 850.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 691 | Thành phố Long Xuyên | Xã Mỹ Khánh | Đường Rạch Ông Câu - Bên trái | 750.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 692 | Thành phố Long Xuyên | Xã Mỹ Khánh | - Bên phải | 400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 693 | Thành phố Long Xuyên | Xã Mỹ Khánh | Đường Rạch Thầy Giáo - Suốt tuyến | 550.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 694 | Thành phố Long Xuyên | Xã Mỹ Khánh | Đường Rạch Chà Dà - Suốt đường | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 695 | Thành phố Long Xuyên | Xã Mỹ Khánh | Đường Rạch Mương Ngươn - Bên trái | 550.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 696 | Thành phố Long Xuyên | Xã Mỹ Khánh | - Bên phải | 400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 697 | Thành phố Long Xuyên | Xã Mỹ Khánh | Đường cặp Rạch Thông Lưu - Suốt đường | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 698 | Thành phố Long Xuyên | Xã Mỹ Khánh | Đường Mương Tài - Suốt đường | 500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 699 | Thành phố Long Xuyên | Xã Mỹ Khánh | Các đường còn lại toàn xã - | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 700 | Thành phố Long Xuyên | Xã Mỹ Hòa Hưng | Đường chính qua trung tâm hành chính xã - Bến phà Trà Ôn - Bến phà Ô Môi | 800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |