| 1501 | Huyện Thoại Sơn | Đường nhựa 2m (rạch Cái Vồn, Bà Cả) | - | 150.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn tiếp giáp đường đất, đường nhựa, bê tông liên xã tiếp giáp kênh cấp II |
| 1502 | Huyện Thoại Sơn | Nhựa 2m (kênh Mặc Cần Dện) | Cầu Xẻo Lách - Ranh Phú Hòa - | 200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn tiếp giáp đường đất, đường nhựa, bê tông liên xã tiếp giáp kênh cấp II |
| 1503 | Huyện Thoại Sơn | Nhựa 3m liên xã (lộ ông Cường) | Tỉnh lộ - Kênh Rạch Giá - Long Xuyên - | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn tiếp giáp đường đất, đường nhựa, bê tông liên xã tiếp giáp kênh cấp II |
| 1504 | Huyện Thoại Sơn | Nhựa 3,5m liên xã (kênh Ba Dầu) | Kênh Rạch Giá - Long Xuyên - Khu dân cư Ba Dong - | 350.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn tiếp giáp đường đất, đường nhựa, bê tông liên xã tiếp giáp kênh cấp II |
| 1505 | Huyện Thoại Sơn | Đường đất (kênh Ba Dầu) | Đoạn từ nhà ông Dừng - Cầu Ba Dong - | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn tiếp giáp đường đất, đường nhựa, bê tông liên xã tiếp giáp kênh cấp II |
| 1506 | Huyện Thoại Sơn | Bê tông 2m (kênh Xẻo Sâu, Vĩnh Tây, Ranh Làng) | Kênh Xẻo Sâu (ranh Định Mỹ - kênh Ba Dầu) - | 150.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn tiếp giáp đường đất, đường nhựa, bê tông liên xã tiếp giáp kênh cấp II |
| 1507 | Huyện Thoại Sơn | Bê tông 2m (kênh Xẻo Sâu, Vĩnh Tây, Ranh Làng) | Kênh Vĩnh Tây (KDC Ba Dong - kênh Núi Chóc Năng Gù) - | 150.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn tiếp giáp đường đất, đường nhựa, bê tông liên xã tiếp giáp kênh cấp II |
| 1508 | Huyện Thoại Sơn | Bê tông 2m (kênh Xẻo Sâu, Vĩnh Tây, Ranh Làng) | Kênh Ranh Làng (kênh Ba Dầu - Kênh Núi Chóc Năng Gù) - | 150.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn tiếp giáp đường đất, đường nhựa, bê tông liên xã tiếp giáp kênh cấp II |
| 1509 | Huyện Thoại Sơn | Đường đất (kênh Xẻo Sâu, Vĩnh Tây, ranh Làng, Trường Tiền, kênh T15) | Kênh Xẻo Sâu (ranh Định Mỹ - Kênh Ba Dầu) - | 100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn tiếp giáp đường đất, đường nhựa, bê tông liên xã tiếp giáp kênh cấp II |
| 1510 | Huyện Thoại Sơn | Đường đất (kênh Xẻo Sâu, Vĩnh Tây, ranh Làng, Trường Tiền, kênh T15) | Kênh Vĩnh Tây(kênh Ba Dầu - Ranh xã Tây Phú) - | 100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn tiếp giáp đường đất, đường nhựa, bê tông liên xã tiếp giáp kênh cấp II |
| 1511 | Huyện Thoại Sơn | Đường đất (kênh Xẻo Sâu, Vĩnh Tây, ranh Làng, Trường Tiền, kênh T15) | Kênh ranh Làng (kênh Núi Chóc Năng Gù - Ranh Tây Phú) - | 200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn tiếp giáp đường đất, đường nhựa, bê tông liên xã tiếp giáp kênh cấp II |
| 1512 | Huyện Thoại Sơn | Đường đất (kênh Xẻo Sâu, Vĩnh Tây, ranh Làng, Trường Tiền, kênh T15) | Cầu Ba Dong - Cầu T15 - | 100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn tiếp giáp đường đất, đường nhựa, bê tông liên xã tiếp giáp kênh cấp II |
| 1513 | Huyện Thoại Sơn | Đường đất (kênh Xẻo Sâu, Vĩnh Tây, ranh Làng, Trường Tiền, kênh T15) | Kênh Trường Tiền (kênh Xẻo Sâu - Ranh xã Tây Phú) - | 150.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn tiếp giáp đường đất, đường nhựa, bê tông liên xã tiếp giáp kênh cấp II |
| 1514 | Huyện Thoại Sơn | Kênh H lộ nhựa 2m | ĐT 943 - kênh Rạch Giá - LX (1880 m) - | 250.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn tiếp giáp đường đất, đường nhựa, bê tông liên xã tiếp giáp kênh cấp II |
| 1515 | Huyện Thoại Sơn | Kênh H (đường bê tông 2m liên xã) | Cầu sông quanh ngoài (tiếp giáp kênh Rạch Giá - Long Xuyên) - Giáp ranh Vĩnh Khánh, Cần Thơ (không tính đoạn chợ kênh H) - | 200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn tiếp giáp đường đất, đường nhựa, bê tông liên xã tiếp giáp kênh cấp II |
| 1516 | Huyện Thoại Sơn | Kênh G | Cầu kênh G (tiếp giáp kênh Rạch Giá - Long Xuyên) - Kênh ranh Cần Thơ - | 150.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn tiếp giáp đường đất, đường nhựa, bê tông liên xã tiếp giáp kênh cấp II |
| 1517 | Huyện Thoại Sơn | Kênh F | Cầu kênh F - ranh Cần Thơ, thị trấn Núi Sập - | 150.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn tiếp giáp đường đất, đường nhựa, bê tông liên xã tiếp giáp kênh cấp II |
| 1518 | Huyện Thoại Sơn | Kênh Trục | Đường tỉnh 943 - Ranh Vĩnh Khánh - | 150.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn tiếp giáp đường đất, đường nhựa, bê tông liên xã tiếp giáp kênh cấp II |
| 1519 | Huyện Thoại Sơn | Lộ tẻ Định Thành | Đường tỉnh 943 – K. Rạch Giá - Long Xuyên - | 200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn tiếp giáp đường đất, đường nhựa, bê tông liên xã tiếp giáp kênh cấp II |
| 1520 | Huyện Thoại Sơn | Đường đất (kênh Mỹ Giang) | Kênh ấp chiến lược - Ranh Mỹ Phú Đông - | 100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn tiếp giáp đường đất, đường nhựa, bê tông liên xã tiếp giáp kênh cấp II |
| 1521 | Huyện Thoại Sơn | Đường đất (kênh Phèn Đứng) | Kênh ấp chiến lược - Ranh Mỹ Phú Đông - | 100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn tiếp giáp đường đất, đường nhựa, bê tông liên xã tiếp giáp kênh cấp II |
| 1522 | Huyện Thoại Sơn | Nhựa 2m (kênh Định Mỹ 2) | Kênh ấp chiến lược - Ranh Mỹ Phú Đông - | 120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn tiếp giáp đường đất, đường nhựa, bê tông liên xã tiếp giáp kênh cấp II |
| 1523 | Huyện Thoại Sơn | Bê tông 2m (kênh Định Mỹ 1) | Kênh ấp chiến lược - Ranh Mỹ Phú Đông - | 120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn tiếp giáp đường đất, đường nhựa, bê tông liên xã tiếp giáp kênh cấp II |
| 1524 | Huyện Thoại Sơn | Đường đất (kênh Trường Tiền cũ) | Ngã 3 Trường Tiền cũ - Ranh xã Vĩnh Phú - | 100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn tiếp giáp đường đất, đường nhựa, bê tông liên xã tiếp giáp kênh cấp II |
| 1525 | Huyện Thoại Sơn | Đường đất (kênh Đồng Chòi) | Kênh ấp chiến lược - Ranh xã Vĩnh Phú - | 100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn tiếp giáp đường đất, đường nhựa, bê tông liên xã tiếp giáp kênh cấp II |
| 1526 | Huyện Thoại Sơn | Bê tông 2m (kênh Thốt Nốt) | Kênh ấp Chiến lược - Ranh xã Vĩnh Phú - | 120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn tiếp giáp đường đất, đường nhựa, bê tông liên xã tiếp giáp kênh cấp II |
| 1527 | Huyện Thoại Sơn | Đường đất kênh Ba Thước | Kênh ấp Chiến lược - Kênh Định Mỹ 1 - | 100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn tiếp giáp đường đất, đường nhựa, bê tông liên xã tiếp giáp kênh cấp II |
| 1528 | Huyện Thoại Sơn | Đường đất bờ Nam (kênh Thoại Giang II) | Từ kênh Rạch Giá - Long Xuyên - Ranh với Vọng Đông - | 120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn tiếp giáp đường đất, đường nhựa, bê tông liên xã tiếp giáp kênh cấp II |
| 1529 | Huyện Thoại Sơn | Đường Bê tông 2m bờ Nam (kênh Ba Thê cũ) | Kênh Rạch Giá Long Xuyên - Kênh Kiên Hảo - | 150.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn tiếp giáp đường đất, đường nhựa, bê tông liên xã tiếp giáp kênh cấp II |
| 1530 | Huyện Thoại Sơn | Đường đất Bờ Bắc (kênh Ba Thê cũ) | Kênh Rạch Giá - Long Xuyên - Kênh Kiên Hảo - | 120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn tiếp giáp đường đất, đường nhựa, bê tông liên xã tiếp giáp kênh cấp II |
| 1531 | Huyện Thoại Sơn | Đường Bê tông 2m bờ Nam (kênh Thoại Giang III) | Kênh Rạch Giá - Long Xuyên - Kênh Kiên Hảo - | 150.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn tiếp giáp đường đất, đường nhựa, bê tông liên xã tiếp giáp kênh cấp II |
| 1532 | Huyện Thoại Sơn | Đường đất bờ Bắc (kênh Thoại Giang III) | Kênh Rạch Giá - Long Xuyên - Kinh Kiên Hảo - | 120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn tiếp giáp đường đất, đường nhựa, bê tông liên xã tiếp giáp kênh cấp II |
| 1533 | Huyện Thoại Sơn | Đường đất bờ Bắc (kênh Xã Diễu) | Kênh Rạch Giá - Long Xuyên - Kênh Kiên Hảo - | 120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn tiếp giáp đường đất, đường nhựa, bê tông liên xã tiếp giáp kênh cấp II |
| 1534 | Huyện Thoại Sơn | Đường đất bờ Nam (kênh D) | Kênh Rạch Giá - Long Xuyên - Ranh Cần Thơ - | 120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn tiếp giáp đường đất, đường nhựa, bê tông liên xã tiếp giáp kênh cấp II |
| 1535 | Huyện Thoại Sơn | Đường bê tông 3m hai bờ (kênh C) | Kênh Rạch Giá - Long Xuyên - Ranh Cần Thơ - | 150.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn tiếp giáp đường đất, đường nhựa, bê tông liên xã tiếp giáp kênh cấp II |
| 1536 | Huyện Thoại Sơn | Đường bê tông 3m hai bờ (kênh B) | Kênh Rạch Giá - Long Xuyên - Ranh Cần Thơ - | 150.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn tiếp giáp đường đất, đường nhựa, bê tông liên xã tiếp giáp kênh cấp II |
| 1537 | Huyện Thoại Sơn | Ranh Làng | Kênh Mướp Văn - Vĩnh Phú - | 100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn tiếp giáp đường đất, đường nhựa, bê tông liên xã tiếp giáp kênh cấp II |
| 1538 | Huyện Thoại Sơn | Vĩnh Tây | Kênh Mướp Văn - Vĩnh Phú - | 100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn tiếp giáp đường đất, đường nhựa, bê tông liên xã tiếp giáp kênh cấp II |
| 1539 | Huyện Thoại Sơn | Trường Tiền | Kênh Mướp Văn - Vĩnh Phú - | 100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn tiếp giáp đường đất, đường nhựa, bê tông liên xã tiếp giáp kênh cấp II |
| 1540 | Huyện Thoại Sơn | Hai Trân | Kênh Mướp Văn - Mỹ Phú Đông - | 100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn tiếp giáp đường đất, đường nhựa, bê tông liên xã tiếp giáp kênh cấp II |
| 1541 | Huyện Thoại Sơn | Bê tông 2m liên xã (kênh Mỹ Phú Đông) | Ranh Định Mỹ - Ranh An Bình (không tính đoạn khu dân cư vượt lũ) - | 100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn tiếp giáp đường đất, đường nhựa, bê tông liên xã tiếp giáp kênh cấp II |
| 1542 | Huyện Thoại Sơn | Đường đất liên xã (kênh Mỹ Phú Đông) | Ranh Định Mỹ - Ranh Tây Phú - | 100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn tiếp giáp đường đất, đường nhựa, bê tông liên xã tiếp giáp kênh cấp II |
| 1543 | Huyện Thoại Sơn | Đường đất (kênh Núp Lê) | Cầu Ngã Năm - Kênh Mỹ Giang - | 100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn tiếp giáp đường đất, đường nhựa, bê tông liên xã tiếp giáp kênh cấp II |
| 1544 | Huyện Thoại Sơn | Đường đất (kênh Mỹ Giang) | Cầu Mỹ Giang - Kênh ranh Định Mỹ - | 100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn tiếp giáp đường đất, đường nhựa, bê tông liên xã tiếp giáp kênh cấp II |
| 1545 | Huyện Thoại Sơn | Đường đất (kênh Vọng Đông 2) | Nhà ông 5 Hồng - Kênh ranh An Bình - | 100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn tiếp giáp đường đất, đường nhựa, bê tông liên xã tiếp giáp kênh cấp II |
| 1546 | Huyện Thoại Sơn | Đường đất kênh Vọng Đông 1 | Kênh Núi Chóc Năng Gù - Ranh An Bình (trừ KDC Tân Đông ) - | 100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn tiếp giáp đường đất, đường nhựa, bê tông liên xã tiếp giáp kênh cấp II |
| 1547 | Huyện Thoại Sơn | Kênh Vọng Đông 1 (KDC Tân Đông) | Kênh Núi Chóc Năng Gù - Ranh đất Ông Võ Công Khanh - | 150.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn tiếp giáp đường đất, đường nhựa, bê tông liên xã tiếp giáp kênh cấp II |
| 1548 | Huyện Thoại Sơn | Đường đất kênh Trường Tiền | Ranh Định Mỹ - Ranh Tây Phú - | 100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn tiếp giáp đường đất, đường nhựa, bê tông liên xã tiếp giáp kênh cấp II |
| 1549 | Huyện Thoại Sơn | Đường đất kênh Định Mỹ 2 | Kênh Núi Chóc Năng Gù - Ranh Định Mỹ - | 100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn tiếp giáp đường đất, đường nhựa, bê tông liên xã tiếp giáp kênh cấp II |
| 1550 | Huyện Thoại Sơn | Lộ 15 | Cầu ranh Vọng Đông - Cầu treo An Bình 4 - | 200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn tiếp giáp đường đất, đường nhựa, bê tông liên xã tiếp giáp kênh cấp II |
| 1551 | Huyện Thoại Sơn | Đường Kênh Núi Trọi | Cầu đúc Núi Trọi - Cầu sắt Núi Trọi - | 180.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn tiếp giáp đường đất, đường nhựa, bê tông liên xã tiếp giáp kênh cấp II |
| 1552 | Huyện Thoại Sơn | Vành đai Núi Trọi | Cầu đúc Núi Trọi - Cầu sắt Núi Trọi - | 250.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn tiếp giáp đường đất, đường nhựa, bê tông liên xã tiếp giáp kênh cấp II |
| 1553 | Huyện Thoại Sơn | Bê tông 2m liên xã (kênh Núi Trọi) | Cầu sắt Núi Trọi - Cầu Treo 2000 - | 150.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn tiếp giáp đường đất, đường nhựa, bê tông liên xã tiếp giáp kênh cấp II |
| 1554 | Huyện Thoại Sơn | Bê tông 2m liên xã (kênh Mỹ Phú Đông) | Cầu Hai Trân - Ranh Mỹ Phú Đông - | 150.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn tiếp giáp đường đất, đường nhựa, bê tông liên xã tiếp giáp kênh cấp II |
| 1555 | Huyện Thoại Sơn | Đường nhựa 2m (tiếp giáp kênh Ba Thê Mới) | Nhà máy Kim Hương - Ranh Vọng Đông - | 200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn tiếp giáp đường đất, đường nhựa, bê tông liên xã tiếp giáp kênh cấp II |
| 1556 | Huyện Thoại Sơn | Đường nhựa 2m (tiếp giáp kênh Mỹ Giang) | Kênh Rạch Giá - Long Xuyên - Ranh Vọng Đông - | 250.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn tiếp giáp đường đất, đường nhựa, bê tông liên xã tiếp giáp kênh cấp II |
| 1557 | Huyện Thoại Sơn | Đường đất (tiếp giáp kênh Thoại Giang 1) | Kênh Rạch Giá - Long Xuyên - Ranh Vọng Đông - | 100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn tiếp giáp đường đất, đường nhựa, bê tông liên xã tiếp giáp kênh cấp II |
| 1558 | Huyện Thoại Sơn | Đường đất (tiếp giáp kênh Thoại Giang 2) | Kênh Rạch Giá - Long Xuyên - Ranh Vọng Đông - | 100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn tiếp giáp đường đất, đường nhựa, bê tông liên xã tiếp giáp kênh cấp II |
| 1559 | Huyện Thoại Sơn | Lộ 15 (bê tông 3m liên xã kênh Ba Thê – Núi Chọi) | Kênh Ba Thê Núi Sập - Ranh xã An Bình - | 250.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn tiếp giáp đường đất, đường nhựa, bê tông liên xã tiếp giáp kênh cấp II |
| 1560 | Huyện Thoại Sơn | Lộ nhựa 2m, kênh Ba Thê - Núi Sập | Ranh Thoại Giang - Cầu treo đi Mỹ Phú Đông - | 150.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn tiếp giáp đường đất, đường nhựa, bê tông liên xã tiếp giáp kênh cấp II |
| 1561 | Huyện Thoại Sơn | Lộ nhựa 2m, kênh Ba Thê - Núi Sập | Cầu treo đi Mỹ Phú Đông -Ranh Óc Eo - | 100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn tiếp giáp đường đất, đường nhựa, bê tông liên xã tiếp giáp kênh cấp II |
| 1562 | Huyện Thoại Sơn | Kênh Thoại Giang I | Kiên Hảo - Ranh Thoại Giang - | 100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn tiếp giáp đường đất, đường nhựa, bê tông liên xã tiếp giáp kênh cấp II |
| 1563 | Huyện Thoại Sơn | Kênh Thoại Giang II | Kiên Hảo - Ranh Thoại Giang - | 100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn tiếp giáp đường đất, đường nhựa, bê tông liên xã tiếp giáp kênh cấp II |
| 1564 | Huyện Thoại Sơn | Kênh Ba Thê Cũ | Ranh Óc Eo - Ranh Bình Thành - | 100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn tiếp giáp đường đất, đường nhựa, bê tông liên xã tiếp giáp kênh cấp II |
| 1565 | Huyện Thoại Sơn | Kênh Vọng Đông 2 | Núi Chóc Năng Gù - Ranh An Bình - | 100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn tiếp giáp đường đất, đường nhựa, bê tông liên xã tiếp giáp kênh cấp II |
| 1566 | Huyện Thoại Sơn | Kênh Mỹ Giang | Núi Chóc Năng Gù - ranh Thoại Giang - | 100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn tiếp giáp đường đất, đường nhựa, bê tông liên xã tiếp giáp kênh cấp II |
| 1567 | Huyện Thoại Sơn | Các kênh cấp 2 | Kênh Vành đai - Kênh Kiên hảo - | 110.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn tiếp giáp đường đất, đường nhựa, bê tông liên xã tiếp giáp kênh cấp II |
| 1568 | Huyện Thoại Sơn | Đ.đất kênh Ba Thê mới | Kênh Mướp Văn - Ranh Óc Eo - | 100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn tiếp giáp đường đất, đường nhựa, bê tông liên xã tiếp giáp kênh cấp II |
| 1569 | Huyện Thoại Sơn | Đường đất kênh Huệ Đức | Kênh Mướp Văn - Ranh Tri Tôn - | 100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn tiếp giáp đường đất, đường nhựa, bê tông liên xã tiếp giáp kênh cấp II |
| 1570 | Huyện Thoại Sơn | Đường đất kênh Mương lộ | Cầu Thanh Niên - Kênh Vành Đai - | 100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn tiếp giáp đường đất, đường nhựa, bê tông liên xã tiếp giáp kênh cấp II |
| 1571 | Huyện Thoại Sơn | Rạch Bờ Ao | Ranh Phú Hòa - Ranh Mỹ Thạnh (Long Xuyên) - | 40.000 | 32.000 | 0 | 0 | 0 | Đất tiếp giáp lộ giao thông nông thôn, đường liên xã, giao thông thủy (kênh cấp II) |
| 1572 | Huyện Thoại Sơn | Kênh Xáng Mới | Rạch Bờ Ao - Kênh Đòn Dong - | 40.000 | 32.000 | 0 | 0 | 0 | Đất tiếp giáp lộ giao thông nông thôn, đường liên xã, giao thông thủy (kênh cấp II) |
| 1573 | Huyện Thoại Sơn | Kênh Xã Đội | Ranh Phú Hòa - Kênh Đòn Dong - | 45.000 | 36.000 | 0 | 0 | 0 | Đất tiếp giáp lộ giao thông nông thôn, đường liên xã, giao thông thủy (kênh cấp II) |
| 1574 | Huyện Thoại Sơn | Kênh Thầy Giáo | Ngã 3 Thầy Giáo - Kênh Đòn Dong - | 35.000 | 28.000 | 0 | 0 | 0 | Đất tiếp giáp lộ giao thông nông thôn, đường liên xã, giao thông thủy (kênh cấp II) |
| 1575 | Huyện Thoại Sơn | Kênh Phú Tây | Kênh Đòn Dong - Kênh Cái Sắn - | 42.000 | 34.000 | 0 | 0 | 0 | Đất tiếp giáp lộ giao thông nông thôn, đường liên xã, giao thông thủy (kênh cấp II) |
| 1576 | Huyện Thoại Sơn | Đường đất (kênh Ông Đốc) | Ranh Vĩnh Chánh - Kênh Đòn Dong - | 40.000 | 32.000 | 0 | 0 | 0 | Đất tiếp giáp lộ giao thông nông thôn, đường liên xã, giao thông thủy (kênh cấp II) |
| 1577 | Huyện Thoại Sơn | Kênh Xã Đội | Rạch Bờ Ao - Ranh Phú Thuận - | 45.000 | 36.000 | 0 | 0 | 0 | Đất tiếp giáp lộ giao thông nông thôn, đường liên xã, giao thông thủy (kênh cấp II) |
| 1578 | Huyện Thoại Sơn | Kênh Mặc Cần Dện | Ranh Vĩnh Chánh - Rạch Bờ Ao - | 40.000 | 32.000 | 0 | 0 | 0 | Đất tiếp giáp lộ giao thông nông thôn, đường liên xã, giao thông thủy (kênh cấp II) |
| 1579 | Huyện Thoại Sơn | Rạch Bờ Ao | Kênh Rạch Giá - Long Xuyên - Ranh Phú Thuận - | 40.000 | 32.000 | 0 | 0 | 0 | Đất tiếp giáp lộ giao thông nông thôn, đường liên xã, giao thông thủy (kênh cấp II) |
| 1580 | Huyện Thoại Sơn | Kênh Mặc Cần Dện Lớn | Nhà ông mạnh - Rạch Mương Trâu – Ranh Vĩnh Trạch - | 40.000 | 32.000 | 0 | 0 | 0 | Đất tiếp giáp lộ giao thông nông thôn, đường liên xã, giao thông thủy (kênh cấp II) |
| 1581 | Huyện Thoại Sơn | Nhựa (rạch Mương Trâu) | Trần Phú - kênh Mạc Cần Dện lớn - | 40.000 | 32.000 | 0 | 0 | 0 | Đất tiếp giáp lộ giao thông nông thôn, đường liên xã, giao thông thủy (kênh cấp II) |
| 1582 | Huyện Thoại Sơn | Kênh Xã Đội | Ranh Phú Hòa - Rênh Đòn Dong - | 45.000 | 36.000 | 0 | 0 | 0 | Đất tiếp giáp lộ giao thông nông thôn, đường liên xã, giao thông thủy (kênh cấp II) |
| 1583 | Huyện Thoại Sơn | Kênh T5 | Từ cầu kênh T5 - Hết kênh - | 40.000 | 32.000 | 0 | 0 | 0 | Đất tiếp giáp lộ giao thông nông thôn, đường liên xã, giao thông thủy (kênh cấp II) |
| 1584 | Huyện Thoại Sơn | Kênh 7 | Từ cầu kênh T7 - Ranh Vĩnh Thạnh - Cần Thơ - | 40.000 | 32.000 | 0 | 0 | 0 | Đất tiếp giáp lộ giao thông nông thôn, đường liên xã, giao thông thủy (kênh cấp II) |
| 1585 | Huyện Thoại Sơn | Kênh Nông Dân | Từ cầu 2A - kênh Đòn Dong - | 40.000 | 32.000 | 0 | 0 | 0 | Đất tiếp giáp lộ giao thông nông thôn, đường liên xã, giao thông thủy (kênh cấp II) |
| 1586 | Huyện Thoại Sơn | K.Mặc Cần Dện lớn | Ranh Phú Hòa - Ranh Vĩnh Khánh - | 40.000 | 32.000 | 0 | 0 | 0 | Đất tiếp giáp lộ giao thông nông thôn, đường liên xã, giao thông thủy (kênh cấp II) |
| 1587 | Huyện Thoại Sơn | Kênh Mặc Cần Dện nhỏ | Cầu Đình - Rgã 3 rạch ông Thiên - | 40.000 | 32.000 | 0 | 0 | 0 | Đất tiếp giáp lộ giao thông nông thôn, đường liên xã, giao thông thủy (kênh cấp II) |
| 1588 | Huyện Thoại Sơn | Kênh Thanh Niên | Kênh Đòn Dong - Kênh Hậu 1 - | 40.000 | 32.000 | 0 | 0 | 0 | Đất tiếp giáp lộ giao thông nông thôn, đường liên xã, giao thông thủy (kênh cấp II) |
| 1589 | Huyện Thoại Sơn | Kênh Bốn Tổng | Tỉnh lộ 943 - Ranh Cần Thơ - | 45.000 | 36.000 | 0 | 0 | 0 | Đất tiếp giáp lộ giao thông nông thôn, đường liên xã, giao thông thủy (kênh cấp II) |
| 1590 | Huyện Thoại Sơn | Kênh H | Ranh Định Thành - Ranh Cần Thơ - | 40.000 | 32.000 | 0 | 0 | 0 | Đất tiếp giáp lộ giao thông nông thôn, đường liên xã, giao thông thủy (kênh cấp II) |
| 1591 | Huyện Thoại Sơn | Kênh Trục | Ranh Định Thành - Rênh Đòn Dong - | 40.000 | 32.000 | 0 | 0 | 0 | Đất tiếp giáp lộ giao thông nông thôn, đường liên xã, giao thông thủy (kênh cấp II) |
| 1592 | Huyện Thoại Sơn | Kênh Cây Còng | Kênh Đòn Dong - Rênh Cần Thơ - | 40.000 | 32.000 | 0 | 0 | 0 | Đất tiếp giáp lộ giao thông nông thôn, đường liên xã, giao thông thủy (kênh cấp II) |
| 1593 | Huyện Thoại Sơn | Kênh Mặc Cần Dện Lớn | Ranh Vĩnh Chánh - kênh Bốn Tổng - | 40.000 | 32.000 | 0 | 0 | 0 | Đất tiếp giáp lộ giao thông nông thôn, đường liên xã, giao thông thủy (kênh cấp II) |
| 1594 | Huyện Thoại Sơn | Nhựa, 2m (kênh Mặc Cần Dện) | Ranh Phú Hòa - Rạch Xẻo Lách - | 40.000 | 32.000 | 0 | 0 | 0 | Đất tiếp giáp lộ giao thông nông thôn, đường liên xã, giao thông thủy (kênh cấp II) |
| 1595 | Huyện Thoại Sơn | Đường đất (kênh Mười Cai) | Kênh Bốn Tổng - Rênh Mặc Cần Dện - | 40.000 | 32.000 | 0 | 0 | 0 | Đất tiếp giáp lộ giao thông nông thôn, đường liên xã, giao thông thủy (kênh cấp II) |
| 1596 | Huyện Thoại Sơn | Nhựa 2m (rạch Cái Vồn, Bà Cả) | Kênh Bốn Tổng -Kênh Mười Cai - | 40.000 | 32.000 | 0 | 0 | 0 | Đất tiếp giáp lộ giao thông nông thôn, đường liên xã, giao thông thủy (kênh cấp II) |
| 1597 | Huyện Thoại Sơn | Nhựa 3m (lộ ông Cường) | Nhà ông Điển - Hết ranh đất bà Hạnh - | 60.000 | 48.000 | 0 | 0 | 0 | Đất tiếp giáp lộ giao thông nông thôn, đường liên xã, giao thông thủy (kênh cấp II) |
| 1598 | Huyện Thoại Sơn | Nhựa 3,5m (lộ Thanh Niên) | Đất bà An - Kênh Mười Cai - | 40.000 | 32.000 | 0 | 0 | 0 | Đất tiếp giáp lộ giao thông nông thôn, đường liên xã, giao thông thủy (kênh cấp II) |
| 1599 | Huyện Thoại Sơn | Nhựa 3,5m (lộ Thanh Niên) | Kênh Mười Cai - Kênh Mặc Cần Dện - | 40.000 | 32.000 | 0 | 0 | 0 | Đất tiếp giáp lộ giao thông nông thôn, đường liên xã, giao thông thủy (kênh cấp II) |
| 1600 | Huyện Thoại Sơn | Đường đất, bê tông 3m (kênh 4 Tổng) | Kênh Rạch Giá - Long Xuyên - Kênh Mặc Cần Dện - | 45.000 | 36.000 | 0 | 0 | 0 | Đất tiếp giáp lộ giao thông nông thôn, đường liên xã, giao thông thủy (kênh cấp II) |