| 1401 | Huyện Thoại Sơn | Đường tỉnh 943 | Mương Thầy Ban - Lộ tẻ Ông Cường - | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn tiếp giáp với Quốc lộ 80, Đường tỉnh 945 |
| 1402 | Huyện Thoại Sơn | Đường tỉnh 943 | Văn phòng ấp TBT - Cầu kênh 4 Tổng - | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn tiếp giáp với Quốc lộ 80, Đường tỉnh 946 |
| 1403 | Huyện Thoại Sơn | Đường tỉnh 943 | Cây xăng Vân Sơn - Ranh Định Thành - | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn tiếp giáp với Quốc lộ 80, Đường tỉnh 947 |
| 1404 | Huyện Thoại Sơn | Đường tỉnh 943 | Ranh Vĩnh Trạch, Vĩnh Khánh - Cầu kênh F (trừ trung tâm xã, chợ kênh H và chợ kênh F) - | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn tiếp giáp với Quốc lộ 80, Đường tỉnh 948 |
| 1405 | Huyện Thoại Sơn | Đường tỉnh 943 | Cầu kênh 4 Tổng - Bê tông 3m (đường vào Vĩnh Khánh) - | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn tiếp giáp với Quốc lộ 80, Đường tỉnh 949 |
| 1406 | Huyện Thoại Sơn | Đường tỉnh 943 | Bê tông 3m liên xã đường vào Vĩnh Khánh - Ranh Định Thành - | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn tiếp giáp với Quốc lộ 80, Đường tỉnh 950 |
| 1407 | Huyện Thoại Sơn | Đường tỉnh 943 | Cầu Thoại Giang về hướng UBND xã Thoại Giang 500m - | 500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn tiếp giáp với Quốc lộ 80, Đường tỉnh 951 |
| 1408 | Huyện Thoại Sơn | Đường tỉnh 943 | Cách cầu Thoại Giang 500m - Ranh quy hoạch trung tâm xã - | 400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn tiếp giáp với Quốc lộ 80, Đường tỉnh 952 |
| 1409 | Huyện Thoại Sơn | Đường tỉnh 943 | Ranh quy hoạch Trung tâm xã - Cầu Ba Thê 1 - | 350.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn tiếp giáp với Quốc lộ 80, Đường tỉnh 953 |
| 1410 | Huyện Thoại Sơn | Đường tỉnh 943 | Cầu Ba Thê 1 - Cầu Vọng Đông - | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn tiếp giáp với Quốc lộ 80, Đường tỉnh 954 |
| 1411 | Huyện Thoại Sơn | Đường tỉnh 943 | Cầu Ba Thê 2 - Cách ranh Óc Eo 500 m (không tính đoạn KDC vượt lũ Sơn Lập) - | 350.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn tiếp giáp với Quốc lộ 80, Đường tỉnh 955 |
| 1412 | Huyện Thoại Sơn | Đường tỉnh 943 | Cách ranh Óc Eo 500m - Cầu Ba Thê 4 - | 400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn tiếp giáp với Quốc lộ 80, Đường tỉnh 956 |
| 1413 | Huyện Thoại Sơn | Đường tỉnh 943 | Cầu Núi Nhỏ - Cách cầu Mướp Văn 200m (ranh đất nhà ông Nguyễn Văn Khá) - | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn tiếp giáp với Quốc lộ 80, Đường tỉnh 957 |
| 1414 | Huyện Thoại Sơn | Đường tỉnh 943 | Cầu số 2 - Ranh Tri Tôn - | 250.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn tiếp giáp với Quốc lộ 80, Đường tỉnh 958 |
| 1415 | Huyện Thoại Sơn | Nhựa 3,5m liên xã (kênh Đòn Dong) | Bờ phía Nam từ ranh Vĩnh Chánh - Ranh Mỹ Thạnh (Long Xuyên) (không tính đoạn TTHC xã) - | 350.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn tiếp giáp đường đất, đường nhựa, bê tông liên xã và tiếp giáp kênh cấp I |
| 1416 | Huyện Thoại Sơn | Nhựa 3,5m liên xã (kênh Đòn Dong) | Bờ Bắc từ kênh Xã Đội - Kênh Xáng Mới - | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn tiếp giáp đường đất, đường nhựa, bê tông liên xã và tiếp giáp kênh cấp I |
| 1417 | Huyện Thoại Sơn | Đường đất (kênh Đòn Dong) | Ranh Mỹ Thạnh -Kênh Xáng Mới - | 100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn tiếp giáp đường đất, đường nhựa, bê tông liên xã và tiếp giáp kênh cấp I |
| 1418 | Huyện Thoại Sơn | Đường đất (kênh Cái Sắn) | Ranh Vĩnh Trinh - Ranh Thạnh Mỹ (Cần Thơ) - | 100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn tiếp giáp đường đất, đường nhựa, bê tông liên xã và tiếp giáp kênh cấp I |
| 1419 | Huyện Thoại Sơn | Nhựa 3,5m liên xã (kênh Đòn Dong) | Ranh Phú Thuận - Ranh Vĩnh Khánh - | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn tiếp giáp đường đất, đường nhựa, bê tông liên xã và tiếp giáp kênh cấp I |
| 1420 | Huyện Thoại Sơn | Đường đất liên xã (kênh Đòn Dong) | Ranh Phú Thuận - Ranh xã Vĩnh Khánh - | 200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn tiếp giáp đường đất, đường nhựa, bê tông liên xã và tiếp giáp kênh cấp I |
| 1421 | Huyện Thoại Sơn | Nhựa 3,5m liên xã (kênh Đòn Dong) | Ranh Vĩnh Chánh - Kênh Bốn Tổng - | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn tiếp giáp đường đất, đường nhựa, bê tông liên xã và tiếp giáp kênh cấp I |
| 1422 | Huyện Thoại Sơn | Đường đất liên xã (kênh Đòn Dong) | Ranh xã Vĩnh Chánh - Kênh Bốn Tổng - | 200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn tiếp giáp đường đất, đường nhựa, bê tông liên xã và tiếp giáp kênh cấp I |
| 1423 | Huyện Thoại Sơn | Bê tông 2m liên xã (kênh Đòn Dong) | Kênh Bốn Tổng - Kênh H - | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn tiếp giáp đường đất, đường nhựa, bê tông liên xã và tiếp giáp kênh cấp I |
| 1424 | Huyện Thoại Sơn | Đường đất (kênh Đòn Dong) | Kênh Hậu giáp chợ - Kênh H - | 200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn tiếp giáp đường đất, đường nhựa, bê tông liên xã và tiếp giáp kênh cấp I |
| 1425 | Huyện Thoại Sơn | Nhựa, bê tông 3m liên xã (kênh Rạch Giá - Long Xuyên) | Rạch Mương Trâu - Nhà ông Tuấn (chợ ấp Vĩnh Trung) - | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn tiếp giáp đường đất, đường nhựa, bê tông liên xã và tiếp giáp kênh cấp I |
| 1426 | Huyện Thoại Sơn | Nhựa, bê tông 3m liên xã (kênh Rạch Giá - Long Xuyên) | Cầu Đình - Cầu kênh Bốn Tổng nhỏ - | 350.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn tiếp giáp đường đất, đường nhựa, bê tông liên xã và tiếp giáp kênh cấp I |
| 1427 | Huyện Thoại Sơn | Nhựa, bê tông 3m liên xã (kênh Rạch Giá - Long Xuyên) | Mương Xẻo Chiết - Hết đường dẫn cầu Ba Bần - | 800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn tiếp giáp đường đất, đường nhựa, bê tông liên xã và tiếp giáp kênh cấp I |
| 1428 | Huyện Thoại Sơn | Nhựa 3m liên xã (kênh Rạch Giá - Long Xuyên) | Cầu Ba Bần - Cầu ông Đốc - | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn tiếp giáp đường đất, đường nhựa, bê tông liên xã và tiếp giáp kênh cấp I |
| 1429 | Huyện Thoại Sơn | Nhựa 3,5m liên xã (kênh Rạch Giá - LX) | Ranh Định Mỹ - Cầu Ba Bần - | 350.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn tiếp giáp đường đất, đường nhựa, bê tông liên xã và tiếp giáp kênh cấp I |
| 1430 | Huyện Thoại Sơn | Bê tông 3,5m liên xã (kênh Núi Chóc - Năng Gù) | Ranh Mỹ Phú Đông - Ranh huyện Châu Thành - | 250.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn tiếp giáp đường đất, đường nhựa, bê tông liên xã và tiếp giáp kênh cấp I |
| 1431 | Huyện Thoại Sơn | Đường đất (kênh Núi Chóc - Năng Gù) | Ranh Mỹ Phú Đông - Ranh huyện Châu Thành - | 200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn tiếp giáp đường đất, đường nhựa, bê tông liên xã và tiếp giáp kênh cấp I |
| 1432 | Huyện Thoại Sơn | Bê tông, nhựa 3m trở lên cặp kênh Rạch Giá - Long Xuyên | Cầu Lặc Dục - Cầu Ông Đốc (trừ khu vực chợ Định Thành) - | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn tiếp giáp đường đất, đường nhựa, bê tông liên xã và tiếp giáp kênh cấp I |
| 1433 | Huyện Thoại Sơn | Bê tông, nhựa 3m trở lên cặp kênh Rạch Giá - Long Xuyên | Cầu Lặc Dục - Cầu kênh F - | 500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn tiếp giáp đường đất, đường nhựa, bê tông liên xã và tiếp giáp kênh cấp I |
| 1434 | Huyện Thoại Sơn | Nhựa 3,5m liên xã (kênh Rạch Giá - Long Xuyên) | Ranh Vĩnh Phú - Kênh Thốt Nốt (Đình Định Mỹ) - | 400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn tiếp giáp đường đất, đường nhựa, bê tông liên xã và tiếp giáp kênh cấp I |
| 1435 | Huyện Thoại Sơn | Nhựa 3,5m liên xã (kênh Rạch Giá - Long Xuyên) | Kênh Thốt Nốt (Đình Định Mỹ) - Cầu Thoại Hà 2 - | 350.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn tiếp giáp đường đất, đường nhựa, bê tông liên xã và tiếp giáp kênh cấp I |
| 1436 | Huyện Thoại Sơn | Nhựa 3,5m (kênh Rạch Giá - Long Xuyên) | Cầu Trường Tiền - Kênh Cả Răng - | 400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn tiếp giáp đường đất, đường nhựa, bê tông liên xã và tiếp giáp kênh cấp I |
| 1437 | Huyện Thoại Sơn | Nhựa 3,5m (kênh Rạch Giá - Long Xuyên) | Cây xăng Khưu Minh Điền - Kênh Mỹ Giang - | 450.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn tiếp giáp đường đất, đường nhựa, bê tông liên xã và tiếp giáp kênh cấp I |
| 1438 | Huyện Thoại Sơn | Bê tông 3m liên xã (kênh Rạch Giá - Long Xuyên) | Ranh Định Mỹ - Ranh đất nhà ông Đoàn Thành Ngoai - | 400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn tiếp giáp đường đất, đường nhựa, bê tông liên xã và tiếp giáp kênh cấp I |
| 1439 | Huyện Thoại Sơn | Bê tông 3m liên xã (kênh Rạch Giá - Long Xuyên) | Ranh đất nhà ông Đoàn Thành Ngoai - Hết ranh đất nhà bà Huê Thị Đành - | 450.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn tiếp giáp đường đất, đường nhựa, bê tông liên xã và tiếp giáp kênh cấp I |
| 1440 | Huyện Thoại Sơn | Bê tông 3m liên xã (kênh Rạch Giá - Long Xuyên) | Ranh đất nhà bà Huê Thị Đành - Ranh Bình Thành - | 400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn tiếp giáp đường đất, đường nhựa, bê tông liên xã và tiếp giáp kênh cấp I |
| 1441 | Huyện Thoại Sơn | Đường bê tông 3m (kênh Rạch Giá - Long Xuyên) | Ranh Thoại Giang - Cây Xăng Thanh Nhã - | 400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn tiếp giáp đường đất, đường nhựa, bê tông liên xã và tiếp giáp kênh cấp I |
| 1442 | Huyện Thoại Sơn | Đường bê tông 3m (kênh Rạch Giá - Long Xuyên) | Nhà ông Trương Phến Nhỏ - Nhà Ông Huỳnh Văn Thôi - | 400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn tiếp giáp đường đất, đường nhựa, bê tông liên xã và tiếp giáp kênh cấp I |
| 1443 | Huyện Thoại Sơn | Đường bê tông 3m (kênh Rạch Giá - Long Xuyên) | Nhà ông Quách Văn Hoàng - Ranh Kiên Giang (kênh Xã Diễu) - | 400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn tiếp giáp đường đất, đường nhựa, bê tông liên xã và tiếp giáp kênh cấp I |
| 1444 | Huyện Thoại Sơn | Đường bê tông 2m (kênh Rạch Giá - Long Xuyên) | Ranh Núi Sập - Ranh Kiên Giang (cống Bà Tà) - | 450.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn tiếp giáp đường đất, đường nhựa, bê tông liên xã và tiếp giáp kênh cấp I |
| 1445 | Huyện Thoại Sơn | Đường bê tông 2m (kênh Kiên Hảo) | Ranh Vọng Đông - Ranh Kiên Giang (kênh Xã Diễu ) - | 200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn tiếp giáp đường đất, đường nhựa, bê tông liên xã và tiếp giáp kênh cấp I |
| 1446 | Huyện Thoại Sơn | Bê tông 3m liên xã (kênh Núi Chóc - Năng Gù) | Kênh Ba Thê Núi Sập - Ranh Mỹ Phú Đông - | 200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn tiếp giáp đường đất, đường nhựa, bê tông liên xã và tiếp giáp kênh cấp I |
| 1447 | Huyện Thoại Sơn | Đường đất (kênh Núi Chóc - Năng Gù) | Kênh Ba Thê Núi Sập - Kênh Vọng Đông 2 - | 120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn tiếp giáp đường đất, đường nhựa, bê tông liên xã và tiếp giáp kênh cấp I |
| 1448 | Huyện Thoại Sơn | Nhựa 3,5m liên xã (kênh Kiên Hảo) | Kênh Ba Thê Núi Sập - Kênh Ba Thê cũ - | 200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn tiếp giáp đường đất, đường nhựa, bê tông liên xã và tiếp giáp kênh cấp I |
| 1449 | Huyện Thoại Sơn | Nhựa 3,5m liên xã (kênh Mướp Văn) | Ranh Mỹ Hiệp Sơn - Kênh Mướp Văn - | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn tiếp giáp đường đất, đường nhựa, bê tông liên xã và tiếp giáp kênh cấp I |
| 1450 | Huyện Thoại Sơn | Nhựa 3,5m liên xã (kênh Mướp Văn) | Cầu Tân Hiệp - Ranh An Bình - | 350.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn tiếp giáp đường đất, đường nhựa, bê tông liên xã và tiếp giáp kênh cấp I |
| 1451 | Huyện Thoại Sơn | Nhựa 3,5m (kênh Mướp Văn) | Kênh 3/2 - Khu dân cư vượt lũ ấp Phú Hòa - | 450.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn tiếp giáp đường đất, đường nhựa, bê tông liên xã và tiếp giáp kênh cấp I |
| 1452 | Huyện Thoại Sơn | Bê tông 2m (cặp kênh Mướp Văn) | Kênh Phú Tuyến 2 - ranh huyện Châu Thành - | 350.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn tiếp giáp đường đất, đường nhựa, bê tông liên xã và tiếp giáp kênh cấp I |
| 1453 | Huyện Thoại Sơn | Bê tông 3m liên xã (kênh Núi Chóc - Năng Gù) | Kênh Trường Tiền - Nhà ông Hòa - | 250.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn tiếp giáp đường đất, đường nhựa, bê tông liên xã và tiếp giáp kênh cấp I |
| 1454 | Huyện Thoại Sơn | Bê tông 3m liên xã (kênh Núi Chóc - Năng Gù) | Nhà ông Mách - Ranh Trường cấp 2 Mỹ Phú Đông - | 400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn tiếp giáp đường đất, đường nhựa, bê tông liên xã và tiếp giáp kênh cấp I |
| 1455 | Huyện Thoại Sơn | Bê tông 3m liên xã (kênh Núi Chóc - Năng Gù) | Ranh Trường cấp II Mỹ Phú Đông - Cầu Ngã Năm - | 250.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn tiếp giáp đường đất, đường nhựa, bê tông liên xã và tiếp giáp kênh cấp I |
| 1456 | Huyện Thoại Sơn | Bê tông 3m liên xã (kênh Núi Chóc - Năng Gù) | Cầu Ngã Năm - Cầu Mỹ Giang - | 250.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn tiếp giáp đường đất, đường nhựa, bê tông liên xã và tiếp giáp kênh cấp I |
| 1457 | Huyện Thoại Sơn | Đường đất (kênh Núi Chóc - Năng Gù) | Kênh Trường Tiền - Nhà ông Bông - | 150.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn tiếp giáp đường đất, đường nhựa, bê tông liên xã và tiếp giáp kênh cấp I |
| 1458 | Huyện Thoại Sơn | Đường đất (kênh Núi Chóc - Năng Gù) | Nhà ông Lước - Kênh Vọng Đông 2 - | 150.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn tiếp giáp đường đất, đường nhựa, bê tông liên xã và tiếp giáp kênh cấp I |
| 1459 | Huyện Thoại Sơn | Nhựa 3,5m liên xã (kênh Mướp Văn) | Cầu ranh Vọng Thê - Trường Tiểu Học B An Bình (điểm chính) - | 400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn tiếp giáp đường đất, đường nhựa, bê tông liên xã và tiếp giáp kênh cấp I |
| 1460 | Huyện Thoại Sơn | Nhựa 3,5m liên xã (kênh Mướp Văn) | Trường Tiểu Học B An Bình (điểm chính) - Cầu Hai Trân - | 500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn tiếp giáp đường đất, đường nhựa, bê tông liên xã và tiếp giáp kênh cấp I |
| 1461 | Huyện Thoại Sơn | Bê tông 2m liên xã (kênh Mướp Văn) | Cầu ranh Vọng Thê - Cầu ranh Tây Phú - | 350.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn tiếp giáp đường đất, đường nhựa, bê tông liên xã và tiếp giáp kênh cấp I |
| 1462 | Huyện Thoại Sơn | Kênh Kiên Hảo | Ranh Vọng Đông - Ranh Kiên Giang - | 200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn tiếp giáp đường đất, đường nhựa, bê tông liên xã và tiếp giáp kênh cấp I |
| 1463 | Huyện Thoại Sơn | Nhựa 3,5m liên xã (rạch Bờ Ao) | Ranh Phú Hòa - Kênh Xáng Mới - | 250.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn tiếp giáp đường đất, đường nhựa, bê tông liên xã tiếp giáp kênh cấp II |
| 1464 | Huyện Thoại Sơn | Bê tông 3m liên xã (rạch Bờ Ao) | Ranh Phú Hoà - Ranh Mỹ Thạnh, Long Xuyên - | 120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn tiếp giáp đường đất, đường nhựa, bê tông liên xã tiếp giáp kênh cấp II |
| 1465 | Huyện Thoại Sơn | Đường đất (rạch Bờ Ao) | Kênh Xáng Mới - Ranh Mỹ Thạnh (LX) - | 120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn tiếp giáp đường đất, đường nhựa, bê tông liên xã tiếp giáp kênh cấp II |
| 1466 | Huyện Thoại Sơn | Nhựa 3,5m liên xã (kênh Xáng Mới) | Rạch Bờ Ao - Kênh Đòn Dong - | 200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn tiếp giáp đường đất, đường nhựa, bê tông liên xã tiếp giáp kênh cấp II |
| 1467 | Huyện Thoại Sơn | Đường đất (kênh Xáng Mới) | Rạch Bờ Ao - Kênh Đòn Dong - | 100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn tiếp giáp đường đất, đường nhựa, bê tông liên xã tiếp giáp kênh cấp II |
| 1468 | Huyện Thoại Sơn | Bê tông 2m liên xã (kênh Xã Đội) | Ranh Phú Hòa - Kênh Đòn Dong - | 100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn tiếp giáp đường đất, đường nhựa, bê tông liên xã tiếp giáp kênh cấp II |
| 1469 | Huyện Thoại Sơn | Đường đất (kênh Thầy Giáo) | Ngã 3 Thầy Giáo - Kênh Đòn Dong - | 100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn tiếp giáp đường đất, đường nhựa, bê tông liên xã tiếp giáp kênh cấp II |
| 1470 | Huyện Thoại Sơn | Nhựa 3,5m liên xã (kênh Phú Tây) | Kênh Đòn Dong - Kênh Cái Sắn - | 100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn tiếp giáp đường đất, đường nhựa, bê tông liên xã tiếp giáp kênh cấp II |
| 1471 | Huyện Thoại Sơn | Đường đất (kênh Phú Tây) | Kênh Đòn Dong - Kênh Cái Sắn - | 100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn tiếp giáp đường đất, đường nhựa, bê tông liên xã tiếp giáp kênh cấp II |
| 1472 | Huyện Thoại Sơn | Đường đất (kênh Ông Đốc) | Ranh Vĩnh Chánh - kênh Đòn Dong - | 100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn tiếp giáp đường đất, đường nhựa, bê tông liên xã tiếp giáp kênh cấp II |
| 1473 | Huyện Thoại Sơn | Bê tông 2m (kênh Xã Đội) | Kênh Mặc Cần Dện - Ranh Phú Thuận - | 200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn tiếp giáp đường đất, đường nhựa, bê tông liên xã tiếp giáp kênh cấp II |
| 1474 | Huyện Thoại Sơn | Nhựa 3,5m liên xã rạch Bờ Ao) | Kênh Mặc Cần Dện - Ranh Phú Thuận - | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn tiếp giáp đường đất, đường nhựa, bê tông liên xã tiếp giáp kênh cấp II |
| 1475 | Huyện Thoại Sơn | Bê tông 2m liên xã (rạch Bờ Ao) | Kênh Mặc Cần Dện - Ranh Phú Thuận - | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn tiếp giáp đường đất, đường nhựa, bê tông liên xã tiếp giáp kênh cấp II |
| 1476 | Huyện Thoại Sơn | Kênh Mặc Cần Dện Lớn | Nhà ông mạnh - Rạch Mương Trâu - Ranh Vĩnh Trạch - | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn tiếp giáp đường đất, đường nhựa, bê tông liên xã tiếp giáp kênh cấp II |
| 1477 | Huyện Thoại Sơn | Nhựa (rạch Mương Trâu) | Trần Phú - kênh Mạc Cần Dện lớn - | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn tiếp giáp đường đất, đường nhựa, bê tông liên xã tiếp giáp kênh cấp II |
| 1478 | Huyện Thoại Sơn | Nhựa 3,5m liên xã (kênh Mặc Cần Dện lớn) | Ranh Phú Hoà - Cầu ngang nhà ông Phí - | 400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn tiếp giáp đường đất, đường nhựa, bê tông liên xã tiếp giáp kênh cấp II |
| 1479 | Huyện Thoại Sơn | Nhựa 3,5m liên xã (kênh Mặc Cần Dện lớn) | Cầu ngang nhà ông Phí - Kênh Thanh Niên - | 180.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn tiếp giáp đường đất, đường nhựa, bê tông liên xã tiếp giáp kênh cấp II |
| 1480 | Huyện Thoại Sơn | Nhựa 3,5m liên xã (kênh Mặc Cần Dện lớn) | Ban ấp mới Tây Bình B - Ranh Vĩnh Khánh (không tính khu vực chợ Tây Bình B) - | 180.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn tiếp giáp đường đất, đường nhựa, bê tông liên xã tiếp giáp kênh cấp II |
| 1481 | Huyện Thoại Sơn | Bê tông 2m liên xã (kênh Mặc Cần Dện nhỏ) | Cầu Đình - Hết đường bê tông - | 120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn tiếp giáp đường đất, đường nhựa, bê tông liên xã tiếp giáp kênh cấp II |
| 1482 | Huyện Thoại Sơn | Đường đất (kênh Mặc Cần Dện nhỏ) | Cầu Đình - Hết đường bê tông - | 100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn tiếp giáp đường đất, đường nhựa, bê tông liên xã tiếp giáp kênh cấp II |
| 1483 | Huyện Thoại Sơn | Bê tông 2m (kênh Thanh Niên) | Cầu sắt kênh Hậu 1 - Kênh Đòn Dong - | 100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn tiếp giáp đường đất, đường nhựa, bê tông liên xã tiếp giáp kênh cấp II |
| 1484 | Huyện Thoại Sơn | Đường đất (kênh Thanh Niên) | Cầu sắt kênh Hậu 1 - Kênh Đòn Dong - | 100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn tiếp giáp đường đất, đường nhựa, bê tông liên xã tiếp giáp kênh cấp II |
| 1485 | Huyện Thoại Sơn | Đường đất (kênh Xã Đội) | Ranh Phú Hòa - Kênh Đòn Dong - | 100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn tiếp giáp đường đất, đường nhựa, bê tông liên xã tiếp giáp kênh cấp II |
| 1486 | Huyện Thoại Sơn | Đường đất kênh Nông Dân | Cầu 2A - Kênh Đòn Dong - | 100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn tiếp giáp đường đất, đường nhựa, bê tông liên xã tiếp giáp kênh cấp II |
| 1487 | Huyện Thoại Sơn | Đường đất kênh T5 | Cầu Kênh T5 - Ranh Cần Thơ - | 100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn tiếp giáp đường đất, đường nhựa, bê tông liên xã tiếp giáp kênh cấp II |
| 1488 | Huyện Thoại Sơn | Đường đất kênh T7 | Cầu kênh T7 - Ranh Cần Thơ - | 100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn tiếp giáp đường đất, đường nhựa, bê tông liên xã tiếp giáp kênh cấp II |
| 1489 | Huyện Thoại Sơn | Bê tông 3m liên xã (kênh Bốn Tổng) | Đường tỉnh 943 - Bưu Điện - | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn tiếp giáp đường đất, đường nhựa, bê tông liên xã tiếp giáp kênh cấp II |
| 1490 | Huyện Thoại Sơn | Đường đất liên xã (kênh Bốn Tổng) | Ranh Vĩnh Trạch - Ngang UBND xã (nhà ông Đức) - | 200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn tiếp giáp đường đất, đường nhựa, bê tông liên xã tiếp giáp kênh cấp II |
| 1491 | Huyện Thoại Sơn | Bê tông 3m liên xã (kênh Bốn Tổng) | KDC vượt lũ - Kênh ranh Cần Thơ - | 250.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn tiếp giáp đường đất, đường nhựa, bê tông liên xã tiếp giáp kênh cấp II |
| 1492 | Huyện Thoại Sơn | Đường đất liên xã (kênh Bốn Tổng) | Kênh.đòn Dong - Ranh Cần Thơ - | 150.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn tiếp giáp đường đất, đường nhựa, bê tông liên xã tiếp giáp kênh cấp II |
| 1493 | Huyện Thoại Sơn | Bê tông 3m liên xã (k. Mặc Cần Dện lớn) | Ranh Vĩnh Chánh - Cầu Xẻo Lách - | 200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn tiếp giáp đường đất, đường nhựa, bê tông liên xã tiếp giáp kênh cấp II |
| 1494 | Huyện Thoại Sơn | Bê tông 2m (kênh H) | Kênh Đòn Dong - Kênh ranh Cần Thơ - | 100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn tiếp giáp đường đất, đường nhựa, bê tông liên xã tiếp giáp kênh cấp II |
| 1495 | Huyện Thoại Sơn | Đường nhựa 2m (kênh H) | Rênh Đòn Dong - Ranh Định Thành - | 100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn tiếp giáp đường đất, đường nhựa, bê tông liên xã tiếp giáp kênh cấp II |
| 1496 | Huyện Thoại Sơn | Bê tông 3m liên xã (lộ Thanh Niên) | Đường tỉnh 943 - Kênh Mặc Cần Dện - | 150.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn tiếp giáp đường đất, đường nhựa, bê tông liên xã tiếp giáp kênh cấp II |
| 1497 | Huyện Thoại Sơn | Bê tông 3m liên xã (kênh Bốn Tổng) | Ranh Vĩnh Khánh - Mương Xẻo Chiết - | 250.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn tiếp giáp đường đất, đường nhựa, bê tông liên xã tiếp giáp kênh cấp II |
| 1498 | Huyện Thoại Sơn | Đường đất (kênh Bốn Tổng) | Ranh Vĩnh Khánh - Cầu Bốn Tổng nhỏ - | 150.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn tiếp giáp đường đất, đường nhựa, bê tông liên xã tiếp giáp kênh cấp II |
| 1499 | Huyện Thoại Sơn | Đường đất (kênh Bốn Tổng) | Nhà ông Sum - Nhà Bà Diệu - | 150.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn tiếp giáp đường đất, đường nhựa, bê tông liên xã tiếp giáp kênh cấp II |
| 1500 | Huyện Thoại Sơn | Đường đất (rạch Cái Vồn, Bà Cả) | Kênh Rạch Giá - Kênh Bốn Tổng - | 100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn tiếp giáp đường đất, đường nhựa, bê tông liên xã tiếp giáp kênh cấp II |