Tra cứu biểu thuế nhập khẩu

Phần:
Chương:
Nội dung cần tìm:

Tìm thấy 15.316 mặt hàng.
STTMã hàng (HS8)Mô tả hàng hóaThuế suất cam kết tại thời điểm gia nhập (%)Thuế suất cam kết cắt giảm (%)Thời hạn thực hiện (năm)Quyền đàm phán ban đầuPhụ thu nhập khẩu(%)
40104041099- - - Loại khác 30102012 (Endnote 2)CA,NZ,US0
402040490- Loại khác:      
40304049010- -Đã cô đặc, pha thêm đường, chất bảo quản, hoặc được đóng hộp 30252010AU,NZ0
40404049090- - Loại khác 30222012AU,NZ0
4050405Bơ và các chất béo khác và các loại dầu chế từ sữa; chất phết bơ sữa (dairy spreads)      
40604051000- Bơ 20132014AU,DO,HN,NZ0
40704052000- Chất phết bơ sữa 20152010AU,DO,HN,NZ0
408040590- Loại khác:      
40904059010- - Dầu bơ khan 5  AU,DO,HN,NZ0
41004059020- - Dầu bơ (butter oil) 5  AU,DO,HN,NZ0
41104059030- - Ghee 20152010AU,DO,HN,NZ0
41204059090- - Loại khác 20152010AU,DO,HN,NZ0
4130406Pho mát và sữa đông dùng làm pho mát      
41404061000- Pho mát tươi (chưa ủ chín hoặc chưa xử lý), bao gồm phomat whey (whey cheese) và sữa đông dùng làm pho mát 10  AU,DO,HN,NZ,US0
415040620- Pho mát đã xát nhỏ hoặc đã làm thành bột:      
41604062010- -Đóng gói với tổng trọng lượng trên 20 kg 10  AU,DO,HN,NZ,US0
41704062090- - Loại khác 10  AU,DO,HN,NZ,US0
41804063000- Pho mát chế biến, chưa xát nhỏ hoặc chưa làm thành bột 10  AU,DO,HN,NZ,US0
41904064000- Pho mát vân xanh 10  NZ,US0
42004069000- Pho mát loại khác 10  AU,DO,HN,NZ,US0
4210407Trứng chim và trứng gia cầm nguyên vỏ, tươi, đã bảo quản hoặc làm chín      
422 -Để làm giống:     
423 - Loại khác:      
42404070011- - Trứng gà 0   0
42504070012- - Trứng vịt 0   0
42604070019- - Loại khác 0   0
42704070091- - Trứng gà 80   0
42804070092- - Trứng vịt 80   0
42904070099- - Loại khác 80   0
4300408Trứng chim và trứng gia cầm đã bóc vỏ, lòng đỏ trứng, tươi, sấy khô, hấp chín hoặc luộc chín trong nước, đóng bánh, đông lạnh hoặc bảo quản cách khác, đã hoặc chưa thêm đường hoặc chất ngọt khác      
431 - Lòng đỏ trứng:     
432 - Loại khác:      
43304081100- -Đã sấy khô 20   0
43404081900- - Loại khác 20  CN0
43504089100- -Đã sấy khô 20   0
43604089900- - Loại khác 20   0
43704090000Mật ong tự nhiên 10  AR,CN,DO,HN,SV0
4380410Sản phẩm ăn được gốc động vật, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác      
43904100010- Tổ chim 5   0
44004100090- Loại khác 5   0
44105Chương 5 - Các sản phẩm gốc động vật, chưa được chi tiết hoặc ghi ở các chương khác      
44205010000Tóc người chưa xử lý, đã hoặc chưa rửa sạch hoặc gột tẩy; phế liệu tóc 5   0
4430502Lông lợn, lông lợn lòi, lông nhím và các loại lông dùng làm bàn chải khác; phế liệu từ lông lợn      
44405021000- Lông lợn, lông lợn lòi hoặc lông nhím và phế liệu từ lông lợn 5   0
44505029000- Loại khác 5   0
44605030000Lông đuôi hoặc bờm ngựa, phế liệu từ lông đuôi hoặc bờm ngựa, đã hoặc chưa làm thành lớp, có hoặc không có nguyên liệu phụ trợ 5   0
44705040000Ruột, bong bóng và dạ dày động vật (trừ cá), nguyên dạng và các mảnh của chúng, tươi, ướp lạnh, đông lạnh, muối, ngâm nước muối, sấy khô hoặc hun khói 532009NZ,US0
4480505Da và các bộ phận khác của loài chim, có lông vũ hoặc lông tơ, lông vũ và các phần của lông vũ (đã hoặc chưa cắt tỉa) và lông tơ, mới chỉ rửa sạch, khử trùng hoặc xử lý để bảo quản; bột và phế liệu từ lông vũ hoặc các phần khác của lông vũ      
449050510- Lông vũ dùng để nhồi; lông tơ:      
45005051010- - Lông vũ của vịt 5   0

« Trước12345678910Tiếp »

TVPL:
DMCA.com Protection Status