Tra cứu Bảng Giá Đất

Chọn địa bàn:
Mức giá:
Tìm thấy 6035 bảng giá đất

Ban hành kèm theo văn bản số 54/2019/QĐ-UBND ngày 31/12/2019 của UBND Thành phố Hải Phòng
STTQuận/HuyệnTên đường/Làng xãĐoạn: Từ - ĐếnVT1VT2VT3VT4VT5Loại
1Quận Ngô QuyềnĐiện Điên Phủ Ngã 4 Trần Hưng Đạo - Ngã 675.000.00031.560.00024.600.00016.200.0000Đất ở đô thị
2Quận Ngô QuyềnCầu Đất Đầu đường - Cuối đường85.000.00034.290.00026.750.00017.650.0000Đất ở đô thị
3Quận Ngô QuyềnLạch Tray Ngã tư Thành dội - Cầu vượt Lạch Tray69.300.00028.930.00022.550.00014.850.0000Đất ở đô thị
4Quận Ngô QuyềnLạch Tray Cầu vượt Lạch Tray - Cuối đường52.030.00021.670.00016.940.00011.110.0000Đất ở đô thị
5Quận Ngô QuyềnLương Khánh Thiện Cầu Đất - Ngã 3 Trần Bình Trọng75.000.00031.460.00024.400.000162.000.0000Đất ở đô thị
6Quận Ngô QuyềnLương Khánh Thiện Ngã 3 Trần Bình Trọng - Ngã 671.630.00029.900.00023.270.00015.340.0000Đất ở đô thị
7Quận Ngô QuyềnTrần Phú Ngã tư Cầu Đất - Ngã 4 Điện Biên Phủ80.500.00034.190.00026.650.00017.550.0000Đất ở đô thị
8Quận Ngô QuyềnTrần Phú Ngã 4 Điện Biên Phủ - Cổng Cảng 477.000.00031.560.00024.600.00016.200.0000Đất ở đô thị
9Quận Ngô QuyềnĐà Nẵng Ngã 6 (Đà Nẵng) - Ngã 6 Máy Tơ (Nút GT LHP)65.000.00029.350.00018.500.00011.500.0000Đất ở đô thị
10Quận Ngô QuyềnĐà Nẵng Ngã 6 Máy Tơ (Nút GT LHP) - Cầu Tre60.705.00025.330.00020.050.00013.960.0000Đất ở đô thị
11Quận Ngô QuyềnĐà Nẵng Cầu Tre - Hết địa phận Quận Ngô Quyền50.590.00021.170.00016.780.00011.630.0000Đất ở đô thị
12Quận Ngô QuyềnLê Lợi Đầu đường - Cuối đường53.130.00023.474.00018.579.00010.549.0000Đất ở đô thị
13Quận Ngô QuyềnTrần Nhật Duật Đầu đường - Cuối đường53.900.00024.310.00018.920.00010.780.0000Đất ở đô thị
14Quận Ngô QuyềnNguyễn Khuyến Đầu đường - Cuối đường53.900.00024.310.00018.920.00010.780.0000Đất ở đô thị
15Quận Ngô QuyềnPhạm Ngũ Lão Đầu đường - Cuối đường53.900.00024.310.00018.920.00010.780.0000Đất ở đô thị
16Quận Ngô QuyềnTrần Bình Trọng Đầu đường - Cuối đường53.900.00024.310.00018.920.00010.780.0000Đất ở đô thị
17Quận Ngô QuyềnLê Lai Ngã 6 - Ngã 3 Máy Tơ38.500.00017.380.00013.530.0007.700.0000Đất ở đô thị
18Quận Ngô QuyềnLê Lai Ngã 3 Máy Tơ - Lê Thánh Tông31.800.00015.400.00012.320.0006.490.0000Đất ở đô thị
19Quận Ngô QuyềnLê Lai Lê Thánh Tông - Đường Ngô Quyền24.640.00012.320.0009.900.0005.170.0000Đất ở đô thị
20Quận Ngô QuyềnLê Hồng Phong Ngã 5 - Đường Nguyễn Bỉnh Khiêm50.000.0000000Đất ở đô thị
21Quận Ngô QuyềnVăn Cao Ngã 4 Nguyễn Bỉnh Khiêm - Hết địa phận Quận Ngô Quyền55.000.00016.170.00013.090.0006.930.0000Đất ở đô thị
22Quận Ngô QuyềnChu Văn An Đầu đường - Cuối đường30.800.00015.400.00012.320.0006.490.0000Đất ở đô thị
23Quận Ngô QuyềnLê Thánh Tông Cổng Cảng (giáp Hoàng Diệu) - Ngã 3 Lê Lai40.880.00020.440.00016.350.0008.600.0000Đất ở đô thị
24Quận Ngô QuyềnLê Thánh Tông Ngã 3 Lê Lai - Hết địa phận quận Ngô Quyền30.660.00015.330.00012.260.0006.410.0000Đất ở đô thị
25Quận Ngô QuyềnNguyễn Trãi Đầu đường - Cuối đường30.800.00015.400.00012.320.0006.490.0000Đất ở đô thị
26Quận Ngô QuyềnPhạm Minh Đức Đầu đường - Cuối đường30.800.00015.400.00012.320.0006.490.0000Đất ở đô thị
27Quận Ngô QuyềnPhố Cấm Lê Lợi - Nguyễn Hữu Tuệ35.750.00016.060.00012.540.0007.150.0000Đất ở đô thị
28Quận Ngô QuyềnPhố Cấm Nguyễn Hữu Tuệ - Đầu ngõ 161 lối vào Đầm Lác25.190.00012.650.00010.120.0005.280.0000Đất ở đô thị
29Quận Ngô QuyềnMáy Tơ Lê Lai - Trần Khánh Dư30.800.00015.400.00012.320.0006.490.0000Đất ở đô thị
30Quận Ngô QuyềnAn Đà Lạch Tray - Đường 126 Nam Sơn29.120.00014.560.00011.700.0006.110.0000Đất ở đô thị
31Quận Ngô QuyềnAn Đà Đường 126 Nam Sơn - Ngã 3 đi Đông Khê21.840.00013.520.00010.920.0005.460.0000Đất ở đô thị
32Quận Ngô QuyềnAn Đà Ngã 3 đi Đông Khê - Đường Nguyễn Bỉnh Khiêm19.100.00012.359.0009.320.0005.450.0000Đất ở đô thị
33Quận Ngô QuyềnTrần Khánh Dư Đầu đường - Cuối đường30.800.00015.400.00012.320.0006.490.0000Đất ở đô thị
34Quận Ngô QuyềnVõ Thị Sáu Đầu đường - Cuối đường30.800.00015.400.00012.320.0006.490.0000Đất ở đô thị
35Quận Ngô QuyềnLương Văn Can Đầu đường - Cuối đường24.640.00012.320.0009.900.0005.170.0000Đất ở đô thị
36Quận Ngô QuyềnNguyễn Bỉnh Khiêm Lạch Tray - Lê Hồng Phong34.800.00019.510.00015.700.0008.850.0000Đất ở đô thị
37Quận Ngô QuyềnNguyễn Bình Văn Cao - Lạch Tray24.640.00012.320.0009.900.0005.280.0000Đất ở đô thị
38Quận Ngô QuyềnNguyễn Bình LạchTray - Cuối đường (đài phát sóng truyền hình)21.560.00010.780.0008.580.0004.620.0000Đất ở đô thị
39Quận Ngô QuyềnĐội Cấn Đầu đường - Cuối đường24.640.00012.320.0009.900.0005.170.0000Đất ở đô thị
40Quận Ngô QuyềnPhó Đức Chính Đầu đường - Cuối đường24.640.00012.320.0009.900.0005.170.0000Đất ở đô thị
41Quận Ngô QuyềnĐường Vạn Mỹ Đầu đường - Cuối đường16.940.00011.000.0008.470.0004.290.0000Đất ở đô thị
42Quận Ngô QuyềnĐông Khê Đầu đường - Cuối đường33.880.00016.170.00012.990.0006.780.0000Đất ở đô thị
43Quận Ngô QuyềnLê Quỳnh Đầu đường - Cuối đường24.640.00012.320.0009.900.0005.170.0000Đất ở đô thị
44Quận Ngô QuyềnNguyễn Hữu Tuệ Đầu đường - Cuối đường16.940.00011.000.0008.470.0004.290.0000Đất ở đô thị
45Quận Ngô QuyềnĐường 126 Nam Sơn An Đà - Nguyễn Bỉnh Khiêm12.320.0008.030.0006.160.0003.080.0000Đất ở đô thị
46Quận Ngô QuyềnNgô Quyền Đầu đường - Cuối đường20.160.00013.091.00010.080.0005.105.0000Đất ở đô thị
47Quận Ngô QuyềnPhụng Pháp Nguyễn Bỉnh Khiêm - Đỗ Nhuận13.090.0008.470.0006.600.0003.300.0000Đất ở đô thị
48Quận Ngô QuyềnPhương Lưu Ngã 3 Phủ Thượng Đoạn - Ngõ 202 Phương Lưu13.090.0008.470.0006.600.0003.300.0000Đất ở đô thị
49Quận Ngô QuyềnPhủ Thượng Đoạn Đà Nẵng - Hết địa phận Quận Ngô Quyền13.090.0008.470.0006.600.0003.300.0000Đất ở đô thị
50Quận Ngô QuyềnĐường mương Đông Bắc (dự án 1B) Hồ An Biên - Đường Đà Nẵng12.320.0008.030.0006.160.0003.080.0000Đất ở đô thị
51Quận Ngô QuyềnĐường mương Đông Bắc (dự án 1B) Đường Đà Nẵng - Đường Ngô Quyền9.240.0007.700.0005.830.0002.860.0000Đất ở đô thị
52Quận Ngô QuyềnĐoạn đường 81 An Đà An Đà - Đường vòng hồ An Biên13.090.0008.470.0006.600.0003.300.0000Đất ở đô thị
53Quận Ngô QuyềnĐường vào khu dân cư Đồng Rào Đầu đường - Cuối đường16.940.00011.000.0008.470.0004.290.0000Đất ở đô thị
54Quận Ngô QuyềnĐường vòng hồ Nhà hát Đầu đường - Cuối đường16.940.00011.000.0008.470.0004.290.0000Đất ở đô thị
55Quận Ngô QuyềnĐường rộng trên 30m (Dự án ngã 5 sân bay Cát Bi) và các tuyến đường có mặt cắt tương tự nối ra đườngĐầu đường - Cuối đường24.640.0000000Đất ở đô thị
56Quận Ngô QuyềnĐường rộng trên 22m đến ≤ 30m (Dự án ngã 5 sân bay Cát Bi) và các tuyến đường có mặt cắt tương tựĐầu đường - Cuối đường20.480.0000000Đất ở đô thị
57Quận Ngô QuyềnĐường rộng từ 9m đến ≤ 22m (Dự án ngã 5 sân bay Cát Bi) và các tuyến đường có mặt cất tương tự nối Đầu đường - Cuối đường16.500.0000000Đất ở đô thị
58Quận Ngô QuyềnNgõ 212 đường Đà Nẵng đi ra đường rộng trên 30m (Dự án Ngã 5 - Sân bay Cát Bi) Đầu đường - Cuối đường19.800.00016.170.00012.320.0009.240.0000Đất ở đô thị
59Quận Ngô QuyềnNgõ 71 đường Đông Khê đi ra đường rộng trên 22m đến 30m (Dự án Ngã 5 - Sân bay Cát Bi) Đầu đường - Cuối đường18.540.00014.890.0009.840.0007.700.0000Đất ở đô thị
60Quận Ngô QuyềnNgõ 213 đường Đông Khê đi ra đường Lê Hồng Phong Đầu đường - Cuối đường18.540.00014.890.0009.840.0007.700.0000Đất ở đô thị
61Quận Ngô QuyềnNgõ 275 đường Đông Khê đi ra đường Lê Hồng Phong Đầu đường - Cuối đường18.540.00014.890.0009.840.0007.700.0000Đất ở đô thị
62Quận Ngô QuyềnNgõ 111 đường Đông Khê đi ra đường rộng trên 22m đến 30m (Dự án Ngã 5 - Sân bay Cát Bi) Đầu đường - Cuối đường18.540.00014.890.0009.840.0007.700.0000Đất ở đô thị
63Quận Ngô QuyềnNgõ 169 đường Đông Khê đi ra đường rộng trên 22m đến 30m (Dự án Ngã 5 - Sân bay Cát Bi) Đầu đường - Cuối đường18.540.00014.890.0009.840.0007.700.0000Đất ở đô thị
64Quận Ngô QuyềnNgõ 189 đường Đông Khê đi ra đường rộng trên 22m đến 30m (Dự án Ngã 5 - Sân bay Cát Bi) Đầu đường - Cuối đường18.540.00014.890.0009.840.0007.700.0000Đất ở đô thị
65Quận Ngô QuyềnĐường vành đai hồ Tiên Nga Đầu đường - Cuối đường12.320.0008.030.0006.160.0003.080.0000Đất ở đô thị
66Quận Ngô QuyềnĐỗ Nhuận Văn Cao - Hết địa phận quận Ngô Quyền24.640.00012.320.0009.900.0005.170.0000Đất ở đô thị
67Quận Ngô QuyềnĐường vào khu DA Đầm Trung Đầu đường - Cuối đường18.480.00011.440.0009.240.0004.620.0000Đất ở đô thị
68Quận Ngô QuyềnĐường vòng hồ An Biên Đầu đường - Cuối đường12.320.0008.030.0006.160.0003.080.0000Đất ở đô thị
69Quận Ngô QuyềnVũ Trọng Khánh Lạch Tray - Văn Cao18.480.00011.440.0009.240.0004.620.0000Đất ở đô thị
70Quận Ngô QuyềnVũ Trọng Khánh Lạch Tray - Thiên Lôi16.940.00011.000.0008.470.0004.290.0000Đất ở đô thị
71Quận Ngô QuyềnĐoạn đường quy hoạch thuộc dự án xây dựng nhà ở 106 Lương Khánh Thiện Đầu đường - Cuối đường27.720.0000000Đất ở đô thị
72Quận Ngô QuyềnĐoạn đường quy hoạch thuộc Dự án xây dựng nhà ở Nguyễn Trãi Đầu đường - Cuối đường18.480.0000000Đất ở đô thị
73Quận Ngô QuyềnĐiện Điên Phủ Ngã 4 Trần Hưng Đạo - Ngã 645.000.00018.940.00014.760.0009.720.0000Đất TM-DV đô thị
74Quận Ngô QuyềnCầu Đất Đầu đường - Cuối đường51.000.00020.570.00016.050.00010.590.0000Đất TM-DV đô thị
75Quận Ngô QuyềnLạch Tray Ngã tư Thành dội - Cầu vượt Lạch Tray41.580.00017.360.00013.530.0008.910.0000Đất TM-DV đô thị
76Quận Ngô QuyềnLạch Tray Cầu vượt Lạch Tray - Cuối đường31.220.00013.000.00010.160.0006.670.0000Đất TM-DV đô thị
77Quận Ngô QuyềnLương Khánh Thiện Cầu Đất - Ngã 3 Trần Bình Trọng45.000.00018.880.00014.640.00097.200.0000Đất TM-DV đô thị
78Quận Ngô QuyềnLương Khánh Thiện Ngã 3 Trần Bình Trọng - Ngã 642.980.00017.940.00013.960.0009.200.0000Đất TM-DV đô thị
79Quận Ngô QuyềnTrần Phú Ngã tư Cầu Đất - Ngã 4 Điện Biên Phủ48.300.00020.510.00015.990.00010.530.0000Đất TM-DV đô thị
80Quận Ngô QuyềnTrần Phú Ngã 4 Điện Biên Phủ - Cổng Cảng 446.200.00018.940.00014.760.0009.720.0000Đất TM-DV đô thị
81Quận Ngô QuyềnĐà Nẵng Ngã 6 (Đà Nẵng) - Ngã 6 Máy Tơ (Nút GT LHP)39.000.00017.610.00011.100.0006.900.0000Đất TM-DV đô thị
82Quận Ngô QuyềnĐà Nẵng Ngã 6 Máy Tơ (Nút GT LHP) - Cầu Tre36.420.00015.200.00012.030.0008.380.0000Đất TM-DV đô thị
83Quận Ngô QuyềnĐà Nẵng Cầu Tre - Hết địa phận Quận Ngô Quyền30.350.00012.700.00010.070.0006.980.0000Đất TM-DV đô thị
84Quận Ngô QuyềnLê Lợi Đầu đường - Cuối đường31.880.00014.080.00011.150.0006.330.0000Đất TM-DV đô thị
85Quận Ngô QuyềnTrần Nhật Duật Đầu đường - Cuối đường32.340.00014.590.00011.350.0006.470.0000Đất TM-DV đô thị
86Quận Ngô QuyềnNguyễn Khuyến Đầu đường - Cuối đường32.340.00014.590.00011.350.0006.470.0000Đất TM-DV đô thị
87Quận Ngô QuyềnPhạm Ngũ Lão Đầu đường - Cuối đường32.340.00014.590.00011.350.0006.470.0000Đất TM-DV đô thị
88Quận Ngô QuyềnTrần Bình Trọng Đầu đường - Cuối đường32.340.00014.590.00011.350.0006.470.0000Đất TM-DV đô thị
89Quận Ngô QuyềnLê Lai Ngã 6 - Ngã 3 Máy Tơ23.100.00010.430.0008.120.0004.620.0000Đất TM-DV đô thị
90Quận Ngô QuyềnLê Lai Ngã 3 Máy Tơ - Lê Thánh Tông19.080.0009.240.0007.390.0003.890.0000Đất TM-DV đô thị
91Quận Ngô QuyềnLê Lai Lê Thánh Tông - Đường Ngô Quyền14.780.0007.390.0005.940.0003.100.0000Đất TM-DV đô thị
92Quận Ngô QuyềnLê Hồng Phong Ngã 5 - Đường Nguyễn Bỉnh Khiêm30.000.0000000Đất TM-DV đô thị
93Quận Ngô QuyềnVăn Cao Ngã 4 Nguyễn Bỉnh Khiêm - Hết địa phận Quận Ngô Quyền33.000.0009.700.0007.850.0004.160.0000Đất TM-DV đô thị
94Quận Ngô QuyềnChu Văn An Đầu đường - Cuối đường18.480.0009.240.0007.390.0003.890.0000Đất TM-DV đô thị
95Quận Ngô QuyềnLê Thánh Tông Cổng Cảng (giáp Hoàng Diệu) - Ngã 3 Lê Lai24.530.00012.260.0009.810.0005.160.0000Đất TM-DV đô thị
96Quận Ngô QuyềnLê Thánh Tông Ngã 3 Lê Lai - Hết địa phận quận Ngô Quyền18.400.0009.200.0007.360.0003.850.0000Đất TM-DV đô thị
97Quận Ngô QuyềnNguyễn Trãi Đầu đường - Cuối đường18.480.0009.240.0007.390.0003.890.0000Đất TM-DV đô thị
98Quận Ngô QuyềnPhạm Minh Đức Đầu đường - Cuối đường18.480.0009.240.0007.390.0003.890.0000Đất TM-DV đô thị
99Quận Ngô QuyềnPhố Cấm Lê Lợi - Nguyễn Hữu Tuệ21.450.0009.640.0007.520.0004.290.0000Đất TM-DV đô thị
100Quận Ngô QuyềnPhố Cấm Nguyễn Hữu Tuệ - Đầu ngõ 161 lối vào Đầm Lác15.110.0007.590.0006.070.0003.170.0000Đất TM-DV đô thị

« Trước1234567891011121314151617181920Tiếp »

Địa chỉ: 17 Nguyễn Gia Thiều, P. Võ Thị Sáu, Q.3, TP.HCM
Điện thoại: (028) 3930 3279 (06 lines)
E-mail: info@ThuVienPhapLuat.vn

DMCA.com Protection Status
IP: 34.239.150.57