Tra cứu Bảng Giá Đất

Chọn địa bàn:
Mức giá:
Tìm thấy 411508 bảng giá đất

STTQuận/HuyệnTên đường/Làng xãĐoạn: Từ - ĐếnVT1VT2VT3VT4VT5Loại
801Thành phố Hà GiangPhường Nguyễn Trãi - Đường Nguyễn Văn LinhTừ đường Nguyễn Trãi đến hết địa phận phường Nguyễn Trãi - 3.495.0000000Đất ở đô thị
802Thành phố Hà GiangPhường Nguyễn Trãi - Đường 19/5Từ đường Nguyễn Trãi đến phố Hai Bà Trưng - 2.610.0000000Đất ở đô thị
803Thành phố Hà GiangPhường Nguyễn Trãi - Đường 19/5Đoạn còn lại - 1.755.0000000Đất ở đô thị
804Thành phố Hà GiangPhường Nguyễn Trãi - Đường Nguyễn Huệ - 2.610.0000000Đất ở đô thị
805Thành phố Hà GiangPhường Nguyễn Trãi - Phố Hà Tuyên - 2.610.0000000Đất ở đô thị
806Thành phố Hà GiangPhường Nguyễn Trãi - Đường Bà Triệu - 2.610.0000000Đất ở đô thị
807Thành phố Hà GiangPhường Nguyễn Trãi - Đường Nguyễn Du - 1.755.0000000Đất ở đô thị
808Thành phố Hà GiangPhường Nguyễn Trãi - Ngõ 136 đường Nguyễn Trãi - 875.0000000Đất ở đô thị
809Thành phố Hà GiangPhường Nguyễn Trãi - Phố Phạm Ngũ LãoTừ đường Nguyễn Trãi đến đường Mai Hắc Đế - 875.0000000Đất ở đô thị
810Thành phố Hà GiangPhường Nguyễn Trãi - Ngõ 29D, đường Nguyễn Trãi - 875.0000000Đất ở đô thị
811Thành phố Hà GiangPhường Nguyễn Trãi - Phố Hai Bà Trưng - 1.755.0000000Đất ở đô thị
812Thành phố Hà GiangPhường Nguyễn Trãi - Phố Võ Văn Kiệt - 1.755.0000000Đất ở đô thị
813Thành phố Hà GiangPhường Nguyễn Trãi - Đường Đội Cấn - 1.755.0000000Đất ở đô thị
814Thành phố Hà GiangPhường Nguyễn Trãi - Phố Ngô Quyền - 1.755.0000000Đất ở đô thị
815Thành phố Hà GiangPhường Nguyễn Trãi - Phố Cao Bá Quát - 1.755.0000000Đất ở đô thị
816Thành phố Hà GiangPhường Nguyễn Trãi Đường từ hội Liên hiệp Phụ nữ (ngã ba giao nhau với đường 20-8 đến ngã ba giao nhau với đường Đội Cấn) - 1.755.0000000Đất ở đô thị
817Thành phố Hà GiangPhường Nguyễn Trãi - Đường Mai Hắc ĐếĐoạn từ đường Nguyễn Trãi đến nhà ông Dũng - 875.0000000Đất ở đô thị
818Thành phố Hà GiangPhường Trần Phú - Đường Trần PhúĐoạn từ ngã ba sân C10 đến giáp địa bàn phường Minh Khai - 3.495.0000000Đất ở đô thị
819Thành phố Hà GiangPhường Trần Phú - Đường Nguyễn Thái HọcTừ Cầu Châu đến ngã ba giao nhau với đường Trần Phú - 3.495.0000000Đất ở đô thị
820Thành phố Hà GiangPhường Trần Phú - Đường Trần Hưng ĐạoTừ cầu Yên Biên I đến ngã tư giao nhau với đường Trần Phú - 3.495.0000000Đất ở đô thị
821Thành phố Hà GiangPhường Trần Phú - Đường Lý Tự TrọngTừ ngã ba giao nhau với đường Lý Thường Kiệt đến hết địa phận phường Trần Phú - 1.755.0000000Đất ở đô thị
822Thành phố Hà GiangPhường Trần Phú - Đường Lâm Đồng - 2.610.0000000Đất ở đô thị
823Thành phố Hà GiangPhường Trần Phú - Đường Nguyễn Viết XuânTừ ngã ba giao nhau với đường Nguyễn Thái Học đến ngã tư giao nhau với đường Trần Phú - 2.610.0000000Đất ở đô thị
824Thành phố Hà GiangPhường Trần Phú - Đường An CưTừ ngã tư giao nhau đường Nguyễn Thái Học đến ngã tư giao nhau với đường Trần Phú - 2.610.0000000Đất ở đô thị
825Thành phố Hà GiangPhường Trần Phú - Đường Nguyễn Trung Trực - 1.755.0000000Đất ở đô thị
826Thành phố Hà GiangPhường Quang Trung - Đường Nguyễn Văn LinhĐoạn từ cống đầu Khu ẩm thực đến Nhà văn hoá tổ 1 - 3.495.0000000Đất ở đô thị
827Thành phố Hà GiangPhường Quang Trung - Đường 3-2 - 2.610.0000000Đất ở đô thị
828Thành phố Hà GiangPhường Minh Khai - Đường Trần Phú - 3.495.0000000Đất ở đô thị
829Thành phố Hà GiangPhường Minh Khai - Đường Nguyễn Thái Học - 3.495.0000000Đất ở đô thị
830Thành phố Hà GiangPhường Minh Khai - Đường Lê Hồng PhongĐoạn Từ đường Nguyễn Thái Học đến đường Lý Tự Trọng - 2.610.0000000Đất ở đô thị
831Thành phố Hà GiangPhường Minh Khai - Đường Minh KhaiĐoạn từ cầu Yên Biên II đến ngã tư cổng Công an - 3.495.0000000Đất ở đô thị
832Thành phố Hà GiangPhường Minh Khai - Đường Minh KhaiTừ ngã tư cổng công an tỉnh đến ngã ba nối với đường Lý Tự Trọng - 2.610.0000000Đất ở đô thị
833Thành phố Hà GiangPhường Minh Khai - Đường Lý Tự TrọngĐoạn từ địa phận giáp phường Trần Phú đến gặp đường Minh Khai - 1.755.0000000Đất ở đô thị
834Thành phố Hà GiangPhường Minh Khai - Ngõ 7 đường Phạm Ngọc Thạch - 875.0000000Đất ở đô thị
835Thành phố Hà GiangPhường Minh Khai - Đường bê tôngNối từ đường Nguyễn Văn Cừ vào khu tập thể trường Chính Trị - 875.0000000Đất ở đô thị
836Thành phố Hà GiangXã Ngọc Đường - Đường dân sinh trong khu vực dân cư Sơn Hà - 230.0000000Đất ở nông thôn
837Thành phố Hà GiangXã Ngọc Đường - Đường trong khu dân cư Thái Hà - 230.0000000Đất ở nông thôn
838Thành phố Hà GiangXã Ngọc Đường - Đường chính nằm trong thôn Bản Tuỳ - 230.0000000Đất ở nông thôn
839Thành phố Hà GiangXã Ngọc Đường - Khu vực còn lại của thôn Bản Tuỳ; khu vực còn lại của thôn Tà Vải - 180.0000000Đất ở nông thôn
840Thành phố Hà GiangXã Phương Thiện Từ hết khu Tái định cư đường K8 đến trụ sở UBND (địa điểm mới) - 230.0000000Đất ở nông thôn
841Thành phố Hà GiangXã Phương Thiện Từ trụ sở UBND mới đến kho K8 - 180.0000000Đất ở nông thôn
842Thành phố Hà GiangXã Phương Thiện Khu tái định cư thôn Châng cạnh chợ - 230.0000000Đất ở nông thôn
843Thành phố Hà GiangXã Phương Thiện Đường dân sinh từ Đại lộ Hữu Nghị đến ngã tư thôn Lâm Đồng - 230.0000000Đất ở nông thôn
844Thành phố Hà GiangXã Phương Thiện Từ ngã Tư thôn Lâm Đồng đến trụ sở thôn Mè Thượng - 180.0000000Đất ở nông thôn
845Thành phố Hà GiangXã Phương Thiện Đường bê tông từ ngã tư thôn Lâm Đồng đến khe rãnh nước qua đường (gần nhà ông Mỵ) - 180.0000000Đất ở nông thôn
846Thành phố Hà GiangXã Phương Thiện Khu vực còn lại của các thôn vùng thấp - 105.0000000Đất ở nông thôn
847Quận 2TRẦN NÃOXA LỘ HÀ NỘI - LƯƠNG ĐỊNH CỦA22.000.0000000Đất ở đô thị
848Quận 2TRẦN NÃOLƯƠNG ĐỊNH CỦA - CẦU CÁ TRÊ13.200.0000000Đất ở đô thị
849Quận 2LƯƠNG ĐỊNH CỦANGÃ TƯ TRẦN NÃO - LƯƠNG ĐỊNH CỦA - NGUYỄN THỊ ĐỊNH13.200.0000000Đất ở đô thị
850Quận 2ĐƯỜNG SỐ 1, PHƯỜNG BÌNH ANTRẦN NÃO - CUỐI ĐƯỜNG7.800.0000000Đất ở đô thị
851Quận 2ĐƯỜNG SỐ 2, PHƯỜNG BÌNH ANTRẦN NÃO - CUỐI ĐƯỜNG7.800.0000000Đất ở đô thị
852Quận 2ĐƯỜNG SỐ 3, PHƯỜNG BÌNH ANĐƯỜNG 2 - ĐƯỜNG 57.800.0000000Đất ở đô thị
853Quận 2ĐƯỜNG SỐ 4, PHƯỜNG BÌNH ANĐƯỜNG SỐ 3 - CUỐI ĐƯỜNG5.800.0000000Đất ở đô thị
854Quận 2ĐƯỜNG SỐ 5, PHƯỜNG BÌNH ANĐƯỜNG SỐ 3 - CUỐI ĐƯỜNG5.800.0000000Đất ở đô thị
855Quận 2ĐƯỜNG SỐ 6, PHƯỜNG BÌNH ANĐƯỜNG 3 - ĐƯỜNG 85.800.0000000Đất ở đô thị
856Quận 2ĐƯỜNG SỐ 7, PHƯỜNG BÌNH ANĐƯỜNG 3 - ĐƯỜNG 85.800.0000000Đất ở đô thị
857Quận 2ĐƯỜNG SỐ 8, PHƯỜNG BÌNH ANĐƯỜNG 3 - ĐƯỜNG 95.800.0000000Đất ở đô thị
858Quận 2ĐƯỜNG SỐ 9, PHƯỜNG BÌNH ANĐƯỜNG 8 - ĐƯỜNG 135.800.0000000Đất ở đô thị
859Quận 2ĐƯỜNG SỐ 10, PHƯỜNG BÌNH ANTRẦN NÃO - ĐƯỜNG 87.800.0000000Đất ở đô thị
860Quận 2ĐƯỜNG SỐ 11, PHƯỜNG BÌNH ANTRẦN NÃO - CUỐI ĐƯỜNG7.800.0000000Đất ở đô thị
861Quận 2ĐƯỜNG SỐ 12, PHƯỜNG BÌNH ANTRẦN NÃO - CUỐI ĐƯỜNG7.800.0000000Đất ở đô thị
862Quận 2ĐƯỜNG SỐ 13, PHƯỜNG BÌNH ANĐƯỜNG 12 - ĐƯỜNG 97.800.0000000Đất ở đô thị
863Quận 2ĐƯỜNG SỐ 14, 15 PHƯỜNG BÌNH ANĐƯỜNG 12 - CUỐI ĐƯỜNG7.800.0000000Đất ở đô thị
864Quận 2ĐƯỜNG SỐ 16, PHƯỜNG BÌNH ANĐƯỜNG 14 - KHU DỰ ÁN HIM LAM7.800.0000000Đất ở đô thị
865Quận 2ĐƯỜNG SỐ 17, 18 PHƯỜNG BÌNH ANTRẦN NÃO - LƯƠNG ĐỊNH CỦA7.700.0000000Đất ở đô thị
866Quận 2ĐƯỜNG SỐ 19, PHƯỜNG BÌNH ANTRẦN NÃO - ĐƯỜNG 207.800.0000000Đất ở đô thị
867Quận 2ĐƯỜNG SỐ 19B, PHƯỜNG BÌNH ANTRẦN NÃO - ĐƯỜNG 207.800.0000000Đất ở đô thị
868Quận 2ĐƯỜNG SỐ 20, PHƯỜNG BÌNH ANTRẦN NÃO - GIÁP SÔNG SÀI GÒN8.600.0000000Đất ở đô thị
869Quận 2ĐƯỜNG SỐ 21, PHƯỜNG BÌNH ANTRẦN NÃO - ĐƯỜNG SỐ 208.600.0000000Đất ở đô thị
870Quận 2ĐƯỜNG SỐ 22, PHƯỜNG BÌNH ANĐƯỜNG 21 - CUỐI ĐƯỜNG7.800.0000000Đất ở đô thị
871Quận 2ĐƯỜNG SỐ 23, PHƯỜNG BÌNH ANTRẦN NÃO - CUỐI ĐƯỜNG8.600.0000000Đất ở đô thị
872Quận 2ĐƯỜNG SỐ 24, PHƯỜNG BÌNH ANTRẦN NÃO - ĐƯỜNG 257.800.0000000Đất ở đô thị
873Quận 2ĐƯỜNG SỐ 25, PHƯỜNG BÌNH ANĐƯỜNG 29 - CUỐI ĐƯỜNG7.800.0000000Đất ở đô thị
874Quận 2ĐƯỜNG SỐ 26, 28 PHƯỜNG BÌNH ANĐƯỜNG 25 - SÔNG SÀI GÒN7.800.0000000Đất ở đô thị
875Quận 2ĐƯỜNG SỐ 27, PHƯỜNG BÌNH ANTRẦN NÃO - ĐƯỜNG 257.800.0000000Đất ở đô thị
876Quận 2ĐƯỜNG SỐ 29, PHƯỜNG BÌNH ANTRẦN NÃO - SÔNG SÀI GÒN7.800.0000000Đất ở đô thị
877Quận 2ĐƯỜNG SỐ 30, PHƯỜNG BÌNH ANTRẦN NÃO - KHU DỰ ÁN CÔNG TY PHÚ NHUẬN7.800.0000000Đất ở đô thị
878Quận 2ĐƯỜNG SỐ 30B, PHƯỜNG BÌNH ANĐƯỜNG SỐ 30 - CUỐI ĐƯỜNG7.800.0000000Đất ở đô thị
879Quận 2ĐƯỜNG SỐ 31, PHƯỜNG BÌNH ANTRẦN NÃO - SÔNG SÀI GÒN7.800.0000000Đất ở đô thị
880Quận 2ĐƯỜNG SỐ 32, PHƯỜNG BÌNH ANĐƯỜNG SỐ 31 - SÔNG SÀI GÒN7.800.0000000Đất ở đô thị
881Quận 2ĐƯỜNG SỐ 33, PHƯỜNG BÌNH ANTRẦN NÃO - KHU DÂN CƯ DỰ ÁN HÀ QUANG7.800.0000000Đất ở đô thị
882Quận 2ĐƯỜNG SỐ 1, DỰ ÁN THẠNH PHÚ (NHÀ SỐ 1 ĐẾN NHÀ SỐ 9 ĐƯỜNG 33), PHƯỜNG BÌNH AN)TRẦN NÃO - CUỐI ĐƯỜNG8.600.0000000Đất ở đô thị
883Quận 2ĐƯỜNG SỐ 2, DỰ ÁN THẠNH PHÚ (HẺM SỐ 1 ĐƯỜNG 33, P. BÌNH AN)ĐƯỜNG SỐ 1 - CUỐI ĐƯỜNG8.600.0000000Đất ở đô thị
884Quận 2ĐƯỜNG SỐ 34, PHƯỜNG BÌNH ANTRẦN NÃO - SÔNG SÀI GÒN7.800.0000000Đất ở đô thị
885Quận 2ĐƯỜNG SỐ 35, PHƯỜNG BÌNH ANĐƯỜNG SỐ 34 - CUỐI ĐƯỜNG7.800.0000000Đất ở đô thị
886Quận 2ĐƯỜNG SỐ 36, PHƯỜNG BÌNH ANĐƯỜNG 41 - CUỐI ĐƯỜNG7.800.0000000Đất ở đô thị
887Quận 2ĐƯỜNG SỐ 37, PHƯỜNG BÌNH ANĐƯỜNG 38 - CUỐI ĐƯỜNG7.800.0000000Đất ở đô thị
888Quận 2ĐƯỜNG SỐ 38, PHƯỜNG BÌNH ANĐƯỜNG 37 - SÔNG SÀI GÒN7.800.0000000Đất ở đô thị
889Quận 2ĐƯỜNG SỐ 39, PHƯỜNG BÌNH ANĐƯỜNG 34 - CUỐI ĐƯỜNG7.800.0000000Đất ở đô thị
890Quận 2ĐƯỜNG SỐ 40, PHƯỜNG BÌNH ANĐƯỜNG 37 - ĐƯỜNG 397.800.0000000Đất ở đô thị
891Quận 2ĐƯỜNG SỐ 41, PHƯỜNG BÌNH ANĐƯỜNG 36 - ĐƯỜNG 387.800.0000000Đất ở đô thị
892Quận 2ĐƯỜNG SỐ 45, PHƯỜNG BÌNH ANLƯƠNG ĐỊNH CỦA - KHU DÂN CƯ DỰ ÁN CÔNG TY BÌNH MINH7.800.0000000Đất ở đô thị
893Quận 2ĐƯỜNG SỐ 46, PHƯỜNG BÌNH ANĐƯỜNG 45 - ĐƯỜNG 477.800.0000000Đất ở đô thị
894Quận 2ĐƯỜNG SỐ 47, PHƯỜNG BÌNH ANĐƯỜNG SỐ 45 - CUỐI ĐƯỜNG7.800.0000000Đất ở đô thị
895Quận 2ĐƯỜNG SỐ 48, PHƯỜNG BÌNH ANĐƯỜNG SỐ 46 - CUỐI ĐƯỜNG7.800.0000000Đất ở đô thị
896Quận 2ĐẶNG HỮU PHỔ, PHƯỜNG THẢO ĐIỀNTHẢO ĐIỀN - ĐƯỜNG SỐ 397.800.0000000Đất ở đô thị
897Quận 2ĐỖ QUANG, PHƯỜNG THẢO ĐIỀNXUÂN THỦY - CUỐI ĐƯỜNG7.800.0000000Đất ở đô thị
898Quận 2ĐƯỜNG 4, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN (KHU BÁO CHÍ)THẢO ĐIỀN - SÔNG SÀI GÒN6.600.0000000Đất ở đô thị
899Quận 2ĐƯỜNG 6, PHƯỜNG THẢO ĐIỀNTRẦN NGỌC DIỆN - CUỐI ĐƯỜNG6.600.0000000Đất ở đô thị
900Quận 2ĐƯỜNG 8, PHƯỜNG THẢO ĐIỀNLÊ THƯỚC - CUỐI ĐƯỜNG6.600.0000000Đất ở đô thị

« Trước1234567891011121314151617181920Tiếp »

TVPL:
DMCA.com Protection Status